1. Mẫu bài viết số 4
Nguyễn Quang Sáng là một nhà văn đã chứng kiến và trải nghiệm sâu sắc hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Tác phẩm của ông chủ yếu phản ánh cuộc sống và con người ở Nam Bộ trong thời kỳ chiến tranh cũng như hòa bình. 'Chiếc lược ngà' là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, được viết vào năm 1966. Tác phẩm gây ấn tượng mạnh mẽ với độc giả bởi tình cảm cha con sâu sắc trong hoàn cảnh chiến tranh tàn khốc.
Với tình huống truyện đầy cảm động, 'Chiếc lược ngà' kể về ông Sáu, người sau tám năm tham gia kháng chiến, trở về thăm gia đình trong ba ngày phép. Tuy nhiên, bé Thu, con gái ông, không nhận ra cha mình vì đã xa cách quá lâu. Ngày ông Sáu phải rời nhà trở lại đơn vị, bé Thu mới nhận ra cha và bày tỏ tình cảm chân thành. Ông Sáu đã làm một chiếc lược ngà để tặng con, nhưng chưa kịp trao thì ông đã hy sinh trong một trận càn. Tác phẩm không chỉ ca ngợi tình cha con mà còn lên án những tội ác chiến tranh.
Câu chuyện tập trung vào hai nhân vật chính, bé Thu và ông Sáu, và qua tình huống éo le, họ bộc lộ rõ nét tính cách và phẩm chất của mình.
Bé Thu, dù là con gái của ông Sáu, nhưng từ nhỏ đã phải xa cha vì ba vào chiến trường. Sau tám năm xa cách, khi gặp lại, cuộc đoàn tụ không như mong đợi; thay vì mừng rỡ, Thu lại dửng dưng và gọi mẹ thay vì cha. Dù ông Sáu hết lòng chăm sóc, Thu vẫn lạnh nhạt và từ chối gọi ông là ba. Những lúc khó khăn, Thu không tìm đến sự giúp đỡ của ông Sáu, mà tự giải quyết. Trong bữa cơm, khi ông Sáu gắp trứng cá cho cô, Thu đã gạt ra và bỏ về nhà bà ngoại sau khi bị ông đánh. Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa chính xác tâm trạng và hành động của bé Thu trong hoàn cảnh chiến tranh, cho thấy sự từ chối của cô là do không hiểu được những gian khổ mà chiến tranh mang lại, mặc dù tình yêu dành cho cha vẫn sâu sắc.
Khoảnh khắc bé Thu nhận ra cha mình là một cú sốc mạnh mẽ và xúc động. Sau khi nghe bà ngoại giải thích, Thu trở về nhà vào ngày ông Sáu lên đường. Cô bé đã thay đổi hoàn toàn, gọi ba và ôm chặt, hôn khắp người ông, đặc biệt là vết thẹo trên mặt ông, vết thẹo đã khiến cô từ chối ông trước đó. Đây là sự bày tỏ tình cảm mạnh mẽ và chân thành của Thu đối với cha, khiến mọi người xung quanh xúc động. Nguyễn Quang Sáng đã miêu tả khoảnh khắc này một cách chân thực và đầy cảm xúc, cho thấy tình yêu thương sâu sắc của Thu mặc dù cô có vẻ cứng đầu và bướng bỉnh.
Về phần ông Sáu, trong ba ngày phép, ông dành toàn bộ tình yêu cho con gái. Khi vừa về đến nhà, ông vội vàng chạy về phía Thu, đôi tay mở rộng chờ đón. Tuy nhiên, sự từ chối của Thu làm ông đau lòng, cảm giác như hai tay bị gãy. Ông không biết làm thế nào để thu hẹp khoảng cách thời gian và không gian đã tạo ra. Trong ba ngày nghỉ phép, ông chỉ quanh quẩn bên con, cố gắng thay đổi thái độ của Thu mà không trách mắng. Ông chỉ cảm thấy ân hận khi đánh Thu vì gạt thức ăn. Khoảnh khắc hạnh phúc và đau lòng nhất của ông là khi nghe Thu gọi ba, nhưng cũng là lúc ông phải chia tay để trở lại đơn vị. Những giọt nước mắt của ông, dù là một người lính dạn dày kinh nghiệm, vẫn không thể kìm chế. Ông không quên lời hứa, dồn tâm huyết làm chiếc lược ngà và trao lại cho đồng đội khi chết, với ánh mắt đầy yêu thương. Cây lược sau đó được trao cho bé Thu, biểu tượng cho tình cha con không bao giờ phai nhạt, dù chiến tranh có tàn khốc đến đâu. Ông Sáu là hình mẫu của tình yêu và sự chăm sóc của người cha dành cho con cái. Tác phẩm thể hiện rõ sự vĩnh cửu của tình cha con trong hoàn cảnh chiến tranh.
Tác phẩm xây dựng tình huống truyện độc đáo và bất ngờ, thể hiện chủ đề tác phẩm một cách tinh tế. Nghệ thuật phân tích tâm lý nhân vật sâu sắc, phù hợp với độ tuổi. Lối kể chuyện chân thực, cảm xúc và hình ảnh giản dị nhưng giàu ý nghĩa, đặc biệt là chiếc lược ngà. Ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, giản dị và tự nhiên.
Câu chuyện đã thành công trong việc khắc họa tình cha con sâu nặng của bé Thu và ông Sáu, từ đó thể hiện sự tàn bạo của chiến tranh cùng những bi kịch và tình cảm gia đình đẹp đẽ trong thời chiến, đồng thời ca ngợi tình cảm phụ tử thiêng liêng trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt.

2. Ví dụ tham khảo số 5
Nguyễn Quang Sáng là một nhà văn nổi bật với các tác phẩm phản ánh sâu sắc cuộc sống và con người Nam Bộ qua nhiều thể loại như tiểu thuyết, truyện ngắn và kịch. Tác phẩm 'Chiếc lược ngà' được viết vào năm 1966, ngay tại chiến trường miền Nam trong giai đoạn kháng chiến chống Mĩ ác liệt. Truyện khắc họa rõ nét và cảm động tình cảm cha con sâu nặng trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Qua tác phẩm, chúng ta thấy rõ sự khéo léo trong việc xây dựng tình huống truyện độc đáo và miêu tả tâm lý nhân vật của Nguyễn Quang Sáng.
Truyện xoay quanh hai tình huống chính: Thứ nhất, sau tám năm xa cách, ông Sáu trở về thăm nhà và gặp lại con gái. Thật trớ trêu, bé Thu không nhận ra ông Sáu là cha do vết sẹo trên mặt ông khác với hình ảnh trong ký ức của bé. Đến khi bé Thu nhận ra cha thì ông Sáu lại phải rời đi. Tình huống thứ hai là ông Sáu trở lại chiến trường và làm một chiếc lược ngà để gửi tặng con. Nhưng ông không kịp trao món quà vì đã hy sinh. Trước khi qua đời, ông gửi chiếc lược cho đồng đội để trao tận tay con gái.
Cách tạo tình huống truyện của tác giả đã làm cho câu chuyện trở nên kịch tính, đầy bất ngờ và xúc động. Tình huống đầu tiên thể hiện tình cảm mãnh liệt của bé Thu với cha, trong khi tình huống thứ hai bộc lộ tình yêu sâu sắc của người cha dành cho con gái. Từ đó, chủ đề tác phẩm về tình cảm cha con sâu nặng, bền chặt nhưng cũng đầy éo le trong chiến tranh được thể hiện rõ ràng.
Tình huống truyện giúp người đọc thấy được tài năng của Nguyễn Quang Sáng trong việc khắc họa tâm lý và tính cách nhân vật, đặc biệt là trong giai đoạn bé Thu nhận ra cha. Niềm khao khát của ông Sáu được nghe tiếng 'Ba' lớn lao bao nhiêu thì bé Thu lại càng xa lánh bấy nhiêu. Sự giằng xé trong tâm lý của cả hai cha con thể hiện rõ tình yêu thương sâu nặng và cao cả.
