Dù đã có sự phát triển đáng kể trong giao diện đồ họa người dùng (GUI) của Windows 10, việc sử dụng command prompt vẫn có ý nghĩa đặc biệt trong một số trường hợp.
Mặc dù có thể có người không muốn khám phá command prompt, nhưng việc làm quen và sử dụng nó có thể giúp bạn giải quyết nhiều vấn đề và lỗi một cách hiệu quả mà không ảnh hưởng đến hệ thống của bạn. Command line cung cấp các tiện ích tương tự như GUI.
Việc am hiểu các lệnh hữu ích sẽ mang lại nhiều lợi ích trong nhiều tình huống. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng các lệnh này còn thuận tiện hơn là sử dụng giao diện đồ họa người dùng (GUI).
10 lệnh hữu ích trên Windows 10 mà bạn nên biết
Command line giống như cánh cửa tới vùng đất diệu kỳ - một nơi bạn có thể khám phá những điều kỳ diệu, bí ẩn, và thậm chí là những nguy hiểm rình rập.
Trước khi bắt đầu khám phá các lệnh, hãy đảm bảo bạn mở Command Prompt dưới quyền quản trị. Một số lệnh sẽ yêu cầu quyền quản trị.
Nếu chưa biết cách thực hiện, bạn đọc có thể tham khảo cách mở Command Prompt trên Windows 10 với quyền quản trị tại đây đã được Mytour hướng dẫn chi tiết.
1. Hiển thị nội dung thư mục và xóa màn hình
Nếu muốn xem những gì có trong một thư mục, mở Command Prompt và nhập lệnh dir (viết tắt của directory - thư mục) rồi nhấn Enter. Màn hình sẽ hiển thị danh sách các nội dung trong thư mục, bao gồm các tệp và thư mục khác.
Phụ thuộc vào thư mục, có thể có rất nhiều thông tin trên màn hình của bạn. Nếu muốn làm sạch màn hình, nhập lệnh CLS để xóa màn hình.
2. Tắt máy, khởi động lại hoặc đưa máy tính vào chế độ Hibernate (ngủ đông)
Đó là những thao tác bạn thực hiện hàng ngày: tắt máy, khởi động lại máy tính hoặc đưa máy tính vào chế độ Sleep (ngủ) hoặc Hibernate (ngủ đông).
Mở Command Prompt, nhập lệnh sau để tắt máy tính ngay lập tức:
shutdown -s -t 01
Đây cũng là một trong cách nhanh để tắt win 10 mà không cần các thao tác thừa khác, chỉ cần dùng lệnh này, bạn có thể hẹn giờ tắt win 10 khi không ở máy.
Ngoài ra, bạn có thể đặt thời gian lâu hơn để tắt máy. Ví dụ, nếu bạn đang tải một phần mềm và biết khoảng thời gian hoàn tất quá trình tải, bạn có thể đặt thời gian tắt máy là shutdown -s -t 7200 để máy tắt sau 2 giờ. Điều này đòi hỏi bạn phải có một chút kiến thức cơ bản về toán học.
Nếu bạn muốn khởi động lại máy tính, bạn có thể sử dụng lệnh:
shutdown -r -t 01
Để đưa máy tính vào chế độ Hibernate (ngủ đông), bạn sử dụng lệnh phức tạp sau đây. Trên cửa sổ Command Prompt, nhập lệnh:
rundll32.exe PowrProf.dll,SetSuspendState
Để đưa máy tính vào chế độ Sleep (ngủ), bạn cũng có thể sử dụng lệnh tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi chế độ Hibernate (ngủ đông) đã được kích hoạt, lệnh này không hoạt động đúng cách. Do đó, trước khi chạy lệnh này, bạn cần tắt chế độ Hibernate trước đó.
Để tắt chế độ Hibernate, trên cửa sổ Command Prompt, nhập lệnh:
Tắt chế độ Hibernate:
Nhập lệnh sau để đưa máy tính vào chế độ Sleep:
rundll32.exe powrprof.dll, SetSuspendState 0,1,0
3. Tạo tài khoản người dùng:
Command line có thể dùng để tạo tài khoản người dùng trên Windows 10, thậm chí bạn có thể thiết lập các đặc quyền cụ thể cho tài khoản đó.
Nhập lệnh sau vào Command Prompt và nhấn Enter:
net user TênNgườiDùng MậtKhẩu /add
Trong lệnh trên, thay TênNgườiDùng và MậtKhẩu bằng tên và mật khẩu mà bạn muốn sử dụng.
