1. Thủy ngân
- Đặc điểm:
- Kim loại màu trắng, tồn tại dưới dạng lỏng ở nhiệt độ thường, và ở dạng rắn thì khá mềm.
- Thủy ngân có khối lượng riêng lên tới 13,546 g/cm³, nóng chảy ở -38,862 độ C và sôi ở 356,66 độ C.
- Trạng thái oxy hóa thường gặp là +1 và +2. Thủy ngân chủ yếu được ứng dụng trong ngành hóa chất.
2. Ứng dụng:
- Thủy ngân thường được sử dụng trong sản xuất hóa chất.
- Được dùng để tách vàng và bạc từ các quặng sa khoáng.
Cách tách vàng bằng thủy ngân
2. Đồng
- Đặc điểm:
- Kim loại màu đỏ, có tính dẻo, dễ kéo sợi và dát mỏng.
- Khối lượng riêng của đồng là 8,98 g/cm³; điểm nóng chảy là 1083 độ C.
2. Ứng dụng:
- Được sử dụng làm bề mặt tĩnh sinh học trong bệnh viện và các bộ phận của tàu thủy để chống lại hà.
- Đồng (II) Sulfat được dùng làm thuốc bảo vệ thực vật và chất làm sạch nước.

3. Vàng
- Đặc điểm:
- Vàng là kim loại quý với khả năng khử rất yếu (E0Au3+/Au= +1,50V) và dễ hình thành nhiều hợp chất.
- Trong các hợp chất, số oxi hóa của vàng dao động từ −1 đến +5, nhưng Au(I) và Au(III) là các dạng phổ biến nhất.
- Vàng không bị oxi hóa trong không khí dù ở nhiệt độ cao và không tan trong bất kỳ loại axit nào, kể cả HNO3.
2. Ứng dụng:
- Vàng nguyên chất quá mềm để sử dụng thông thường, nên thường được làm cứng bằng cách pha trộn với bạc, đồng và các kim loại khác.

4. Bạch kim
- Đặc điểm:
- Kim loại quý có màu trắng - xám, khá mềm, dễ cán kéo và rèn, nhưng rất khó nóng chảy.
- Bạch kim có khối lượng riêng 21,45 g/cm³; điểm nóng chảy là 1772 độ C và điểm sôi là 3800 độ C.
2. Ứng dụng:
- Bạch kim được dùng trong chất xúc tác, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị điện báo, điện cực, nhiệt kế điện trở bạch kim, dụng cụ nha khoa và đồ trang sức.
- Các hợp chất của bạch kim, đặc biệt là cisplatin, được dùng trong hóa trị liệu để điều trị một số loại ung thư.

5. Bạc
- Đặc điểm:
- Bạc là kim loại mềm và dẻo, dễ dàng kéo sợi và dát mỏng, có màu trắng, và dẫn điện cũng như dẫn nhiệt tốt nhất trong các kim loại.
- Bạc có khối lượng riêng là 10,49 g/cm³ và điểm nóng chảy là 960,5 độ C.
- Kém hoạt động (kim loại quý), nhưng ion Ag+ có khả năng oxi hóa mạnh, với thế điện cực chuẩn là (E0Ag+/Ag= + 0,80V).
2. Ứng dụng:
- Bạc được sử dụng trong sản xuất que hàn, công tắc điện, và pin dung tích lớn như pin bạc-kẽm hoặc bạc-cadmi.
- Sulfua bạc, hay còn gọi là bạc Whiskers, hình thành khi các tiếp điểm điện bạc tiếp xúc với khí quyển giàu sulfua hiđrô.
- Fulminat bạc là một chất nổ mạnh.
- Clorua bạc trong suốt và được dùng làm chất kết dính cho các loại kính.

