1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cảnh sát
1.1 Từ vựng các vị trí làm việc trong ngành cảnh sát
- Police Officer /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ (n):Cảnh sát viên.
- Police Chief /pəˈliːs ʧiːf/ (n):Cảnh sát trưởng.
- Detective /dɪˈtɛktɪv/ (n):Thanh tra.
- Police Sergeant /pəˈliːs ˈsɑːrdʒənt/ (n):Cảnh sát trung sĩ.
- SWAT Team /swɒt tim/ (n):Đội cảnh sát đặc nhiệm.
- K-9 Unit /keɪ naɪn ˈjuːnɪt/ (n):Đội cảnh sát chó (đặc biệt là chó canh gác).
- Traffic Officer /træfɪk ˈɒfɪsər/ (n):Cảnh sát giao thông.
- Crime Scene Investigator (CSI) /kraɪm sin ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtər/ (n):Nhà điều tra hiện trường tội phạm.
- Police Dispatcher /pəˈliːs dɪˈspæʧər/ (n):Người điều động cảnh sát.
- Narcotics Detective /nɑːrˈkɒtɪks dɪˈtɛktɪv/ (n):Thanh tra ma túy.
- Homicide Detective /hɒmɪsaɪd dɪˈtɛktɪv/ (n):Thanh tra giết người.
- Cybercrime Investigator /saɪbərˈkraɪm ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtər/ (n):Nhà điều tra tội phạm mạng.
- Forensic Analyst /fəˈrɛnzɪk ˈænəlɪst/ (n):Chuyên viên phân tích chứng cứ pháp lý.
- Police Commissioner /pəˈliːs kəˈmɪʃənər/ (n):Ủy viên quản lý cao cấp của sở Police/.
- Internal Affairs Investigator /ɪnˈtɜːrnəl əˈfɛrz ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtər/ (n):Nhà điều tra nội bộ.
- K-9 Handler /keɪ naɪn ˈhændlər/ (n):Người huấn luyện và điều khiển chó cảnh sát.
- Undercover Agent /ʌndəˈkʌvər ˈeɪdʒənt/ (n):Điệp viên ngầm.
- Police Forensic Artist /pəˈliːs fəˈrɛnzɪk ˈɑrtɪst/ (n):Họa sĩ phân tích hình sự cảnh sát (vẽ phác thảo tội phạm dựa trên mô tả).
- Police Helicopter Pilot /pəˈliːs ˈhɛlɪˌkɒptər ˈpaɪlət/ (n):Phi công trực thăng cảnh sát.
- Crime Analyst /kraɪm ˈænəlɪst/ (n):Chuyên viên phân tích tội phạm.
- SWAT Sniper /swɒt ˈsnaɪpər/ (n):Xạ thủ bắn tỉa của đội cảnh sát đặc nhiệm.
- Police Canine Trainer /pəˈliːs kəˈnaɪn ˈtreɪnər/ (n):Người huấn luyện chó cảnh sát.
- Police Dive Team /pəˈliːs daɪv tim/ (n):Đội cảnh sát lặn (xử lý tội phạm liên quan đến nước).
- Special Investigations Unit /spɛʃəl ˌɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃənz ˈjuːnɪt/ (n):Đội điều tra đặc biệt.
- Police Liaison Officer /pəˈliːs liˈeɪzən ˈɒfɪsər/ (n):Sĩ quan liên lạc cảnh sát.
- Evidence Custodian /ɛvɪdəns ˈkʌstədiən/ (n):Người quản lý bằng chứng tại cơ quan cảnh sát.
- Police Youth Services Officer /pəˈliːs juːθ ˈsɜːrvɪsɪz ˈɒfɪsər/ (n):Sĩ quan dịch vụ thanh thiếu niên cảnh sát (làm việc với thanh thiếu niên và trẻ em trong cộng đồng).
