I. Phần lắng nghe địa chỉ nhà bằng tiếng Anh trong IELTS Listening Part 1
Phần nghe và điền địa chỉ bằng tiếng Anh thường xuất hiện trong IELTS Listening Part 1. Dưới đây là ví dụ cụ thể về sự xuất hiện của phần nghe này:
Phần Listening này yêu cầu thí sinh nghe địa chỉ bằng tiếng Anh (3) và điền vào phần trống. Để làm được loại bài này, các bạn cần nắm rõ cách phát âm địa chỉ nhà bằng tiếng Anh và luyện viết thành thạo!
II. Một số từ vựng cơ bản về địa điểm tiếng Anh
Before learning how to read addresses in English, it's essential to memorize some basic vocabulary related to locations in English as follows:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| District | /ˈdɪstrɪkt/ | Huyện |
| Town | /taʊn/ | Thị trấn |
| Province | /ˈprɒvɪns/ | Tỉnh |
| No. | /ˈnʌm.bər/ | Số |
| Alley | /ˈæli/ | Ngách |
| Lane | /leɪn/ | Ngõ |
| Quarter | /ˈkwɔːtə/ | Khu phố |
| Ward | /wɔːd/ | Phường |
| Street | /striːt/ | Đường |
| Apartment | /əˈpɑːtmənt / | Chung cư |
| Building | /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà |
| City | /ˈsɪti/ | Thành phố |
III. General rules on how to write/read home addresses in English
Here are some general rules on how to read home addresses in English that you need to remember:
-
- Tên riêng chỉ có chữ: đọc tên riêng bằng chữ + tên chung (tên chung là các đơn vị xã, huyện, phố,…). Ví dụ: Hoang Hoa District (huyện Hoằng Hóa), Thanh Hoa City (thành phố Thanh Hóa.)
- Tên riêng chỉ có số hoặc số và chữ: đọc tên chung + số (số + chữ). Ví dụ: Alley 20 ( ngách 20), Lane 3 (ngõ 3.)
- Viết hoa chữ cái cả tên chung và riêng. Ví dụ: Ha Noi City (thành phố Hà Nội), Lang Street (đường Láng.)
- Cách viết và cách đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh tương tự nhau, thứ tự cách viết cũng chính là thứ tự cách đọc.
IV. Phương pháp viết/đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh
Hãy nhớ cách viết/đọc chi tiết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh dưới đây nhé!
1. Cách viết/đọc thôn, xóm, ấp, xã, huyện bằng tiếng Anh
Chúng ta áp dụng công thức viết/đọc địa chỉ thôn, xóm, ấp, xã như sau:
Bỏ dấu tên riêng tiếng Việt
Ghép các danh từ chỉ đơn vị hành chính tương ứng vào sau tên riêng.
Nếu địa chỉ riêng là số, viết/đọc danh từ chung + số.
Ví dụ: Thôn Ngọc Long, Xã Hoằng Phong, Huyện Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa. ➡ Trong tiếng Anh sẽ được viết/nhắc lại như sau: Ngoc Long Hamlet, Hoang Phong Commune, Hoang Hoa District, Thanh Hoa Province.
2. Cách đọc/viết địa chỉ khu phố bằng tiếng Anh
Với địa chỉ khu phố, thường có thêm số nhà, số ngõ, chúng ta viết/nhắc lại tương tự như cách đã giới thiệu ở trên.
Bỏ dấu tên địa chỉ riêng
Ghép danh từ chỉ đơn vị tương ứng vào sau tên riêng.
Đối với số nhà, thêm No. vào trước số
Ví dụ: Số nhà 60, ngách 1, ngõ 1150, Đường Láng, quận Đống Đa, Hà Nội ➡ Trong tiếng Anh sẽ được viết và đọc như sau: No.60, Alley 1, Lane 1150, Lang Street, Dong Da District, Ha Noi City/capital.
3. Cách đọc/viết địa chỉ chung cư bằng tiếng Anh
Tương tự như cách viết đọc ở trên, khi viết địa chỉ chung cư bằng tiếng Anh, bạn chỉ cần:
Chuyển tên riêng có dấu thành không dấu
Ghép danh từ chỉ đơn vị địa điểm tương ứng vào sau tên riêng.