Ví dụ: net user John mậtkhẩu123 /add
Sau đó bạn sẽ nhìn thấy thông báo: “Lệnh hoàn thành thành công”. Nhấn Start =>TênNgườiDùng để chuyển sang tài khoản mới của bạn.
Nếu muốn thêm người dùng vào một nhóm như Administrator, Power User hoặc Limited User, bạn sử dụng lệnh sau:
net localgroup TênNhóm TênNgườiDùng / add
Trong lệnh trên, thay thế GroupPrivilege bằng Administrator, Power User hoặc Limited User, và UserName bằng tên người dùng của bạn.
Ví dụ: net localgroup administrators Andre /add
4. Điều hướng đến Hệ thống Tập tin sử dụng lệnh Thay Đổi Thư Mục (CD)
Trong giao diện đồ họa người dùng, việc duyệt và điều hướng thông qua trình quản lý tập tin File Explorer khá đơn giản. Command Prompt yêu cầu các tham số khi bạn muốn thay đổi từ vị trí này sang vị trí khác.
Khi mở Command Prompt dưới quyền Admin, nó sẽ mặc định điều hướng đến thư mục System32. Để quay trở lại thư mục người dùng, bạn sẽ phải thực hiện thêm một vài bước bằng cách nhập lệnh cd..
Thao tác này sẽ đưa bạn “quay trở lại”, tương tự như biểu tượng Up trên cửa sổ File Explorer. Khi ở trong vùng lân cận của một thư mục, ví dụ như ổ đĩa C:\, bạn có thể nhập lệnh cd tên thư mục để mở thư mục con bên trong.
Trong ví dụ này, Mytour thực hiện việc liệt kê nội dung trong thư mục bằng cách sử dụng lệnh dir.
Cách khác đơn giản hơn là nhập đường dẫn thư mục mà bạn muốn điều hướng đến. Giả sử trong ví dụ này, để truy cập trực tiếp đến thư mục User có tên là Andre từ vị trí hiện tại, Mytour nhập lệnh dưới đây vào cửa sổ Command Prompt rồi nhấn Enter:
CD C:\Users\Andre
Lúc này bạn có thể truy cập vào thư mục Andre ngay lập tức. Nếu bạn muốn quay trở lại thư mục System32, bạn có thể nhập đường dẫn đến vị trí của thư mục:
C:\Windows\System32
Ngoài ra, bạn cũng có thể quay trở lại thư mục gốc bằng cách nhập lệnh CD\.
5. Tạo, di chuyển, xóa thư mục và file
Tạo thư mục, sao chép và dán file: những thao tác hàng ngày trên giao diện đồ họa người dùng. Command line cũng có thể thực hiện những việc này. Ví dụ, trong dưới đây có command line và File Explorer, thư mục Documents đã được đổi tên thành thư mục Sample. Thư mục Sample hiện đang trống, nhưng bạn có thể tạo một thư mục mới và đặt tên là Groovy để lưu trữ các file.
Để thực hiện điều này, trên cửa sổ Command Prompt, bạn nhập lệnh:
md Groovy
Lệnh này sẽ tạo một thư mục ở vị trí bạn chỉ định. Để tạo thư mục ở vị trí khác, sử dụng lệnh CD để đến vị trí đó. Để tạo nhiều thư mục cùng một lúc, nhập lệnh md + tên mỗi thư mục, có thể có dấu cách giữa tên thư mục. Ví dụ: md Work Files tạo 2 thư mục Work và Files.
Để di chuyển thư mục đến vị trí khác trên ổ đĩa, dùng lệnh move và biết đường dẫn đến vị trí đích.
Trong ví dụ này Mytour di chuyển thư mục Work từ thư mục Groovy đến thư mục gốc Sample bằng lệnh:
move Work d:\Users\Andre\Documents\Sample
Để xóa một thư mục, nhập lệnh rd + tên thư mục hoặc tên file vào cửa sổ Command Prompt.
Trong ví dụ này, để xóa thư mục Files, nhập lệnh:
rd Files
Để xóa một file, nhập lệnh del + tên file vào cửa sổ Command Prompt.
Ví dụ: lệnh del win10uichanges.pptx để xóa file có tên win10uichanges.pptx.
6. Sao chép (copy), Dán (paste) và Đổi tên file
Nếu máy tính của bạn gặp sự cố và bạn cần khôi phục các file của mình, lệnh copy là một trong những lựa chọn quan trọng nhất. Command line cung cấp một số lệnh sao chép:
- Copy: Dùng để sao chép các file hoặc thư mục từ vị trí này sang vị trí khác.
