I. Các lợi ích của việc học thành ngữ tiếng Trung
Học thông qua các thành ngữ tiếng Trung là một trong những phương pháp được nhiều người áp dụng. Mặc dù việc ghi nhớ và hiểu ý nghĩa của các thành ngữ có thể khó, nhưng nếu áp dụng cách học hiệu quả thì sẽ giúp nâng cao vốn từ vựng và rèn luyện các kỹ năng khác, cụ thể:
- Nâng cao vốn từ vựng: Chủ yếu người học sẽ được tiếp xúc với các dạng thành ngữ 4 chữ. Mặc dù thành ngữ ngắn gọn nhưng lại khá trừu tượng và khó hiểu. Muốn hiểu hết thông điệp ý nghĩa mà thành ngữ truyền tải thì bạn cần tra cứu và điều này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung nhanh chóng.
- Rèn kỹ năng đọc hiểu: Bài thi HSK từ cấp độ HSK 5 trở lên đã xuất hiện các câu hỏi về thành ngữ. Do đó, việc nghiên cứu ý nghĩa các câu thành ngữ sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu để chinh phục bài thi với số điểm cao.
- Nâng cao vốn hiểu biết về văn hóa Trung Quốc: Thông qua quá trình tìm hiểu, nghiên cứu và học tập qua thành ngữ sẽ giúp bạn hiểu thêm về đất nước, văn hóa và con người của đất nước tỷ dân.
II. Các câu thành ngữ Trung Quốc về lòng người có ý nghĩa
Học các thành ngữ tiếng Trung theo từng chủ đề cũng là một phương pháp hữu ích giúp bạn 'học nhanh và nhớ lâu' kiến thức này. Hãy cùng Mytour khám phá các câu thành ngữ Trung Quốc về lòng người dưới đây nhé!
1. Những câu thành ngữ 4 chữ
STT | Thành ngữ Trung Quốc về lòng người | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 一心一意 | yīxīnyīyì | Toàn tâm toàn ý, một lòng một dạ, trước sau như một |
2 | 喜新厌旧 | xǐxīnyànjiù | Có mới nới cũ, có trăng quên đèn, thích mới ghét cũ |
3 | 借酒做疯 | jiè jiǔ zuò fēng | Mượn rượu làm càn |
4 | 衣冠禽兽 | yīguānqínshòu | Mặt người dạ thú, miệng nam mô bụng bồ dao găm |
5 | 运筹帷幄 | yùnchóuwéiwò | Bày mưu tính kế |
6 | 吃力扒外 | chīlì pá bā wài | Ăn cây táo rào cây sung |
7 | 过河拆桥 | guòhéchāiqiáo | Ăn cháo đá bát, qua cầu rút ván (đạt được mục đích rồi thì quên ngay hoặc phản lại người đã cứu mình) |
8 | 无中生有 | wúzhōngshēngyǒu | Ăn không nói có, tự dựng chuyện |
9 | 纸上谈兵 | zhǐshàngtánbīng | Ba hoa khoác lác |
10 | 恩将仇报 | ēnjiāngchóubào | Lấy oán báo ân, ăn mật trả gừng |
11 | 偷鸡摸狗 | tōujīmōgǒu | Mèo mả gà đồng (trộm cắp, lăng nhăng) |
12 | 为善最乐 | wéi shàn zuì lè | Vi thiện tối lạc (làm việc thiện là điều vui nhất) |
13 | 中饱私囊 | zhōng bǎo sī náng | Tham lam, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân mà không nghĩ đến người khác |
14 | 不分是非 | bù fēn shìfēi | Vơ đũa cả nắm |
15 | 水落石出 | shuǐluòshíchū | Cháy nhà mới ra mặt chuột, nước chảy đá lộ |
16 | 装聋作哑 | zhuānglóngzuòyǎ | Giả câm giả điếc, cố tình không biết |
17 | 吹毛求疵 | chuīmáoqiúcī | Bới lông tìm vết, vạch lá tìm sâu |
18 | 贼喊捉贼 | zéihǎnzhuōzéi | Vừa ăn cắp vừa la làng, ném đá giấu tay |
2. Các thành ngữ từ 4 chữ trở lên
STT | Thành ngữ Trung Quốc về lòng người | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 饮水思源, 缘木思本 | yín shuǐ sī yuán, yuán mù sī běn | Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây |
2 | 猫哭老鼠假慈悲 | māo kū lǎoshǔ jiǎ cíbēi | Mèo giả từ bi khóc chuột (người có tâm địa độc ác nhưng lại giả bộ từ bi) |
3 | 行善得善, 行恶得恶 | xíngshàn dé shàn, xíng è dé è | Ác giả ác báo, thiện giả thiện lai (làm việc ác sẽ nhận lấy hậu quả khôn lường) |
4 | 狗咬破衣人 | gǒu yǎo pò yī rén | Chó cắn áo rách, kẻ miệng lưỡi sắc bén bắt nạt người không tiền không thế |
5 | 出淤泥而不染 | chū yūní ér bù rǎn | Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn |
6 | 人非草木,岂能无情 | rén fēi cǎomù, qǐ néng wúqíng | Con người không phải cây cỏ, sao có thể vô tình |
7 | 知人知面不知心 | zhīrén zhī miàn bùzhī xīn | Biết người biết mặt không biết lòng |
8 | 江山易改本性难移 | jiāngshān yì gǎi běnxìng nán yí | Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời |
9 | 纸抱不住针 | zhǐ bào bù zhù zhēn | Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra, giấy không gói được lửa |
Do đó, Mytour đã tiết lộ danh sách các câu thành ngữ Trung Quốc về tấm lòng ý nghĩa và sâu sắc nhất. Hy vọng rằng, những kiến thức mà bài viết chia sẻ sẽ hữu ích cho các bạn đang trong quá trình học tập và nâng cao kiến thức tiếng Hán.
