Đồng thời, bạn cũng nên chú ý đến 4 tiêu chí để đánh giá một bài thi Speaking trong kỳ thi IELTS như sau:
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)
- Lexical Resource (Khả năng sử dụng từ ngữ )
- Grammar Range and Accuracy (Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp)
- Pronunciation (Phát âm)
Những lỗi phát âm tiếng Anh thường gặp
1. Các sai lầm liên quan đến âm dài, âm ngắn
Trong bảng phiên âm quốc tế IPA, có nhiều nguyên âm có dạng âm dài và âm ngắn, và cách phát âm của chúng khá tương đồng.

Ví dụ: Lỗi lẫn giữa âm /ʊ/ và /uː/ trong 'foot' và 'food', lỗi lẫn giữa âm /i:/ và /ɪ/ trong 'leave' và 'live'.
Nếu bạn không phân biệt rõ sự khác nhau giữa các âm này và phát âm không chính xác, sẽ dễ dẫn đến hiểu nhầm thông tin mà bạn muốn truyền đạt. Vì vậy, hãy đảm bảo bạn nhận biết đúng các âm này và luyện tập để phát âm chính xác nhất có thể.
2. Thiếu âm cuối
Không giống với Tiếng Việt, phát âm của từ Tiếng Anh thường có âm cuối. Việc bỏ qua âm cuối khi phát âm cần được tránh vì trong một số trường hợp có thể dẫn đến sự hiểu lầm ý nghĩa của câu nói.
Ví dụ: Các từ life (cuộc sống), light (ánh sáng), line (đường thẳng), like (thích) đều có âm đầu là /l/ và âm đôi /ai/ nhưng âm cuối khác nhau dẫn đến sự khác biệt về nghĩa.
Cách khắc phục:
- Trước hết các bạn nên tập nên luyện phát âm một đoạn văn bằng cách phát âm chậm lại và chú ý phát âm rõ các âm cuối của từ như /k/, /t/, /d/, /ch/, /p/
- Sau đó, các bạn ghi âm lại đã kiểm tra xem mình đã đọc đúng và có bỏ sót âm cuối ở chỗ nào không
- Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, sau một thời gian, các bạn sẽ thấy việc đọc âm cuối sẽ trở thành phản xạ tự nhiên của mình
3. Sai trọng âm
Trọng âm là những từ mà các bạn nên nhấn mạnh khi nói. Người bản xứ thường nhấn trọng âm một số từ trong câu để nhấn mạnh và truyền tải những thông tin quan trọng tới người nghe.
Nhìn chung, trong một câu sẽ có hai loại từ, đó là:
| Content word (các từ chỉ nội dụng) | Structure word (các từ thuộc về cấu trúc) |
| Động từ chính Danh từ Tính từ Trạng từ Trợ động từ phủ định | Đại từ Giới từ Mạo từ Từ nối Trợ động từ Động từ tobe |
Trong khi nói, các từ thuộc loại từ nội dung (content words) thường được nhấn trọng âm. Ngược lại, các từ thuộc loại từ cấu trúc (structure words) ít quan trọng hơn và không nhấn trọng âm khi nói.
Eg: Trong các ví dụ dưới đây, các từ được in đậm sẽ là từ content word nên sẽ được nhấn trọng âm
- My phone’s broken, so I am going to buy a new one
- I heard that the weather is going to bad tomorrow
4. Thiếu ngữ điệu
Nhiều thí sinh thường tập trung vào việc phát âm chuẩn và từ vựng mà bỏ qua yếu tố này, kết quả là bạn có một bài nói với ngữ điệu đồng nhất như “zombie”. Điều này khá bất lợi cho các bạn, đặc biệt là trong Phần 2 của IELTS Speaking vì giám khảo sẽ nghĩ rằng các bạn đã học câu trả lời thuộc lòng trước đó và có thể dẫn đến điểm số thấp.

