1. Bài soạn 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh Diều) - phiên bản 4
Khái quát chung
Nguồn gốc
- Theo Minh Nguyen, chonoicantho.vn
Link bài viết: http://chonoicantho.vn/diem-du-lich/ghe-xuong-nam-bo/n952.html
Bố cục
- Phần 1 (từ đầu đến “chia thành nhiều loại”): Sự phong phú của các loại ghe xuồng ở Nam Bộ.
- Phần 2 (đến “trong giới thương hồ”): Tác giả mô tả các loại xuồng cùng đặc điểm riêng biệt.
- Phần 3 (đến “thợ thủ công Bình Đại (Bến Tre) đóng”): Giới thiệu về các loại ghe và đặc điểm đặc trưng.
- Phần 4 (phần còn lại): Đánh giá về giá trị kinh tế và văn hóa của ghe xuồng trong đời sống Nam Bộ.
Thể loại: văn bản thông tin.
Phương thức biểu đạt: thuyết minh.
Giá trị nội dung và nghệ thuật
Giá trị nội dung
Văn bản nhấn mạnh sự đa dạng của các phương tiện đi lại vùng sông nước Nam Bộ. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện hữu dụng mà còn chứa đựng giá trị văn hóa sâu sắc gắn liền với cư dân nơi đây.
Giá trị nghệ thuật
- Ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất miền Nam.
- Cách trình bày logic, rõ ràng, mạch lạc.
- Lối viết lôi cuốn, hấp dẫn.
Chuẩn bị
- Văn bản phân chia đối tượng thành các nhóm nhỏ để mô tả chi tiết.
- Bố cục gồm 4 phần với nội dung chính:
- Phần 1: Mô tả sự đa dạng của ghe xuồng.
- Phần 2: Giới thiệu các loại xuồng.
- Phần 3: Giới thiệu các loại ghe.
- Phần 4: Giá trị kinh tế, văn hóa của ghe xuồng.
- Đối tượng: Các loại ghe, xuồng ở Nam Bộ.
- Người viết phân loại ghe và xuồng theo mục đích sử dụng. Các loại xuồng bao gồm: xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng gắn máy; các loại ghe gồm: ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe cào tôm, ghe ngo, ghe câu Phú Quốc, ghe Cửa Đại, ghe hầu,...
- Qua bài viết, ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của các loại ghe xuồng.
- Ghe xuồng ở Nam Bộ đa dạng cả về kiểu dáng và chức năng, được phân loại theo công dụng và phương thức hoạt động.
- Các phương tiện đi lại mang đậm bản sắc vùng miền của người dân Việt Nam:
- Khu vực đồng bằng: xe đạp, xe máy, ô tô,...
- Vùng sông nước miền Tây: ghe, xuồng, thuyền, bè,...
Đọc hiểu
Câu 1. Văn bản được triển khai theo cách nào?
Phần (1) cho biết thông tin được triển khai bằng cách chia đối tượng thành các loại nhỏ để giới thiệu.
Câu 2. Có bao nhiêu đối tượng được nhắc đến trong phần (2)?
Phần (2) chỉ nhắc đến đối tượng là xuồng.
Câu 3. Phần (3) giới thiệu về phương tiện nào?
Phần (3) giới thiệu về ghe.
Câu 4. Bài viết có triển khai thông tin theo phương pháp phân loại không?
Có, bài viết đã triển khai thông tin bằng cách phân loại.
Câu 5. Nội dung chính của phần (4) là gì?
Giá trị của ghe xuồng đối với vùng Nam Bộ.
Câu 6. Tài liệu tham khảo được sắp xếp như thế nào?
Tài liệu tham khảo được sắp xếp theo thứ tự quan trọng.
Trả lời câu hỏi
Câu 1. Xác định bố cục của bài viết và nêu nội dung chính của từng phần.
Bố cục bài viết gồm 4 phần:
- Phần 1: Giới thiệu sự đa dạng của các loại ghe xuồng Nam Bộ.
- Phần 2: Mô tả các loại xuồng và đặc điểm của chúng.
- Phần 3: Mô tả các loại ghe và đặc điểm của chúng.
- Phần 4: Phân tích giá trị của ghe xuồng đối với kinh tế và văn hóa Nam Bộ.
Câu 2. Mục đích của văn bản là gì? Nội dung văn bản có đạt được mục đích ấy không?
Mục đích: Giới thiệu các loại ghe xuồng ở Nam Bộ.
Văn bản đã hoàn thành tốt mục đích bằng cách mô tả chi tiết các loại ghe xuồng và giá trị của chúng.
Câu 3. Người viết triển khai thông tin theo cách nào? Hiệu quả của cách triển khai này?
Người viết phân loại ghe xuồng theo chức năng và giới thiệu cụ thể từng loại. Cách triển khai này làm cho nội dung rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn.
