
Carol S. Dweck - tác giả của 'Tư Duy Tích Cực' - đã làm thay đổi cách chúng ta nhìn về thành công và phát triển. Nghiên cứu của bà đã rõ ràng về tác động của tư duy cố định và phát triển đối với thành tựu. Dựa trên hàng thập kỷ nghiên cứu, Dweck đã phát hiện ra những sự khác biệt chủ yếu giữa hai loại tư duy này và đề xuất các chiến lược cụ thể để thúc đẩy tư duy phát triển.
'1. Khả năng của một người sẽ bị giới hạn bởi tư duy cố định'
Bạn có từng nghe về 'tư duy cố định' chưa? Đó là niềm tin rằng khả năng của một người là cố định và không thể thay đổi. Những người có tư duy cố định tin rằng tài năng là yếu tố quyết định đến thành công và những người có tài năng tự nhiên sẽ luôn nổi bật, trong khi những người không có tài năng sẽ không bao giờ tiến xa.
Ví dụ, các công ty như Enron và McKinsey thường tuyển dụng những người 'đã có tố chất' mà không cần đào tạo nhiều. Họ hy vọng những người này sẽ ngay lập tức cải thiện hiệu suất của công ty bằng khả năng ưu việt của họ. Tuy nhiên, vì được coi là rất tài năng, nhân viên này thường không được đào tạo nhiều và không có kỳ vọng về sự phát triển hoặc thăng tiến trong công việc.
Kết quả là, các cấp trên thường đánh giá nhân viên này liên tục, tự hỏi liệu họ có tài năng hay không, hoặc liệu những sai lầm có phải là dấu hiệu của không có tài năng. Những người có tư duy cố định tin rằng nếu một người không hoàn hảo ngay từ đầu thì họ sẽ không bao giờ hoàn hảo, và do đó, tốt nhất là sa thải họ ngay lập tức.
Họ nhanh chóng đánh giá chính mình và người khác, cho rằng người khác cũng đang đánh giá họ. Điều này khiến họ không ngừng tìm kiếm sự chấp nhận và xác nhận từ người khác để củng cố về tài năng và thông minh của mình.
Trong tư duy cố định, khả năng của một người được xem là cố định và mọi sai lầm hay thất bại đều được coi là đe dọa đến toàn bộ danh dự và giá trị con người của họ.
Quan trọng nhất là nhận ra tư duy này và cố gắng đạt được tư duy phát triển, một loại tư duy tin rằng khả năng có thể được phát triển và cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi.
Nhóm tư duy cố định tìm kiếm sự chấp thuận, trong khi nhóm tư duy phát triển tìm kiếm sự tiến bộ.
Trong lĩnh vực kinh doanh, có hai dạng tư duy chính: cố định và phát triển.
Những người có tư duy cố định, như Lee Iacocca, đặt sự chấp thuận của người khác lên trên thành công của công ty và tập trung vào hình ảnh cá nhân hơn.
Ngược lại, những người có tư duy phát triển, như Lou Gerstner, tập trung vào sự phát triển của bản thân và nhóm để đạt được thành công.
Iacocca trở thành Giám đốc điều hành của Chrysler Motors khi công ty đang gặp khó khăn và sử dụng kỹ năng của mình để cứu vãn tình hình. Tuy nhiên, khi đạt được thành công, ông trở nên tự mãn và tập trung vào hình ảnh cá nhân thay vì tiếp tục phát triển công ty.
Tư duy cố định này gây ra sự thiếu tiến bộ và ngăn chặn sự phát triển của công ty.
Trái lại, Gerstner đã tiếp quản IBM vào một thời điểm quan trọng trong lịch sử của công ty và ngay lập tức bắt tay vào việc tạo ra văn hóa làm việc nhóm và phát triển.
Ông phá vỡ hệ thống phân cấp và tôn trọng giao tiếp và hỗ trợ giữa các nhân viên. Tư duy phát triển này đã giúp ông dẫn dắt công ty đến thành công lâu dài.
Rõ ràng rằng tư duy phát triển là cách tiếp cận hiệu quả hơn trong thế giới kinh doanh vì nó cho phép bạn tiếp tục cải thiện và đạt được thành công.
Người có tư duy cố định tránh né khó khăn, trong khi những người có tư duy phát triển sẽ chấp nhận chúng.
Nếu bạn có tư duy cố định, bạn có thể tránh được những tình huống khó khăn vì bạn sợ thất bại và bị coi là kém cỏi.
Cách suy nghĩ này đang hạn chế vì nó cản trở khả năng cải thiện và phát triển của bạn.
Ví dụ, nghệ sĩ violin Nadja Salerno-Sonnenberg từng được giới phê bình đánh giá cao, nhưng khi đối mặt với những thử thách mới, cô trở nên sợ thất bại và ngừng tập luyện.
Ngược lại, những người có tư duy phát triển lại thích thử thách và coi chúng là cơ hội để phát triển và cải thiện.