Ngoài ra, sử dụng ngữ điệu khi nói sẽ làm cho bài nói của bạn thu hút hơn với giám khảo. Vì vậy, hãy cố gắng thay đổi ngữ điệu thường xuyên khi nói.
5. Không nhận biết được một số âm tiết khó
Các âm tiết khó là những âm mà người nói thường phát âm sai nhất vì chúng không tồn tại trong hệ thống âm từ của tiếng mẹ đẻ.
Một số âm mà người Việt Nam thường gặp khó khăn khi phát âm bao gồm:
Âm/ʃ/: thông thường người học Tiếng Anh bị bối rối giữa âm này và âm /s/
Eg: she, shine, show, shoe, ship, sheep, shit, shake, …
Âm/θ/: âm này cũng như âm TH trong tiếng Việt (theo, thái, thơ…) tuy nhiên âm này khác âm “TH” ở chỗ đầu lưỡi phải để giữa 2 hàm răng khi phát âm.
Eg: mảnh, đùi, vật, nghĩ, dày, chủ đề…
Âm/ð/: âm này cũng có tình trạng như âm trên, tương tự như âm Đ tiếng Việt nhưng đầu lưỡi phải để giữa 2 hàm răng khi phát âm.
Eg: cái, này, đó, những, những người, sau đó
Âm/ʤ/:âm này rất khó vì rất nhiều người đọc không được. Các bạn cần luyện tập nghe và đọc âm này thật nhiều và kỹ lưỡng cho đến khi thành thạo vì nó là một âm xuất hiện nhiều trong tiếng Anh.
Eg: quần jeans, thay đổi, gin, gừng, tham gia, thưởng thức, niềm vui, thử thách ….
Âm/ʒ/: âm này thường bị người học tưởng lầm là âm /z/ (như trong zoo, zip, lazy, easy, zero, zebra…).
Eg: đo lường, tầm nhìn, niềm vui, châu Á, thường, thư giãn…
Âm/l/: âm này chỉ khó khi nó nằm sau nguyên âm. Rất nhiều người bỏ qua âm L cuối này hoặc đọc nó như “n” và kết quả là cách phát âm của họ khó hiểu đối với người nghe
Eg: dầu, cuộn, bữa ăn, ốm yếu, giết, vẫn, cảm nhận, quỳ gối…
6. Sai phát âm của đuôi ed – /t/, /d/, /id/
“Ed” là một trong những hậu tố cơ bản trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các thì quá khứ, thể hoàn thành, thể bị động và tính từ. Tùy thuộc vào từng trường hợp chức năng khác nhau, chúng ta có những quy tắc phát âm khác nhau cho đuôi “ed” trong tiếng Anh.
a. Phát âm là /t/ khi từ có âm cuối là 1 phụ âm vô thanh, trừ âm /t/:
Eg: stopped /stɒpt/, laughed /lɑːft/, washed /wɒʃt/,…
b. Phát âm là /d/ khi từ có âm cuối là 1 nguyên âm hoặc 1 âm hữu thanh, trừ âm /d/:
Eg: cleans /kliːnd/, saved /seɪvd/, played /pleɪd/,…
c. Phát âm là /ɪd/ khi từ có âm cuối là /t/ hoặc /d/:
Eg: wanted /wɒntɪd/, landed /lændɪd/,…
7. Sai phát âm của đuôi s – /s/, /z/, /iz/
Tương tự với đuôi “ed”, người Việt cũng thường mắc phải lỗi phát âm sai đuôi “s” vì có đến 3 cách phát âm khác nhau cho âm này. Có 3 cách phát âm đuôi “s” trong tiếng Anh như sau:
a. Phát âm là /s/ khi từ có âm cuối là 1 trong các phụ âm vô thanh /p/, /f/, /k/, /t/, /θ/
Eg: tips /tɪps/, works /wɜːks/, cats /kæts/,…
