1. Hơn 15% dân số Tây Ban Nha có nguồn gốc từ nước ngoài
Hơn 15% dân số Tây Ban Nha là người sinh ra ở nước ngoài. Đặc biệt, nhiều người trong số họ được sinh ra ngoài châu Âu, từ các thuộc địa trước đây của Tây Ban Nha tại Mỹ Latinh. Điều này đã đưa Tây Ban Nha đứng thứ 4 trong số các quốc gia nhập cư ở châu Âu và thứ 10 trên toàn thế giới. Trong suốt thế kỷ 20, từ 1900 đến 2000, mặc dù tổng dân số Tây Ban Nha tăng gần gấp đôi, nhưng dân số nông thôn lại giảm mạnh. Gần đây, dân số Tây Ban Nha gần như không thay đổi.
Từ năm 2011 đến 2021, dân số cả nước chỉ tăng 0,12%, mức tăng trưởng thấp nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép vào giữa thế kỷ 19. Nguyên nhân chủ yếu là do tỷ lệ sinh cực thấp, nhiều người chỉ trích chính phủ Tây Ban Nha vì thiếu chính sách hỗ trợ cho người dân. Trong số các quốc gia Tây Âu, Tây Ban Nha chi ít ngân sách quốc gia nhất cho việc hỗ trợ các gia đình khó khăn, chỉ đạt 0,5% GDP. Vì vậy, nhiều người Tây Ban Nha đã chọn di cư ra nước ngoài để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn thay vì ở lại quê hương.


2. Thiếu sự công bằng trong đầu tư cơ sở hạ tầng và tiện nghi cơ bản
Vào năm 1970, khi chương trình công nghiệp hóa đầu tiên của Turewell được triển khai, hàng chục ngàn người đã rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Hệ quả của quá trình này là để lại những ngôi làng nhỏ với điều kiện sinh sống khó khăn, đặc biệt là vào mùa đông lạnh giá trên núi, chỉ có những tiện ích xã hội rất hạn chế và thiếu sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Thậm chí, 40% dân số còn lại tại những vùng đất thưa thớt đó vẫn phải đối mặt với việc thiếu internet và chỉ có một chuyến tàu siêu chậm duy nhất di chuyển với tốc độ 30 km/h. Hình ảnh này đã từng được chia sẻ trên mạng xã hội Tây Ban Nha như một sự chế giễu, khi video cho thấy một chiếc máy kéo còn vượt qua chuyến tàu đó. Điều này phản ánh rõ nét sự chênh lệch giàu nghèo tại đây, khi các khu vực phát triển như Madrid trở thành trung tâm công nghệ lớn của châu Âu với nhiều tuyến đường sắt cao tốc nhanh gấp 10 lần tàu chạy chậm kia.
Do tình trạng hỗn loạn và thiếu đầu tư cơ sở hạ tầng, những vùng nông thôn của Tây Ban Nha chắc chắn trở nên ít hấp dẫn hơn cho cư dân, khiến họ phải rời bỏ và đồng thời cũng kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Tất cả chỉ là một vòng luẩn quẩn, và chính phủ Tây Ban Nha dường như đã không thực hiện được nhiều biện pháp để cải thiện tình hình này trong suốt nhiều thập kỷ, dẫn đến việc hiện tại 90% dân số Tây Ban Nha sống trong chỉ 30% diện tích đất nước, trong khi 10% dân số còn lại sống rải rác trên 70% diện tích còn lại.


3. Đặc điểm địa hình của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha là quốc gia có nhiều dãy núi và đứng đầu trong danh sách các nước Liên minh châu Âu về độ cao trung bình. Địa hình nơi đây được chia thành ba khu vực chính: miền trung Meseta, các dãy núi và vùng đất thấp. Miền trung Meseta có thể được xem như một cao nguyên rộng lớn ở trung tâm Tây Ban Nha, với độ cao trung bình từ 610 đến 700 m. Khu vực này được bao quanh bởi các dãy núi và có độ dốc thoai thoải về phía Tây, nơi các con sông chảy về Bồ Đào Nha.
Dãy núi trung tâm Sistema là xương sống của khu vực này, phân chia miền trung Meseta thành hai phần Bắc và Nam. Bên cạnh đó, dãy núi Cantabrian nằm ở phía Tây Bắc, dọc theo biên giới với Pháp, cắt ngang về phía Đông Nam, làm cho khu vực này trở nên cách biệt với phần còn lại của Tây Âu. Với địa hình hiểm trở, chỉ có ít làng và thị trấn nhỏ, việc di chuyển giữa các làng mất hơn 45 phút lái xe. Địa hình đồi núi cũng dẫn đến hệ thống giao thông kém phát triển, không có tuyến đường sắt cao tốc như các khu vực trung tâm, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn, do đó dân cư tập trung rất ít. Dân cư chủ yếu sống ở các thành phố lớn xung quanh trung tâm và ven biển Địa Trung Hải cũng như Đại Tây Dương ở miền Nam và miền Bắc.