Đối với số nhà, thêm No. vào trước số.
Ví dụ: Căn hộ 32, Chung cư Smile Định Công, số 176 Phố Định Công, quận Hoàng Mai, Hà Nội ➡ Trong tiếng Anh được viết và đọc là: Flat Number 32, Smile Dinh Cong Apartment Block, No.176, Dinh Cong Street, Hoang Mai District, Ha Noi City.
Đó là những cách đọc địa chỉ nhà trong tiếng Anh theo từng vùng mà các bạn cần nắm rõ!
V. Cách viết tắt địa chỉ bằng tiếng Anh
Trong việc đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh, có một số đơn vị thường được viết tắt là:
| Đầy đủ | Viết tắt | Ý nghĩa |
| Number | No. | Số |
| Room | Rm. | Phòng |
| Apartment | Apt. | Căn hộ |
| Road | Rd. | Đường |
| Alley | Aly. | Ngách |
| Street | Str. | Đường |
| District | Dist. | Huyện/phường |
VI. Cách hỏi và đáp lại địa chỉ nhà tiếng Anh
Để giao tiếp hiệu quả hơn, các bạn cần nhớ một số cách hỏi và trả lời địa chỉ nhà tiếng Anh thông dụng dưới đây nhé! Một số câu hỏi về địa chỉ thường được sử dụng:
| What is your address? | Địa chỉ của bạn ở đâu? |
| Where are you from? | Bạn đến từ đâu? |
| Where do you live? | Bạn sống ở đâu? |
| Where is your domicile place? | Nơi cư trú của bạn ở đâu? |
| Where is your company address? | Địa chỉ công ty bạn ở đâu? |
Câu trả lời cho địa chỉ nhà bằng tiếng Anh khá đơn giản. Bạn có thể nói:
My address is/My company address is (địa chỉ của tôi là, địa chỉ công ty của tôi là) + địa chỉ (viết/đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh theo các quy tắc đã được đề cập)
Ví dụ: My company address is NO.21-C2 Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Hiểu rõ cách đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và trao đổi thông tin về địa chỉ.
VII. Bài tập thực hành giao tiếp tiếng Anh liên quan đến địa chỉ
Để nâng cao kỹ năng đọc/viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh, hãy dành thời gian luyện tập bài tập giao tiếp và luyện nghe các đoạn hội thoại về địa chỉ. Dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể tham khảo để cải thiện kỹ năng đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh một cách hiệu quả:
1. Bài tập 1: Luyện nghe và viết lại địa chỉ
File nghe:
Đáp án:
| 1. 150 Church Street | 6. Flat 2, 24 Sleet Street |
| 2. 68C Bridge Lane | 7. 63 Green Avenue |
| 3. 52 Burlington Road | 8. 54 Station Road |
| 4. 3 West Street | 9. 102 Seaview Crescent |
| 5. 94A Notts Way | 10. Drummond Square |
2. Bài tập số 2: Nghe và điền thông tin vào chỗ trống
File nghe:
Early Learning Children Centre Enrolment Form Parent or guardian: Carol (1) ……………………………………….. Age: (2) ……………………………………….. Address: (3) ……………………………………….. Road, Woodside 4032 Phone: (4) ……………………………………….. Days enrolled for: Monday and Thursday Start time: (5) ……………………………………….. am Childcare group: the Red group Which meals are required each day? (6) ……………………………………….. Medical conditions: need glasses Emergency contact: Jenny (7) ……………………………………….. Relationship to child: (8) ……………………………………….. Fees will pay each month |
Đáp án:
| 1. Smith | 5. 8:30 |
| 2. 2 | 6. lunch |
| 3. 46 Wombat | 7. Ball |
| 4. 3345 9865 | 8. aunt |
Dành thời gian nghe các đoạn hội thoại và thực hiện bài thi IELTS Listening Part 1 sẽ giúp bạn nắm rõ hơn cách đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh hàng ngày!
Trên đây là các hướng dẫn chi tiết về cách đọc địa chỉ nhà bằng tiếng Anh mà bạn nên hiểu rõ. Hãy dành thêm thời gian luyện nghe phần này để nắm chắc kiến thức và thành thạo hơn trong giao tiếp cũng như làm tốt các dạng bài nghe.
