1. Nguyên nhân gây tăng nhãn áp
Tăng nhãn áp xảy ra do sự mất cân bằng giữa sản xuất và thoát nước trong mắt. Có thể hình dung rằng mắt giống như một quả bóng chứa nước: khi nước nhiều lên, áp lực trong quả bóng cũng gia tăng. Tình trạng nhãn áp cao kéo dài có thể dẫn đến cái chết của các tế bào thần kinh ở phía sau mắt.
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh, được phân loại theo từng loại tăng nhãn áp:
- Tăng nhãn áp góc mở và bẩm sinh: thường liên quan đến di truyền trong gia đình.
- Tăng nhãn áp góc đóng: khi hệ thống ống dẫn lưu trong màng mạch bị tắc, khiến dịch không thoát ra được, dẫn đến áp lực tăng trong ổ mắt.
- Tăng nhãn áp thứ cấp: xảy ra ở những người có tiền sử bị tăng nhãn áp góc mở, góc đóng, đồng thời mắc các bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, chấn thương mắt hoặc sử dụng thuốc corticosteroids thường xuyên.

2. Ai là người có nguy cơ cao mắc bệnh tăng nhãn áp?
Tất cả mọi người đều có khả năng mắc tăng nhãn áp. Tuy nhiên, một số nhóm người có nguy cơ cao hơn:
- Tuổi tác: Những người trên 60 tuổi thường có nguy cơ cao mắc bệnh này.
- Dân tộc: Người Mỹ gốc Phi có khả năng cao hơn trong việc phát triển bệnh tăng nhãn áp so với người da trắng, đồng thời thường mất thị lực vĩnh viễn nhiều hơn. Người gốc Châu Á và người Alaska bản địa cũng có nguy cơ cao bị tăng nhãn áp góc đóng, trong khi người gốc Nhật Bản có nguy cơ thấp hơn.
- Tiền sử gia đình: Nếu có người trong gia đình đã từng mắc bệnh tăng nhãn áp, nguy cơ bạn mắc bệnh cũng cao hơn.
- Điều kiện sức khỏe: Các nghiên cứu cho thấy tiểu đường, huyết áp cao và bệnh tim có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh này.
- Chấn thương: Các chấn thương nghiêm trọng, như bị đánh vào mắt, có thể làm tăng áp lực mắt ngay lập tức hoặc trong tương lai.
- Các yếu tố khác: Một số đặc điểm giải phẫu mắt, giác mạc mỏng và độ nhạy cảm thần kinh thị giác cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Những tình trạng khác như khối u mắt và viêm mắt cũng có thể gây ra tăng nhãn áp. Một số nghiên cứu cho thấy cận thị cũng có thể là yếu tố nguy cơ.

3. Bệnh tăng nhãn áp có nguy hiểm không?
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thị lực của bạn sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Hơn nữa, cuộc sống hàng ngày của bạn cũng sẽ bị ảnh hưởng do các triệu chứng của bệnh gây ra.
Bệnh tăng nhãn áp là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa
Các bác sĩ chuyên khoa đã chỉ ra rằng tăng nhãn áp là một căn bệnh nguy hiểm liên quan đến nhãn khoa, và là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa. Hiện nay, tỷ lệ người mắc bệnh và đối mặt với biến chứng đang có xu hướng gia tăng. Đây là lời cảnh tỉnh để mọi người chú ý hơn đến sức khỏe đôi mắt của mình.
Vậy câu hỏi đặt ra là bệnh tăng nhãn áp có nguy hiểm không? Câu trả lời là có, vì nếu để lâu, tình trạng bệnh sẽ trở nên tồi tệ hơn, gia tăng nguy cơ mù lòa. Tuy nhiên, các triệu chứng thường không rõ ràng, dẫn đến việc bệnh nhân không phát hiện kịp thời để điều trị. Chỉ khi bệnh đã phát triển nghiêm trọng, họ mới nhận ra và việc điều trị lúc này trở nên khó khăn và không hiệu quả.
Bệnh tăng nhãn áp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Bệnh không chỉ gây hại cho sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống. Cụ thể, bệnh nhân sẽ cảm thấy thị lực giảm sút, thường xuyên đau mỏi mắt, chói mắt,... Điều này khiến họ khó tập trung khi tham gia giao thông, thể thao hoặc làm việc, và trong nhiều trường hợp, họ không thể tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt cá nhân.
Nếu bạn còn băn khoăn về sự nguy hiểm của bệnh tăng nhãn áp, câu trả lời là chắc chắn có. Bởi lẽ, cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của người bệnh đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy người mắc bệnh này có xu hướng gặp phải tình trạng trầm cảm và rối loạn tâm lý.

4. Chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp
Tại các cơ sở y tế, bác sĩ sẽ xác định tình trạng bệnh thông qua việc thăm khám và chỉ định các xét nghiệm cần thiết.
- Đo nhãn áp: Phương pháp này đánh giá áp lực bên trong mắt. Mỗi mắt sẽ được đo ít nhất 2 – 3 lần để có kết quả chính xác, vì nhãn áp có thể thay đổi ở mỗi người và theo thời điểm trong ngày.
- Kiểm tra thị lực: Bác sĩ sẽ đo khả năng nhìn bằng bảng chữ cái chuyên dụng ở khoảng cách quy định, nhằm đánh giá tác động của tăng nhãn áp lên thị lực của bệnh nhân.
- Kiểm tra khả năng nhìn ngoại vi: Phương pháp này nhằm loại trừ triệu chứng mất tầm nhìn ngoại vi do bệnh cườm nước, hậu quả của tăng nhãn áp không được điều trị kịp thời. Bạn cần tái khám định kỳ để theo dõi nguy cơ mù lòa theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Soi cấu trúc bên trong mắt: Bác sĩ sử dụng ống kính lúp đặc biệt để phát hiện các tổn thương ở võng mạc và dây thần kinh thị giác. Trong một số trường hợp, có thể cần hình ảnh chụp võng mạc để theo dõi và đánh giá sự thay đổi trong tương lai.
- Đo độ dày giác mạc: Độ dày giác mạc có thể ảnh hưởng đến kết quả đo nhãn áp, vì vậy việc đo độ dày giác mạc là cần thiết để đánh giá lại độ chính xác của các kết quả trước đó.

5. Phương pháp điều trị tăng nhãn áp
Sau khi thăm khám và chẩn đoán, tùy theo từng tình trạng, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp, có thể bao gồm: sử dụng thuốc nhỏ mắt, điều trị bằng laser hoặc phẫu thuật.
- Thuốc nhỏ mắt: thường được chỉ định cho trường hợp tăng nhãn áp góc mở hoặc góc đóng. Thuốc sẽ giúp giảm sự hình thành dịch thủy, từ đó giảm áp lực trong mắt. Nếu thuốc không mang lại hiệu quả hoặc trường hợp tăng nhãn áp nặng, bác sĩ sẽ chuyển sang điều trị bằng laser hoặc phẫu thuật.
- Điều trị bằng laser: tia laser giúp cải thiện lưu thông dịch trong tăng nhãn áp góc mở cũng như giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn dịch trong tăng nhãn áp góc đóng.
- Phẫu thuật: thường được chỉ định cho trường hợp tăng nhãn áp bẩm sinh, thứ phát, hoặc những trường hợp nặng không đáp ứng với thuốc nhỏ mắt. Phẫu thuật cắt bè củng mạc (trabeculectomy) sẽ tạo ra một lối thoát cho dịch, giúp giảm áp lực trong mắt.
Các phương pháp điều trị nêu trên chỉ có tác dụng giảm áp lực nhằm ngăn ngừa suy giảm thị lực, mà không thể chữa trị triệt để bệnh tăng nhãn áp. Do đó, bệnh nhân cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên và đồng thời kiểm soát các bệnh nền kèm theo như tăng huyết áp, tiểu đường,…

6. Bệnh tăng nhãn áp nên bổ sung thực phẩm nào?
Bằng cách tăng cường những thực phẩm tốt cho mắt và hạn chế các thực phẩm có thể làm suy giảm thị lực, bạn sẽ giúp giảm triệu chứng của bệnh tăng nhãn áp một cách đáng kể.
Các thực phẩm nên bổ sung:
- Cá ngừ: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng những người tiêu thụ nhiều cá, đặc biệt là các loại cá giàu omega-3 như cá ngừ và cá hồi, có nguy cơ mắc bệnh về mắt thấp hơn đáng kể.
- Quả việt quất: Những trái quả màu tím này chứa nhiều anthocyanin – một chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ thị lực.
- Sô cô la đen: Loại sô cô la này giúp tăng cường lưu thông máu.
- Rau chân vịt: Loại rau này cùng với các loại rau lá xanh như cải xoăn chứa hai chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin, giúp bảo vệ mắt khỏi tác động của ánh sáng.
- Trứng: Lòng đỏ trứng là nguồn cung cấp lutein và zeaxanthin, những chất chống oxy hóa bảo vệ mắt, có trong nhiều loại rau lá xanh.
- Hàu: Là nguồn cung cấp kẽm dồi dào, rất cần thiết cho sức khỏe đôi mắt. Kẽm hỗ trợ vitamin A tạo ra melanin, một sắc tố bảo vệ mắt.
- Trà nóng: Một nghiên cứu cho thấy 74% người uống trà nóng hàng ngày có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp thấp hơn so với những người không uống.
- Quả cam: Tương tự như các chất chống oxy hóa khác, cam giúp ngăn ngừa tổn thương do gốc tự do, giảm nguy cơ mắc đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng, đồng thời hỗ trợ xây dựng collagen cho giác mạc.
- Cà rốt: Beta-carotene trong cà rốt giúp chống lại tổn thương gốc tự do. Sử dụng cà rốt vừa phải có thể giảm nguy cơ các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng, đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp.
- Hạt hoa hướng dương: Đây là nguồn cung cấp vitamin E và chất chống oxy hóa quý giá. Các thực phẩm khác cũng chứa chất dinh dưỡng tương tự bao gồm hạnh nhân, quả phỉ và bơ đậu phộng.