Ông Sáu, khi về thăm nhà sau tám năm, nóng lòng gặp con đến mức không đợi thuyền cập bến đã lao vội lên bờ, miệng gọi tên con với nỗi xúc động trào dâng. Nhưng bé Thu lại sợ hãi, bỏ chạy và gọi 'Má, má'. Sự đau đớn của ông Sáu khi thấy con xa lánh khiến ông cảm thấy hụt hẫng và thất vọng.
Trong ba ngày nghỉ phép, ông Sáu cố gắng gần gũi bé Thu nhưng tất cả đều thất bại. Bé Thu vẫn lảng tránh và không chịu gọi cha. Ông Sáu càng yêu thương, bé Thu lại càng lạnh lùng, bướng bỉnh. Thái độ của bé Thu không đáng trách vì bé không nhận ra cha do vết sẹo trên mặt và chưa hiểu hết hoàn cảnh chiến tranh.
Sau khi bé Thu ngủ bên bà ngoại và được giải thích về vết sẹo, bé cảm thấy ân hận và lo lắng về cách đối xử với cha. Sáng hôm sau, khi ông Sáu chuẩn bị rời đi, bé Thu thay đổi hoàn toàn, bày tỏ tình cảm sâu nặng bằng cách ôm chặt và hôn cha. Những giọt nước mắt và hành động của bé thể hiện sự hối tiếc, yêu thương và niềm hạnh phúc khi nhận ra cha sau tám năm xa cách.
Hình ảnh bé Thu chạy đến ôm cha và hôn ông khắp nơi cho thấy tình cảm cha con thiêng liêng và sâu sắc. Ông Sáu trước khi qua đời đã gửi chiếc lược ngà cho đồng đội với sự ủy thác thiêng liêng, thể hiện tình yêu thương bất diệt dành cho con. Qua câu chuyện, chúng ta thấy được sự đau khổ, mất mát của chiến tranh và sự hi sinh cao cả của người lính. Đồng thời, tác phẩm cũng nhấn mạnh giá trị của hòa bình và tình cảm gia đình.
Như vậy, 'Chiếc lược ngà' không chỉ xây dựng cốt truyện chặt chẽ với các tình huống bất ngờ mà còn thành công trong việc khắc họa nhân vật và lựa chọn người kể chuyện phù hợp. Nhân vật ông Ba – bạn thân của ông Sáu, không chỉ là người chứng kiến mà còn thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ, làm tăng tính chân thực và ý nghĩa của tác phẩm.
Tóm lại, 'Chiếc lược ngà' là một tác phẩm cảm động về tình cảm cha con sâu nặng và bền chặt trong hoàn cảnh chiến tranh. Truyện không chỉ phản ánh tình cảm phụ tử mà còn tố cáo hiện thực chiến tranh, từ đó làm nổi bật giá trị của hòa bình và tình yêu quê hương.

3. Tài liệu tham khảo số 6
Trong thế giới tự nhiên, có một điều mà ai cũng dễ dàng nhận thấy: tình cảm của con cái với mẹ thường sâu đậm hơn so với cha. Thế nhưng, tình yêu của người cha không hề kém cỏi, đôi khi còn mạnh mẽ hơn. Ông Sáu, một chiến sĩ cách mạng, đã xa nhà từ khi con gái đầu lòng chưa đầy một tuổi. Mãi đến khi hòa bình lập lại, ông mới có cơ hội trở về thăm gia đình. Dù tràn đầy nôn nao và hạnh phúc khi nghĩ đến khoảnh khắc gặp lại con, ông Sáu lại phải đối diện với nỗi đau và thất vọng khi con không nhận ra ông. Cuộc hội ngộ sau tám năm xa cách đã mở đầu cho chuỗi những sự việc thể hiện tình yêu thương sâu sắc của Thu đối với cha.
Suốt bao năm, Thu và cha chưa từng gặp mặt. Ông Sáu chỉ có thể nhìn thấy con qua bức ảnh nhỏ mà ông luôn mang theo bên mình. Còn Thu, chỉ biết đến cha qua hình ảnh trong bức ảnh chụp cùng mẹ. Sự xa cách làm cho hình ảnh người cha trong bức ảnh trở thành ký ức sâu đậm nhất trong lòng Thu. Khi cha trở về sau tám năm, sự thay đổi do chiến tranh đã khiến Thu không thể nhận ra ông.
Từ xa, thấy một đứa bé khoảng tám tuổi, tóc cắt ngang vai, mặc quần đen, áo bông đỏ đang chơi, ông Sáu ngay lập tức nhận ra đó là con gái mình. Không chờ xuồng cập bến, ông nhún chân nhảy xuống và chạy vội về phía con với tâm trạng hồi hộp, tay giơ ra đón nhận. Ông lắp bắp gọi: “Ba đây con, ba đây con!”
Những tưởng cha con sẽ ôm chầm lấy nhau trong niềm vui đoàn tụ, nhưng thật trớ trêu, Thu lại không nhận ra ông, em ngơ ngác và bỏ chạy, kêu lên “Má! Má!”. Ông Sáu cảm thấy hụt hẫng và đau đớn, nhưng đây là phản ứng tự nhiên của Thu. Em chưa bao giờ thấy cha bằng xương bằng thịt, và ông Sáu với vết sẹo đáng sợ trở thành người lạ lẫm trong mắt em. Một nghịch lý đau xót cho người cha và sự ngỡ ngàng cho đứa con được Nguyễn Quang Sáng miêu tả thật sinh động.
Những ngày sau, phản ứng của Thu đối với tình cảm nồng nàn của cha càng trở nên xa cách. Trong ba ngày phép ngắn ngủi, ông Sáu càng vỗ về thì Thu càng lẩn tránh. Ông chỉ mong được nghe tiếng “Ba”, nhưng điều đó lại rất khó khăn. Khi phải gọi ông Sáu ăn cơm, dù được mẹ nhắc nhở, Thu vẫn chỉ nói đơn giản “vô ăn cơm” hoặc “cơm chín rồi”. Sự ương bướng của Thu thể hiện rõ nhất khi em từ chối gọi cha giúp đỡ trong một tình huống khó khăn.
Khi nồi cơm sôi và Thu không thể tự nhấc nồi để chắt nước, em vẫn không cất tiếng nhờ ba giúp, dù được bác Ba khuyên rằng phải gọi cha. Thu quyết tâm làm công việc nguy hiểm này một mình, bướng bỉnh đến mức hất tung cái trứng cá mà ông Sáu gắp cho. Khi bị đánh, Thu không khóc, chỉ lẳng lặng gắp lại trứng cá rồi bỏ sang nhà ngoại, cố ý khua dây xích để thể hiện sự bất bình. Dù có vẻ bướng bỉnh, thái độ của Thu không phải là sự ương ngạnh, mà là kiên định trong tình yêu cha.
Thu không thể chấp nhận sự thay đổi trong hình ảnh cha của mình và giữ gìn tình cảm chân thành qua sự bướng bỉnh. Khi được ngoại giải thích về vết sẹo, Thu đã hiểu rõ và cảm thấy ân hận. Khi trở về nhà, vẻ mặt của Thu đã thay đổi, nhìn cha với sự nghĩ ngợi sâu xa. Khi ông Sáu chào “Thôi ba đi nghe con”, tiếng gọi “Ba…….a…a” của Thu như vỡ òa sự im lặng và tình cảm dồn nén lâu nay. Tiếng gọi này thể hiện tình yêu mãnh liệt và chân thành của Thu đối với cha.
Truyện “Chiếc lược ngà” không chỉ là câu chuyện đẹp về tình cha con mà còn gợi cho ta suy nghĩ về những đau thương, mất mát do chiến tranh gây ra. Tình cảm gia đình là sức mạnh giúp con người vượt qua tất cả, ngay cả cái chết. Chính tình yêu và sự hy sinh của cha mẹ là điều quý giá nhất, và câu chuyện này khẳng định rằng hạnh phúc chân chính nằm trong tổ ấm gia đình.

4. Tài liệu tham khảo số 7
Nguyễn Quang Sáng, một cây bút nổi bật của vùng đất Nam Bộ, đã khắc họa hình ảnh của ông qua những câu chuyện ngắn hấp dẫn với tình huống truyện tự nhiên, kịch tính và bất ngờ. Tác phẩm tiêu biểu của ông, 'Chiếc lược ngà', ca ngợi tình cha con thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh khó khăn.
