1. Các Phrasal verb với PUT phổ biến
1.1 Đặt xuống (Put down)
Put down: To put an object that you are holding onto the floor or onto another surface, or to stop carrying someone. (Đặt một đồ vật mà bạn đang cầm trên sàn nhà hoặc trên một bề mặt khác, hoặc ngừng bế ai đó.)
Ví dụ: Anna đặt chiếc mũ xuống khi chúng tôi nói chuyện cùng nhau. (Anna put her hat down while we spoke together.)
Put down: To write someone's name on a list or document, usually in order to include that person in an event or activity. (Viết tên của ai đó vào danh sách hoặc tài liệu, thường là để đưa người đó vào một sự kiện hoặc hoạt động.)
Ví dụ: Bạn có muốn tôi ghi tên bạn vào chuyến đi Đan Mạch không? (Do you want me to put you down for the trip to Denmark?)
Put down: To criticize and humiliate. (Phê bình và chỉ trích.)
Ví dụ: Tại sao bạn lại chỉ trích tôi trước mọi người như vậy? (Why did you have to put me down in front of everybody like that?)
1.2 Hoãn lại (Put off)
Put off: To decide or arrange to delay an event or activity until a later time or date. (Để giải quyết hoặc sắp xếp trì hoãn một sự kiện hoặc hoạt động nào đó chậm lại trong một khoảng thời gian hoặc ngày nào đó.)
Ví dụ: Bữa tiệc đã được hoãn lại trong một ngày. (The party has been put off for a day.)
Put off: To take someone's attention away from what they want to be doing or should be doing. (Thu hút sự chú ý của ai đó khỏi những gì họ dự định sẽ làm.)
Ví dụ: Khi anh ấy đã quyết tâm làm việc gì thì không ai có thể làm anh ấy ngừng việc đó. (Once he's made up his mind to do something, nothing will put his off.)
1.3 Mặc (Put on)
Put on: To make a device operate, or to cause a device to play something, such as a CD or DVD, by pressing a switch. (Làm cho thiết bị hoạt động hoặc khiến thiết bị phát thứ gì đó, chẳng hạn như CD hoặc DVD, bằng cách nhấn vào một công tắc.)
Ví dụ: Bạn có thể bật tivi lên được không? (Could you put the TV on?)
Put on: To move something you wear onto your body. (Mặc một cái gì đó vào cơ thể bạn.)
Ví dụ: Cô ấy mặc bộ váy lộng lẫy trong ngày cưới của cô ấy. (She put on her gorgeous dress on her wedding.)
1.4 Đặt lại (Put back)
Put back: To return an object to where it was before it was moved. (Đưa một đối tượng nào đó trở về vị trí cũ.)
Ví dụ: Bạn sẽ đặt những cái đĩa CD trở lại vị trí cũ sau khi sử dụng xong chúng phải không? (Will you put the CD back when you've finished with them?)
Put back: To delay a planned event. (Trì hoãn một sự kiện theo kế hoạch.)
Ví dụ: Họ phải lùi buổi tiệc lại một tuần. (They had to put the party back a week.)
1.5 Cất đi
Put away: To put something in the place or container where it is usually kept. (Cất giữ cái gì đó.)
Ví dụ: Cất những cuốn sách của bạn ngay bây giờ đi. (Put your books away now.)
1.6 Đưa ra
Put forward/ Put forth: To offer an idea, plan, or proposal for consideration (Đề xuất.)
Ví dụ: Những đề xuất mà bạn đã đưa ra xứng đáng được xem xét một cách nghiêm túc. (The proposals that you have put forward deserve serious consideration.)
1.7 Kết nối
Put through: To connect a person using a phone to the person they want to speak to. (Kết nối với người mà họ muốn nói chuyện qua điện thoại.)
Ví dụ: Tôi muốn nói chuyện với Anna. Bạn có thể kết nối giúp tôi với cô ấy được không? (I want to talk to Anna. Can you put it through her?)
1.8 Dắt đi
Put up: To provide someone with a place to stay temporarily. (Cung cấp cho ai đó một nơi ở tạm thời.)
Ví dụ: Cô ấy vừa mới chuyển đến Anh nên tôi đã dắt đi ở nhờ vài ngày cho đến khi cô ấy tìm được nhà mới. (She just moved to England so I put her up for a few days until she found a new home.)
