
Tổng hợp các phó từ cấp độ N4
1. たった今 (たったいま): gần đây, vừa lúc nãy
2. Cuối cùng: やっと
3. Đúng chuẩn: ちょうど
4. Sớm, ngay, chẳng mấy chốc: 今にも(いまにも)
5. Đúng, chính xác: 確か(たしか)
6. Rõ ràng: はっきり
7. Không một chút nào: ちょっとも
8. Nỗ lực hết sức có thể: できるだけ
9. Trực tiếp: 直接 (ちょくせつ)
10. Hầu hết: ほとんど
11. Tuyệt đối: 絶対に (ぜったいに)
12. Thỉnh thoảng: たまに, đôi khi
13. Hiếm khi: めったに
14. Ngay lập tức: さっそく
15. Trong một lát: しばらく, trong một khoảng thời gian ngắn
16. Khá là: けっこう
17. Thong thả: のんびり, không lo nghĩ
18. Đặc biệt: 別に (べつに), khác
19. Riêng biệt: 別々に (べつべつに), tách nhau ra, riêng lẻ từng cái một
20. Một mặt: いっぽう, mặt khác
21. Đột nhiên: 急に (きゅうに)
22. Tóm lại: つまり, nói cách khác
23. Đầu tiên: 最初に(さいしょに)
24. Cuối cùng: 最後に (さいごに)
25. Tối thiểu: 最低 (さいてい), thấp nhất
27. Cực kỳ: 非常に (ひじょうに), đặc biệt
28. Thông thường: たいてい
29. Có thể: もしかしたら, Biết đâu
30. Hơn nữa: もっと, thêm
31. Suốt: ずっと, mãi, hơn nhiều
32. Tự do: 自由に (じゆうに)
33. Chăm chỉ, siêng năng: 一生権目 (いっしょうけんめ)
34. Vừa khớp, vừa vặn, phù hợp: ぴったり
35. Chỉn chu, cẩn thận: きちんと
36. Cuối cùng: ついに
37. Cất công, cố gắng rất nhiều để làm gì: せっかく
38. Cố gắng, cất công: わざわざ
39. Cuối cùng, kết cục, rốt cuộc: 結局 (けっきょく)