Được sáng tác vào năm 1966 khi tác giả đang tham gia chiến trường Nam Bộ, 'Chiếc lược ngà' kể về hai tình huống bất ngờ. Tình huống đầu tiên là cuộc gặp gỡ đầy cảm xúc giữa cha con ông Sáu sau tám năm xa cách, nhưng bé Thu lại không nhận ông là ba. Tình huống thứ hai là khi ông Sáu quay lại căn cứ, ông tận dụng thời gian làm lược cho con gái, và sau khi hoàn thành, ông hi sinh và phải nhờ bác Ba mang lược về trao tận tay cho bé Thu. Những tình huống này không chỉ tạo ra sự kịch tính mà còn làm nổi bật tình cha con trong bối cảnh chiến tranh.
Ông Sáu đã xa con từ khi bé chưa đầy một tuổi, và khi về thăm sau tám năm, ông không thể chờ đợi để gặp lại con. Nhưng khi ông Sáu đến gần, bé Thu lại sợ hãi và chạy trốn, điều này làm ông đau lòng. Trong thời gian ở nhà, ông Sáu cố gắng gần gũi con nhưng bé Thu vẫn phản ứng quyết liệt. Mặc dù ông Sáu không giận con, nhưng điều này làm ông càng thêm thương xót. Đặc biệt, trong bữa cơm, khi ông gắp trứng cá cho bé Thu, cô bé phản ứng và cuối cùng bỏ đi. Khi ông Sáu chuẩn bị ra đi, bé Thu đã có sự thay đổi lớn, thể hiện tình yêu thương bằng cách gọi ba và ôm chặt lấy ông. Đây là khoảnh khắc hạnh phúc của ông Sáu khi được ôm con và nghe tiếng gọi ba sau thời gian xa cách.
Trở lại căn cứ, ông Sáu mang theo tâm trạng vừa nhớ con vừa ân hận vì đã đánh con. Ông đã dồn hết tình cảm vào việc làm một cây lược cho con, hoàn thành lời hứa trước khi lên đường. Cây lược được làm một cách tỉ mỉ và cảm động, với thông điệp 'Yêu nhớ tặng Thu, con của ba'. Dù chưa kịp thấy con sử dụng cây lược, nhưng ông cảm thấy thanh thản khi nghĩ đến con. Trước khi hi sinh, ông Sáu đã giao cây lược cho bác Ba với niềm tin rằng bác sẽ mang nó về trao tận tay cho con gái.
Câu chuyện 'Chiếc lược ngà' của Nguyễn Quang Sáng không chỉ thể hiện tình cha con sâu sắc mà còn làm nổi bật tình cảm gia đình trong hoàn cảnh chiến tranh. Tác phẩm có cốt truyện chặt chẽ, kết hợp giữa hiện tại và quá khứ, tạo nên một câu chuyện đẹp và cảm động. Tình cảm phụ tử được khắc họa tinh tế qua từng tình huống, hành động và ánh mắt, làm nổi bật giá trị của tình gia đình và sự hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mĩ. Đọc 'Chiếc lược ngà' giúp chúng ta trân trọng hơn tình cảm gia đình và ghi nhớ những hi sinh của người dân trong cuộc chiến vì hòa bình hôm nay.

5. Tài liệu tham khảo số 8
Nguyễn Quang Sáng (1932-2014) là một tác giả nổi bật, đã trưởng thành qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Với trải nghiệm của một người lính ở cả hai miền Nam-Bắc, các tác phẩm của ông luôn đậm đà dấu ấn thời đại. Trong hơn nửa thế kỷ cầm bút và chiến đấu, ông đã để lại một khối lượng tác phẩm phong phú, không kém gì các nhà văn đương thời. Trước năm 1975, các sáng tác của ông chủ yếu xoay quanh đề tài người lính với những mất mát và đau thương trong chiến đấu. Với giọng văn mộc mạc, giản dị, mang đậm chất người dân Nam Bộ, Nguyễn Quang Sáng đã xây dựng cho mình một phong cách viết đặc biệt, không thể nhầm lẫn với ai khác. 'Chiếc lược ngà' không phải là tác phẩm đầu tay, nhưng nó đã đưa tên tuổi của ông lên một tầm cao mới. Đọc truyện ngắn này, ta mới nhận ra rằng sự tàn khốc của chiến tranh không chỉ là những trận bom đạn, mà còn âm thầm len lỏi vào hậu phương, vào từng góc gia đình, để lại những vết thương vô hình nhưng kéo dài suốt đời. 'Chiếc lược ngà' là một tác phẩm mới mẻ, thể hiện sự đau đớn và bi kịch của chiến tranh từ một góc nhìn khác, một mặt tàn bạo hơn của cuộc chiến.
Tựa đề 'Chiếc lược ngà' đóng vai trò rất quan trọng trong tác phẩm, không chỉ là mơ ước của bé Thu mà còn là biểu tượng của tình cảm sâu nặng giữa ông Sáu và cô con gái từ khi còn sống đến khi hy sinh. Ông Sáu luôn day dứt vì chưa kịp tặng con chiếc lược mà ông đã dày công làm ra, tỉ mỉ từng chi tiết với tất cả tình yêu thương và sự hối hận vì đã phạt con khi lần đầu gặp mặt. Chiếc lược ngà trở thành kỷ vật cuối cùng ông để lại cho con, đồng thời là biểu tượng của sự mất mát và đau thương mà chiến tranh đã gây ra cho các gia đình, chỉ còn lại hình bóng người cha mơ hồ và chiếc lược ngà đầy nỗi nhớ.
Toàn bộ câu chuyện xoay quanh hai tình huống éo le và đau đớn: thứ nhất là cảnh ông Sáu trở về thăm nhà sau tám năm xa cách, với mong mỏi được gặp con gái bé bỏng, nhưng lại nhận lại sự xa lánh và sợ hãi từ cô bé. Điều này khiến ông đau lòng và ngỡ ngàng, thậm chí nổi giận đánh con. Tình huống thứ hai không kém phần đau đớn, khi bé Thu nhận ra ba mình và quay về thì ông Sáu đã phải trở lại đơn vị. Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đã để lại những kỷ niệm và xúc động sâu sắc, nhưng cũng là lần cuối cùng hai cha con gặp nhau, vì chiến tranh đã cướp đi ông Sáu mãi mãi và chỉ để lại cho bé Thu chiếc lược ngà.
Nhân vật bé Thu xuất hiện trong cuộc tái ngộ với ba chỉ trong ba ngày ngắn ngủi, và sự tái hiện của cô bé trong không gian nhỏ hẹp của ngôi nhà là rất đặc biệt. Dù sự gặp gỡ sau tám năm lẽ ra phải tràn ngập hạnh phúc, nhưng bé Thu lại thể hiện thái độ khác thường. Trong khi ông Sáu xúc động, thì cô bé lại sợ hãi và bỏ chạy khi thấy ông, gọi mẹ để cầu cứu. Trong ba ngày phép, ông Sáu cố gắng thể hiện tình yêu thương để con gái nhận ông là ba, nhưng bé Thu lại phản ứng lạnh nhạt, thậm chí có hành động chống đối, không chịu nhận ông. Sự việc như khi bé Thu làm rơi trái trứng cá từ bát cơm, đã khiến ông Sáu không kìm nén được nỗi đau và tức giận. Tuy nhiên, sự căm ghét của bé Thu không phải vì cô bé không yêu ba, mà vì cô không nhận ra ba mình trong hình ảnh khác lạ với vết sẹo. Câu chuyện đã khắc họa sâu sắc nỗi đau mà chiến tranh gây ra không chỉ cho người lính mà còn cho cả gia đình, đặc biệt là trẻ em thiếu tình thương của cha. Khi bé Thu hiểu ra và quay về tìm ba, thì ông Sáu lại phải rời đi, để lại những hình ảnh đau xót trong lòng cả hai cha con. Chiếc lược ngà trở thành biểu tượng gắn kết tình cha con, xóa tan mọi khoảng cách và sự dữ tợn của vết sẹo, chỉ còn lại tình yêu sâu sắc giữa hai cha con. Điều này thể hiện sự chuyển biến tình cảm của bé Thu từ bướng bỉnh đến yêu thương chân thành, cho thấy nỗi nhớ cha và khao khát được yêu thương trong tâm hồn còn non trẻ của cô bé.
