I. Câu cách ngôn tiếng Anh là gì?
Câu cách ngôn tiếng Anh (hoặc từ cách ngôn tiếng Anh) là một từ, cụm từ, hoặc câu được sử dụng lặp đi lặp lại trong giao tiếp hàng ngày. Câu cách ngôn thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp 'không chính thức'.
- When the photographer wants you to smile, he says, “Say cheese!”. (Khi thợ chụp ảnh muốn bạn cười, anh ấy sẽ nói “cười lên nào!”.)
- Your friends and you are having lunch in a restaurant. Your friends say “Enjoy your meal 100%”. (Bạn và các bạn của bạn đang ăn trưa tại một nhà hàng. Bạn của bạn nói “Ăn hết mới được đứng dậy đó”.)
II. Câu cách ngôn tiếng Anh phổ biến ở người Việt
Hãy cùng Mytour tìm hiểu những câu cách ngôn tiếng Anh mà người Việt thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày nhé!
STT | Câu cửa miệng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
1 | Come here. | Đến đây/ Lại đây. |
2 | Come over. | Ghé thăm, ghé chơi. |
3 | Come on | Đi nhanh lên. |
4 | Speak up. | Nói lớn lên, nói to lên. |
5 | See someone? | Có thấy ai đó không? |
6 | So we’ve met again. | Thế là lại gặp nhau rồi. |
7 | About when? | Lúc nào, khoảng thời gian nào? |
8 | Got a minute? | Rảnh không? |
9 | I did it! | Tôi làm được rồi, tôi thành công rồi. |
10 | I got it. | Tôi hiểu. |
11 | Right on. | Chuẩn, đúng. |
12 | This is too good to be true! | Chuyện này thật khó tin. |
13 | No way! | Không đời nào. |
14 | I can’t say for sure. | Tôi không chắc. |
15 | I guess so. | Tôi đoán vậy. |
III. Câu cách ngôn tiếng Anh người nước ngoài thường sử dụng
Hãy cùng Mytour khám phá những câu cách ngôn tiếng Anh mà người Mỹ và người Anh thường dùng nhé!
1. Câu cách ngôn tiếng Anh phổ biến ở người Mỹ
STT | Câu cửa miệng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
1 | Don’t go yet | Đừng vội rời đi. |
2 | Try your best! | Cố gắng lên nhé, cố gắng hết mình nhé. |
3 | Please go first. After you. | Lên trước đi. Tôi đi sau cũng được. |
4 | Just for fun! | Vui thôi. |
5 | Thanks for letting me go first. | Cảm ơn đã nhường tôi đường. |
6 | Good job!/Well done! | Làm tốt lắm! Làm rất tốt! |
7 | What a relief. | Nhẹ nhõm thật. |
8 | That’s a lie. | Thôi đừng xạo. |
9 | What the hell are you doing? | Bạn đang làm cái quái gì vậy? |
10 | The more, the merrier! | Càng đông càng vui. |
11 | You’re a lifesaver. | Bạn là vị cứu tinh. |
12 | It serves you right! | Đáng đời bạn! |
13 | I know I can count on you. | Nhờ cả vào bạn. |
14 | Enjoy your meal! | Ăn ngon miệng nha!, Chúc ngon miệng! |
15 | Get your head out of your ass! | Đừng giả vờ giả vịt nữa! |
2. Câu lóng tiếng Anh phổ biến ở người Anh
STT | Câu cửa miệng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
1 | Make some noise! | Sôi động lên nào! |
2 | Give me a certain time! | Cho tôi thêm chút thời gian! |
3 | Congratulations! | Chúc mừng nha! |
4 | I’m sorry to hear that. | Tôi rất lấy làm tiếc khi biết điều này. |
5 | Rain cats and dogs. | Mưa tầm mưa tã. |
6 | To argue hot and long. | Cãi nhau máu lửa. |
7 | Just kidding. | Đùa chút thôi. |
8 | I’ll be shot if I know. | Biết chết liền. |
9 | Strike it. | Đánh nó. |
10 | Got a minute? | Rảnh không nào? |
11 | Always the same. | Trước sau như một không đổi thay/ Luôn là như vậy |
12 | Poor you. | Tội nghiệp bạn! |
13 | Hit it off. | Tâm đầu ý hợp. |
14 | God knows! | Chỉ có trời mới biết. |
15 | Hit or miss. | Được hoặc mất. |
IV. Câu khẩu lục tiếng Anh tại công ty
Cùng Mytour tìm hiểu tại nơi làm việc họ thường sử dụng các câu lóng khi giao tiếp tiếng Anh nhé!
STT | Câu cửa miệng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
1 | How long have you been working here? | Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi? |
2 | How long does it take you to get to work? | Bạn đi đến cơ quan mất bao lâu? |
3 | That sounds like a fine/good idea. | Nó có vẻ là một ý tưởng hay đấy. |
4 | Sorry to interrupt, but can I ask you something quickly? | Xin lỗi làm phiền bạn, nhưng tôi có thể hỏi nhanh một việc được không? |
5 | In my opinion,... | Theo quan điểm của tôi,... |
6 | You’re absolutely right. | Bạn hoàn toàn đúng. |
7 | I’m not so sure about that. | Tôi không chắc chắn về việc đó. |
8 | I’m very pleased to meet you. | Thật vinh hạnh khi được gặp bạn. |
9 | Sorry for keeping you waiting. | Xin lỗi đã để bạn phải đợi lâu. |
10 | Here’s my (business) card. | Đây là danh thiếp của tôi. |
Trên đây Mytour đã tổng hợp 50+ câu lóng tiếng Anh phổ biến nhất. Các bạn có thể linh hoạt áp dụng những câu lóng này trong cuộc sống hàng ngày. Chúc các bạn thành công trong việc nắm vững tiếng Anh!
