I. Ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh là gì?
Từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh là gì? Từ ngôn ngữ (Slang) tiếng Anh là các từ/ cụm từ, cách diễn đạt được áp dụng trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường, thân mật, không tuân theo ngữ pháp và từ ngữ chuẩn mực, và thường mang tính cách cá nhân hoặc vùng miền. Từ ngôn ngữ không được sử dụng trong những tình huống yêu cầu sự trang trọng và cả trong văn viết chính thống. Từ ngôn ngữ có thể thay đổi và phát triển theo thời gian, vùng miền hay quốc gia. Ví dụ:
- The movie was cool! I loved it! (Bộ phim hay tuyệt cú mèo! Tôi rất thích nó.)
- Is that Maria? I dunno. (Kia là Maria phải không? Tôi không biết nữa.)
II. Vì sao cần ghi nhớ các từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh?
Để giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên, bạn cần mở rộng vốn từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh của mình. Hãy cùng Mytour tìm hiểu những lý do “Vì sao cần ghi nhớ từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh?” nhé!!
- Thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ: Sử dụng từ lóng trong tiếng Anh chính xác có thể là một dấu hiệu của sự thành thạo và có vốn hiểu biết sâu về ngôn ngữ. Điều này có thể giúp bạn tạo ra ấn tượng tích cực trong các tình huống giao tiếp quan trọng, chẳng hạn như trong các buổi gặp mặt, hẹn hò hay thảo luận trong môi trường học tập.
- Hiểu rõ ngôn ngữ thực tế: Ngôn ngữ thường phát triển và thay đổi theo thời gian. Các từ lóng trong tiếng Anh thường xuất hiện để diễn đạt ý nghĩa mới hoặc sự thay đổi của các khái niệm. Việc biết từ lóng giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ thực tế và cách mà người bản xứ sử dụng nó trong cuộc sống hàng ngày.
- Giao tiếp hiệu quả: Khi biết và hiểu các từ lóng trong tiếng Anh, bạn có thể trò chuyện với người bản xứ một cách tự tin hơn. Điều này giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với người bản xứ hoặc những người sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp.
- Hiểu nội dung trên phương tiện truyền thông: Các từ lóng trong tiếng Anh thường xuất hiện trong các phương tiện truyền thông như phim, âm nhạc, truyền hình, và sách báo. Nếu bạn không hiểu các từ lóng này, bạn có thể bỏ lỡ nhiều thông tin quan trọng hàng ngày.
III. Danh sách từ ngôn ngữ lẫn tiếng Anh giao tiếp phổ biến
Cùng Mytour khám phá danh sách từ/cụm từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh phổ biến nhất ngay dưới đây nhé!
1. Từ ngôn ngữ lẫn thông dụng trong tiếng Anh
STT | Từ lóng trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Awesome /ˈɔː.səm/ (Tính từ) | Tuyệt vời, đáng ngạc nhiên |
|
2 | Cool /kuːl/ (Tính từ) | Ngầu, tốt, tuyệt vời |
|
3 | Beat /biːt/ (Tính từ) | Mệt mỏi, kiệt sức |
|
4 | Wheel /wiːl/ (Danh từ) | Nếu bạn nghe ai đó nhắc đến những cái bánh xe (wheel) của họ, thực tế là họ đang nói về chiếc xe của họ |
|
5 | Amped /æmpt/ (Tính từ) | Cực kỳ phấn khích và háo hức với điều đó |
|
6 | Babe /beɪb/ (Danh từ) | Ai đó trông nóng bỏng và hấp dẫn (chú ý cách dùng vì sẽ dễ khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm) |
|
7 | Busted /ˈbʌs.tɪd/ (Động từ) | Bị bắt vì làm những điều sai trái |
|
8 | Ex /eks/ (Danh từ) | Người yêu cũ |
|
9 | Geek /ɡiːk/ (Danh từ) | Những người học quá nhiều hoặc dành quá nhiều thời gian cho máy tính và ít giao tiếp |
|
10 | Looker /ˈlʊk.ər/ (Danh từ) | Ai đó xinh đẹp/ đẹp trai, nhưng không phải người này nhận được lời khen trực tiếp mà thông qua những lời nói từ người khác |
|
