I. Tóm tắt về cấu trúc thì tương lai gần trong tiếng Anh
Trước khi bắt đầu luyện tập thì tương lai gần, hãy cùng Mytour tìm hiểu ngắn gọn về cấu trúc, cách sử dụng và nhận dạng dấu hiệu của thì tương lai gần trong tiếng Anh nhé!
Cấu trúc của thì tương lai gần
-
- Câu khẳng định: S + tobe + going to + V-inf. Ví dụ: We are going to Tuyen Quang next month. (Chúng tôi sẽ đi tới Tuyên Quang vào tháng tới).
- Câu phủ định: S + to be + not + going to + V-inf. Ví dụ: Chinh is not going to attend her brother’s wedding tomorrow because she has a fever. (Chinh sẽ không tham dự lễ cưới ngày mai của anh trai được vì cô ấy bị sốt).
- Câu nghi vấn: Tobe + S + going to + V-inf. Ví dụ: Are you going to stay at your best friend's house tonight? (Bạn sẽ ở lại nhà bạn thân tối nay đúng không?)
Cách sử dụng thì tương lai gần
-
- Thì tương lai gần sử dụng để miêu tả một dự định/ một kế hoạch trong tương lai gần. Ví dụ: My brother is going to get married this year (Anh trai tôi dự định sẽ kết hôn năm nay).
- Thì tương lai gần sử dụng để miêu tả một dự đoán có căn cứ hoặc có dẫn chứng cụ thể. Ví dụ: Are you going to cook lunch? I have seen a lot of vegetables on the table. (Bạn chuẩn bị nấu bữa trưa à? Tôi vừa trông thấy rất nhiều rau củ quả ở trên bàn).
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần: in + thời gian, tomorrow, next day/next week/next month/next year.
II. Tổng hợp bài tập về thì tương lai gần có đáp án
Sau khi đã hiểu rõ lý thuyết, hãy tiến hành ôn tập các bài tập về thì tương lai gần để nắm vững thêm về ngữ pháp này. Dưới đây là 2 ví dụ về thì tương lai gần trong tiếng Anh:
Bài 1: Sử dụng cấu trúc 'be going to+V' để viết câu theo thì tương lai gần
- My father/go on/ diet.
- He/ not/ drink so much beer.
- What/ you/ do/ tonight?
- you/have/haircut?
- Lan/ tidy/ her bed room.
Bài 2. Phân loại động từ theo thì tương lai đơn/tương lai gần
- "I am not going to play soccer this afternoon"
- "What ______ you_____________ (do)?"
- Look at those clouds. It __________________________ (rain)
- I feel terrible. I think I ______________________(be) sick.
- "Tom had an accident last night." "Oh! I see I_____________ (visit) him"
Nguồn: Mytour thu thập và tổng hợp
Dưới đây là tóm tắt về lý thuyết và các bài tập sắp tới cụ thể nhất trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng rằng bạn sẽ học hiệu quả và nhanh chóng ghi nhớ kiến thức để áp dụng trong giao tiếp tiếng Anh cũng như trong các bài thi thực tế sắp tới!