b. Phát âm là /z/ khi từ có âm cuối là 1 nguyên âm hoặc 1 trong các phụ âm có thanh /b/, /d/, /v/, /g/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /ð/
Eg: buys /baɪz/, dreams /driːmz/, brings /brɪŋz/,…
c. Phát âm là /ɪz/ khi từ có âm cuối là 1 trong các phụ âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/
Eg: misses /mɪsɪz/, watches /wɒtʃɪz/, changes /tʃeɪndʒɪz/,…
8. Khó khăn trong việc phát âm “th” trong tiếng Anh
Đối với chữ “th” trong các từ tiếng Anh, cách phát âm khác hoàn toàn so với âm “thờ” trong tiếng Việt, vì vậy nhiều người Việt gặp khó khăn khi phát âm chữ này. Có 2 cách phát âm “th” như sau:
a. Cách phát âm /θ/ (phụ âm vô thanh)
- Bước 1: Đặt lưỡi giữa hai hàng răng
- Bước 2: Thổi hơi qua phần tiếp xúc giữa lưỡi và hai răng
- Để kiểm tra xem mình phát âm đúng hay không, hãy đặt bàn tay ra phía trước mặt rồi phát âm /θ/, sẽ cảm nhận được hơi bật mạnh vào lòng bàn tay. Đồng thời, vì /θ/ là một phụ âm vô thanh, dây thanh không rung – bạn có thể đặt tay lên cổ họng để kiểm tra.
Eg: think /θɪŋk/, thing /θɪŋ/, thin /θɪn/, thanks /θæŋks/,…
b. Cách phát âm /ð/ (phụ âm có thanh)
- Bước 1: Đặt lưỡi giữa hai hàm răng
- Bước 2: Đẩy tiếng từ cổ họng lên, và không bật nhiều hơi từ miệng ra giống /θ/
- Để kiểm tra phát âm của mình, cũng dùng bàn tay để ra phía trước mặt, khi phát âm /ð/, sẽ không cảm nhận được hơi bật mạnh vào lòng bàn tay. Đồng thời, vì /ð/ là một phụ âm có thanh, dây thanh rung – bạn có thể đặt tay lên cổ họng để kiểm tra.
Eg: this /ðɪs/, that /ðæt/, mother /ˈmʌðə(r)/, father /ˈfɑːðə(r)/,…
9. Phát âm sai các từ
Phát âm sai không chỉ xảy ra với những từ có nhiều âm, khó nhớ mà đôi khi ngay cả những từ quen thuộc nữa. Đây là một lỗi vô cùng nguy hiểm và sẽ khiến bạn mất điểm cho tiêu chí Pronunciation.
Một số các từ hay bị phát âm sai là:
| Comfortable | /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ |
| Interesting | /ˈɪn.trə.stɪŋ/ hoặc /ˈɪn.trɪ.stɪŋ/các bạn chỉ nên đọc 3 âm, không nên đọc 4 âm thành “in tơ ret ting” |
| Mature | /məˈtʃʊər/không nên đọc là /ˈmeɪ.tʃɚ/ |
| Relative | /ˈrel.ə.tɪv/không nên đọc là /ri l.ə.tɪv/ |
| Vegetable | /ˈvedʒ.tə.bəl/ chỉ nên đọc 3 âm, không đọc 4 âm thành “vơ gét tơ bồ” |
| SmallTall | /smɔːl//tɔːl/không đọc âm :l thành n |
| Competition | /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
| Pizza | /ˈpiːt.sə/không nên đọc âm “sə” “thành “zə” |
10. Thiếu nối âm

Khi bạn phát âm một câu hay cụm từ tiếng Việt, các âm tiết và từ sẽ không được nối với nhau mà lại được phân biệt riêng rẽ, rõ ràng. Trái lại, trong tiếng Anh, bạn sẽ thấy các âm tiết luôn được nối với nhau theo những quy tắc nhất định.
