10 Ưu Điểm Dựa Trên Bằng Chứng của Mangan
Mangan là một khoáng chất vi lượng quan trọng cho cơ thể. Mangan hỗ trợ hoạt động bình thường của não, hệ thần kinh và nhiều hệ thống enzyme khác. Trong khi cơ thể có khả năng dự trữ tới 20 mg mangan trong thận, gan, tuyến tụy và xương, việc bổ sung mangan qua chế độ ăn vẫn cần thiết. Khoáng chất này đặc biệt xuất hiện trong các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám.
1. Hỗ Trợ Sức Khỏe Xương
Mangan đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương, giúp phát triển và duy trì mật độ xương.
Kết hợp với canxi, kẽm và đồng, mangan hỗ trợ mật độ xương tối ưu, đặc biệt quan trọng cho người lớn tuổi. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung mangan cùng canxi, kẽm, và đồng giảm tỷ lệ mất xương cột sống ở phụ nữ mãn kinh và nam giới trên 50 tuổi.
Nghiên cứu dài hạn ở phụ nữ có xương yếu cho thấy bổ sung mangan, canxi, vitamin D, magie, và boron cải thiện khối lượng xương.
2. Tính Chất Chống Oxy Hóa Mạnh Mẽ
Mangan là một phần của enzyme chống oxy hóa superoxide effutase (SOD), một chất chống oxy hóa quan trọng nhất trong cơ thể con người.
Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do, ngăn chặn lão hóa và các vấn đề sức khỏe như bệnh tim và ung thư.
SOD giúp chuyển đổi superoxide - một gốc tự do nguy hiểm - thành các phân tử nhỏ hơn không làm tổn thương tế bào cơ thể.
Việc bổ sung chất dinh dưỡng chống oxy hóa có thể giảm tỷ lệ gốc tự do và cải thiện tình trạng chống oxy hóa ở những người mắc bệnh.
3. Giảm Sưng, Kết Hợp với Glucosamine và Chondroitin
Nghiên cứu chỉ ra SOD còn có tác dụng trị liệu trong các trường hợp viêm nhiễm. Kết hợp mangan với glucosamine và chondroitin có thể giảm đau do viêm xương khớp.
Viêm xương khớp gây tổn thương sụn và đau nhức. Viêm màng hoạt dịch là nguyên nhân chủ yếu của tình trạng này.
Trong nghiên cứu với 93 người mắc viêm xương khớp, 52% báo cáo cải thiện sau 4-6 tháng sử dụng mangan, glucosamine, và chondroitin.
Hiệu quả của mangan chỉ thấy rõ ở nhóm viêm xương khớp mức độ nhẹ, không rõ ở nhóm nặng hơn.
4. Ổn Định Đường Huyết
Mangan được cho là đóng vai trò trong việc điều chỉnh mức đường trong máu.
Thiếu mangan ở động vật có thể dẫn đến tình trạng không dung nạp glucose giống như tiểu đường. Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu trên con người không nhất quán. Nhiều nghiên cứu cho thấy người mắc tiểu đường có nồng độ mangan thấp.
Mangan tập trung nhiều ở tuyến tụy, có ảnh hưởng đến sản xuất insulin, giúp loại bỏ đường trong máu. Do đó, mangan giúp điều tiết insulin và ổn định đường huyết. Nghiên cứu cũng chỉ ra người mắc tiểu đường có nồng độ enzyme chống oxy hóa mangan superoxide effutase (MnSOD) thấp.
5. Giảm Nguy Cơ Mắc Bệnh Động Kinh
Nguyên tắc của sự thay đổi năng động là sự không đồng đều trong quá trình lưu chuyển máu đến não, và đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chứng động kinh ở người trưởng thành từ 35 tuổi trở lên. Trong trường hợp này, Mangan, một chất giãn mạch nổi tiếng, có thể là lựa chọn hiệu quả để mở rộng tĩnh mạch, tăng cường sự truyền máu đến bộ não.
Ngoài tác dụng giãn mạch, Mangan còn đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông máu và giảm rủi ro đột quỵ.
Thậm chí, nghiên cứu cho thấy rằng những người có lượng Mangan thấp có thể có nguy cơ cao hơn về các vấn đề liên quan đến co giật hay động kinh.
6. Kích thích quá trình trao đổi chất
Mangan không chỉ giúp kích thích hoạt động của nhiều enzyme trong quá trình trao đổi chất mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất béo, protein, axit amin, cholesterol và carbohydrate trong cơ thể. Đồng thời, khoáng chất này hỗ trợ sự hấp thụ các loại vitamin như choline, thiamine, và vitamin C, E, cũng như duy trì chức năng gan.
Mangan không chỉ giúp cơ thể phát triển và sinh sản mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng, hỗ trợ hệ thống miễn dịch và điều chỉnh hoạt động của bộ não.
