
Huyền thoại #1: Chúng ta đang sống trong một thời kỳ tự do không giống bất kỳ thế hệ nào trước đây
Hầu hết chúng ta nghĩ về chính mình như là một sự tự do về bản chất, tự do theo những cách mà tổ tiên chúng ta không có được. Sau khi phương Tây thoát khỏi xã hội cũ vào thế kỷ 19, chúng ta cuối cùng đã có khả năng tự quyết định cách tổ chức thế giới. Suốt hai thế kỷ sau đó, chúng ta đã vật lộn với các hệ tư tưởng cạnh tranh nhau: chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản dân chủ.
Và khi tất cả các tư tưởng đó, trừ một, đã gần như bị mất lòng tin, chúng ta cuối cùng đã đi đến “tận cùng của lịch sử”. Với sự sụp đổ của Bức Tường Berlin vào năm 1989, chủ nghĩa tân tự do dường như đã trở thành con đường duy nhất đúng đắn để cấu trúc thế giới – con đường thích hợp nhất giúp loài người trở nên thịnh vượng và phồn vinh.
Nhưng chúng ta sẽ làm gì với những nỗi buồn, rối loạn nhân cách và những lo âu tràn ngập trong thế giới hiện đại này? Chúng ta được cho là chỉ cần làm việc chăm chỉ để đạt thành công, nhưng khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng nghiêm trọng, và xã hội đang dần suy tàn.
Chúng ta đã trang bị với đủ loại thiết bị hấp dẫn và ấn tượng, và đã đạt được tiến bộ y tế không thể ngờ tới, nhưng chúng ta cũng đối mặt với những cuộc khủng hoảng môi trường và nhân đạo đáng sợ. Trong vài thập kỷ gần đây, chủ nghĩa lạc quan vĩ đại của chúng ta đã biến mất. Chúng ta không còn tự tin rằng mình đang đi đúng đường để xây dựng thế giới của mình.
Vậy, chúng ta đã hiểu được bao nhiêu? Các nhà sử học trong tương lai liệu có đánh giá thời đại hiện tại là thời kỳ thịnh vượng, bình đẳng, tự do và hạnh phúc? Hay họ sẽ xem thế kỷ 21 là thời kỳ tự mãn: một thời kỳ mà con người không thể đạt được hạnh phúc và sự mãn nguyện; khi họ phải chứng kiến các cuộc khủng hoảng gia tăng mà không có con đường thay thế khả dĩ?
Các tác phẩm triết học Trung Quốc được đề cập trong sách này sẽ cung cấp những con đường thay thế cho Thời đại Tự mãn của chúng ta. Tuy nhiên, chúng không phải là những hệ tư tưởng chặt chẽ có thể thay thế, ví dụ như chế độ dân chủ. Thay vào đó, chúng là những quan điểm đặc biệt về cá nhân và vị trí của cá nhân trong thế giới này. Nhiều quan điểm trong số này đã được phát triển trong sự đối lập với các hệ tư tưởng phổ biến.
Từ khoảng năm 600 đến năm 200 TCN, làn sóng triết học và tôn giáo bùng nổ trên khắp lục địa Á - Âu đã mở rộng tầm nhìn về sự phát triển của con người. Trong giai đoạn được gọi là Thời đại Trục này, nhiều tư tưởng đã phát sinh ở Hy Lạp cũng lan ra Trung Quốc và ngược lại. Thực ra, như chúng ta sẽ thấy, một số niềm tin sinh ra ở Trung Quốc rất giống với những niềm tin phổ biến ở phương Tây ngày nay. Tuy nhiên, ở Trung Quốc, những quan điểm này đã dần suy tàn, trong khi các tư tưởng đối lập nổi lên, đưa ra tranh luận về một con đường khác để đạt đến cuộc sống tốt đẹp hơn.
Không nên xem bất kỳ quan điểm nào chúng ta đang xem xét là 'của người Trung Quốc' so với 'của người phương Tây', giống như chúng ta không nên coi những tư tưởng truyền thống là một đối lập với những tư tưởng hiện đại như vậy. Khi nghiên cứu những quan niệm này, chúng ta thấy rằng từ lâu trước thời kỳ hiện đại, con người không chỉ tranh luận về cách tổ chức thế giới tốt nhất, mà họ cũng đã đưa ra những lựa chọn đích thực về cách sống một cuộc đời tốt đẹp.

Huyền thoại #2: Chúng ta biết cách xác định hướng đi cho cuộc đời mình
Ở phương Tây, khi lên kế hoạch cho hạnh phúc và thịnh vượng, chúng ta được dạy rằng phải dựa vào lý trí, tin tưởng rằng chúng ta có thể đạt được giải pháp qua tính toán cẩn thận. Đương đầu với sự không chắc chắn của cuộc sống, chúng ta vẫn tự tin rằng bằng cách vượt qua cảm xúc và lý trí, biến kinh nghiệm thành dữ liệu có thể đo lường, chúng ta có thể nắm bắt cơ hội và đối mặt với thử thách số phận. Có thể thấy điều này trong cách tiếp cận phổ biến nhất của chúng ta với những tình huống đạo đức và luân lý phức tạp: đặt ra một tình huống giả định điển hình và xử lý nó một cách hợp lý.