Hình ảnh ông Sáu được khắc họa qua hai phân đoạn: từ ngôi nhà đến chiến trường, với tình cảm và lòng yêu thương dạt dào. Sau tám năm xa cách, ông trở về với niềm vui và xúc động, nhưng lại bị con gái xem như người xa lạ. Sự tổn thương và thất vọng khi bị con gái từ chối đã khiến ông đau đớn hơn cả những vết thương trên chiến trường. Khuôn mặt cứng rắn của ông giờ trở nên đáng thương, tay buông xuống như bị gãy, thể hiện sự đau khổ và thất vọng. Việc bé Thu không gọi ông là ba khiến ông thêm đau lòng, và sự giận dữ khi ông đánh con là một sai lầm mà ông mãi hối hận. Chiến tranh đã mang đến cho ông và bé Thu những bi kịch sâu sắc, cuộc gặp gỡ đầy hạnh phúc nhưng cũng đầy đau đớn. Khi ông Sáu trở lại chiến khu, nỗi nhớ và hối hận không rời bỏ ông. Chỉ đến khi làm chiếc lược ngà với tất cả tâm huyết, ông mới dần nguôi ngoai và tình yêu với con lại trở nên sâu sắc hơn. Dù đến lúc hy sinh, ông vẫn chỉ nhớ về con gái và hi vọng chiếc lược ngà sẽ đến tay bé Thu, trở thành dấu ấn đặc sắc và xúc động của câu chuyện tình cha con.
'Chiếc lược ngà' của Nguyễn Quang Sáng là một câu chuyện cảm động về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha con trong thời kỳ kháng chiến. Tác phẩm mở ra một cái nhìn mới về sự tàn phá của chiến tranh, không chỉ cướp đi sinh mạng con người mà còn làm chia cắt gia đình, để lại những nỗi đau không bao giờ lấp đầy.

6. Tài liệu tham khảo số 9
Tình mẫu tử luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong nghệ thuật và văn chương, trong khi tình phụ tử thường ít được nhắc đến hơn. Dù vậy, những tác phẩm về tình cha con vẫn đầy cảm xúc và sâu lắng. Chúng ta có thể cảm nhận nỗi đau và sự hy sinh của lão Hạc trong tác phẩm cùng tên của Nam Cao. Hay trong Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng, độc giả không thể quên nỗi xót xa và sự ân hận của ông Sáu khi đêm đêm nghĩ về con và tình yêu của bé Thu dành cho cha. Được viết năm 1966 trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, Chiếc lược ngà khắc họa sâu sắc tình cảm cha con trong hoàn cảnh chiến tranh đầy éo le và đã chạm đến trái tim người đọc.
Truyện xây dựng tình huống đầy kịch tính, kể về cuộc trùng phùng đầy nước mắt giữa anh Sáu và con gái. Anh Sáu đi kháng chiến, sau tám năm mới được về thăm nhà trong ba ngày phép. Mong mỏi gặp lại con và được nghe tiếng gọi “ba” nhưng bé Thu không nhận ra cha vì vết sẹo trên mặt anh. Khi bé Thu nhận ra cha, anh Sáu phải trở lại đơn vị. Anh làm một chiếc lược ngà để gửi gắm tình yêu thương, nhưng trong trận càn, anh Sáu hi sinh và chỉ kịp trao lại cho bác Ba, người bạn thân.
Nguyễn Quang Sáng đã miêu tả tâm lý bé Thu một cách sâu sắc. Khi cha về thăm, bé Thu tỏ ra hoài nghi và xa lánh, không nhận ra cha vì vết sẹo. Thái độ của bé Thu vừa đáng giận vừa đáng thương, bởi em còn quá nhỏ để hiểu hoàn cảnh khắc nghiệt của chiến tranh. Sự ân hận và tình yêu của bé Thu khi nhận ra cha thật sự gây xúc động. Tiếng gọi “ba” trong giây phút chia tay mạnh mẽ và đầy cảm xúc, làm tan nát lòng người. Bé Thu là một cô bé có tình cảm sâu sắc và kiêu hãnh, yêu cha chỉ khi tin chắc đó là ba mình. Hình ảnh bé Thu ôm cha và hôn lên vết sẹo của anh Sáu làm rung động trái tim người đọc.
Tấm lòng và tình yêu của anh Sáu dành cho con là điều thiêng liêng nhất trong khói lửa chiến tranh. Anh mong mỏi gặp con và hạnh phúc khi bé Thu nhận ra mình. Tình yêu của anh Sáu dành cho con được thể hiện rõ qua nỗi khổ và niềm vui trong ba ngày thăm nhà. Anh luôn quan tâm, chăm sóc con dù bị từ chối. Khi anh Sáu trở lại đơn vị, anh làm chiếc lược ngà với dòng chữ “Yêu nhớ tặng Thu con của ba” để thể hiện tình yêu và nỗi ân hận. Dù không kịp trao cho con, chiếc lược ngà trở thành vật quý giá chứa đựng bao tình cảm của anh. Nguyễn Quang Sáng đã thể hiện sâu sắc tình cha con trong bối cảnh chiến tranh, qua một cốt truyện chặt chẽ và nhân vật chân thật, phản ánh vẻ đẹp tâm hồn và sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam.

7. Tài liệu tham khảo số 10
Tình phụ tử là một thứ tình cảm thiêng liêng và cao quý. Nếu tình mẫu tử như 'dòng nước trong lành' êm dịu và nhẹ nhàng thì tình cha con lại giống như 'núi Thái Sơn', vĩ đại, mạnh mẽ, bền bỉ và trường tồn. Nguyễn Quang Sáng, với cái nhìn sâu sắc đó, đã viết tác phẩm Chiếc lược ngà, một câu chuyện ngắn đầy xúc động về tình cha con giữa ông Sáu và bé Thu trong bối cảnh chiến tranh khắc nghiệt. Dù chỉ về thăm nhà trong vài ngày ngắn ngủi, đoạn trích từ câu chuyện đã chạm đến trái tim người đọc, khiến họ cảm nhận sâu sắc về tình cha con, tình yêu thương gia đình không gì có thể sánh bằng, và đặc biệt là tình cảm bền bỉ của bé Thu dành cho người cha của mình.
Tác phẩm được sáng tác vào năm 1966, khi tác giả vừa là nhà văn, vừa là người lính chiến đấu tại chiến trường Nam Bộ. Câu chuyện diễn ra tại một vùng quê sông nước, nơi ông Sáu, một người lính dày dạn kinh nghiệm, có dịp về thăm nhà trong những ngày nghỉ phép. Rời xa cảnh chiến tranh, ông trở về với vợ và bé Thu, con gái của mình. Tuy nhiên, thật đáng buồn, cô con gái, chỉ mới gặp cha một lần, nhất quyết không chịu nhận cha, thậm chí còn tỏ ra thô lỗ và từ chối ông. Trong hoàn cảnh ấy, người đọc không chỉ cảm nhận được tình cảm sâu đậm của hai cha con mà còn cảm thấy xót xa trước cuộc sống khó khăn, chia lìa của thời kỳ chiến tranh. Tình cảm của bé Thu dành cho cha, tình yêu của ông Sáu dành cho con không được thể hiện bằng lời nói, nhưng qua từng cử chỉ và hành động của họ, ta thấy tình phụ tử thiêng liêng không bị chiến tranh làm phai nhạt, mà chính những đau khổ và chia cắt lại càng khẳng định sức mạnh của sợi dây gia đình.