1.9 Đưa quanh
Put around/about: To tell a lot of people something that is not true. (Nói với nhiều người về điều gì đó không đúng sự thật.)
Ví dụ: Có người đã lan truyền rằng Lan sắp bỏ học. (Someone's been putting it about that Lan is dropping out of school.))
Mytour - 20 Tính cách ĐỘNG TỪ hiệu quả nhất với 'PUT' [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]

1.10 Truyền đạt
Put across: To express your ideas and opinions clearly so that people understand them easily. (Bày tỏ ý tưởng và quan điểm của bạn một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu chúng dễ dàng.)
Ví dụ: Đó là một ý tưởng tốt và tôi nghĩ cô ấy đã truyền đạt nó một cách chính xác. (It's a good idea and I thought she put it across exactly.)
1.11 Đặt vào/ sang một bên
Put by/ aside: Để dành dụm (tiền, thời gian) cho một dự định nào đó.
Ví dụ: Jame để dành một ít tiền hàng tháng để đi du lịch Nhật Bản vào năm sau. (Jame put aside a little money every month for travelling Japan next year.)
1.12 Bỏ vào
Put in: To spend a lot of time or effort doing something. (Dành thời gian và công sức để làm việc nào đó.)
Ví dụ: Nếu hôm nay tôi làm thêm vài giờ, tôi sẽ có một ngày nghỉ vào ngày mai. (If I put in some extra hours today, I can have a day off tomorrow.)
Put in: To elect a political party to govern a country. (Bầu cử cho ai đó)
Ví dụ: Lần này cậu sẽ bầu cho ai vào vị trí Thị trưởng vậy? (Who will you put in for the Mayor position this time?)
Put in: To officially make a claim, request, etc. (Đưa ra thông báo chính thức.)
Ví dụ: Người đại diện công ty đã đăng thông báo chính thức về việc tuyển dụng. (The representative of the company put in a recruitment announcement)
1.13 Dập tắt
Put out: To cause trouble or extra work for someone. (Gây rắc rối cho ai đó.)
Ví dụ: Tôi hi vọng việc đến muộn của chúng ta không làm họ phiền lòng. (I hope our arriving late didn't put them out.)
Be put out: To be upset or offended. (Cảm thấy buồn bã hoặc tự ti.)
Ví dụ: Anh ấy trông thật khó chịu. (He looked really put out.)
Put out: To produce something, especially for sale. (Sản xuất một cái gì đó để bán.)
Ví dụ: Nhà máy sản xuất 3000 chiếc xe mới mỗi tháng. (The factory puts out 3000 new cars a month.)
Put out: To make a light stop shining by pressing or moving a switch (tắt đèn).
Ví dụ: Bạn đã tắt đèn ở tầng dưới chưa? (Did you put the lights out downstairs?)
1.14 Đưa ra
Put over: To express an idea clearly so that people understand it. (Để diễn đạt một ý tưởng rõ ràng để mọi người có thể hiểu nó.)
Ví dụ: Làm thế nào để chúng ta trình bày những ý tưởng này đến với công chúng? (How do we put these ideas over to the public?)
1.15 Đề xuất
Put to: To cause somebody trouble, difficulty, etc. (Gây rắc rối, khó khăn cho ai.)
Ví dụ: Tôi hy vọng chúng tôi không làm phiền bạn quá nhiều. (I hope we're not putting you to too much trouble.)
Put to: To offer a suggestion to somebody so that they can accept or reject it. (Đề xuất cho ai đó một gợi ý, yêu cầu, đề nghị họ có thể đồng ý hoặc từ chối.)
Ví dụ: Đề xuất của bạn sẽ được đưa ra ban giám đốc. (Your proposal will be put to the board of directors.)
2. Bài tập thực hành Phrasal verb với PUT
Chọn từ thích hợp trong dấu ngoặc đơn để điền vào chỗ trống dưới đây
- He puts ____(1)____ a small amount every month towards his retirement. (off/ by /in)
- We're having a new shower_____(2)____. (put in/ put out/ put off)
- Don’t forget to put the lights ____(3)_____ when you leave. (off/ on/ out)
- Jane is just putting ___(4)______an act to win your sympathy. (on/ up/ out)
- I am sorry to have to put you_____(5)______ this. (over/ through/ on)
Câu trả lời
- by
- put in
- out
- on
through