Nam diễn viên Christopher Reeve, người bị liệt sau một vụ tai nạn, đã có tư duy phát triển và làm việc không mệt mỏi để phục hồi khả năng vận động. Bằng sự chăm chỉ và quyết tâm, anh đã có thể đạt được điều không thể.
Nói chung, những người có tư duy cố định tránh né thử thách, trong khi những người có tư duy phát triển đón nhận và sử dụng chúng để phát triển và cải thiện.
Suy nghĩ của chúng ta thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi những hình mẫu từ tuổi thơ.
Tư duy của một người bắt đầu phát triển ngay từ khi họ mới sinh ra.
Trẻ sơ sinh ra với mong muốn học hỏi và phát triển tự nhiên, nhưng người lớn trong môi trường của trẻ có trách nhiệm nuôi dưỡng tư duy phát triển hoặc cho phép trẻ có tư duy cố định.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, bởi vì họ làm gương cho con cái bằng chính suy nghĩ của mình.
Những người có tư duy phát triển khuyến khích con cái tiếp tục học hỏi và khám phá, trong khi những người có tư duy cố định có thể đánh giá con cái và hạn chế sự phát triển của chúng.
Điều này có thể thấy rõ trong hành vi của trẻ sơ sinh từ một đến ba tuổi, khi những đứa trẻ có tư duy phát triển thường giúp đỡ nhau, trong khi những đứa trẻ có tư duy cố định thì có thể cảm thấy bất ổn với điều đó.
Giáo viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy của trẻ.
Những người tin vào tiềm năng học tập và tiến bộ của học sinh sẽ nuôi dưỡng tư duy phát triển, trong khi những người tin rằng khả năng của học sinh là cố định sẽ củng cố tư duy cố định.
Điều này có thể thấy qua điểm số và thái độ của học sinh, khi những người có tư duy phát triển thể hiện sự tiến bộ và sẵn sàng học hỏi, trong khi những người có tư duy cố định có thể vẫn trì trệ và tự coi mình là 'ngu ngốc'.
Nhìn chung, tư duy của chúng ta không được xác định trước và có thể thay đổi trong suốt cuộc đời, đặc biệt là trong thời thơ ấu, khi chúng ta tiếp xúc và áp dụng tư duy của những hình mẫu của mình.
Bất cứ ai cũng có thể áp dụng tư duy phát triển.
Khi nghĩ về khả năng và tài năng của mình, chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy của tư duy cố định.
Chúng ta tin rằng khả năng của mình đã được định sẵn và chúng ta có tài năng bẩm sinh hoặc không. Nhưng cách suy nghĩ này đang hạn chế và có thể ngăn cản chúng ta phát huy hết tiềm năng của mình.
Tin tốt là chúng ta có thể rèn luyện bộ não để suy nghĩ theo hướng phát triển hơn.
Điều này có nghĩa là thay vì coi những sai lầm và thất bại là sự phản ánh giá trị vốn có của chúng ta, chúng ta có thể coi chúng là cơ hội để học hỏi và phát triển.
Ví dụ, nếu bạn làm rơi một chiếc đĩa xuống sàn, thay vì nghĩ “Mình thật vụng về”, bạn có thể nghĩ 'Ầy, chuyện cũng đã xảy ra rồi, mình sẽ dọn dẹp nó và lần sau sẽ cẩn thận hơn'.
Sự thay đổi nhỏ trong quan điểm này có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cách chúng ta tiếp cận những thách thức và thất bại.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng việc áp dụng tư duy phát triển không có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn tư duy cố định.
Chúng ta vẫn có thể có những khoảnh khắc cảm thấy mình như “mất định hướng” trong một số lĩnh vực nhất định, nhưng miễn là chúng ta sẵn sàng đón nhận sự phát triển và cải tiến trong các lĩnh vực khác, thì đó vẫn có thể là một công cụ có giá trị để tự hoàn thiện bản thân.
Vì vậy, lần tới khi bạn thấy mình đang nghĩ “Mình không giỏi việc này”, hãy thử thay đổi quan điểm của mình và nghĩ “Mình có thể học hỏi và cải thiện trong lĩnh vực này”. Bạn có thể ngạc nhiên về mức độ phát triển và đạt được của mình với tư duy phát triển.
Kết luận
Cuốn sách “Mindset - Tâm lý học thành công” của Carol Dweck là một cuốn sách hấp dẫn và kích thích tư duy, cung cấp những hiểu biết có giá trị về sức mạnh của tư duy và cách nó có thể tác động đến cuộc sống của chúng ta.
Thông qua nghiên cứu và ví dụ của mình, Dweck minh họa sự khác biệt giữa tư duy cố định và tư duy phát triển cũng như cách áp dụng tư duy phát triển có thể dẫn đến thành công và thỏa mãn lớn hơn. Bất kỳ ai muốn phát huy hết tiềm năng và đạt được mục tiêu của mình đều có thể đọc cuốn sách này.