7. Giảm nhẹ các triệu chứng tiền kinh nguyệt
Theo thống kê, nhiều phụ nữ trải qua nhiều biến động cảm xúc và triệu chứng khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt. Mangan, đặc biệt khi kết hợp với canxi, đã được chứng minh có thể giảm nhẹ các triệu chứng tiền kinh nguyệt (PMS).
Một nghiên cứu nhỏ với 10 phụ nữ chỉ ra rằng những người có hàm lượng Mangan thấp trong máu thường trải qua cơn đau ít hơn và ít triệu chứng tâm lý hơn trong giai đoạn tiền kinh nguyệt, mặc dù đã bổ sung canxi.
Tuy nhiên, kết quả này cần được nghiên cứu thêm để xác nhận liệu sự kết hợp giữa Mangan và canxi có thể cải thiện triệu chứng này hay không.
8. Tối ưu hóa hoạt động não bộ
Mangan là một khoáng chất quan trọng cần thiết để hỗ trợ sức khỏe não mạnh mẽ và thường được sử dụng trong việc điều trị các vấn đề về thần kinh cụ thể.
Đặc tính chống oxy hóa của Mangan, đặc biệt là vai trò của enzyme chống oxy hóa superoxide effutase (SOD) mạnh mẽ, giúp bảo vệ não khỏi sự tổn thương của các tế bào do gốc tự do gây ra.
Mangan có thể kết hợp với các chất truyền dẫn thần kinh để kích thích di chuyển nhanh và hiệu quả hơn của các xung điện trong cơ thể, từ đó cải thiện chức năng não. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc duy trì mức mangan đủ đầy là quan trọng, vì mức cao có thể gây tác động tiêu cực đến não, có thể dẫn đến triệu chứng giống như bệnh Parkinson.
9. Hỗ trợ sức khỏe tuyến giáp
Mangan là yếu tố cần thiết cho nhiều loại enzyme khác nhau, đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả trong cơ thể. Đồng thời, nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất thyroxine.
Thyroxine là một hormone quan trọng đối với sự hoạt động của tuyến giáp, ảnh hưởng đến sự kiểm soát cân nặng, quá trình trao đổi chất và sự thèm ăn. Thiếu hụt mangan có thể gây ra hoặc góp phần vào tình trạng suy tuyến giáp, có thể dẫn đến tăng cân và mất cân bằng hormone.
10. Tăng cường sản xuất collagen
Các khoáng chất vi lượng như mangan đóng vai trò quan trọng trong việc làm lành vết thương bằng cách thúc đẩy quá trình sản xuất collagen.
Mangan là yếu tố cần thiết để tạo ra axit amin proline, hỗ trợ quá trình hình thành collagen và quá trình lành vết thương trong tế bào da. Nghiên cứu sơ bộ cho thấy việc sử dụng mangan, canxi và kẽm trong 12 tuần có thể cải thiện khả năng hồi phục và tốc độ lành vết thương.
11. Lưu ý
Đối với Mangan, khuyến nghị lượng tiêu thụ đầy đủ (AI) là từ 1,8 đến 2,3 mg mỗi ngày, và mức này thay đổi tùy theo độ tuổi ở trẻ em.
Mức dung nạp trên (UL) là 11 mg mỗi ngày đối với người lớn từ 19 tuổi trở lên. Mangan, giống như kẽm, đồng, selen và sắt, được xem là một kim loại nặng, và việc tiêu thụ quá nhiều có thể mang lại nguy hiểm.
Mangan thường được sử dụng trong điều trị để điều chỉnh sự thiếu hụt và cân bằng kẽm, đồng. Phương pháp sử dụng mangan thường là qua đường uống hoặc thậm chí tiêm tĩnh mạch (IV) đối với những trường hợp thiếu hụt nặng.
Nhiều thực phẩm chứa nhiều mangan như hạt, ngũ cốc nguyên cám, đậu, rau xanh và trà.
Lưu ý rằng việc tiêu thụ an toàn cho người lớn là tới 11 mg mỗi ngày. Với thanh thiếu niên từ 19 tuổi trở xuống, lượng an toàn là 9 mg mỗi ngày hoặc ít hơn. Những người có gan và thận hoạt động bình thường thường có khả năng loại bỏ mangan dư thừa. Tuy nhiên, những người có vấn đề về gan hoặc thận cần phải cẩn trọng với lượng mangan tiêu thụ mỗi ngày.
Ngoài ra, nghiên cứu chỉ ra rằng những người thiếu máu và sắt có thể hấp thụ nhiều mangan hơn, nhưng việc này thông thường không đáng lo ngại do hàm lượng mangan trong thực phẩm phổ biến thường ở mức an toàn.
Để đặt lịch hẹn tại viện, quý khách vui lòng gọi số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch hẹn tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch trình và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.
Bài viết tham khảo: Healthline.com