7. Bệnh tăng nhãn áp nên tránh thực phẩm nào?
Thực phẩm chứa nhiều chất béo trans
Chất béo trans là loại chất béo hình thành từ quá trình hydro hóa dầu ăn, có khả năng gây hại cho các mạch máu, kể cả trong mắt. Khi ta tiêu thụ chế độ ăn nhiều chất béo trans, có thể dẫn đến tổn thương cho dây thần kinh thị giác, làm giảm khả năng nhìn thấy. Bạn nên tránh các thực phẩm chế biến sẵn như bánh quy, khoai tây chiên, quẩy nóng, gà rán, thịt chiên… Khi mua sắm, hãy tìm kiếm từ “dầu hydro hóa một phần” trong thành phần để nhận diện thực phẩm chứa nhiều chất béo trans.
Các chất gây dị ứng thực phẩm
Nếu bạn bị dị ứng thực phẩm, nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp sẽ cao hơn. Hãy trao đổi với bác sĩ để xác định các thực phẩm có thể gây phản ứng dị ứng. Các chất gây dị ứng thường gặp bao gồm đậu nành, đậu phộng, sữa bò, lúa mì và ngô.
Chất béo bão hòa
Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa cũng nên nằm trong danh sách cần tránh đối với người bệnh tăng nhãn áp. Những thực phẩm này không chỉ làm nặng thêm triệu chứng mà còn có thể gây tăng cân. Một nghiên cứu cho thấy, chỉ số khối cơ thể cao có liên quan đến nguy cơ tăng áp lực nội nhãn (IOP). Những thực phẩm này thường là thịt đỏ như thịt bò, thịt lợn, thịt dê, thịt cừu. Hạn chế tiêu thụ mỡ lợn, dầu ăn từ động vật hay bơ, và hãy sử dụng dầu ô liu thay thế khi nấu ăn.
Cà phê
Cà phê đã được chứng minh có khả năng làm tăng IOP, gây tổn thương thần kinh thị giác. Bạn có thể thay thế cà phê bằng trà xanh hoặc mật ong, những thức uống này giàu chất chống oxy hóa và giúp giảm cholesterol, huyết áp – hai yếu tố có thể gây hại cho thần kinh thị giác.
Carbohydrate không lành mạnh
Carbohydrate không lành mạnh, có trong bánh mì trắng, cơm trắng, mì, bún, phở… sẽ làm tăng nồng độ insulin trong cơ thể. Khi có tăng nhãn áp, nồng độ insulin cao sẽ làm tăng IOP và huyết áp, khiến triệu chứng bệnh thêm nặng nề.
Bạn không cần phải ngừng tiêu thụ carbohydrate, mà chỉ cần loại bỏ các carbohydrate không lành mạnh và tìm kiếm nguồn carbohydrate tốt. Những thực phẩm chứa carbohydrate tốt bao gồm khoai tây, bột yến mạch, ngũ cốc nguyên cám, trái cây, đậu và các loại hạt…

8. Biện pháp phòng ngừa bệnh tăng nhãn áp
Hiện chưa có phương pháp nào hiệu quả để ngăn ngừa bệnh tăng nhãn áp. Cách tốt nhất để phòng ngừa là phát hiện sớm và điều trị kịp thời nhằm giảm nguy cơ suy giảm hoặc mất thị lực.
Khám mắt định kỳ và đo nhãn áp ít nhất 5 năm một lần sau tuổi 40, đặc biệt là với những người tiểu đường, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 40%. Một số biện pháp giúp làm chậm hoặc ngăn ngừa tiến trình bệnh tăng nhãn áp bao gồm:
- Tăng nhãn áp thứ cấp: có triệu chứng tương tự, thường đi kèm với các bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch, chấn thương mắt…
- Giảm stress, hạn chế căng thẳng
- Thường xuyên vận động và tập thể dục
- Giới hạn tiêu thụ caffein (cà phê, trà, sô cô la...)
- Ăn nhiều trái cây và rau xanh
- Đeo kính bảo hộ khi tham gia thể thao và làm việc để tránh chấn thương
- Kiểm soát bệnh tiểu đường, huyết áp cao và các bệnh tim mạch
- Không tự ý điều trị theo kinh nghiệm cá nhân hay sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc, mà nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