11 | In /ɪn/ (Tính từ) | Một thứ gì đó hoàn toàn khác biệt, đang là xu hướng tại thời điểm này |
|
12 | Sick /sɪk/ (Tính từ) | Tuyệt vời, thú vị |
|
13 | Ripped /rɪpt/ (Tính từ) | Ai đó có cơ bắp và một thân hình săn chắc vì họ đã rất chăm chỉ tập luyện thể thao |
|
14 | Dunno /ˈdʌn.oʊ/ | Viết tắt từ I don’t know (có nghĩa là ”Tôi không biết”) |
|
15 | Loser /ˈluː.zər/ (Danh từ) | Một người thất bại, tồi tệ |
|
16 | Rip-off /ˈrɪp.ɒf/ (Danh từ) | Cái gì có giá đắt cắt cổ |
|
17 | To hang out /tə hæŋ aʊt/ (Động từ) | Nếu bạn bè của bạn hỏi bạn có muốn “hang out” với họ không, tức là họ muốn biết bạn có rảnh không và có muốn đi chơi với họ không |
|
18 | To chill out /tə tʃɪl aʊt/ (Động từ) | Nghỉ ngơi, thư giãn |
|
19 | To have a blast /tə hæv ə blæst/ (Động từ) | Một cái gì đó tuyệt vời hoặc bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và vui vẻ |
|
20 | To crush on somebody /tə krʌʃ ɒn ˈsʌmbɒdi/ (Động từ) | Thích, có cảm tình với ai đó |
|
21 | To dump somebody /tə dʌmp ˈsʌmbɒdi/ (Động từ) | Dừng lại mối quan hệ, chia tay ai đó |
|
22 | Hooked on something /hʊkt ɒn ˈsʌmθɪŋ/ (Tính từ) | Vô cùng thích thú, phát cuồng vì cái gì đó |
|
23 | Epic fail /ˈepɪk feɪl/ (Danh từ) | Một điều gì đó không xảy ra như mong đợi, được sử dụng để phóng đại một sự thất bại hoặc một điều gì đó sai lầm. |
|
2. Cụm từ ngôn ngữ lẫn thông dụng trong tiếng Anh
Để có thể giao tiếp tự nhiên và mượt mà hơn, hãy cùng Mytour tham khảo các cụm từ ngôn ngữ lẫn trong tiếng Anh dưới đây bạn nhé!
STT | Cụm từ lóng thông dụng trong tiếng Anh | Ý nghĩa |
1 | All ears. | Lắng nghe, chăm chú. |
2 | Anyway. | Dù sao đi nữa. |
3 | Above and beyond. | Hơn cả mong đợi, vượt quá tiêu chuẩn. |
4 | A piece of cake. | Dễ như ăn bánh. |
5 | Big mouth. | Nhiều chuyện. |
6 | By the way. | Tiện thể thì. |
7 | Bottom line. | Điều quan trọng nhất, điểm mấu chốt. |
8 | Be my guest. | Cứ tự nhiên nhé! |
9 | Believe it or not. | Tin hay không thì tùy. |
10 | Break a leg. | Chúc may mắn. |
11 | By all means. | Bằng mọi cách, nhất định. |
12 | Catch you later. | Gặp lại bạn sau. |
13 | Cool down = Calm down. | Bình tĩnh lại. |
14 | Don’t bother. | Đừng bận tâm. |
15 | Double-check. | Kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng. |
16 | Every now and then. | Thỉnh thoảng, đôi khi. |
17 | Good vibes. | Tâm trạng tốt, cảm xúc tích cực. |
18 | God knows. | Có ông trời mới biết. |
19 | Give me a hand. | Giúp tôi một tay, giúp tôi làm điều gì đó. |
20 | Help yourself. | Cứ tự nhiên nhé. |
21 | It’s up to you. | Tùy thuộc vào bạn, bạn quyết định. |
22 | Just in time. | Đúng lúc, kịp thời. |
23 | Keep it up. | Tiếp tục phát huy như vậy, làm tốt công việc. |
24 | Love at first sight. | Yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
25 | Long time no see. | Lâu quá không gặp. |
26 | Let me go. | Để tôi đi. |
27 | Make yourself at home. | Cứ tự nhiên như ở nhà. |
28 | My pleasure. | Rất hân hạnh, vui lòng được giúp đỡ. |
29 | Not a big deal. | Không có gì to tát cả. |
30 | Never mind. | Không sao. |
31 | Pay attention. | Chú ý. |
32 | Right away. | Ngay lập tức, ngay lúc này. |
33 | So what? | Vậy thì sao? |
34 | Shut up! | Im ngay! |
35 | Ups and downs. | Thăng trầm, biến động. |
36 | Who knows. | Ai biết. |
37 | You bet. | Chắc chắn, tất nhiên. |
38 | Year after year. | Năm này qua năm khác. |
39 | Yada yada yada. | Vân vân và mây mây, bla bla bla. |
40 | You’re welcome. | Không có gì. |
Trên đây Mytour đã hỗ trợ bạn hiểu cách sử dụng và thu thập danh sách 50+ từ ngôn ngữ lẫn được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi Mytour để cập nhật nhiều thông tin hữu ích hơn nhé!
