1. Vị trí của find trong câu như thế nào?
Find thường được dùng để chỉ hành động tìm kiếm của ai đó đối với một người hay một vật nào đó. Tuy nhiên, find cũng có thể mang ý nghĩa của sự cảm nhận, đặc biệt là khi kết hợp với tính từ.
Find là một động từ bất quy tắc có các dạng quá khứ và quá khứ phân từ (P2) là: FIND - FOUND - FOUND.
Các định vị ngữ pháp của FIND trong câu là:
- Find đứng sau chủ ngữ
- Find đứng trước tân ngữ
- Find đứng sau các trạng từ chỉ tần suất
Ex: I found my car key under the carpet. Tôi tìm thấy chìa khóa xe ô tô ở dưới tấm thảm.
→ Trong câu này, found đứng sau chủ ngữ “I” và trước tân ngữ “my car key”.
2. Các cấu trúc thường gặp của find trong tiếng Anh
2.1. Cấu trúc find something adj, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc này có nghĩa là phát hiện ra ai/cái gì đó như thế nào, dùng để miêu tả cảm nhận của người nói về một người/sự vật khác hoặc miêu tả tính chất của một người/sự vật nào đó. Công thức như sau:
- find + sth/sb + adj
Ex: I find this movie very boring, I hate it. Tôi thấy bộ phim này thật tẻ nhạt, tôi ghét nó.
→ cảm nhận của tôi về bộ phim này là nó rất nhạt.
Ex: We stepped in the room and found him asleep on the bed. Chúng tôi bước vào phòng và thấy anh ta đang nằm ngủ trên giường.
→ miêu tả tình trạng anh ta đang nằm ngủ.
Ex: The boy who was lost for days found unconscious under the bridge. Cậu bé mà đã mất tích suốt mấy ngày nay được tìm thấy đang bất tỉnh phía dưới cây cầu.
→ miêu tả tình trạng của cậu bé là hôn mê, vị trí tìm thấy là dưới gầm cầu.

2.2. Cấu trúc find it adj to do something, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc này miêu tả cảm nhận của 1 người về 1 hành động nào đó theo cách họ nhận thức, không nhất thiết phản ánh đúng bản chất của sự việc. Mô hình như sau:
- find it + adj + to V(inf - nguyên thể)
Ex: I find it easy to learn English by myself. Tôi thấy tự học tiếng Anh thì dễ dàng.
→ Đánh giá cá nhân của tôi về việc tự học tiếng Anh là dễ dàng (chưa chắc tự học có dễ thật).
Ex: John finds it hard to get up at 6am everyday. John thấy việc dậy lúc 6h sáng mỗi ngày là rất khó.
→ Cảm nhận của Tom về việc dậy sớm là khó khăn.
Ex: We found it interesting to watch this movie at midnight. Chúng tôi thấy việc xem bộ phim này vào lúc nửa đêm rất thú vị.
→ Cảm nhận của chúng tôi khi xem bộ phim vào nửa đêm là thú vị.

2.3. Cấu trúc find something/somebody something, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc này có nghĩa là phát hiện/thấy/nhận ra điều gì/ai đó như thế nào. Công thức như sau:
- find + sth/sb + sth/sb (N + N)
Ex: I have just found this tree the biggest one in my village. Tôi vừa nhận ra rằng cái cây này là to nhất trong làng của tôi.
Ex: They found him a reliable person. Họ nhận ra rằng anh ấy là 1 người đáng tin cậy.
Ex: We find this job a well-paid one. Chúng tôi nhận ra rằng công việc này được trả lương rất hậu hĩnh.
2.4. Cấu trúc find somebody doing something, ý nghĩa và cách áp dụng?
Cấu trúc này mang ý nghĩa là nhìn thấy ai đó đang làm gì đó, thường là một cách bất ngờ, tương tự như cấu trúc see somebody doing something (bắt gặp ai đó đang làm gì). Công thức như sau:
- find sb + V_ing(gerund)
Ex: I looked out the window and found my dog running in the garden. Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy chú cún của mình đang chạy ngoài vườn.
Ex: I often find him reading books in the library. Tôi thường bắt gặp anh ấy đọc sách ở trong thư viện.
Ex: Jane said she found me shopping with my mom this afternoon. Jane kể là cô ấy đã nhìn thấy tôi đi mua sắm với mẹ vào chiều nay.
2.5. Cấu trúc it is found that, ý nghĩa và cách sử dụng?
Cấu trúc này thường mang ý nghĩa nhận ra/phát hiện ra 1 việc gì đó/1 ai đó là như thế nào. Kết quả thường là thông qua nghiên cứu hoặc thử nghiệm trước đó. To be “is” có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh của câu. Công thức như sau:
- It is found that + mệnh đề (clause)
Ex: It is found that doing exercises regularly is good for your health. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe của bạn.
Ex: It was found that the ship sank after colliding with another ship. Người ta phát hiện được rằng con tàu bị đắm sau khi va chạm với 1 tàu khác.
Ex: It was found that her suitcase contained illegal substances. Người ta phát hiện ra chất cấm chứa trong hành lý của cô ta.
3. Bài tập về các cấu trúc find và đáp án.
Bài tập 1: Chọn phương án đúng để hoàn thành các câu sau.
- I find it ____ that they have finished the house in just 6 months.
A. amaze
B. amazes
C. surprised
D. astonishing
- He finds it ___ to address this case.
A. challenge
B. varies
C. challenging
D. varied
- All of my friends ____ the online class registration test very complicated.
A. perceived
B. located
C. sensed
D. frightened
- Luke found the film at 7.pm today even more _____ than the one yesterday.
A. dull
B. appears boring
C. uninterested
D. appears bored
- My mother me ____ out of my house at night.
A. crept
B. stealthy
C. had been sneaky
D. sly
Đáp án:
1 - D 4 - A
2 - C 5 - B
3 - A
Bài tập 2: Hoàn thành các câu dưới đây sử dụng các cấu trúc find
- You/may/find/your/sickness/hard/accept.
- She/find/it/new/way/meet/new/people.
- He/look/behind/find/her/follow/him.
- Whale/found/dead/the/shore.
- Jane/teacher/found/her/answer/clever/one.
Đáp án:
- You may find your sickness hard to accept.
- She finds it a new way to meet new people.
- He looked behind and found her following him,
- A whale was found dead on the shore.
- Jane’s teacher found her answer a clever one.
