I. Đại từ tân ngữ là gì?
Đại từ tân ngữ là gì? Cùng với đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ (Object pronoun) được sử dụng để chỉ người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi một hành động nào đó. Thông thường, nó đứng sau một động từ, giới từ hoặc đại từ quan hệ “whom”.
Tham khảo bảng so sánh đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ kèm các ví dụ dưới đây bạn nhé!
Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Ví dụ |
I | Me | I want you to go with me. (Tôi muốn bạn đi cùng tôi.) |
You | You | You think you are smart? (Bạn nghĩ bạn thông minh ư?) → Đại từ chủ ngữ My friends don’t like you! (Bạn tôi không thích bạn!) → Đại từ tân ngữ |
We | Us | We are about to come around Jane’s house and ask him to go swimming with us. (Chúng tôi sắp đến nhà Jane và rủ anh ấy đi bơi cùng chúng tôi.) |
They | Them | They are coming to my room but I don’t want to play with them. (Họ đang đến phòng tôi nhưng tôi không muốn chơi với họ.) |
He | Him | He is intelligent so everyone in my class likes him very much. (Anh ấy thông minh nên mọi người trong lớp tôi đều yêu quý anh ấy.) |
She | Her | She suddenly leaves the room making everyone surprised about her. (Cô ấy đột ngột rời khỏi phòng khiến mọi người đều ngạc nhiên về cô.) |
It | It | It is my lovely dog. (Nó là con chó đáng yêu của tôi.) → Đại từ chủ ngữ The cat is cruel so I don’t like it. (Con mèo hung dữ nên tôi không thích nó.) → Đại từ tân ngữ |
Lưu ý: Từ bảng so sánh về đại từ tân ngữ và đại từ chủ ngữ, chúng ta cần nhớ rằng các đại từ (“you, it”) và một số danh từ (ví dụ: “dog, cat”) chỉ có một dạng, được sử dụng cho cả hai trường hợp là đại từ tân ngữ và đại từ chủ ngữ.
II. Vai trò của đại từ tân ngữ trong câu
Đại từ tân ngữ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc tên riêng khi chúng ta không muốn nhắc lại danh từ hoặc tên riêng đó. Ví dụ:
- Anna is hiding in the closet. Jack can’t seek Anna. = Anna is hiding in the closet. Jack can’t seek her. (Anna đang trốn trong tủ đồ, Jack không thể tìm thấy cô ấy.)
- I love the green book best. Look at this book. = I love the green book best. Look at it. (Tôi thích cuốn sách màu xanh nhất. Hãy nhìn vào nó.)
III. Vị trí và cách sử dụng của đại từ tân ngữ
Hãy cùng Mytour tìm hiểu thêm về vị trí và cách sử dụng của đại từ tân ngữ trong câu nhé!
1. Đại từ tân ngữ đứng sau động từ chính
Cấu trúc:
Chủ ngữ + động từ + đại từ tân ngữ.
Ví dụ:
- It is a yellow bike. Can you see it? (Nó là một chiếc xe đạp màu vàng. Cậu có nhìn thấy nó không?)
- Do you like me? (Cậu có thích tớ không?)
2. Đại từ tân ngữ đứng sau giới từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + động từ + giới từ + đại từ tân ngữ.
Ví dụ:
- John is my friend. I really enjoy being with him. (John là bạn tôi. Tôi thực sự thích ở bên anh ấy.)
- Richard takes care of her. (Richard chăm sóc cô ta.)
IV. Bài tập về đại từ tân ngữ trong tiếng Anh
Để thêm kiến thức về đại từ tân ngữ, hãy cùng Mytour hoàn thành phần bài tập dưới đây nhé!
1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1.
A. She and I went to the movies.
B. She and me went to the movies.
2.
A. If you have any questions, you can ask either she or me.
B. If you have any questions, you can ask either her or me.
3.
A. He and I are old friends.
B. He and I are old friends.
4.
A. I went to the movies.
B. Me went to the movies.
5.
A. They and I go to the supermarket.
B. Them and me go to the supermarket.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Go away! Leave _____ alone!
A. I
B. me
2. Don’t go! Stay with _____!
A. we
B. us
3. I can’t find my books. Where are _____?
A. they
B. them
4. We are busy. _____ can’t come with you.
A. We
B. Us
5. Can _____ borrow your pen?
A. I
B. me
6. Kate isn’t here. _____ is in the garden.
A. She
B. Her
2. Đáp án
Bài tập 1 | 1 - A | 2 - B | 3 - B | 4 - A | 5 - A |
Bài tập 2 | 1 - B | 2 - B | 3 - A | 4 - A | 5 - A |
Mong rằng thông qua bài viết về đại từ tân ngữ mà Mytour chia sẻ trên đây đã giúp bạn hiểu được khái niệm, cấu trúc và cách dùng về đại từ tân ngữ trong tiếng Anh. Thường xuyên theo dõi Mytour để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích bạn nhé!