4. Cuộc nội chiến tại Tây Ban Nha
Tây Ban Nha đã trải qua nhiều cuộc nội chiến và nổi loạn, do cả hai phe cải cách và bảo thủ tiến hành để giành quyền kiểm soát. Những người cải cách muốn lật đổ chế độ quân chủ bảo thủ nhằm xây dựng một nhà nước mới, trong khi phần lớn các phe bảo thủ lại muốn giữ nguyên quyền lực và duy trì chế độ quân chủ. Những người ủng hộ vương triều Carlos, hay còn gọi là Carlistas, đứng dưới biểu ngữ "Chúa, Đất nước, Nhà vua", đấu tranh cho chủ nghĩa chuyên chế truyền thống và Đức tin Công giáo, chống lại chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa cộng hòa của chính phủ thời đó.
Nhiều nguyên nhân dẫn đến cuộc chiến này, trong đó có những căng thẳng kéo dài. Tây Ban Nha đã trải qua nhiều chế độ cai trị kể từ sau cuộc Chiến tranh Napoleon đầu thế kỷ 19. Vương triều của vua Alfonso XIII kéo dài từ năm 1887 đến 1924, sau đó bị thay thế bởi chế độ độc tài quân sự của Primo de Rivera. Đến năm 1928, chế độ này được thay thế bởi một vương triều kéo dài hai năm cho đến khi Đệ nhị Cộng hòa được thành lập vào năm 1931, do một liên minh các đảng cánh tả và trung dung lãnh đạo.
Họ thực hiện một số cải cách gây tranh cãi, như luật Đất đai năm 1932, phân bổ đất nông nghiệp cho nông dân nghèo. Hàng triệu người Tây Ban Nha sống trong cảnh nghèo khổ dưới sự cai trị của giới lãnh chúa trong một hệ thống phong kiến. Các cải cách này, cùng với các hành động chống đối giáo hội và sự trục xuất người Hồi giáo, cùng việc cắt giảm quân đội, đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ từ tầng lớp thượng lưu cũ. Tây Ban Nha tiếp tục duy trì một nhà nước cánh hữu độc tài trong nhiều thập kỷ, dẫn đến việc các vùng nông thôn mất đi 28% dân số.


5. Tây Ban Nha gia nhập Liên Hiệp Quốc năm 1955 và cộng đồng kinh tế châu Âu vào năm 1986
Tây Ban Nha chỉ gia nhập Liên Hiệp Quốc vào năm 1955 và không tham gia vào cộng đồng kinh tế châu Âu, tiền thân của Liên minh châu Âu, cho đến năm 1986. Trước đó, trong thời kỳ độc tài, quốc gia này đã thành lập các đảng chính trị độc lập và công đoàn, nhưng những điều này bị cấm. Chế độ độc tài đã dẫn đến một nền kinh tế trì trệ, hậu quả từ cuộc nội chiến vẫn còn kéo dài trong nhiều thập kỷ. Tình trạng này đã gây ra làn sóng di cư lớn, khi nhiều người phải rời bỏ đất nước vì xung đột hoặc khó khăn kinh tế.
Thị trường tự do và các cải cách công nghiệp đã làm biến đổi hoàn toàn bộ mặt nền kinh tế Tây Ban Nha. Các khu công nghiệp ở xứ Basque, Barcelona và Madrid đã bùng nổ, tạo ra nhiều việc làm và cơ hội phát triển, thu hút hàng triệu thanh niên từ các vùng nông thôn. Điều này đã dẫn đến một cuộc di cư lớn trở lại những khu vực phát triển này.