- Police Academy Instructor /pəˈliːs əˈkædəmi ɪnˈstrʌktər/ (n):Giảng viên trường cảnh sát (đào tạo cảnh sát mới).

1.2 Từ vựng về tội phạm
- Murder /mɜːrdər/ (n): Giết người.
- Theft /θɛft/ (n): Trộm cắp.
- Burglary /bɜːrɡləri/ (n): Đột nhập trái phép vào nhà cửa với mục đích trộm cắp.
- Robbery /rɒbəri/ (n): Cướp.
- Assault /əˈsɔlt/ (n): Tấn công.
- Kidnapping /kɪdnæpɪŋ/ (n): Bắt cóc.
- Fraud /frɔːd/ (n): Lừa đảo.
- Forgery /fɔːrdʒəri/ (n): Giả mạo tài liệu hoặc chữ ký.
- Drug Trafficking /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/ (n): Buôn bán ma túy.
- Money Laundering /mʌni ˈlɔːndərɪŋ/ (n): Rửa tiền.
- Human Trafficking /hjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ (n): Buôn bán người.
- Embezzlement /ɪmˈbɛzlˌmənt/ (n): Biển thủ tài sản.
- Vandalism /vændəlɪzəm/ (n): Phá hoại tài sản công cộng hoặc riêng tư.
- Identity Theft /aɪˈdɛntəti θɛft/ (n): Trộm danh tính.
- Assault and Battery /əˈsɔlt ənd ˈbætəri/ (n): Tấn công và đánh đập.
- Carjacking /kɑːrdʒækɪŋ/ (n): Cướp xe hơi.
- Organized Crime /ɔːrɡənaɪzd kraɪm/ (n): Tội phạm tổ chức.
- Arson /ɑːrsən/ (n): Phóng hỏa.
- Shoplifting /ʃɒplɪftɪŋ/ (n): Trộm cắp tại cửa hàng.
- White-Collar Crime /waɪt ˈkɒlə kraɪm/ (n): Tội phạm cổ cồn trắng /liên quan đến doanh nhân và công việc văn phòng/.
- Child Abuse /ʧaɪld əˈbyus/ (n): Lạm dụng trẻ em.
- Human Rights Violation /hjuːmən raɪts ˌvaɪəˈleɪʃən/ (n): Vi phạm quyền con người.
- Stalking /stɔːkɪŋ/ (n): Theo dõi và quấy rối.
- Environmental Crime /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kraɪm/ (n): Tội phạm môi trường.
- Piracy /paɪrəsi/ (n): Cướp biển hoặc vi phạm bản quyền.
- Extortion /ɪkˈstɔːrʃən/ (n): Trục lợi, đe dọa để đòi tiền hoặc tài sản.
- Money Counterfeiting /mʌni ˈkaʊntərˌfɪtɪŋ/ (n): Làm tiền giả.
- Tax Evasion /tæks ɪˈveɪʒən/ (n): Trốn thuế.
- Bribery /braɪbəri/ (n): Hối lộ.
- Money Laundering /mʌni ˈlɔːndərɪŋ/ (n): Rửa tiền.
- Smuggling /smʌɡəlɪŋ/ (n): Buôn lậu.
- Cyberbullying /saɪbərˌbʊliɪŋ/ (n): Bạo lực mạng.
- Organ Trafficking /ɔːrɡən ˈtræfɪkɪŋ/ (n): Buôn bán nội tạng.

1.3 Từ vựng chuyên ngành pháp lý
- Criminal /krɪmɪnəl/ (n): Người phạm tội hoặc liên quan đến tội phạm.
- Crime /kraɪm/ (n): Hành vi vi phạm luật pháp.
- Crime scene /kraɪm sin/ (n): Hiện trường vụ án, nơi xảy ra tội phạm.
- Investigation /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ (n): Điều tra.
- Evidence /ɛvɪdəns/ (n): Bằng chứng liên quan đến tội phạm.