Eg: Not at all -> “not at all” (nghe như: “no-ta-tall”)
Nối âm là một hiện tượng tự nhiên xảy ra khi người nói nói chuyện với tốc độ hơi nhanh. Người nghe sẽ có cảm giác như các từ dường như bị “dính” lại với nhau. Vì vốn dĩ nối âm là một đặc điểm thường thấy khi người bản xứ nói chuyện với nhau, vì thế để phát âm của mình được hoàn thiện hơn thì việc nối âm là rất cần thiết.
Các cách luyện tập nối âm:
- Hãy chăm chỉ nghe thật nhiều và chú ý đến cách nối âm của người nói
- Luyện nói với kỹ thuật shadowing: là kỹ thuật bắt chước y hệt lời nói tiếng Anh mà bạn nghe được. Điều này giúp bạn cảm nhận được đầy đủ nhất về mức độ và cách thức lên xuống (intonation), giai điệu (rhythm)… và đặc biệt là tốc độ nói của người bản xứ. Việc làm quen với các yếu tố trên sẽ giúp người học có xu hướng trôi chảy và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh
Cách sửa lỗi phát âm tiếng Anh
1. Học tiếng Anh theo phong cách bạn học tiếng mẹ đẻ
Hầu hết các sai sót trong phát âm tiếng Anh thường bắt nguồn từ việc người học bị chi phối quá nhiều bởi ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, dẫn đến việc áp đặt những kiến thức, tư tưởng, và thói quen của họ lên việc sử dụng ngôn ngữ thứ hai.
Để khắc phục các lỗi phát âm tiếng Anh, trước tiên chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt để phá vỡ những kiến thức và tác động của ngôn ngữ mẹ đẻ trong quá trình học tiếng Anh. Hãy coi đó như một cuộc hành trình khám phá trong những trò chơi mật mã.
Đồng thời, khi phá bỏ những định kiến cũ, cũng là lúc xây dựng các thói quen mới bằng cách thiết lập lại cách luyện nghe và nói, cùng với việc thực hành phát âm các âm tiếng mới.
2. Thường xuyên thực hành kỹ năng nghe

Việc thường xuyên nghe tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe của mình. Bằng cách nghe các bài hát, phim, podcast hoặc đoạn hội thoại tiếng Anh, bạn sẽ nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ này. Bạn sẽ quen thuộc với các giọng đọc và ngữ điệu khác nhau. Ngôn ngữ thường có sự biến đổi trong ngữ điệu, giọng đọc và phương ngôn.
Lắng nghe tiếng Anh thường xuyên giúp bạn nắm bắt được những thay đổi này và làm quen với các phong cách nói khác nhau, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện ngữ pháp.
Có hai cách luyện nghe hiệu quả
Nghe “tắm ngôn ngữ” – học hỏi một cách chủ động: Thuật ngữ “nghe tắm ngôn ngữ” là một phương pháp học ngoại ngữ, đặc biệt là trong việc học ngôn ngữ qua việc nghe. Đây là một cách học ngôn ngữ bằng cách lắng nghe các đoạn hội thoại, bài hát, câu chuyện kể hoặc bất kỳ tài liệu âm thanh nào bằng ngôn ngữ mục tiêu, mà không cần phải làm gì khác ngoài việc lắng nghe.
Nghe “tắm ngôn ngữ” có thể hỗ trợ cải thiện khả năng lắng nghe, kỹ năng ngôn ngữ phản xạ và kỹ năng ngôn ngữ tự nhiên. Bằng cách lắng nghe linh hoạt và liên tục, người học có thể thu nạp được các cấu trúc ngôn ngữ, từ vựng, giọng điệu và ngữ điệu của ngôn ngữ mục tiêu một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
Thực hành lắng nghe chủ động có tác dụng vô cùng lớn trong việc phát triển kỹ năng lắng nghe và phát âm của bạn. Khi bạn thực hành lắng nghe chủ động, bạn tập trung vào việc nghe cách phát âm và hiểu một cách chính xác ý nghĩa của những gì người khác đang nói.
