Ngữ pháp tiếng Anh là một yếu tố quan trọng không thể thiếu để bạn có thể thành công trong các kỳ thi IELTS. Vậy bắt đầu học ngữ pháp từ đâu? Trong bài viết này, Mytour sẽ giới thiệu đến các bạn Mytourpies 5 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản phù hợp với band điểm từ 1.0 đến 4.0 của kỳ thi IELTS. Hãy tham khảo nội dung dưới đây để nắm bắt những kiến thức quan trọng này một cách dễ dàng nhé!
I. Danh từ (Noun) & Sự phân biệt các loại danh từ
Danh từ là một trong những chủ đề ngữ pháp căn bản trong quá trình học tiếng Anh của các học viên.
1. Các loại danh từ (types of nouns)
Danh từ - một trong những khía cạnh cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh bao gồm: danh từ chung, danh từ riêng, danh từ trừu tượng và danh từ tập hợp
2. Danh từ số ít & danh từ số nhiều (singular and plural nouns)
-
- Danh từ số ít được quy định với số lượng 1
- Danh từ số nhiều được quy định với số lượng 2 trở lên
Quy tắc thêm “s/es” cho danh từ số nhiều:
-
- Muốn chuyển một danh từ số ít sang số nhiều thì thêm S vào đằng sau
- Những danh từ tận cùng bằng s,x,ch,sh thì thêm ES vào đằng sau
- Có một số danh từ tận cùng bằng O cũng thêm ES vào đằng sau
- Những danh từ tận cùng bằng Y đứng sau một phụ âm, trước khi thêm s, đổi y thành ie
- Những danh từ tận cùng bằng F hoặc FE, thì bỏ f hoặc fe đi, thêm VES
Lưu ý: Các danh từ bất quy tắc về số ít - số nhiều phổ biến: man → men / woman → women / child → children / person → people / foot → feet / fish → fish / sheep → sheep
3. Danh từ có thể đếm được & không đếm được (Countable and uncountable nouns)
- Danh từ đếm được là những từ chỉ các sự vật có thể đong đếm được.
- Danh từ không đếm được là những từ chỉ các sự vật KHÔNG thể đong đếm được (Danh từ không đếm được thì không thể chia ở số ít hay số nhiều). Một số danh từ không đếm được phổ biến: cheese, meat, tea, coffee, sugar, metal, wood, plastic, advice, love, information...
- Lưu ý: Có một vài danh từ có thể vừa là danh từ đếm được lẫn không đếm được (VD: tea, chicken, fish..).
II. Đại từ (Pronouns) & Sở hữu (Possessives)
Đại từ và sở hữu cũng là một trong những chủ đề ngữ pháp căn bản trong quá trình học tiếng Anh của người học.
1. Phương pháp sở hữu của danh từ
Định dạng:
-
- Với danh từ số ít, để hình thành sở hữu cách ta thêm 's: John's car
- Với danh từ số nhiều và kết thúc bằng chữ s, thêm dấu ' : birds' eggs
- Với những danh từ số nhiều bất quy tắc, thêm 's : children's books
Cách sử dụng:
-
- Dùng 's hoặc ' cho cả người và động vật
- Danh từ đi với 's hoặc ' đứng một mình, không cần vật được sở hữu đằng sau đối với các trường hợp: khi người nói và nghe đều biết rõ đang nói đến vật được sở hữu là gì; khi nói về nhà cửa của ai đó; khi nói về một số cửa hàng và dịch vụ đặc biệt
- Dùng "of + noun" với sự vật và địa điểm
2. Tính từ và các đại từ sở hữu
Định dạng:
- Tính từ sở hữu: My/Your/His/Her/Its/Our/Your/Their
- Đại từ sở hữu: Mine/Yours/His/Hers/Its/Ours/Yours/Theirs
Cách sử dụng:
- Tính từ sở hữu cho biết ai là chủ sở hữu → đặt nó trước một danh từ.
- Đại từ sở hữu được dùng thay cho “Tính từ sở hữu + danh từ”
- KHÔNG DÙNG a/an/the, 's hoặc ' với cả tính từ và đại từ sở hữu
III. Tính từ (Adjectives)
Một chủ đề ngữ pháp tiếng Anh căn bản quan trọng khác mà bạn cần tập trung vào đó là tính từ.
1. Các thể loại tính từ
-
- Tính từ chỉ quan điểm: beautiful girl, clever parrot, ..
- Tính từ mô tả tính chất của danh từ được nhắc tới: cold drink, sad story,..
- Tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc: British, African, Hawaiian,.
- Tính từ chỉ hình dáng, kích thước: high, long,
- Tính từ chỉ màu sắc: green, red, blue, ..
2. Cách sử dụng
Chủ đề ngữ pháp cơ bản về tính từ trong tiếng Anh thường xuất hiện ở hai vị trí phổ biến trong câu: trước danh từ và sau động từ.
