1. Lỗi cảm biến cặp dàn lạnh
+ Đèn RUN hiển thị: Nhấp nháy 1 lần.
+ Đèn TIME hiển thị: Bật.
+ Tên lỗi: Lỗi cảm biến cặp dàn lạnh.
+ Nguyên nhân: Cảm biến bị đứt, kết nối không ổn định; bo mạch dàn lạnh bị hỏng.
2. Sự cố về cảm biến nhiệt độ phòng
+ Đèn RUN: Nhấp nháy 2 lần.
+ Đèn TIME: Bật.
+ Tên lỗi: Cảm biến nhiệt độ phòng.
+ Nguyên nhân: Cảm biến bị đứt, kết nối không ổn định; bo mạch dàn lạnh bị hỏng.
3. Sự cố về bộ lọc điện áp
+ Đèn RUN: Nhấp nháy 5 lần.
+ Đèn TIME: Bật.
+ Tên lỗi: Bộ lọc điện áp.
+ Nguyên nhân: Bộ lọc điện áp đã hỏng.

4. Vấn đề về motor quạt dàn lạnh
+ Đèn RUN: Nhấp nháy 6 lần
+ Đèn TIME: Bật.
+ Tên lỗi: Motor quạt dàn lạnh bị hỏng.
+ Nguyên nhân: Motor quạt đã hỏng, kết nối không đồng nhất.
5. Quản lý và bảo vệ hệ thống gas
+ Đèn RUN: Nhấp nháy 7 lần.
+ Đèn TIME: Bật.
+ Tên lỗi: Sự cố về kiểm soát và bảo vệ hệ thống gas.
+ Nguyên nhân: Van dịch vụ chưa được mở; thiếu gas hoặc bị nghẹt gas.
6. Vấn đề về cảm biến gió vào dàn nóng
+ Đèn RUN: Nhấp nháy liên tục.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 1 lần.
+ Tên lỗi: Cảm biến gió vào dàn nóng bị hỏng.
+ Nguyên nhân: Cảm biến bị đứt, kết nối không ổn định; bo mạch dàn nóng đã hỏng.
7. Sự cố về cảm biến cặp dàn nóng
+ Đèn RUN: Nhấp nháy liên tục.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 2 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về cảm biến cặp dàn nóng.
+ Nguyên nhân: Cảm biến bị đứt, kết nối không đồng nhất; bo mạch dàn nóng hỏng.
8. Vấn đề về cảm biến đường nén
+ Đèn RUN: Nhấp nháy liên tục.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 4 lần.
+ Tên lỗi: Cảm biến đường nén bị hỏng; cảm biến bị đứt, kết nối không ổn định; bo mạch dàn nóng hỏng.
9. Chức năng bảo vệ ngắt dòng
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 1 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về chức năng bảo vệ ngắt dòng.
+ Nguyên nhân: Do máy nén bị kẹt cơ, mất pha xuất ra máy nén, va chạm với power transistor, van dịch vụ chưa được mở.

10. Vấn đề ngoài dàn nóng
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 2 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố bên ngoài dàn nóng.
+ Nguyên nhân: Cuộn dây máy nén bị hỏng; máy nén bị kẹt cơ.
11. Chức năng bảo vệ an toàn dòng điện
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 3 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về chức năng bảo vệ dòng điện.
+ Nguyên nhân: Bảo vệ quá tải; dư gas; máy nén bị kẹt cơ.
12. Vấn đề về transistor nguồn
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 4 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về transistor nguồn.
+ Nguyên nhân: Power transistor bị hỏng.
13. Sự cố về quá nhiệt máy nén
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 5 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về quá nhiệt máy nén.
+ Nguyên nhân: Thiếu gas, sensor đường đẩy bị hỏng, van dịch vụ chưa được mở.

14. Vấn đề về lỗi truyền tín hiệu
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 6 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về truyền tín hiệu.
+ Nguyên nhân: Lỗi nguồn, dây tín hiệu hỏng, bo mạch nóng/lạnh bị hỏng.
15. Sự cố về motor quạt dàn nóng
+ Đèn RUN: Bật.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 7 lần.
+ Tên lỗi: Sự cố về motor quạt dàn nóng.
+ Nguyên nhân: Motor quạt bị hỏng, dây tiếp xúc không đảm bảo.
16. Sự cố về kẹt cơ
+ Đèn RUN: Nhấp nháy 2 lần.
+ Đèn TIME: Nhấp nháy 2 lần.
+ Tên lỗi: Vấn đề về kẹt cơ.
+ Nguyên nhân: Máy nén bị hỏng; mất pha máy nén; bo mạch dàn nóng hỏng.
Khi gặp các mã lỗi trên điều hòa Mitsubishi Heavy treo tường, nếu không có kiến thức chuyên môn về điều hòa, bạn không nên tự mình sửa chữa. Hãy liên hệ với trung tâm bảo hành của hãng hoặc thợ sửa điều hòa chuyên nghiệp để được hỗ trợ khắc phục một cách chính xác.