- Suspect /səˈspɛkt/ (n): Kẻ bị tình nghi liên quan đến tội phạm.
- Witness /wɪtnəs/ (n): Nhân chứng.
- Arrest /əˈrɛst/ (n): Bắt giữ, bắt tạm giam một người bị nghi ngờ phạm tội.
- Interrogation /ɪnˌtɛrəˈɡeɪʃən/ (n): Cuộc thẩm vấn các đối tượng liên quan đến vụ án.
- Fingerprint /fɪŋɡərˌprɪnt/ (n): Dấu vân tay.
- Alibi /ælɪˌbaɪ/ (n): Chứng cớ không có mặt tại nơi xảy ra tội phạm vào thời điểm đó.
- Forensic /fəˈrɛnzɪk/ (n): Bằng chứng hình sự về mặt pháp y.
- Motive /moʊtɪv/ (n): Động cơ phạm tội.
- Sentence /sɛntəns/ (n): Án phạt.
- Prison /prɪzən/ (n): Nhà tù.
- Parole /pəˈroʊl/ (n): Giải ngục.
- Bail /beɪl/ (n): Tiền bảo lãnh.
- Homicide /hɑːmɪˌsaɪd/ (n): Tội giết người.
- Robbery /rɑːbəri/ (n): Tội cướp tài sản bằng sử dụng bạo lực hoặc đe dọa.
- Kidnapping /kɪdnæpɪŋ/ (n): Tội bắt cóc.
- Assault /əˈsɔlt/ (n): Tội tấn công gây thương tích cho người khác.
- Probation /proʊˈbeɪʃən/ (n): Thời gian quản chế.
- Criminal record /krɪmɪnl ˈrɛkərd/ (n): Hồ sơ tiền án.

2. Mẫu câu hỏi giao tiếp bằng tiếng Anh trong ngành cảnh sát
- Where were you on the date and time of the incident in question ? (Bạn đã ở đâu vào ngày và thời gian xảy ra vụ việc đang được xem xét không ?)
- Do you have any witnesses who can corroborate your alibi or account of the events ? (Bạn có những nhân chứng nào có thể xác nhận lý do không ở hiện trường hoặc tường thuật về sự kiện không ?)
- Were there any surveillance cameras or security cameras in the vicinity of the incident location ? (Có các camera giám sát hoặc camera an ninh nào trong khu vực gần nơi xảy ra sự việc không ?)
- Did you have any contact or interaction with the victim or any other individuals involved before or after the incident ? (Bạn có tiếp xúc hoặc tương tác với nạn nhân hoặc bất kỳ người khác liên quan nào trước hoặc sau sự việc không ?)
- Did you see anyone acting suspiciously or behaving strangely in the area around the time of the incident ? (Bạn có thấy ai đó hành động đáng ngờ hoặc cư xử kỳ cục trong khu vực xung quanh vào thời điểm xảy ra sự việc không ?)
3. Mẫu đoạn hội thoại
Police: Good evening, madam. I'm Officer Smith from the local police department. How may I assist you ?
(Chào buổi tối, bà. Tôi là Sĩ quan Smith từ sở cảnh sát địa phương. Tôi có thể giúp gì cho bà ?)
Madam: Good evening, Officer Smith. I've observed some suspicious activities in my neighborhood over the past few nights and I wish to report them.
(Chào buổi tối, Sĩ quan Smith. Tôi đã thấy một số hoạt động đáng ngờ trong khu phố của tôi trong vài đêm qua và tôi muốn báo cáo về chúng.)
Police: Thank you for bringing this matter to our attention. Could you please describe the suspicious activity you observed ?
( Cảm ơn bà đã thông báo cho chúng tôi về điều này. Bà có thể mô tả lại hoạt động đáng ngờ mà bà đã nhìn thấy được không ?)
Madam: Sure, I noticed a group of people loitering around an empty house on Elm Street late at night. They seem unfamiliar and always act very discreetly. I'm worried something illegal might be going on.
