1. Thông số kỹ thuật của VinFast LUX A2.0 và VinFast LUX SA2.0
VinFast Lux SA 2.0
VinFast Lux SA 2.0 chính thức xuất hiện tại Paris Motor Show 2018, với đầy đủ thông số kỹ thuật chi tiết. Động cơ xăng tăng áp 2.0L, truyền động ZF AT 8 tốc độ, mạnh mẽ với 170 kW / 350 Nm. Ngoại thất thể thao, nội thất cao cấp, và màn hình cảm ứng lớn tiện ích.
Xe được trang bị nội thất hiện đại, sang trọng, với vật liệu chất lượng và màn hình cảm ứng có thể tùy chỉnh. Một bước đột phá mới trong ngành ô tô Việt Nam.
VinFast Lux A 2.0
VinFast LUX A 2.0 sử dụng động cơ tăng áp BMW N20 kết hợp với 4 xi lanh, dung tích lớn 2.0L, công suất đỉnh từ 174 đến 228 mã lực.
Động cơ xăng tăng áp 2.0L, truyền động ZF AT 8 tốc độ, phía sau bánh lái, công suất 130kW / 300Nm hoặc 170kW / 350Nm. Ngoại thất đẹp mắt, sang trọng, hiện đại, nội thất kiểu dáng hiện đại, màn hình cảm ứng tiện ích.
2. Khám phá 12 công nghệ thông minh trên xe VinFast
2.1 Kích thước tổng thể ô tô VinFast
Kích thước xe ô tô VinFast bao gồm chiều dài cơ sở, chiều cao và chiều rộng. Yếu tố quan trọng để đánh giá tổng thể và ngoại hình xe. Chi tiết như sau:
- Kích thước VinFast Sedan: 4973 x 1900 x 1462mm, và chiều dài cơ sở 2968mm.
- Kích thước VinFast SUV 4940 x 1960 x 1773mm, và chiều dài cơ sở 2933mm.
2.2. Chiều dài cơ sở
Chiều rộng của xe ảnh hưởng đến sự rộng rãi bên trong cabin
Có nên mua xe VinFast? Khi chiều rộng là yếu tố quyết định xe ô tô như VinFast luôn dễ dàng di chuyển trong đô thị. Trái ngược, những mẫu xe sang với chiều dài và rộng tốt có thể không đảm bảo sự thoải mái bên trong cabin.
Chiều dài cơ sở xe càng dài tỷ lệ thuận với độ sang trọng của xe
Về chiều dài cơ sở, đây là khoảng cách giữa trung tâm của bánh trước và bánh sau ô tô. Chiều cao cũng đóng góp vào ưu điểm của xe. Gầm cao giúp xe vận hành mạnh mẽ hơn.

2.3 Hệ thống bốn xi lanh tăng áp cuộn kép
Hệ thống tăng áp động cơ là cách động cơ nạp nhiên liệu để tạo ra công suất mạnh mẽ hơn. Hệ thống này khác biệt hoàn toàn so với bơm tăng áp thông thường.
2.4. Dung tích xi lanh 1.997m3
Dung tích xi lanh được tính bằng cách lấy thể tích của toàn bộ xi lanh. Dung tích xi lanh đơn vị là cc hoặc lít. Xe VinFast trang bị động cơ 4 xi lanh, mỗi xi lanh dung tích nửa lít, tổng cộng dung tích xi lanh là 1.997m3.
2.5. Công suất cực đại của xe VinFast
Công suất đo bằng mã lực. Xuất phát từ cách tính của James Watt về công suất - đơn vị chuyển động thẳng trong xe ô tô. Đó là khoảng cách tối đa mà xe có thể di chuyển trong một khoảng thời gian.
2.6. Mô men xoắn cực đại
Công nghệ trên xe VinFast đạt đến mô men xoắn cực đại, một đại lượng vật lý biểu hiện cho sức quay quanh một vật thể. Mô men xoắn cực đại trên xe VinFast mang lại sự ổn định và hoạt động mượt mà hơn.
2.7. Hộp số ZF 8 cấp tự động
Trọng điểm trong việc phát triển hộp số ZF là tăng cường hiệu suất vận hành. Tỷ số công suất cao truyền đạt mô men xoắn với trọng lượng nhẹ hơn. Hộp số VinFast chuyển động mượt mà, phản ứng nhanh, và chuyển số nhanh chóng. Với 8 cấp độ, hộp số VinFast thể hiện sự xuất sắc so với các dòng xe khác.

2.8. Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
VinFast trang bị tiêu chuẩn khí thải Euro 5 với hệ thống lọc hạt cho động cơ diesel. Hệ thống này giảm 99% hạt bụi, đồng thời đáp ứng rõ ràng các giới hạn. Xe Euro 5 của VinFast chạy như lăn bánh trên lớp cát mỗi kilomet.
2.9. Hệ thống trợ lực lái Hybrid
Ưu điểm của hệ thống Hybrid bao gồm:
- Giảm tiêu thụ năng lượng
- Tiết kiệm và tái sử dụng năng lượng
- Mô tơ hỗ trợ
- Điều khiển hiệu suất cao
2.10 Hệ thống treo độc lập, giảm xóc nhôm, double wishbone
VinFast trang bị hệ thống treo độc lập, khiến bánh xe hoạt động độc lập so với thân xe. Hệ thống treo này còn giúp giảm xóc nhôm, mang lại cảm giác lái ổn định mà không bị dao động.
2.11. Cấu hình dẫn động bánh sau, 4 bánh
Đa số điểm yếu của các dòng xe trước đây đều liên quan đến hệ thống dẫn động cầu trước. Tuy nhiên, VinFast đã giải quyết vấn đề này bằng cách lắp đặt phụ tùng ô tô chính hãng chất lượng cao với giá ưu đãi, đặc biệt là hệ thống dẫn động cầu sau.
2.12. Thời gian tăng tốc
Nên chọn mua xe VinFast hay không? Với công suất mạnh mẽ đã được mô tả, LUX A2.0 có khả năng tăng tốc lên 100km/giờ trong 8,9 giây với động cơ 176 mã lực. Còn LUX SA2.0 chỉ mất 7,1 giây với động cơ 231 mã lực. Điều này là một trong những lý do mà bạn nên sở hữu dòng xe LUX SA2.0.