Người đọc dễ dàng ấn tượng với bé Thu, một cô bé vừa tinh nghịch, hiếu động, cứng đầu, vừa yêu thương cha sâu sắc. Sống với mẹ, trong khi cha đang chiến đấu xa nhà, bé chỉ có thể nhìn thấy cha qua bức ảnh nhỏ. Trong ký ức của bé Thu, cha luôn là người đàn ông trong ảnh, là một người lính dũng cảm qua lời kể của bà. Tình cảm cô dành cho cha dần dần được nuôi dưỡng, cô bé mong được gặp cha, mong được thấy cha ngoài đời thực như trong bức ảnh. Vì vậy, khi gặp ông Sáu, người có vết sẹo dài trên mặt vì chiến tranh, bé Thu rất sợ hãi và bối rối. Cô không chạy vào vòng tay cha sau tám năm xa cách, không có tiếng gọi thân thương, mà chỉ tỏ thái độ lạnh nhạt, với ánh mắt như muốn hỏi và sắc mặt tái đi, thậm chí bỏ chạy và gọi 'Má! Má!'. Với cô, cha của cô không có vết sẹo dài, nên khi gặp ông Sáu tự nhận là cha, cô nhất định từ chối. Sự ngây thơ và bướng bỉnh của cô bé khiến người đọc vừa buồn cười, vừa cảm thấy xót xa. Cười vì tính cách trẻ con và dứt khoát của cô bé, buồn vì sự từ chối của bé Thu và nỗi đau của ông Sáu khi con không nhận cha, và buồn vì hoàn cảnh chiến tranh đã chia rẽ tình cha con.
Sau cuộc gặp gỡ không như mong đợi, ông Sáu hiểu được nỗi thiếu thốn tình cảm của con, nên càng cố gắng chăm sóc Thu và tìm cách gần gũi con nhiều hơn. Nhưng ông càng cố, bé Thu càng từ chối.
Khi được mẹ giao nhiệm vụ chắt nước nồi cơm, dù nồi cơm to không thể bắc xuống, tất cả đều nghĩ rằng bé Thu sẽ phải gọi cha giúp đỡ. Nhưng không, sau cái nhìn lúng túng là câu nói trống không: 'Cơm sôi rồi, chắt nước giùm cái!'. Dù ông Sáu không giúp, bé Thu vẫn chấp nhận lấy gáo múc từng chút nước, 'miệng lẩm bẩm điều gì đó không rõ' mà không hề gọi ông Sáu là ba. Khi mẹ bảo gọi ba vào ăn cơm, cô bé cũng chỉ nói trống không: 'Vô ăn cơm!'. Những câu nói thiếu chủ ngữ và vị ngữ có thể bị coi là xấc xược, nhưng trong đó là niềm tin và tình yêu của bé Thu dành cho cha. Cô bé tin rằng, cha mình phải là người đàn ông trong bức ảnh, còn người đang ngồi trong nhà với vết sẹo kia không phải cha, nên dù thế nào, cô cũng từ chối gọi. Tình cảm mãnh liệt đó được đẩy lên cao trào khi bé Thu hất đổ chén cơm khi ông Sáu gắp cho một cái trứng cá. Sau khi bị ông Sáu đánh và quát, bé Thu không khóc mà chỉ 'ngồi im, đầu cúi gằm xuống', 'cầm đũa, gắp lại cái trứng cá để vào chén, rồi lặng lẽ đứng dậy bước ra khỏi mâm' và đi sang nhà bà ngoại, không quên 'làm cho dây lòi tói khua rổn rảng thật to'. Sự đấu tranh nội tâm của cô bé tám tuổi khiến người đọc xúc động. Một bé gái nhỏ tuổi mà có tính cách mạnh mẽ, gan góc như vậy. Nhận sự quan tâm của người tự xưng là cha, cô bé không hề nao núng, cũng không hỏi mẹ vì sao người lạ lại ở nhà mà nhất định không chịu mở lòng. Trong lòng cô, cha chỉ có một, và dù có ai đối xử tốt với cô cũng không thể thay thế hình ảnh quen thuộc trong bức ảnh cũ. Tiếng 'ba' thiêng liêng ấy em sẽ không dễ dàng dành cho ai khác, tình cảm độc nhất em dành cho cha không gì có thể thay thế. Hành động của cô bé không hề hỗn hào, mà ngược lại, rất nhân văn và đáng quý.
Tình cảm của bé Thu đối với cha đã khiến người đọc rơi không ít nước mắt ở những chi tiết cuối truyện, khi ông Sáu chuẩn bị trở lại chiến khu. Sau một đêm ở nhà bà ngoại, được bà giải thích và kể chuyện, cô bé 'lăn lộn', 'thỉnh thoảng lại thở dài như người lớn'. Có lẽ em đang tự trách mình vì không hỏi mẹ, hỏi bà về vết sẹo của cha, vì đã làm cha đau lòng, vì không gọi một tiếng 'ba' khi ông Sáu trở về. Nỗi ân hận dẫn đến hành động quyết định của cô bé. Về nhà, thấy mọi người đông đúc, mẹ bận rộn chuẩn bị đồ đạc, cô bé 'lúc đứng vào góc nhà', 'lúc đứng tựa cửa', vẻ mặt 'sầm lại buồn rầu', nhìn ba 'với vẻ nghĩ ngợi sâu xa'. Khi nghe những lời cuối cùng của ông Sáu, bé Thu bỗng 'kêu thét lên' tiếng 'Ba...a...a...ba!' đầy cảm động, như 'xé sự im lặng', tiếng 'Ba' bị đè nén bao năm, tiếng 'Ba' vỡ tung trong lòng. Cô bé bướng bỉnh giờ đây 'dang hai tay ôm chặt lấy cổ ba', 'nói trong tiếng khóc', 'hôn tóc, hôn cổ', 'hôn vai' và 'hôn cả vết thẹo dài bên má của ba'. Tình cảm thầm lặng nuôi dưỡng trong tám năm giờ đã được bộc lộ, giữa hai cha con, không còn chiến tranh hay khoảng cách nào có thể chia rẽ. Bé Thu không muốn rời xa ba, dùng cả tay chân 'câu chặt lấy ba' cùng câu nói nức nở: 'Không cho ba đi nữa! Ba ở nhà với con!'. Một tình cảm chân thành và trong trẻo, hoàn toàn khác với bé Thu bướng bỉnh, cô bé yêu cha sâu sắc, và giờ đây khi hai cha con được gặp nhau, ông Sáu lại phải quay trở lại. Tiếng gọi từ trái tim, tình phụ tử có thể muộn màng nhưng mãnh liệt và quý giá.
Trong suốt tuổi thơ thiếu thốn tình cha, cô bé chỉ biết khao khát được gặp, được nhìn thấy ba bằng xương bằng thịt. Việc không nhận ông Sáu là cha chỉ vì ông không giống hình ảnh cha mà em tưởng tượng. Khi hiểu mọi chuyện, tiếng gọi 'ba' của em trở nên đắng cay và thê lương. Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình, gây ra nỗi đau lớn, và tình cảm của bé Thu chính là minh chứng cho điều đó. Cô bé không dám mong một ngày hai cha con cùng vui vẻ trong hòa bình, chỉ biết gọi ba trong nước mắt và sự chứng kiến của những người xung quanh. Tình cảm vĩ đại ấy sẽ không bao giờ phai nhạt trong lòng độc giả. Từ tiếng gọi, tiếng khóc đến ánh mắt xao động của bé Thu sẽ mãi là chứng minh mạnh mẽ cho tình cha con bền bỉ và vững vàng giữa những người cùng huyết thống.
Tác phẩm Chiếc lược ngà kết thúc không phải là một cái kết có hậu nhưng lại đầy hạnh phúc. Tiếng gọi 'ba' trong tâm khảm là lời khẳng định mạnh mẽ về tình phụ tử sâu đậm. Đồng thời, tác phẩm lên án chiến tranh tàn khốc, cuộc chiến phi nghĩa đã chia cắt nhiều gia đình và gây ra nỗi đau cho nhiều đứa trẻ, người cha và người mẹ. Nguyễn Quang Sáng không chỉ khắc họa tình người trong hoàn cảnh khó khăn, gian nan mà còn thể hiện đạo lý làm người, tình yêu và sự tôn trọng sâu sắc đối với cha mẹ.

8. Tài liệu tham khảo số 11
Những giọt nước mắt của tôi đã rơi trước tình cảm cha con chân thành và cao quý. Người cha, với bao nỗi khổ cực và công lao to lớn, là hình mẫu của sự hy sinh không gì có thể sánh bằng. Đừng nghĩ rằng tình phụ tử không thiêng liêng và đẹp đẽ như tình mẫu tử. Nếu bạn có quan điểm đó, hãy đọc truyện ngắn “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng để có cái nhìn khác về tình cha con, qua hình ảnh bé Thu, một nhân vật đầy ấn tượng và tinh tế, phản ánh tình cha con sâu sắc dù trong bối cảnh chiến tranh khắc nghiệt.