- Xcopy: tùy chọn sao chép “mạnh mẽ” phù hợp để sao chép nội dung của một thư mục có các thư mục con vào một thư mục đích. Xcopy đang được thay thế bởi Robocopy cũng cung cấp các chức năng tương tự.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các lệnh copy này:
Giả sử bạn muốn sao chép bài thuyết trình PowerPoint có tên là Evolution of the Settings interface.pptx vào thư mục Work trong thư mục Groovy mà bạn đã tạo ở trên. Đầu tiên, bạn cần thay đổi thư mục đến vị trí của file.
Trong trường hợp này, file PowerPoint nằm trong thư mục User trong Documents.
Bước đầu, nhập lệnh copy + tên tập tin đặt trong dấu ngoặc kép + đường dẫn đích.
Ví dụ:
copy “Evolution of the Settings interface.pptx” c:\Users\Andre\Documents\Sample\Groovy\Work
Vì Robocopy thay thế Xcopy, Mytour sẽ hướng dẫn về lệnh Robocopy. Robocopy có các tham số bạn có thể sử dụng để sao chép nhiều thư mục. Lệnh này hữu ích trong việc tạo các bản sao lưu. Ví dụ, để tạo bản sao lưu của thư mục Downloads vào thư mục Backup trên ổ USB, sử dụng lệnh sau:
robocopy “D:\Users\Andre\Downloads” “F:\Backup”
Để khôi phục nhanh chóng dữ liệu từ ổ đĩa không khởi động, đây là một trong những giải pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất.
Bạn có thể thêm các tham số khác cho các kết quả cụ thể, ví dụ như thêm /mir vào cuối lệnh sẽ đảm bảo quyền truy cập từ thư mục nguồn được duy trì tại đích.
Nếu gặp lỗi System cannot find the file specified, the file name might be too long, bạn có thể thử đổi tên file ngắn hơn. Để làm điều này, nhập lệnh rename + tên file hiện tại + tên file mới.
Ví dụ như: rename “Tiến hóa của giao diện Cài đặt.pptx” “win10uichanges.pptx”
7. Kết nối mạng: IP Config, Ping, Tracert, DNS Flush
Command Prompt cung cấp các lệnh kết nối mạng sẵn có. Thực tế, có khá nhiều lệnh, dưới đây là một số lệnh thông dụng mà bạn cần biết.
- ipconfig là một trong những lệnh bạn thường xuyên sử dụng. Lệnh này được dùng để xem địa chỉ IP của máy tính hoặc mạng. Để tìm địa chỉ IP của bạn trên giao diện người dùng Windows khá đơn giản, tuy nhiên địa chỉ IP này bị “vùi” dưới một lớp sâu, và Command Prompt là một trong những cách nhanh nhất để tìm địa chỉ IP này.
Chỉ cần nhập ipconfig hoặc ipconfig/all để xem địa chỉ card mạng của bạn. Ngoài ra bạn cũng có thể sử dụng ipconfig để lấy địa chỉ IP mới. Nếu đang sử dụng mạng doanh nghiệp, lệnh này có thể giúp giải quyết các vấn đề đăng nhập mạng hoặc truy cập các tài nguyên, chẳng hạn như mapped network drive.
Trên cửa sổ Command Prompt, nhập lệnh ipconfig/release rồi nhấn Enter, nhập ipconfig/renew rồi nhấn Enter lần nữa.
- Ping được sử dụng để kiểm tra trạng thái của một địa chỉ mạng, ping mạng cho phép bạn xác định xem các gói tin có đang được gửi và nhận hay không. Gói tin là phương thức gửi thông tin cùng với địa chỉ của nó qua mạng bằng các mẩu dữ liệu nhỏ, được định tuyến bằng cách sử dụng các đường dẫn khác nhau tùy thuộc vào loại giao thức được sử dụng.
Bạn có thể ping mạng bất kỳ một trang web miễn là bạn biết địa chỉ của trang web đó. Ví dụ: ping Mytour
- Tracert hoặc Trace Route xác định thông tin tuyến đường phải đi quan để đến đích cuối cùng của nó thông qua mạng. Tương tự như Ping, Tracert là công cụ chẩn đoán hiệu quả nhất trong trường hợp nếu bạn đang gặp vấn đề khi truy cập trang web. Nếu muốn biết tuyến đường đi cho ISP (nhà cung cấp dịch vụ Internet) để truy cập Mytour, tất cả những gì bạn cần làm làm là nhập lệnh tracert + tên miền hoặc địa chỉ IP.
- DNS Flush: DNS chuyển đổi địa chỉ IP thành các tên đơn giản như 104.24.11.25 thành Mytour. Đôi khi bạn không thể giải quyết một địa chỉ nào đó, việc xoá bộ nhớ cache DNS có thể giúp bạn khắc phục được sự cố. Bạn có thể sử dụng lệnh DNS Flush: ipconfig/flushdns.