( Vâng, tôi đã thấy một nhóm người lề mề quanh một căn nhà trống trên Đường Elm vào khuya. Họ dường như xa lạ và luôn hành động rất thận trọng. Tôi lo rằng có thể có hoạt động vi phạm pháp luật đang diễn ra.)
Police: We appreciate your concern. Reports like this are taken seriously. Can you provide a description of the individuals you saw, such as their attire, approximate age, or any distinguishing features ?
( Tôi rất đánh giá cao sự quan tâm của bà. Chúng tôi đánh giá cao những báo cáo như vậy. Liệu bà có thể cung cấp thông tin chi tiết về những người bà đã thấy, như trang phục, độ tuổi hoặc các đặc điểm đáng chú ý khác không ?)
Madam: Certainly. Usually, there are about three or four individuals in the group, all appearing to be in their twenties. One of them has a tattoo on his arm, although I couldn't discern its details.
( Vâng, chắc chắn. Thông thường, có ba hoặc bốn người trong nhóm và tất cả đều có vẻ khoảng hai mươi tuổi. Một trong số họ có một hình xăm trên cánh tay nhưng tôi không thể nhận biết được chi tiết của nó.)
Police: Understood. We will investigate this matter. Could you also provide the dates and times when you observed this activity?
( Đã hiểu. Chúng tôi sẽ điều tra vụ việc này. Bà có thể cung cấp thêm thông tin về ngày tháng và thời gian khi bà nhìn thấy hoạt động này không ?)
Madam: Typically, it occurs after 10 PM, and I've observed them over the last three evenings. Specifically, on the 15th, 16th, and 17th of this month.
( Thông thường, nó xảy ra sau 22 giờ và tôi đã nhìn thấy họ trong ba đêm gần đây. Cụ thể là vào ngày 15, 16 và 17 của tháng này.)
Police: Thank you for providing these details. We will intensify patrols in your area and further investigate the situation. In the meantime, please don't hesitate to contact us immediately if you notice anything else unusual or in case of emergency.
( Cảm ơn bà về những thông tin này. Chúng tôi sẽ tăng cường tuần tra trong khu vực của bạn và tiến hành điều tra sâu hơn về tình hình này. Trong khi đó, xin đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi ngay lập tức nếu bà thấy bất kỳ điều gì lạ hoặc trong trường hợp khẩn cấp.)
Madam: I will do that, Officer Smith. Thank you very much. I just want our neighborhood to remain safe.
(Tôi sẽ làm như vậy, Sĩ quan Smith. Cảm ơn ngài rất nhiều. Tôi chỉ mong muốn khu phố của chúng ta luôn an toàn.)
Police: You're welcome, madam. We are here to ensure the safety of our community, and we truly appreciate your vigilance. If you have any additional information, please feel free to contact us. Have a safe evening.
(Không có gì đâu bà. Chúng tôi luôn ở đây để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và sự cảnh giác của bà rất đáng quý. Nếu bà có thêm thông tin gì, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Chúc bà một buổi tối an toàn.)

4. Khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành cảnh sát tại Mytour
Việt Nam hiện nay là điểm đến được nhiều du khách quốc tế lựa chọn sinh sống và du lịch. Để bảo đảm an ninh trật tự, cảnh sát thường xuyên phải tiếp xúc với người dân để hỗ trợ và giúp đỡ họ.
Vì thế, việc nắm vững kiến thức tiếng Anh chuyên ngành cảnh sát sẽ giúp bạn giao tiếp và trao đổi hiệu quả hơn với khách quốc tế.
Để không bỏ lỡ cơ hội thăng tiến trong công việc và tự tin hơn khi giao tiếp với sếp, đồng nghiệp hay khách hàng, hãy tham gia tại Mytour.
Bên trên là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cảnh sát hơn 100 từ