Câu chuyện kể về ông Sáu, một người chiến sĩ xa nhà suốt 8 năm mới về thăm con. Bé Thu không nhận ra cha mình vì vết sẹo trên mặt làm ông không giống với bức hình mà nó đã thấy trước đó, khiến nó đối xử với ông như một người xa lạ. Đến khi nhận ra ông Sáu là ba, tình cảm cha con bỗng trỗi dậy trong lòng bé Thu, nhưng đó cũng là lúc ông Sáu phải ra đi. Tại căn cứ, nhớ lời hứa với con, ông Sáu đã dồn hết tình yêu vào chiếc lược ngà mà ông đã tỉ mỉ làm từng chiếc răng và khắc dòng chữ “Yêu nhớ tặng Thu con của ba” để tặng cho con gái nhỏ. Nhưng không may, trong một trận chiến lớn, ông Sáu đã hy sinh. Trước khi qua đời, ông chỉ kịp trao chiếc lược cho người bạn thân bác Ba.
Bé Thu, nhân vật trung tâm trong câu chuyện, được tác giả miêu tả rất tinh tế. Thu là một cô bé bướng bỉnh và gan góc, nhưng đầy tình cảm. Thái độ của nó hoàn toàn trái ngược giữa những ngày đầu ông Sáu về thăm nhà và lúc ông ra đi, nhưng vẫn giữ được sự nhất quán. Có lẽ vì quá yêu ba, nên khi thấy ông Sáu không phải là ba của mình, nó nhất định không chịu nhận. Vết sẹo trên má ông đã biến dạng khuôn mặt và khác xa hình ảnh trong tâm trí của nó. Thu còn quá nhỏ để hiểu được sự khốc liệt của chiến tranh và sự gian truân của người lính. Nhưng từ sự cứng cỏi, bản lĩnh đó, ta có thể thấy hình ảnh một cô gái giao liên dũng cảm sau này.
Tác giả thể hiện sự am hiểu sâu sắc về tâm lý trẻ con với sự trân trọng và yêu mến. Bé Thu, mặc dù bướng bỉnh và mạnh mẽ, vẫn là một đứa trẻ 8 tuổi với sự hồn nhiên và đáng yêu. Khi bị ông Sáu đánh, nó đã lặng lẽ bước ra khỏi mâm và khua rổn rảng để che giấu những giọt nước mắt. Dường như nó vừa thể hiện sự trưởng thành, vừa mong muốn được yêu thương. Điều này cho thấy tính cách của nó rất thực và gần gũi.
Khi nhận ra ông Sáu là cha, tình cảm của nó trở nên mãnh liệt. Dù xa ba từ khi còn nhỏ và không có nhiều kỷ niệm, nhưng tình yêu của nó vẫn dạt dào và sâu sắc. Nó thèm muốn được gọi ba, nhưng chỉ khi ông Sáu sắp ra đi, tình cảm của nó mới bộc lộ. Tiếng gọi “Ba” của nó là một tiếng kêu từ đáy lòng, phản ánh sự yêu thương mãnh liệt mà nó dành cho cha. Tình yêu đó làm tan chảy trái tim mọi người và chứng tỏ sự sâu sắc của tình cha con.
Bên cạnh hình ảnh bé Thu, ông Sáu là người lính chiến đấu vì nhiệm vụ cao cả, phải xa gia đình và con cái. Tình cảm của ông dành cho con được thể hiện rõ trong chuyến về thăm nhà. Khi vừa thấy con, ông đã vội vàng gọi “ba đây con!” nhưng bị hụt hẫng khi thấy bé Thu sợ hãi bỏ chạy. Thời gian ngắn ngủi ở nhà, ông Sáu chỉ tìm cách gần gũi với con, nhưng không thành công. Lúc chia tay, tình yêu mãnh liệt của bé Thu khiến ông cảm động. Ông ân hận vì đã đánh con và mang theo mong ước duy nhất là làm cho con một cây lược. Chiếc lược ngà trở thành biểu tượng thiêng liêng của tình phụ tử và là một lời tố cáo chiến tranh phi nghĩa. Tác giả thành công khi khai thác tình cha con trong hoàn cảnh éo le và cảm động, đồng thời thể hiện tâm lý nhân vật một cách tinh tế và sâu sắc. Câu chuyện không chỉ ca ngợi tình cha con mà còn gợi suy ngẫm về sự đau thương của chiến tranh và giá trị của cuộc sống thanh bình.
Truyện ngắn “Chiếc lược ngà” là một tác phẩm vĩnh cửu ca ngợi tình phụ tử giản dị mà thiêng liêng, với những nhân vật đầy tình cảm và đẹp đẽ như bé Thu và ông Sáu. Câu chuyện không chỉ tôn vinh tình cha con mà còn gợi nhắc chúng ta về sự đau thương của chiến tranh và sự quý trọng cuộc sống hòa bình hiện tại. Hãy biết trân trọng tình yêu và hy sinh của cha mẹ và đừng quên đáp đền tình cảm đó.

9. Tài liệu tham khảo số 12
Được viết cách đây gần 50 năm (1966), truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng vẫn luôn mang đến cho độc giả những cảm xúc mới mẻ mỗi khi đọc lại. Sự hấp dẫn của tác phẩm không chỉ nằm ở cốt truyện ly kỳ hay những nhân vật đặc biệt mà chính là nội dung sâu sắc và cảm động của câu chuyện. Thêm vào đó, nhà văn Nguyễn Quang Sáng đã kể chuyện bằng một lối viết chân thành, chứa đựng nỗi niềm sâu thẳm về số phận và tình cảm con người trong bối cảnh đất nước đang chiến đấu với cuộc chiến tranh khốc liệt nhất thế kỷ XX.
Vào những năm đầu thập kỷ 60, chúng ta được đưa đến gia đình anh Sáu ở miền Đông Nam Bộ. Gia đình anh Sáu, giống như bao gia đình khác, có vợ có con, nhưng lại không được sống đoàn tụ hàng ngày. Anh “thoát ly đi kháng chiến đầu năm 1946, sau khi tỉnh nhà bị chiếm” khi con trai duy nhất mới chỉ chưa đầy một tuổi. Vợ chồng chỉ có thể gặp nhau trong những thời khắc ngắn ngủi, và anh chỉ có thể nhìn con qua tấm ảnh nhỏ.
Khi trở về, anh Sáu rất mong mỏi được gặp con gái, anh chỉ “mong được nghe một tiếng ‘ba’ của con bé”. Nhưng thực tế lại không hề đơn giản như vậy, “con bé chẳng bao giờ chịu gọi”. Đừng vội trách đứa con gái bé nhỏ; niềm tin ngây thơ của nó chưa hề bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, nhưng chiến tranh đã ảnh hưởng đến tình cảm của nó. Vết thẹo dài trên má anh Sáu, do chiến tranh để lại, trở thành rào cản giữa hai cha con. Sự xa cách giữa hai người trong những ngày anh Sáu về thăm nhà bắt nguồn từ đây. Chiến tranh không chỉ làm thay đổi hình dạng con người mà còn làm cho người ta xa cách ngay cả khi ở gần nhau.
Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954 chia cắt đất nước, và gia đình anh Sáu lại bị chia lìa. Lần về thăm nhà này trở thành lần đoàn tụ cuối cùng. Niềm khao khát gặp lại con không bao giờ nguôi trong lòng anh Sáu, nhưng chiến tranh đã lấy đi cơ hội đó. “Trong một trận càn của Mĩ - Ngụy, anh Sáu bị hy sinh, bị viên đạn của máy bay Mĩ bắn vào ngực”. Anh không còn cơ hội để thực hiện ước mơ cuối cùng của mình. Cây lược ngà có thể gỡ rối phần nào nỗi khổ tâm của anh, nhưng anh không còn cơ hội mang nó đến tay con gái yêu dấu dù niềm tin vào tình cha con của anh vẫn không bao giờ phai nhạt.
