
4. Khai sáng là gì? - Immanuel Kant (1724 - 1804)
Nhiều người ngại bước vào thế giới triết học vì không hiểu rõ rằng có ba loại triết khác nhau mà họ có thể khám phá. Loại đầu tiên là nghiên cứu triết học, mà nhiều người tại Việt Nam cho rằng đó là duy nhất. Triết học nghiên cứu thường có tính hàn lâm, với thuật ngữ và trường phái riêng, điều này khiến cho triết học này khó tiếp cận với người ngoài cuộc.
Tuy nhiên, còn hai loại triết học mà nhiều người thường bỏ qua là triết học cuộc sống, tập trung vào cuộc sống cá nhân, và triết học khái niệm, tạo ra những khái niệm cần thiết để thảo luận về vấn đề xã hội trong thời đại hiện tại. Triết học cung cấp mô hình khái niệm để suy nghĩ sâu sắc về xã hội, lịch sử, tâm lý, ngôn ngữ, văn hoá, khoa học và nhiều chủ đề khác.
Ba tác phẩm tôi đã đề cập và tác phẩm cuối mà tôi sẽ đề cập sau này thuộc vào triết học - cách sống, là loại triết học dễ tiếp cận nhất với những người mới quan tâm đến môn triết. Tác phẩm tôi sẽ giới thiệu trong đoạn này là duy nhất trong nhóm triết học - khái niệm chung. Đó là bài trả lời cho câu hỏi: Khai sáng là gì của Immanuel Kant. Bài mở đầu này với vài câu tôi cho là những dòng cao đẹp nhất từng được viết trong thời hiện đại (những dòng này cũng là những dòng đã giúp mở đầu).
Một vài điều cần lưu ý trước khi đọc. Thứ nhất là phần mở đầu truyền cảm như trên không phải là phần chính của bài viết mà có vài khúc khô khan, bắt bẻ, không khiến trái tim người đọc đập mạnh như phần đầu. Thứ hai là “phản tham chiếu'. Với Kant, “khai sáng” không liên quan đến kiểu giác ngộ cá nhân về mặt tinh thần như nhiều người sẽ nghĩ, đặc biệt là khi nghe về “Enlightenment' trong tiếng Anh. Thay vào đó, nó là quá trình công khai, mang tính xã hội mà Kant muốn định nghĩa để thúc đẩy nó.
Khai sáng là gì đối với Kant? Đó là phương pháp để thoát khỏi tình trạng vị thành niên, là sự thiếu văn minh mà theo Kant, hầu như mọi xã hội con người đến thời điểm đó đã gặp phải. Đơn giản là quyền tự do sử dụng trí tuệ cá nhân để thúc đẩy tiến bộ của cuộc sống cộng đồng.
Đối với Kant, có hai yếu tố đặc biệt cản trở sự tiến bộ xã hội theo hướng khai sáng. Thứ nhất là sự phụ thuộc vào những người (hoặc nhóm người) có quyền lực (thuộc chính quyền) hoặc quyền tín ngưỡng (thuộc quyền hành tôn giáo). Thứ hai là sự phụ thuộc quá mức vào các chuyên gia, xu hướng mà Kant đã nhận thấy trong thời điểm ông sống.
Kant đề cập đến khía cạnh thứ hai của vấn đề, đó là lí do tại sao bài viết “Khai sáng là gì?” vẫn là một tác phẩm triết học đáng đọc. Tầm quan trọng của kiến thức khoa học, kỹ thuật trong cuộc sống ngày nay ngày càng lớn, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro nghiêm trọng. Chỉ có những nhà khoa học, chuyên gia thực sự - theo định nghĩa của Kant - mới có thể giải quyết được những vấn đề này.
5. Siddhartha - Hermann Hesse (1877 - 1962)
Hãy quay về phương Đông theo đường phương Tây.
Cuốn sách cuối cùng trong bộ sưu tập này là một tiểu thuyết triết học nhẹ nhàng, kể câu chuyện diễn ra ở Ấn Độ vào thời đại của Phật, được viết bởi một nhà văn Đức vào đầu thế kỷ 20. Siddhartha là nhân vật chính của câu chuyện, và tên này tương đương với Si Đặt Đa trong tiếng Việt, là danh hiệu của thái tử đã trở thành Đức Phật sau khi từ bỏ địa vị vương giả theo truyền thống Phật giáo.