Trong thí nghiệm xe goòng nổi tiếng, chúng ta được dạy rằng hãy tưởng tượng mình ở một sân ga, thấy một chiếc xe goòng chạy trên đường ray. Chúng ta thấy nó sắp va vào năm người đang ở trên đường ray phía trước. Nhưng nếu chuyển đường, chúng ta có thể đưa chiếc xe sang một đường ray khác, nơi chỉ có một người đang nằm. Chúng ta có để xe va vào năm người ấy không, hay chuyển đường để cứu họ và chủ động chọn giết một người nằm ở đó?
Làm thế nào là đúng?
Câu hỏi này đã khiến các triết gia và nhà đạo đức bận rộn suốt đời. Vô số bài tiểu luận, thậm chí có một số cuốn sách, đã được viết về những ẩn ý trong thí nghiệm này. Kịch bản cho phép chúng ta giảm xuống quyết định thành một bộ dữ liệu đơn giản và một lựa chọn duy nhất. Hầu hết chúng ta nghĩ rằng đó là cách quyết định được đưa ra.
Ở Trung Quốc cổ đại, họ cũng từng thực hiện những thí nghiệm tư duy như vậy. Nhưng những nhà tư tưởng Trung Quốc không dẫn dắt bằng cách vận động. Họ xác định đây là một trò chơi trí tuệ tinh tế, bạn có thể chơi cả ngày mà không ảnh hưởng gì đến cách sống hàng ngày. Không có gì cả.
Cách chúng ta nghĩ rằng mình sống thực sự không phải là cách chúng ta sống. Cách chúng ta nghĩ rằng mình đưa ra quyết định không phải là cách chúng ta quyết định. Ngay cả khi bạn đứng ở sân ga thực và thấy một chiếc xe goòng lao tới gần, phản ứng của bạn không liên quan đến tính toán lý trí. Trong những tình huống như vậy, cảm xúc và bản năng của chúng ta sẽ tiếp quản và dẫn đến những quyết định ít lý trí hơn, ngay cả khi chúng ta cho rằng mình rất thận trọng và lý trí: Tôi nên ăn tối món gì? Tôi nên sống ở đâu? Tôi nên kết hôn với ai?
Nhìn thấy những hạn chế của cách tiếp cận này, các triết gia Trung Quốc đã tìm kiếm các phương thức thay thế. Với họ, câu trả lời nằm ở việc mài giũa bản năng, rèn luyện cảm xúc và đặt mình vào một quá trình tự tu và tự dưỡng liên tục để cuối cùng, trong những khoảnh khắc quyết định và trần tục, chúng ta có thể phản ứng đúng đắn và hợp với đạo đức đối với từng tình huống cụ thể.
Qua những phản ứng đúng đắn đó, chúng ta gây dựng những phản ứng tích cực ở những người xung quanh. Theo cách này, những nhà tư tưởng này truyền đạt rằng mọi cuộc gặp gỡ và trải nghiệm đều có khả năng mang lại cơ hội để tạo dựng một thế giới mới và tốt đẹp hơn.
Huyền thoại #3: Sự thật về việc chúng ta là ai nằm trong chính chúng ta
Sự sụp đổ của các tổ chức tôn giáo quý tộc cổ đã buộc người Thời đại Trục phải tìm kiếm những nguồn chân lý và ý nghĩa mới. Tương tự, trong thời đại của chính mình, chúng ta cảm thấy đã giải phóng khỏi những suy nghĩ hạn hẹp và đang tìm kiếm những nguồn ý nghĩa mới. Ngày càng, chúng ta phải tìm kiếm sự thật cao hơn bên trong bản thân. Hiện nay, mục tiêu mà một người cần đạt được là tìm ra chính mình và sống cuộc đời mình một cách “chân chính”, theo một sự thật bên trong.
Sự nguy hiểm của điều này nằm ở niềm tin rằng tất cả chúng ta sẽ biết được “sự thật” của mình ngay khi nhìn thấy nó, và rồi giới hạn cuộc sống của mình theo sự thật đó. Với sự đầu tư này trong việc tự xác định bản thân, chúng ta có nguy cơ xây dựng tương lai của mình theo một ý nghĩa hạn hẹp về chính chúng ta, tức là chúng ta thấy đâu là điểm mạnh và điểm yếu của mình, những thứ mà chúng ta thích và không thích.
