125+ exercises on Relative Pronouns PDF basic and advanced in English!
Buzz
Ngày cập nhật gần nhất: 15/4/2026
Nội dung bài viết
I. Theory of Relative Pronouns in English
II. Exercises on Relative Pronouns PDF with detailed answers
Xem thêm
Đọc tóm tắt
- Master the knowledge of Relative Pronouns quickly with 125+ exercises from basic to advanced.
- Download the PDF file for effective study and high scores in English exams.
- Theory of Relative Pronouns in English: used to replace or connect clauses in a sentence.
- Examples of important relative pronouns: Who, Whom, Which, That, Whose.
- Exercises on Relative Pronouns with detailed answers: multiple-choice questions and combining sentences.
- Aimed at helping students prepare for exams like IELTS, TOEIC, or National High School Exams.
- Mytour collection + compilation for self-study and success in English exams.
Master the knowledge of Relative Pronouns quickly if you are proficient in 125+ exercises on Relative Pronouns from basic to advanced with detailed answers below. Quickly download the PDF file below to effectively study and achieve high scores in real English exams!Compilation of 125+ exercises on Relative Pronouns PDF from basic to advanced in English!
I. Theory of Relative Pronouns in English
Relative Pronouns in English are a type of pronoun used to replace a pronoun preceding it or to connect a relative clause and main clause in an English sentence together. Therefore, relative pronouns serve as both a conjunction and a pronoun.
Examples of relative pronouns in English
Before proceeding to do exercises on relative pronouns, let's review the theory of 5 important relative pronouns, specifically:
Đại từ
Chức năng
Ví dụ
Who
Who - đại từ quan hệ chỉ người trong câu. Who đóng vai trò là một chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O.
The girl who is sitting by the fire is a firefighter (Người phụ nữ đứng cạnh đống lửa là lính cứu hỏa).
Whom
Whom - đại từ quan hệ trong câu. Whom thay thế cho tân ngữ chỉ người. Từ này đóng vai trò như một túc từ cho động từ của mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ người) + who + V + O.
The man whom you met yesterday is my uncle (Người đàn ông bạn gặp hôm qua là chú của của tôi).
Which
Which - đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật trong tiếng Anh. Which đóng vai trò là một túc từ/ chủ từ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: … N (chỉ vật) + which + V + O/ … N (chỉ vật) + which + S + O
My dad was born in Hanoi which is the capital of my country (Bố tôi sinh ra ở Hà Nội, thủ đô của đất nước tôi).
That
That - đại từ quan hệ có thể thay thế vị trí của các đại từ như who, which và whom trong mệnh đề quan hệ xác định tiếng Anh.
That - đại từ quan hệ thường đi sau các hình thức so sánh trong tiếng Anh, đi sau các từ vựng như only, first, last,… hay đi sau các đại từ bất định như anyone, something.
That is the motor scooter that belongs to Thanh An (Đây là chiếc xe tay ga của Thanh An).
Whose
Whose - đại từ quan hệ được sử dụng để chỉ sở hữu cho danh từ chỉ vật/ người. Whose được dùng để thay thế cho một số tính từ sở hữu trong tiếng Anh như her, his, their, our, my, its.
Cấu trúc: …N (chỉ người, vật) + Whose + N + V
Chinh found a cat whose leg was broken (Chinh đã tìm thấy một con mèo có chân bị thương).
II. Exercises on Relative Pronouns PDF with detailed answers
After mastering the theory above, are you ready to practice exercises on Relative Pronouns in English? Let's take a look at some multiple-choice questions below:
Bài 1 - Bài tập Đại từ quan hệ: Khoanh tròn đáp án chính xác dưới đây:
1. Genghis Khan, __________ name means “very mighty ruler”, was a Mongol emperor in the Middle Ages.
A. whom
B. whose
C. who
D. how
2. The children ___________ sang at the Mayor’s parade were from the local school.
A. whose
B. where
C. who
D. whom
3. Galileo, _________ published works proving that the Earth revolves around the Sun, continued his scientific experiments even when he went deaf and blind.
A. when
B. who
C. where
D. whose
4. The school program __________ has been interrupted by revision tests, requiring regular course study.
A. whose
B. who
C. what
D. that
5. Credit _________ is given in this semester and requires approximately three hours of classroom work.
A. which
B. what
C. when
D. where
Bài 2 - Bài tập Đại từ quan hệ: : Kết hợp các câu sau bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ
1. The first boy has just moved. He knows the truth.
➡
2. I don’t remember the man. You said you met him at the canteen last week.
➡
3. The only thing is how to go home. It makes me worried.
➡
4. The most beautiful girl lives in the city. I like her long hair very much.
➡
5. He was Tom. I met him at the bar yesterday.
➡
Source: Mytour collection + compilation
Above is an overview of the theory as well as the most comprehensive PDF exercises on Relative Pronouns. Mytour wishes you effective self-study at home and to achieve high scores in real English exams such as IELTS, TOEIC, or National High School Exams!
3
Các câu hỏi thường gặp
1.
Đại từ quan hệ là gì và có vai trò gì trong câu tiếng Anh?
Đại từ quan hệ trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế danh từ hoặc nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Chúng có thể đóng vai trò là chủ từ hoặc túc từ trong câu.
2.
Những đại từ quan hệ nào phổ biến nhất trong tiếng Anh?
Các đại từ quan hệ phổ biến nhất trong tiếng Anh gồm: 'who' (dùng cho người), 'whom' (dùng cho người trong vai trò túc từ), 'which' (dùng cho vật), 'that' (dùng thay cho who, which, whom), và 'whose' (dùng để chỉ sở hữu).
3.
Làm thế nào để sử dụng đúng đại từ quan hệ 'whose' trong câu?
Đại từ 'whose' được sử dụng để chỉ sự sở hữu trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho các tính từ sở hữu như her, his, its. Ví dụ: 'The woman whose car was stolen is my neighbor.'
4.
Cách kết hợp câu sử dụng đại từ quan hệ như thế nào?
Để kết hợp câu bằng đại từ quan hệ, bạn cần xác định vị trí của danh từ trong mệnh đề và chọn đại từ quan hệ phù hợp, ví dụ: 'The boy who is sitting there is my friend.'
5.
Có những bài tập nào giúp cải thiện kỹ năng sử dụng đại từ quan hệ?
Bạn có thể luyện tập qua các bài tập chọn đáp án, kết hợp câu, và bài tập điền từ. Các bài tập này giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và cách dùng đại từ quan hệ trong các tình huống cụ thể.
Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.
Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]
Trang thông tin điện tử nội bộ
Công ty cổ phần du lịch Việt Nam VNTravelĐịa chỉ: Tầng 20, Tòa A, HUD Tower, 37 Lê Văn Lương, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà NộiChịu trách nhiệm quản lý nội dung: Zalo: 0978812412 - Email: [email protected]