Tính từ với đuôi ed/ing:
-
- Các tính từ đuôi ED thể hiện cảm xúc: excited, bored,..
- Các tính từ đuôi ING ám chỉ tính chất những thứ mang tới cho chúng ta cảm xúc: exciting, boring,..
Lưu ý: Không nên sử dụng tính từ với đuôi Ing để diễn tả cảm xúc của con người trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
IV. Trạng từ (Adverbs)
Kiến thức tiếp theo về ngữ pháp cơ bản mà Mytour muốn giới thiệu đến các bạn là về trạng từ trong tiếng Anh.
1. Loại hình trạng từ
- Trạng từ chỉ thể cách - MANNER mô tả ai đó làm một việc gì/ một sự vật sự việc xảy ra như thế nào, các trạng từ này thường có đuôi LY: quickly, carefully,.. Lưu ý: một số từ có đuôi LY như friendly, lovely, silly, lonely thực chất là tính từ, không phải trạng từ
- Trạng từ chỉ thời gian - TIME: today - hôm nay , soon - sớm, in his free time - trong thời gian rảnh của anh ấy, last week - tuần trước, yesterday - hôm qua
- Trạng từ chỉ tần suất - FREQUENCY (How often): never, rarely, sometimes, often, usually, always
- Trạng từ chỉ địa điểm - PLACE (where) cho chúng ta biết một sự việc xảy ra ở đâu: here - ở đây, upstairs - trên gác, in - bên trong
- Trạng từ chỉ phương hướng - DIRECTION: left, right, straight on
- Trạng từ bất quy tắc - IRREGULAR ADVERBS: Một số trạng từ chỉ thể cách không có đuôi LY được gọi là trạng từ bất quy tắc. Cũng có một số từ vừa đóng vai trò là giới từ, lẫn trạng từ, và cũng được gọi là trạng từ bất quy tắc: Fast, hard, late, early
2. Cách sử dụng
Đặt sau hành động
- Loại trạng từ chỉ Thể cách (Manner) thường được đặt sau động từ chính trong câu. Công thức: Subject + verb + object + adverb. Ví dụ: He plays football well (Anh ấy đá bóng rất giỏi).
- Trong trường hợp có tân ngữ đi đằng sau động từ, chúng ta sẽ đặt trạng từ đằng sau tân ngữ đó.
Đặt trước hành động
- Loại trạng từ chỉ Tần suất (frequency) được đặt trước động từ ở thời hiện tại thường và thì quá khứ đơn. VD: I never eat toast for breakfast. We always walked to school when we were young.
- Trạng từ chỉ Tần suất sẽ được đặt sau Tobe. VD: She is always late for work
- Với những câu có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu (modal verb), trạng từ chỉ tần suất cũng đi sau chúng. VD: I have never watched a football match. You can usually get tickets on the Internet.
Đặt ở cuối mệnh đề
Các trạng từ chỉ địa điểm (như here, there, at the café), và thời gian (như On Saturday, immediately, last week, every day, twice a month). Ví dụ: Chris watches football on Saturdays.
V. So sánh There/It
Chủ đề ngữ pháp cuối cùng trong 5 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là There và It.
1. Cách sắp xếp từ trong câu hỏi
Câu hỏi có dấu hỏi:
- Trợ động từ + Chủ ngữ + động từ chính…?
- Be + Chủ ngữ… ?
- Trợ động từ/ động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ + động từ chính…?
Câu ra lệnh
- Dùng để đưa ra yêu cầu
- Dùng để đưa ra hướng dẫn
- Dùng để đưa ra cảnh báo
2. Động từ đi kèm với hai tân ngữ
Cấu trúc câu với tân ngữ: Người + Đồ vật
- Chủ ngữ + động từ + tân ngữ chỉ người + tân ngữ chỉ vật. Chú ý: Không dùng FOR hoặc To khi một tân ngữ chỉ người đi trước
Cấu trúc câu có tân ngữ: Đồ vật + Người
- Chủ ngữ + động từ + tân ngữ chỉ vật + giới từ + tân ngữ chỉ người
There + động từ to be
- Dùng để nói lên sự hiện diện của ai/cái gì
- Để nói về một vụ việc gì đó xảy ra
- Để cho ai thấy một cái gì
- Để nói lên số lượng
Khi “IT” đóng vai trò chủ ngữ
- Dùng để mô tả một tình huống chung chung
- It + Be + time: dùng để nói về thời gian
- It + be + days/dates: dùng để nói về ngày
- It + Be + tính từ chỉ thời tiết: dùng để mô tả thời tiết
- It + takes + thời gian : dùng để nói chúng ta làm gì mất bao lâu
VI. Phần Kết
Đây là 5 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản bạn cần nắm để dễ dàng làm chủ ngôn ngữ này. Ngoài ra, chúng tôi còn có các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh trung cấp và nâng cao.