Nhiều nhà tư tưởng Trung Quốc có thể nói rằng khi chúng ta làm như vậy, chúng ta chỉ nhìn thấy một phần nhỏ tiềm năng của bản thân. Chúng ta trải qua giới hạn những khuynh hướng cảm xúc của mình trong một thời điểm và nơi nhất định, rồi cho phép những khuynh hướng đó định nghĩa con người mình mãi mãi. Với việc nghĩ về bản chất con người như là một sự bất biến, chúng ta đã lập tức hạn chế tiềm năng của mình.
Nhưng nhiều nhà tư tưởng Trung Quốc sẽ tranh luận rằng bạn không nên nghĩ mình là con người như thế. Hãy xem ví dụ, bạn có thể nghĩ mình là một người có tính khí nóng nảy; một người dễ nổi giận. Các nhà tư tưởng sắp gặp sẽ cãi lý rằng bạn không nên nói: “Ờ, tôi là thế đó” và cứ khăng khăng với bản thân về việc mình là ai. Như chúng ta sẽ thấy, có khi bạn vốn không phải là một người nóng nảy. Có lẽ bạn chỉ đơn giản là rơi vào đường mòn – những mô thức hành vi – mà bạn cho phép định nghĩa con người bạn nghĩ chính là mình. Sự thật là bạn cũng có tiềm năng để, chẳng hạn như, dịu dàng hoặc tha thứ, tương đương với khả năng nổi giận.
Những triết gia đó sẽ thúc đẩy chúng ta nhận ra rằng tất cả chúng ta đều phức tạp và thay đổi liên tục. Mỗi người có nhiều khuynh hướng cảm xúc, mong muốn, và cách phản ứng với thế giới khác nhau, thường mâu thuẫn với nhau. Những khuynh hướng cảm xúc của chúng ta phát triển thông qua nhìn ra bên ngoài, chứ không phải nhìn vào nội tâm. Chúng không được đúc kết khi bạn rút lui về ẩn dật khỏi thế giới để thiền định hoặc nghỉ dưỡng.
Trong thực tế, chúng được hình thành thông qua những gì bạn làm trong cuộc sống hàng ngày: cách bạn tương tác với người khác và các hoạt động bạn theo đuổi. Nói cách khác, chúng ta không chỉ là chúng ta – chúng ta có thể chủ động biến mình thành một người tốt hơn bất kỳ lúc nào.
Tất nhiên, đây không phải là nhiệm vụ đơn giản. Nó đòi hỏi chúng ta phải thay đổi cách suy nghĩ về sức mạnh của chính mình và về việc thực sự thay đổi diễn ra như thế nào. Nó cũng không phải là một quá trình nhanh chóng: Thay đổi sẽ dần dần tăng lên thông qua sự kiên trì. Bắt đầu từ việc tự rèn luyện bản thân để mở rộng tầm nhìn, chúng ta mới có thể nắm bắt được các yếu tố phức tạp (những mối quan hệ chúng ta đang có, bạn bè của chúng ta, công việc chúng ta đang làm và các hoàn cảnh sống khác) tạo thành bất kỳ tình huống cụ thể nào và dần dần thay đổi cách chúng ta tương tác với mọi thứ xung quanh. Tầm nhìn rộng lớn này cho phép chúng ta hành xử theo những đường lối dần dần mang lại sự thay đổi đích thực.
Mặc dù người ta nói rằng tự do thực sự chỉ bắt nguồn từ việc khám phá ra bản chất chúng ta là ai, nhưng “khám phá” đó chính là cái đã bẫy rất nhiều người trong Thời đại Tự mãn. Chúng ta là chính người đang cản đường bản thân mình.
Mytour trích đăng | Nguồn ảnh: Sưu tầm
[1] Di động xã hội, hay còn gọi là sự di chuyển xã hội, là khái niệm trong xã hội học dùng để chỉ sự chuyển động của cá nhân, gia đình hoặc nhóm xã hội từ một vị trí xã hội này sang một vị trí xã hội khác trong hệ thống xã hội và cơ cấu xã hội. Di động xã hội liên quan đến việc con người di chuyển từ một tầng lớp xã hội này sang tầng lớp khác.
[2] Thời đại Trục, hay còn gọi là Thời đại Cột, là thuật ngữ triết học được giới thiệu bởi triết gia người Đức Karl Jaspers (1883 – 1969), để mô tả giai đoạn từ thế kỷ thứ 8 TCN đến thế kỷ thứ 2 TCN. Khác với quan điểm truyền thống châu Âu, mà sự ra đời của Chúa Giêsu được coi là “trục” của lịch sử thế giới, Jaspers cho rằng thời kỳ này đã chứng kiến sự phát triển ý thức lịch sử đáng kể tại ba vùng lãnh thổ cổ đại là phương Tây, Ấn Độ và Trung Quốc. Jaspers lập luận rằng trong giai đoạn này, xuất hiện rất nhiều triết gia và các nhà tu hành ở ba vùng này, với đặc điểm chung là nhận thức sâu sắc về sự tồn tại của con người, về bản thân và về các giới hạn, cùng khả năng đặt ra các câu hỏi cơ bản về sự tự do và giải thoát.