Có nhiều tác phẩm văn học nói về tình mẫu tử, nhưng tình phụ tử trong Chiếc lược ngà là một đóng góp đặc biệt của tác giả.
Nhà văn dẫn dắt người đọc từ đầu đến cuối câu chuyện với một niềm “xúc động ngậm ngùi”. Bài ca về tình phụ tử trong Chiếc lược ngà đã làm cho nhiều thế hệ độc giả rơi nước mắt. Câu chuyện như một màn kịch cổ điển với những tình tiết bất ngờ. Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa tâm lý nhân vật một cách sâu sắc và tinh tế. Đọc tác phẩm, người đọc không thể phân biệt rõ đâu là tài năng của tác giả, đâu là thực tế của câu chuyện. Mọi tình tiết và diễn biến đều xuất hiện một cách tự nhiên dưới ngòi bút của tác giả. Khi anh ở xa nhà, không thể thăm con, chỉ có thể nhìn con qua tấm ảnh nhỏ. Khi về nhà, anh không thể chờ đợi được, “anh nhún chân nhảy tót lên... bước vội vàng”. Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa một người cha yêu thương con một cách mãnh liệt, bản năng. Tuy nhiên, khi trở về, bé Thu lại tỏ ra xa lạ và sợ hãi, làm trái tim người cha bị tổn thương sâu sắc.
Ba ngày ngắn ngủi ở nhà, dù anh Sáu và vợ đã cố gắng hết sức để hàn gắn tình cha con, nhưng khoảng cách tình cảm giữa anh và con gái vẫn không thể xóa nhòa. Mâu thuẫn gia đình ngày càng gia tăng, và sự căng thẳng đạt đến đỉnh điểm trong bữa ăn. Tình cảm của bé Thu đã thay đổi khi tiễn cha ra đi, từ sự bướng bỉnh sang nỗi buồn sâu sắc. Bé Thu đã hối hả chạy tới ôm chặt cha và cầu xin cha đừng rời bỏ mình. Tất cả hành động của bé thể hiện sự thay đổi trong cảm xúc và tình cảm của nó. Câu chuyện kết thúc với nỗi xúc động và sự chứng minh cho tình cha con bất tử.
Thời gian trôi qua, bé Thu đã trở thành một cô giao liên dũng cảm, tiếp bước con đường cách mạng của cha mình. Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng không chỉ là một câu chuyện về chiến tranh mà còn là một bản tình ca về tình cha con, vẫn còn làm thổn thức trái tim người đọc.

10. Tài liệu tham khảo số 1
Nguyễn Quang Sáng sáng tác truyện 'Chiếc lược ngà' vào năm 1966, tại chiến trường Nam Bộ trong giai đoạn chống Mỹ. Ông, một nhà văn quê miền Tây Nam Bộ, chủ yếu viết về cuộc sống và con người ở quê hương trong chiến tranh và sau hòa bình. Dù câu chuyện ra đời trong hoàn cảnh đạn bom khốc liệt, nó lại tập trung vào tình người, đặc biệt là tình cha con giữa một chiến sĩ cách mạng.
Anh Sáu ra đi kháng chiến khi con gái đầu lòng mới một tuổi. Mãi đến khi bé lên tám, anh mới có cơ hội về thăm nhà. Bé Thu không nhận ra cha vì vết sẹo trên mặt anh làm anh khác hẳn với bức ảnh anh chụp cùng vợ mà bé đã được xem. Khi bé nhận ra cha, anh Sáu lại phải tiếp tục nhiệm vụ. Tình cha con thiêng liêng bộc lộ mạnh mẽ trong bé, làm xúc động mọi người. Ở căn cứ, anh Sáu dành toàn bộ tình cảm để làm một chiếc lược ngà tặng con gái. Trong một cuộc tấn công của địch, anh Sáu bị thương nặng.
Trước khi qua đời, anh kịp trao chiếc lược ngà cho một người bạn với yêu cầu mang về quê trao cho con gái. Tình cha con được thể hiện qua hai tình huống: Một là cuộc gặp gỡ sau tám năm xa cách, khi bé Thu đối xử với cha như người lạ, và hai là ở căn cứ, anh Sáu dành tâm huyết làm chiếc lược nhưng không kịp trao cho con gái. Tình yêu thương của anh thể hiện qua chi tiết anh luôn mang theo ảnh con và cảm xúc mãnh liệt khi nhìn thấy bé Thu.
Đáng tiếc, bé Thu đáp lại tình cảm của cha bằng sự sợ hãi và lạnh nhạt. Thái độ của bé được miêu tả sinh động qua phản ứng trước và sau khi nhận ra cha, từ sự giật mình, lo lắng đến sự nôn nao khi hiểu ra tình cảm cha con. Bé Thu chỉ cảm nhận được tình yêu khi biết rõ người đó là cha mình. Khi hiểu ra, bé thể hiện tình cảm mãnh liệt và ân hận vì sự lạnh nhạt trước đó.
Trước khi anh Sáu lên đường, bé Thu bỗng gọi ba với sự xé lòng, làm xúc động tất cả mọi người. Lời gọi của bé, sau bao năm kìm nén, là sự bùng nổ cảm xúc mãnh liệt, ôm chặt lấy ba, hôn khắp nơi trên cơ thể cha. Sự thay đổi đột ngột trong thái độ của bé là do đã hiểu rõ vết sẹo trên mặt cha từ bà ngoại. Bé cảm thấy ân hận và bối rối trước sự chia ly. Tình yêu và nỗi nhớ đối với cha bùng lên mạnh mẽ khiến nhiều người không cầm được nước mắt. Tác giả qua lời kể của bác Ba đã làm nổi bật giá trị thiêng liêng của tình cha con và tình đồng chí của các chiến sĩ cách mạng. Truyện 'Chiếc lược ngà' có cốt truyện hấp dẫn với tình huống bất ngờ và hợp lý, ngôn ngữ mộc mạc và phong cách miêu tả tâm lý trẻ em tinh tế. Lựa chọn nhân vật kể chuyện làm nổi bật sự đồng cảm và chân thực trong câu chuyện.
Truyện 'Chiếc lược ngà' không chỉ diễn tả tình cảm cha con sâu nặng mà còn phản ánh những đau thương, mất mát do chiến tranh gây ra. Ý nghĩa tố cáo chiến tranh xâm lược trong truyện rất sâu sắc.

11. Tài liệu tham khảo thứ 2
“Khi con làm khô cạn biển Đông
Thì con mới thấu hiểu lòng cha”
Tình cha con là một chủ đề luôn sâu sắc và ý nghĩa. Nguyễn Quang Sáng, với sự thấu hiểu sâu sắc về điều này, đã sáng tác nhiều tác phẩm đặc sắc về tình cảm cha con. Ông tham gia hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, bắt đầu viết văn sau năm 1954 với chủ đề chủ yếu xoay quanh cuộc sống và con người miền Nam Bộ. Tác phẩm nổi bật nhất của ông là truyện ngắn “Chiếc lược ngà”, được viết vào năm 1966 trong thời kỳ chiến tranh ác liệt ở Nam Bộ. “Chiếc lược ngà” đã thể hiện một cách cảm động tình cảm cha con sâu nặng và cao đẹp trong bối cảnh chiến tranh gian khổ.
Chiến tranh đi qua để lại những vết thương khó lành, nó đã tách biệt con người khỏi nhiều thứ quý giá, bao gồm tình cảm gia đình và tình cha con. Hiểu được nỗi đau ấy, Nguyễn Quang Sáng đã viết nên câu chuyện ngắn “Chiếc lược ngà” với những tình huống đầy xúc động về tình cha con. Tình huống đầu tiên là anh Sáu trở về thăm nhà sau nhiều năm xa cách, nhưng bé Thu lại không nhận anh là cha vì những hiểu lầm của cô bé. Đến khi anh Sáu chuẩn bị trở lại chiến khu, bé Thu mới nhận ra anh là cha. Tình huống thứ hai là anh Sáu làm một chiếc lược ngà tặng con gái, nhưng chưa kịp trao thì anh đã hy sinh. Những tình huống trong truyện đều mang tính bi kịch nhưng vẫn diễn ra tự nhiên, đúng như ý đồ của tác giả.
