In the following article, you will learn a list of Phrasal Verbs with 'Do' commonly seen in English. The phrases include meanings and examples to help you quickly understand the meanings and usage of the words. Let's explore this article with Mytour now!
I. Tổng hợp những Phrasal Verb Do phổ biến nhất trong Tiếng Anh
1. Phrasal verb Do up
Do Up là một cách diễn đạt khá thông dụng trong tiếng Anh. “Do Up” có thể hiểu là buộc chặt một cái gì đó hoặc làm cho nó cố định hơn, sửa chữa hoặc trang trí một tòa nhà sao cho nó trông hấp dẫn hơn, hoặc bọc một thứ gì đó bằng giấy.
Bạn có thể áp dụng cụm từ Do Up này trong nhiều tình huống giao tiếp và văn viết, đặc biệt là trong các bài thi như Ielts, Toeic và tiếng Anh THPT Quốc gia.
Loại từ: Do Up là một cụm động từ
Nghĩa tiếng Việt của Do up: là trang trí, tân trang, sửa chữa hoặc buộc,...
Nghĩa tiếng Anh: to fasten something or become fastened, or to repair or decorate a building so that it looks attractive, to wrap something in paper
Do up + smthing
Ở đây, smt có thể hiểu là tính từ hoặc danh từ
Do up sth được sử dụng để chỉ việc sửa chữa, tân trang lại nhà cửa
Trong một số hoàn cảnh, Hãy thực hiện sth lên có nghĩa là bọc lại, hoặc là đóng gói cái gì đó bằng giấy,...
He always wraps his gifts up beautifully in paper that's gold and silver.
Ý nghĩa: Cô ấy luôn bọc những món quà của mình một cách tinh tế bằng giấy vàng và bạc.
Do up cũng có thể được dùng để chỉ việc cố định lại một cái gì đó
Can you assist him in doing up his tie?
Ý nghĩa: Bạn có thể giúp anh ấy thắt lại chiếc cà vạt của mình không?
Tie your shoelaces up before they trip.
Dịch nghĩa: Buộc dây giày của bạn trước khi họ vấp phải.
Ví dụ: Những chiếc váy ấy nhất định đã co rút - Cô ấy không thể mặc chúng lên được.
Dịch nghĩa: Những chiếc váy ấy chắc đã co lại - Cô ấy không thể khuyên được.
Anna mentions that those trousers won't fasten.
Dịch nghĩa: Anna cho biết rằng những chiếc quần đó sẽ không khớp.
If they pack any more into that suitcase, we won't be able to close it!
Dịch nghĩa: Nếu họ đặt thêm bất cứ thứ gì vào chiếc vali đó, chúng ta sẽ không thể đóng được!
2. Động từ thành ngữ Loại bỏ
Ý nghĩa 1: Abolish, eliminate (loại bỏ)
Ví dụ: The United States ABOLISHED the death penalty in 1965.
Ý nghĩa 2: To kill someone or something (giết)
Ví dụ: We GOT RID OF the informant, boss, don't worry—he'll never talk to the police again.
Ý nghĩa 3: To end one's own life (tự sát)
Ví dụ: The doctors feared that Betty would COMMIT SUICIDE.
3. Động từ thành ngữ Làm giảm
Ý nghĩa: Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó (chỉ trích)
Ví dụ: Con gái tôi, đừng tự TIẾN HÀNH bản thân mình.
4. Động từ thành ngữ Làm lại
Ý nghĩa 1: Perform again (thực hiện lại)
Ví dụ: OKay, we'll REDO it, but try to sing the right words this time.
Ý nghĩa 2: Attack violently (tấn công dữ dội)
Ví dụ: His shop was ATTACKED by a street gang.
5. Động từ thành ngữ Không cần
Ý nghĩa: Get by without something (sống sót mà không cần điều gì)
Ví dụ: There's no sugar, so she'll have to GET BY WITHOUT.
Mong rằng danh sách các phrasal verb DO ở trên có thể giúp bạn mở rộng thêm và tìm được các từ phù hợp cho cuộc hội thoại hoặc bài viết tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại bình luận dưới bài viết này!
