
Khi còn đi học, tôi đã nghĩ như vậy. Có vô số công thức, nhưng khi đi làm lại chẳng dùng đến. Tưởng chúng chỉ là kiến thức lãng phí, nhưng không phải. Bây giờ nhìn lại, một số trong số đó thực sự hữu ích. Chỉ cần năm phương trình dưới đây, như được liệt kê trong bài viết của trang Discover Magazine, gần như mọi vật trong cuộc sống đều có thể được giải thích một cách hoàn hảo trên khía cạnh khoa học.Lý thuyết triển vọng: V(x,p) = v(x)w(p)
Tâm lý con người khiến chúng ta sợ mất tiền hơn là mong muốn kiếm tiền. Điều này làm cho nhà đầu tư thường bán cổ phiếu khi giá vẫn đang tăng, thay vì chờ đợi và chấp nhận rủi ro lỗ lãi.Chu kỳ phân rã hạt nhân: N(t) = N0e-λt
Năm 1899, Ernest Rutherford phát hiện ra rằng, một nửa số lượng nguyên tử của khí radon phóng xạ biến mất sau một phút. Ông cũng khám phá hai khái niệm quan trọng: Phân rã hạt nhân, khi một hạt hạ nguyên tử không ổn định và chu kỳ phân rã, thời gian mà một nguyên tử phóng xạ mất đi một nửa số lượng ban đầu. Mọi nguyên tố phóng xạ đều tuân theo chu kỳ phân rã theo cấp số mũ, giảm lượng nguyên tử theo thời gian theo tỷ lệ thuận với lượng nguyên tử còn lại.Phương trình Dirac: (cα ⋅ p̂ + Βmc^2) ψ = iℏ δψ/δt
Ngành vật lý học được điều chỉnh bởi hệ thống lý thuyết kép: Hạ nguyên tử sử dụng lý thuyết cơ học lượng tử, trong khi tầm quy mô vũ trụ lại áp dụng thuyết tương đối. Để hiểu về hoạt động của các hạt cơ bản như electron, ta cần phải kết hợp cả hai lý thuyết trên. Vào năm 1928, nhà vật lý người Anh Paul Dirac đã thành công trong việc này với phương trình mô tả một electron dựa trên hàm sóng (ψ) - biểu diễn xác suất lượng tử của việc electron đó ở một vị trí cụ thể, và tính tương đối của năng lượng hạt electron, tức là khối lượng nhân với bình phương vận tốc ánh sáng. Điều này giống với phương trình nổi tiếng của Einstein: E=mc^2.“Electron góp phần quan trọng vào hầu hết mọi thứ mà con người có thể quan sát, và phương trình này mô tả hạt electron tuân theo tất cả các quy luật tự nhiên mà chúng ta biết.”Định luật Doppler: Δ λ/ λ = v/c

Màu sắc của ánh sáng từ một ngôi sao xa luôn biến đổi, và các nhà thiên văn hoá có thể dự đoán có một hành tinh xoay quanh ngôi sao đó dựa trên định luật Doppler. Định luật này tính toán sự thay đổi trong bước sóng của ánh sáng (λ) với vận tốc di chuyển (v) của nguồn phát ánh sáng. Khi ngôi sao gần hơn, bước sóng ánh sáng bị co lại, màu sắc trở nên xanh hơn, trong khi khi nó di chuyển ra xa hơn, bước sóng được kéo dài ra, màu sắc trở nên đỏ hơn. Chỉ cần phân tích màu sắc của ánh sáng kết hợp với định luật Doppler, các nhà khoa học có thể phát hiện ra một hành tinh ẩn sau ngôi sao, điều này không thể được quan sát trực tiếp thông qua kính viễn vọng, nhờ vào sự biến đổi đặc trưng của màu sắc ánh sáng.
Ở một khía cạnh khác, định luật Doppler cũng là cơ sở cho việc phát triển… máy đo tốc độ, và dự báo thời tiết, đo bước sóng ánh sáng để đo tốc độ của xe và dự báo về những cơn bão sắp đến trên mặt đất. Tuy nhiên, mặt khác, hiệu ứng Doppler cũng là nguyên nhân khiến các hệ thống truyền tin qua vệ tinh phải áp dụng biện pháp để khắc phục sự biến đổi trong bước sóng của tín hiệu radio.
Phương trình tính tốc độ tiến hóa: K = 2NuP, K = u

Để phát hiện tổ tiên chung cuối cùng của hai loài sinh vật, các nhà khoa học nghiên cứu đồng hồ phân tử, ghi lại tốc độ tích tụ đột biến gen trong quá trình tiến hóa. Theo phương trình này, tỷ lệ đột biến cố định trong một loài (K) bằng tích của tỷ lệ đột biến (u) và số lượng cá thể trong loài (N) nhân với xác suất đột biến trở thành cố định (P), rồi nhân với 2.
Khi phân tích các đột biến không tạo ra lợi thế tự nhiên, theo giáo sư Michael Steiper tại trường đại học Hunter, New York, “sự đa dạng gen sẽ ngày càng tăng.” Tóm lại, mỗi gen đều có tỷ lệ đột biến cân bằng, tạo ra một quy luật đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Đồng hồ phân tử giúp các nhà khoa học tìm ra và theo dõi sự phát triển của cây phả hệ, thậm chí khi không có đủ bằng chứng hóa thạch, từ đó phát hiện ra dòng họ dẫn tới loài người hiện đại.
Theo Discover Magazine