Từ cách đặt tên, ta có thể hiểu được một số điều quan trọng trong tiểu thuyết này. Trong đó, Hesse mô tả cuộc hành trình giác ngộ của một người như Phật mà không phải là Phật, mà là một quá trình đấu tranh kéo dài. Rõ ràng Siddhartha (trong truyện của Hesse) và Đức Phật (người đã khai sáng và thành lập đạo Phật) khác hoàn toàn với nhà triết học đã được đề cập ở đầu bài này: Khổng Tử. Trong khi Khổng Tử không tin vào những trải nghiệm tinh thần cuối cùng và bác bỏ việc cứu rỗi linh hồn, Siddhartha và Đức Phật đều đi tìm ý nghĩa cho cuộc sống của họ “bên kia của cuộc sống thường ngày.”
Bước đầu tiên, nhân vật chính trong sách của Hesse đi, cũng là bước đầu của hành trình của Siddhartha, là trở thành người tu hành. Siddhartha từ bỏ sự giàu có của gia đình, chìm đắm trong những đau khổ mà anh ta thấy khó chấp nhận trong cuộc sống. Tuy nhiên, khác với Phật, Siddhartha không tìm được phương pháp để thoát khỏi, cũng không “chuyển đạo” như anh ta từng tiếp xúc. (Người bạn thân nhất, Ananda, đã chọn con đường ngược lại và trở thành tín đồ.)
Bước thứ hai, ngược lại với tiểu sử của Phật, Siddhartha yêu một người phụ nữ say mê về cả thể xác lẫn tinh thần, và thay đổi hoàn toàn cuộc sống của mình để xứng đáng với tình yêu đó. Tình yêu của Kamala đã truyền cảm hứng cho Siddhartha, khiến anh ta trở thành một người quý tộc, tìm thấy hạnh phúc và ý nghĩa trong việc sử dụng tài năng của mình để “kiểm soát thế giới bên ngoài”. Thú vị thay, đó là thử thách mà khả năng tự chủ (bắt đầu từ giai đoạn khắc kỷ trong hành trình tinh thần) đã giúp anh ta vượt qua.
Tuy nhiên, cuộc sống thịnh vượng cũng dần mất đi ý nghĩa: Siddhartha rời đi lần nữa, bước sang giai đoạn thứ ba của cuộc hành trình, trở thành một người chèo thuyền, sống cực kỳ đơn giản (anh ta tìm được nơi an nghỉ tinh thần vào lúc già đi, nhưng không được kể tại đây để bạn đọc có động lực khi kết thúc câu chuyện).
Ai muốn hiểu “triết học - cách sống' với trọng tâm là những câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống ta đặt ngày qua ngày thì nên đọc Siddhartha của Hesse một cách kỹ lưỡng. Sở trường của Hesse không phải là đặt câu hỏi một cách rời rạc, mà là chỉ rõ các câu hỏi triết học gần như nổi bật lên từ những hoàn cảnh cụ thể mà chúng ta đang sống.
Thứ nhất, đó là câu hỏi về ý nghĩa của nỗi đau khổ trong cuộc sống con người. Thứ hai là ý thức về sự phù du trong cuộc sống và cách hòa hợp nó với trải nghiệm cá nhân của chúng ta. Quan trọng không kém là vấn đề Siddhartha phải đấu tranh khi sống “một mình với con sông” - phải cắt nghĩa như thế nào với cảm giác kết nối không thể tả giữa tôi và người khác, giữa tôi và mọi thứ không phải là tôi (nhưng cũng không phải là người): giữa tôi và cả vũ trụ nói chung.
Như tất cả các cuốn sách triết học có tầm quan trọng khác, Siddhartha của Hesse nêu lên nhiều vấn đề. Nó đủ đa nghĩa để những người đọc có thể nhận ra những vấn đề khác nhau liên quan đến bản thân. Có thể là vấn đề mà bạn sẽ thấy nó đề xuất cách giải quyết, nhưng cũng có thể là vấn đề mà bạn đơn giản chỉ cảm thấy hài lòng vì có một nhà triết học nêu bật một cách sống động, khiến cho câu hỏi quan trọng trở nên đầy sức sống và lôi cuốn.
Hết.