9. Tìm hiểu về bệnh tăng nhãn áp
Bệnh tăng nhãn áp, còn gọi là cườm nước, thiên đầu thống hay glaucoma, là một tình trạng xảy ra khi dịch thủy trong mắt không được thoát ra đúng cách, dẫn đến sự tích tụ và gia tăng áp lực trong nhãn cầu. Áp lực này có thể gây tổn thương cho dây thần kinh thị giác, ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù loà vĩnh viễn.
Tăng nhãn áp là một bệnh lý nghiêm trọng, đứng thứ hai trong các nguyên nhân gây mù sau đục thủy tinh thể. Mục tiêu của việc điều trị là làm giảm áp lực nội nhãn hoặc chậm quá trình suy giảm thị lực.

10. Các loại bệnh tăng nhãn áp
Tăng nhãn áp góc mở
Có bốn loại bệnh tăng nhãn áp chủ yếu. Trong đó, bệnh tăng nhãn áp góc mở là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% số ca. Nó được gọi là "góc mở" vì góc thoát (góc tiền phòng) vẫn mở, nhưng lại bị tắc nghẽn bên trong các ống thoát thủy dịch. Loại này tiến triển từ từ, do đó bạn có thể không nhận ra triệu chứng ngay lập tức.
Tăng nhãn áp góc đóng
Loại này xảy ra đột ngột và cần can thiệp y tế ngay lập tức. Thường gặp ở những người có góc thoát (góc tiền phòng) hẹp, đôi khi đóng hoàn toàn, làm cho chất lỏng (thủy dịch) không thoát ra được, dẫn đến áp lực trong mắt tăng nhanh. Nếu bạn cảm thấy đau mắt dữ dội, nhức đầu, buồn nôn hoặc giảm thị lực, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa nguy cơ mù loà. Phẫu thuật có thể cần thiết để mở kênh thoát nước.
Tăng nhãn áp căng thẳng bình thường
Với loại này, áp lực trong mắt vẫn ở mức bình thường, nhưng bạn vẫn có thể bị tổn thương dây thần kinh thị giác. Các bác sĩ chưa rõ nguyên nhân chính xác. Một giả thuyết là bạn rất nhạy cảm với sự tăng nhẹ của áp lực mắt, hoặc có thể là lưu lượng máu thấp gây ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác. Bác sĩ có thể khuyến nghị phương pháp điều trị giúp duy trì áp lực mắt ở mức thấp hơn bình thường.
Tăng nhãn áp bẩm sinh
Đây là dạng bệnh hiếm gặp, thường gặp ở trẻ nhỏ. Nó xảy ra khi các kênh thoát nước trong mắt không phát triển đúng cách từ trong bụng mẹ. Mắt của trẻ có thể trông đục và to hơn bình thường. Phẫu thuật có thể giúp khắc phục vấn đề. Hầu hết trẻ em được điều trị kịp thời sẽ có thị lực bình thường suốt đời.

11. Triệu chứng của tăng nhãn áp
Bệnh tăng nhãn áp có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, hoặc dấu hiệu có thể khác nhau ở từng người, như dị ứng mắt, đau mắt bất ngờ hoặc buồn nôn. Đối với trẻ em mắc bệnh bẩm sinh, có thể thấy mắt đỏ, lớp màng mờ và nhạy cảm hơn với ánh sáng. Do đó, việc khám mắt định kỳ là rất cần thiết để phát hiện sớm tình trạng bệnh.
Các loại bệnh sẽ có những triệu chứng đặc trưng:
- Tăng nhãn áp góc mở: triệu chứng thường không rõ ràng.
- Tăng nhãn áp góc đóng: đột ngột đau nhức dữ dội, nhìn mờ, cảm giác như có lớp màng che trước mắt, chói mắt, tầm nhìn bị hạn chế như nhìn qua ống nhòm, mắt sưng đau, có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn mà không rõ nguyên nhân.
- Tăng nhãn áp bẩm sinh: dễ nhận thấy lớp màng mờ, mắt đỏ, nhạy cảm với ánh sáng.
- Tăng nhãn áp thứ cấp: triệu chứng tương tự như trên, thường xảy ra ở bệnh nhân có các vấn đề sức khỏe như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch, hoặc chấn thương mắt.