Nhân vật bé Thu được Nguyễn Quang Sáng xây dựng rất sinh động qua ngôn ngữ và tính cách. Trước khi nhận anh Sáu là cha, Thu, một cô bé sống với mẹ sau nhiều năm xa bố, chỉ biết về cha qua bức ảnh. Khi anh Sáu gọi “Thu! Con” khi thuyền cập bến, bé Thu, một cô bé khoảng tám tuổi, “tóc cắt ngang vai, mặc quần đen, áo bông đỏ”, giật mình và hoảng sợ. Sự sợ hãi và cảm giác lạ lẫm của bé được miêu tả rất chân thật. Bé Thu chạy về phía mẹ, gọi “Má! Má” khi nghe tiếng gọi của anh Sáu, cho thấy sự thiếu thốn tình cảm và nỗi sợ hãi trong lòng cô bé. Những nỗi đau ấy là hậu quả của chiến tranh.
Trong ba ngày ở nhà, dù có nhiều lần tiếp xúc, bé Thu vẫn trả lời anh Sáu bằng những câu trống rỗng như “Vô ăn cơm” hay “Cơm chín rồi”, khiến anh Sáu rất đau lòng. Tác giả đã khắc họa tâm lý của nhân vật rất tinh tế qua những câu thoại tự nhiên. Sự từ chối của bé Thu không thể trách được vì đó là tâm lý của trẻ con trong hoàn cảnh đó. Khi ăn cơm, bé Thu còn hất cá ra đất, điều này phản ánh sự ương ngạnh và tính cách của trẻ nhỏ. Dù cứng cỏi, bé Thu vẫn thể hiện tình cảm chân thật và sâu sắc khi nhận ra cha của mình.
Bé Thu cuối cùng nhận ra cha khi được bà ngoại giải thích về vết sẹo của anh Sáu. Khi biết cha mình đã chiến đấu và bị thương, bé Thu đã hiểu và kêu gọi “Ba… a… a…! Ba!” với tất cả tình cảm. Tiếng gọi ấy làm xé lòng mọi người chứng kiến, thể hiện nghệ thuật miêu tả tâm lý và cốt truyện của Nguyễn Quang Sáng. Bé Thu ôm chầm lấy cha, không muốn buông tay, một hình ảnh chân thật và đầy cảm động. Qua việc miêu tả diễn biến tâm lý và hành động của bé Thu, tác giả đã làm nổi bật sự sâu sắc và mạnh mẽ của tình cha con. Bé Thu cứng cỏi nhưng cũng rất hồn nhiên và ngây thơ.
Câu nói “Người cha nào cũng thương con, chỉ là cách thể hiện tình cảm khác nhau” thật đúng với tình cảm của anh Sáu. Khi trở lại chiến khu, anh Sáu vẫn luôn nhớ về con gái và cảm thấy đau khổ khi phải xa con. Anh đã làm một chiếc lược ngà với tất cả tình yêu và tâm huyết, mong rằng nó sẽ làm giảm bớt nỗi muộn phiền của hai cha con. Những chi tiết miêu tả tỉ mỉ về chiếc lược ngà thể hiện sự sâu sắc và tâm huyết của anh Sáu. Dù chưa kịp trao chiếc lược cho con gái, tình yêu của anh đã thể hiện qua tác phẩm này. Truyện ngắn “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa chân thật và sâu sắc tình cha con, đồng thời tố cáo tội ác của chiến tranh. Cuối cùng, tình cảm cha con mãi mãi là một triết lý sống nhân văn, như câu nói: “Cha là tất cả cha ơi
Ngàn năm con vẫn trọn đời yêu thương”

12. Tài liệu tham khảo thứ 3
Nguyễn Quang Sáng sáng tác tác phẩm “Chiếc lược ngà” vào thời điểm miền Bắc đã được giải phóng và đang xây dựng xã hội chủ nghĩa, trong khi miền Nam còn đang chiến đấu chống Mỹ để thống nhất đất nước. Trong tình hình đó, nhiều người từ miền Bắc phải vượt rừng Trường Sơn vào miền Nam để chiến đấu, dẫn đến nhiều gia đình phải chịu cảnh ly biệt.
Truyện ngắn “Chiếc lược ngà” phê phán tội ác của chiến tranh, đặc biệt là chiến tranh phi nghĩa mà quân Mỹ đã gây ra cho dân tộc Việt Nam, khiến đất nước bị chia cắt. Nhiều người phải xa cha, xa chồng. Câu chuyện kể về anh Sáu, một chiến sĩ cách mạng, trở về thăm nhà trong ba ngày nghỉ phép, gặp gỡ con gái đầu lòng mà chưa bao giờ thấy mặt. Bé Thu không nhận ra cha mình vì chỉ biết anh qua bức ảnh chụp ngày cưới của bố mẹ. Anh Sáu giờ đây đã trở nên khắc khổ và sứt mẻ, với những vết sẹo chiến tranh trên khuôn mặt.
Thu là một cô bé cá tính, đôi phần ngang bướng và có chút sắc sảo. Tuy nhiên, cô cũng có một nội tâm sâu sắc. Trong thời gian anh Sáu về phép, cô nhất quyết không nhận anh là cha và đối xử với anh một cách lạnh lùng. Nhưng khi anh chuẩn bị ra đi, cô bé đã òa khóc và ôm chầm lấy ba, cầu xin ba đừng đi. Tình cảm cha con thật thiêng liêng và xúc động, khiến nhiều người đọc phải rưng rưng.
Nguyễn Quang Sáng đã khắc họa rất tinh tế hình ảnh cô bé Thu với tính cách mạnh mẽ nhưng nội tâm phong phú. Anh Sáu là người cha thương con sâu sắc, dù ở xa nhưng luôn giữ tình cảm gắn bó với con gái.
Trong thời gian ở khu căn cứ, anh Sáu đã dành thời gian để làm một chiếc lược ngà cho con gái. Trong một trận đánh, anh bị thương nặng và trước khi qua đời, anh đã nhờ đồng đội chuyển chiếc lược ngà về cho con gái. Đây là món quà cuối cùng chứa đựng tình yêu sâu sắc của người cha. Tình huống truyện thể hiện sự tàn khốc của chiến tranh khi phá vỡ hạnh phúc gia đình.
Tác giả Nguyễn Quang Sáng đã khéo léo thể hiện cuộc gặp gỡ định mệnh của hai cha con sau nhiều năm xa cách. Bé Thu, dù mong mỏi có cha, nhưng khi gặp lại, cô lại không nhận ra. Sự lạnh nhạt của cô bé thể hiện tâm lý trẻ con và thiếu hiểu biết của một đứa trẻ tám tuổi.
Khi anh Sáu về nhà, mặc dù vui mừng gặp con gái, nhưng đáp lại tình cảm của anh, bé Thu lại xa lánh, coi anh như người lạ. Khi mẹ gọi ăn cơm, bé chỉ đáp trống không và từ chối nhận anh là ba. Dù anh Sáu cố gắng thể hiện tình cảm qua bữa ăn, cô bé vẫn hững hờ và tỏ ra không quan tâm. Hành động của bé Thu phản ánh sự ương bướng và không hiểu biết về hoàn cảnh của cha mình.
Diễn biến tâm lý của Thu được tác giả mô tả rất chi tiết, cho thấy cô bé có sự kiên cường và bảo vệ nội tâm của mình. Sự chống đối của bé Thu thực ra là cách thể hiện tình cảm mãnh liệt của cô dành cho cha, khi cô không nhận ra anh Sáu là cha mình trong bức ảnh cưới.
Cuối cùng, trong ngày chia tay, bé Thu bất ngờ ôm chầm lấy ba và khóc, cầu xin ba đừng đi. Tiếng gọi “ba” từ đáy lòng thể hiện tình cảm sâu sắc của cô bé dành cho cha. Tác phẩm “Chiếc lược ngà” hấp dẫn người đọc nhờ cốt truyện đơn giản nhưng chặt chẽ, khắc họa tâm lý nhân vật một cách tinh tế và sâu sắc, phản ánh sự hy sinh và tình yêu của anh Sáu đối với con gái mình.