8. Duyệt và Map Network Share
Trong thời kỳ DOS và ngay cả khi giao diện đồ họa người dùng đã trở nên phổ biến, việc truy cập tài nguyên mạng cũng yêu cầu kiến thức về command line. Nếu muốn truy cập map network drive hoặc thư mục chia sẻ thông qua mạng, bạn có thể thực hiện một cách dễ dàng thông qua Network và File Explorer.
Khi truy cập tài nguyên mạng từ dòng lệnh, sử dụng net use + <\\tên-máy\chia-sẻ-mạng>
Trong ví dụ này, giả sử bạn muốn kết nối với máy tính khác có tên là ELITEBK-INSIDER. Nếu tài nguyên mạng yêu cầu mật khẩu, bạn sẽ được yêu cầu nhập mật khẩu cùng với tên người dùng. Sau khi kết nối, bạn sẽ nhận được thông báo: “The command completed successfully”.
Ngoài ra, bạn cũng có thể truy cập và duyệt nội dung của thư mục bằng cách sử dụng các lệnh mà Mytour đã giới thiệu ở trên.
Nếu muốn kết nối với một thư mục con cụ thể qua mạng, sử dụng lệnh pushd + đường dẫn-mạng, ví dụ:
pushd \\ELITEBK-INSIDER\Wiki Projects.
Lệnh này hoạt động giống như lệnh thay đổi thư mục.
9. Bắt đầu cài đặt ứng dụng
Bạn cũng có thể cài đặt ứng dụng từ dòng lệnh. Trong thực tế, người dùng được khuyến khích sử dụng dòng lệnh khi gặp sự cố với GUI. Đơn giản chỉ cần thay đổi thư mục sau đó nhập tên tập tin cài đặt ứng dụng cùng phần mở rộng của nó.
10. DISM và SFC
DISM (Deployment Image Service and Management Tool) là công cụ được sử dụng để chẩn đoán tình trạng của cài đặt Windows 10 thông qua dòng lệnh. Công cụ này thường được sử dụng trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi người dùng gặp vấn đề về ổn định hoặc hiệu suất của hệ thống.
Trên cửa sổ Command Prompt, nhập từng lệnh sau đây một và đợi cho đến khi các lệnh hoàn thành:
Dism /Online /Cleanup-Image /CheckHealth
Dism /Online /Cleanup-Image /ScanHealth
Dism /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth
System File Check là một công cụ khá hữu ích mặc dù đã 'cũ'. Công cụ dòng lệnh này kết hợp với DISM để quét và sửa chữa các tập tin hệ thống Windows bị lỗi hoặc hỏng. Nếu phát hiện bất kỳ tập tin nào bị hỏng, nó sẽ khôi phục bản sao lưu từ thư mục System32.
Để sử dụng System File Check, trên Command Prompt, nhập lệnh sfc /scannow và nhấn Enter.
Quá trình này có thể mất một thời gian tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Ngoài ra, bạn có thể tìm và tham khảo trên mạng cách kiểm tra các thông số kỹ thuật trên Windows 10 để biết thêm chi tiết và các bước thực hiện. Nếu muốn xem chi tiết về hệ thống của mình, chẳng hạn như ngày cài đặt Windows 10, thông tin về chủ sở hữu đã đăng ký, phiên bản BIOS, lần cuối cùng hệ thống được khởi động, … điều này là một ý tưởng hay.
Làm việc với ổ đĩa cứng thông qua dòng lệnh là một nhiệm vụ quan trọng mà bạn nên tìm hiểu. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách định dạng, phân vùng bằng cách sử dụng các công cụ như DiskPart. Check Disk là một công cụ dòng lệnh khác mà bạn nên biết vì bạn có thể sử dụng công cụ này để chẩn đoán và khắc phục các sự cố trên ổ đĩa cứng của mình.
Trên đây là một số thao tác cơ bản khi sử dụng dòng lệnh. Đối với người dùng mới hoặc người dùng có kinh nghiệm, không phải lúc nào cũng thuộc hết các lệnh ngay lập tức, vì vậy cần có thời gian để làm quen hết với các lệnh này.
Ngoài các lệnh hữu ích trên Windows 10, việc sử dụng phím tắt sẽ giúp bạn thao tác trên hệ điều này nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Bạn có thể tiết kiệm thời gian cho các công việc khác bằng cách sử dụng phím tắt.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại ý kiến của bạn trong phần bình luận dưới đây. Chúng tôi sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn càng sớm càng tốt.
