Tương tự như các mẫu câu khác, câu lệnh có thể được sử dụng ở dạng trực tiếp, gián tiếp, khẳng định và phủ định. Để hiểu rõ hơn về các cấu trúc này, hãy cùng xem xét các trường hợp sau đây.
1. Khi nào chúng ta sử dụng câu lệnh?
Chúng ta sử dụng câu lệnh trong những trường hợp thông thường sau đây:
- Câu lệnh thường được sử dụng để chỉ dẫn hành động.
Ví dụ: Boil the water and add the tomatoes. (Đun sôi nước và cho thêm những quả cà chua vào.)
- Câu lệnh yêu cầu trực tiếp người khác thực hiện hành động.
Ví dụ: Give me your wallet and car keys. (Đưa cho tôi chiếc ví và chìa khóa xe hơi của bạn.)
- Câu lệnh có thể dùng để mời mọc.
Ví dụ: Join us for dinner tonight. (Tối nay hãy ăn tối cùng chúng tôi nhé.)
- Câu lệnh được sử dụng trên biển báo hoặc hướng dẫn.
Ví dụ: Push/Pull (Hãy đẩy/Hãy kéo.)
- Câu lệnh để đưa ra lời khuyên một cách thân thiện.
Ví dụ: Take a close look at this. (Hãy xem cái này kỹ lưỡng nhé.)

2. Cấu trúc câu mệnh lệnh
Về cơ bản, câu mệnh lệnh thường có dạng một động từ, chủ ngữ và tân ngữ có thể được bỏ đi mà không thay đổi ý nghĩa. Cuối câu thường là dấu chấm than “!”.
Ví dụ:
- Stop! Dừng lại!
- Unlock! Mở khóa!
- Sprint! Chạy nhanh!
- Shift! Di chuyển ngay!
- Steer! Lái xe đi!
2.1. Câu mệnh lệnh ở dạng khẳng định.
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của câu mệnh lệnh, trong giao tiếp, người nói thường nhấn giọng ở cuối câu.
Ví dụ:
- Don't forget your umbrella! It’s raining outside. (Đừng quên ô khi ngoài trời đổ mưa.)
- Drive carefully! (Lái xe cẩn thận nhé!)
- Wake up and get dressed! (Thức dậy và mặc quần áo đi nào.)
- Feel at home! (Cứ tự nhiên như ở nhà!)
- Project your voice! (Nói lớn lên!)

2.1.1. Câu mệnh lệnh có đối tượng cụ thể.
Bằng cách thêm tên của đối tượng, bạn sẽ làm rõ mục đích của câu mệnh lệnh là hướng tới ai. Thông thường tên đối tượng sẽ được thêm vào cuối câu (hoặc đầu câu) và phân cách với phần mệnh lệnh chính bằng dấu phẩy “,”.
Ví dụ:
- Come on, guys! (Nhanh lên nào các chàng trai!)
- Let's go, team A! (Cố lên đội A!)
- Girls on the right, move to the left! (Tất cả các bạn nữ ở bên phải di chuyển sang bên trái.)
2.1.2. Câu mệnh lệnh sử dụng LET
Cấu trúc chung: Let + sb + do + sth - cho phép, để ai đó làm gì
Ví dụ:
- Allow me to review your homework! (Hãy để tôi xem bài tập về nhà của bạn!)
- Give John the opportunity to choose! (Hãy để John được lựa chọn!)
- Let me be myself! (Hãy để tôi là chính tôi đi!)
- Let me address this first! (Hãy để tôi nói về điều này trước đã!)
- Allow Jane to enter here! (Hãy để Jane vào đây đi!)
Note:
- Câu mệnh lệnh có thể thêm Please để tạo sắc thái lịch sự hơn.
For example:
Please complete this form and await your order. (Xin hãy điền vào mẫu này và đợi đơn hàng của bạn.)
- Câu dạng Could you…/Would you…/Do you mind…/Would you mind… có thể sử dụng thay thế câu mệnh lệnh để bày tỏ ý lịch sự hơn.
For instance:
- Could you possibly open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ ra được không?)
- Would you mind lowering your voice? (Bạn có thể giảm âm lượng được không?)
- Would you be able to call me tomorrow? (Bạn có thể gọi cho tôi vào ngày mai được không?)
- Đảo DO lên trước động từ trong câu mệnh lệnh để thể hiện ý nhấn mạnh
For example:
- Please forgive them. They didn't intend to offend you. (Xin hãy tha thứ cho họ. Họ không có ý xúc phạm bạn.)
- Always do your best! (Luôn luôn làm hết sức mình nhé!)

2.2. Câu mệnh lệnh phủ định.
Khác với câu mệnh lệnh khẳng định, câu mệnh lệnh phủ định được sử dụng để cấm ngăn hành động của ai đó. Để tạo câu mệnh lệnh phủ định, ta thêm một trợ động từ phủ định vào câu khẳng định hoặc sử dụng các động từ mang nghĩa phủ định.
For example:
- Make some noise! → Avoid creating noise! (Hãy tránh tạo ra tiếng ồn!)
- Stop making so much noise! (Ngừng làm ồn quá nhiều đi!)
- Do not step on the grass! (Xin đừng dẫm lên cỏ!)
- Keep out of reach of children! (Để xa tầm tay của trẻ em!)
- Never say never! (Đừng bao giờ nói không bao giờ!)
2.3. Câu mệnh lệnh gián tiếp.
Câu gián tiếp từ câu mệnh lệnh thường giữ nguyên động từ chủ yếu, hoặc thay đổi một động từ khác sao cho nghĩa của câu không thay đổi. Tân ngữ của câu gián tiếp rõ ràng.
Các động từ thường sử dụng khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp là: tell/ask/order/advise/…
Ví dụ:
- Bring your notebook over here, Mai! → Mai was asked to bring her notebook over there.
- Eat more vegetables! → Mom told me to eat more vegetables!
3. Bài tập về câu mệnh lệnh.
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng câu mệnh lệnh.
- You mustn't make noise during lessons.
______ trong suốt các bài học.
- You have to listen to your teachers and follow the instructions.
________ với giáo viên của bạn và ______ theo chỉ dẫn.
- You can't cheat on exams.
_____ trong các kỳ thi.
- You should sit at your desk and wait for your turn.
_______ ngồi ở bàn và ______ đợi lượt của bạn.
- You mustn't be late for work.
_______ không muộn cho công việc.
- You should read the guidebooks because they are helpful.
________ các sách hướng dẫn vì chúng rất hữu ích.
- You must pay attention all the time during classes.
_____ tập trung suốt thời gian.
- You mustn't eat that much chocolate.
______ không nhiều sô cô la.
- You have to go to bed early today, Sam.
______ đi ngủ sớm hôm nay, Sam.
- You should get up at six tomorrow morning to do exercises.
_____ at six in the morning tomorrow for exercising.
Đáp số:
- Don't make noise
- Listen/follow
- Don't cheat
- Sit/wait
- Don't be
- Read
- Pay
- Don't eat
- Go
- Get up