Trong quá trình luyện nghe mà người học phải chú ý đặc biệt đến các từ hoặc âm tiết thường bị nhầm lẫn hoặc phát âm sai như /s/ và /ʃ/, ... Lắng nghe cẩn thận khi những âm tố này xuất hiện trong các câu hoặc từ. Lắng nghe nhiều lần nếu cần thiết. Có thể thực hành nghe qua phim, điều này giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn khi phát âm theo nhân vật trong phim, từ đó cải thiện kỹ năng phát âm rất nhiều.
3. Luyện tập với các câu nói khó nhớ (tongue twisters)
Luyện tập với các câu nói khó nhớ là một hoạt động giúp cải thiện khả năng phát âm và sự linh hoạt của cơ lưỡi. Các câu nói khó nhớ là các câu nói hoặc câu đố rất khó để phát âm do sử dụng nhiều âm thanh tương tự nhau hoặc các âm thanh khó phối hợp. Việc luyện tập các câu nói khó nhớ giúp bạn rèn luyện cơ lưỡi, cải thiện khả năng phân biệt và phát âm chính xác các âm thanh trong tiếng Anh.
Ví dụ về một câu nói khó nhớ phổ biến là “She sells seashells by the seashore” (Cô ấy bán những vỏ sò bờ biển).
4. Áp dụng kỹ thuật nghe và lặp lại (shadowing) để rèn luyện phát âm tiếng Anh
Kỹ thuật lặp lại (shadowing) là một phương pháp trong học ngoại ngữ, đặc biệt là trong việc nâng cao kỹ năng nghe và phát âm. Khi áp dụng phương pháp này, người học sẽ cố gắng tái hiện lại ngay lập tức những gì người nói đang nói một cách chính xác và cụ thể nhất có thể. Mục đích là quen thuộc với âm điệu, ngữ điệu, từ ngữ và cấu trúc câu thông qua việc lắng nghe và tái hiện lại ngay lập tức.
Thực hiện lặp lại ngay lập tức, người học có thể rèn luyện kỹ năng nghe và phản xạ ngôn ngữ, giúp nâng cao sự thông minh ngôn ngữ và phản ứng nhanh trong giao tiếp.
5. Hiểu rõ các kiến thức cơ bản về cách phát âm
Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta cần nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của phát âm để từ đó dành thêm nhiều thời gian cho việc rèn luyện khả năng ngôn ngữ này. Bước đầu tiên trong việc học phát âm là nắm vững những kiến thức cơ bản về phát âm và thực hành phát âm chính xác các âm vị trong tiếng Anh, đặc biệt là các âm vị không tồn tại trong tiếng Việt.
Các yếu tố quan trọng trong phát âm tiếng Anh bao gồm: hệ thống ngữ âm, IPA, liên âm, trọng âm, và ngữ điệu. Dưới đây là những bài viết liên quan đến các yếu tố phát âm, giúp bạn luyện tập để phát âm tự nhiên hơn:
- IPA
- Nối âm
- Trọng âm, ngữ điệu
- Các giọng tiếng Anh khác nhau
- Ngữ pháp cơ bản để nói tiếng Anh
Bạn là người mất căn bản hoặc đang cần cải thiện kỹ năng phát âm, bạn cần một đối tác để cùng luyện tập và chỉnh sửa các sai sót của bạn? Tuy nhiên, bạn không có nhiều thời gian và cần một lộ trình riêng cho mình? Hãy tham khảo ngay! Khoá học IELTS 1 kèm 1 – Chương trình học đặc biệt tại Mytour.
Đã có lộ trình học chi tiết và rõ ràng, vì vậy các bạn hoàn toàn có thể yên tâm. Hãy đến và tham gia ngay cùng Mytour tại các cơ sở hoặc để lại thông tin qua đường link https://www.Mytour.vn/dat-hen/, Mytour sẽ liên hệ ngay với bạn nhé!Chúc các bạn học tập thật tốt và thành công nhé!