Câu 4. Mục đích của phần cước chú và tài liệu tham khảo là gì?
Cước chú giải thích các từ khó, còn tài liệu tham khảo tạo độ tin cậy cho văn bản. Không cần chú thích thêm từ nào khác.
Câu 5. Nhận xét về ghe xuồng và các phương tiện di chuyển ở Nam Bộ?
Ghe xuồng là phương tiện độc đáo, phù hợp với đời sống người dân vùng sông nước, mang đậm bản sắc văn hóa và hỗ trợ phát triển du lịch.
Câu 6. Một số thay đổi về phương tiện đi lại ở vùng sông nước Nam Bộ hiện nay?
Ngày nay, phương tiện đi lại ở Nam Bộ đã hiện đại hơn, với sự xuất hiện của các loại thuyền máy, canô và tàu hiện đại, nhưng ghe xuồng vẫn là một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày.


2. Soạn bài 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh Diều) - mẫu 5
I. Tác giả
- MINH NGUYEN
II. Tác phẩm: Ghe xuồng Nam Bộ
- Thể loại: Văn bản thông tin
- Xuất xứ: Theo MINH NGUYEN, chonoicantho.vn
- Phương thức biểu đạt: Nghị luận
- Tóm tắt tác phẩm Ghe xuồng Nam Bộ
Văn bản giới thiệu sự đa dạng của các loại ghe xuồng ở Nam Bộ, nêu bật các đặc điểm và công dụng của từng loại.
- Bố cục tác phẩm Ghe xuồng Nam Bộ
Chia thành 4 đoạn:
- Đoạn 1: Từ đầu đến “chia thành nhiều loại”: Sự đa dạng của ghe xuồng Nam Bộ
- Đoạn 2: Tiếp đến “trong giới thương hồ”: Tác giả giới thiệu các loại xuồng và đặc điểm từng loại
- Đoạn 3: Tiếp đến “Bình Đại (Bến Tre) đóng”: Giới thiệu các loại ghe và đặc điểm
- Đoạn 4: Phần còn lại: Tác dụng kinh tế và văn hóa của ghe xuồng đối với người dân Nam Bộ
- Giá trị nội dung tác phẩm Ghe xuồng Nam Bộ
- Ghe xuồng không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một phần văn hóa độc đáo của vùng sông nước Nam Bộ
- Giá trị nghệ thuật tác phẩm Ghe xuồng Nam Bộ
- Bố cục rõ ràng, dễ hiểu, ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc
III. Tìm hiểu chi tiết tác phẩm Ghe xuồng Nam Bộ
- Đa dạng các loại xuồng và đặc điểm
- Các loại xuồng phổ biến gồm: xuồng ba lá, xuồng năm lá, tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy...
+ Xuồng ba lá: Dài 4m, rộng 1m, chở được 4-6 người. Ghép từ ba tấm ván gỗ, sử dụng sào và chèo để di chuyển.
+ Xuồng tam bản: Giống ghe câu nhưng lớn hơn, có 4 mái chèo, dùng để chuyên chở nhẹ.
+ Xuồng vỏ gòn: Kích thước nhỏ, kết cấu đơn giản, dùng để đi lại và buôn bán.
+ Xuồng độc mộc: Do người Khmer làm, chạm khắc từ thân cây thốt nốt hoặc mua ở Campuchia, Lào.
+ Xuồng máy: Gắn máy nổ, phổ biến trong giới thương hồ, rất cơ động.
- Đa dạng các loại ghe và đặc điểm
- Các loại ghe chở hàng hóa thường lớn và chịu tải tốt
+ Ghe bầu: Lớn nhất, bụng phình, chạy buồm, dùng đi biển dài ngày.
+ Ghe lồng: Đầu dài, lòng ghe chia thành nhiều khoang chứa hàng.
+ Ghe chài: To, mui kiên cố, chở nhiều hàng nhất.
+ Ghe cào tôm: Nhỏ, mũi phẳng, dùng để cào tôm ban đêm.
+ Ghe ngo: Dùng để đua, màu sắc rực rỡ, do người Khmer làm.
+ Ghe hầu: Sang trọng, thường dành cho quan chức đi lại.
- Một số loại ghe đặc trưng từng địa phương:
+ Ghe câu Phú Quốc: Có buồm, 5 cặp chèo, dùng để đánh bắt thủy sản.
+ Ghe lưới rùng Phước Hải (Bà Rịa - Vũng Tàu): Dùng để đánh cá.
- Giá trị và ý nghĩa của ghe, xuồng Nam Bộ
- Ghe xuồng không chỉ là phương tiện giao thông, mà còn chứa đựng giá trị văn hóa sâu sắc của vùng Nam Bộ.
- Dù kỹ thuật hiện đại đã phát triển, ghe xuồng vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống nơi đây.
Chuẩn bị
Hiển thị nội dung
Yêu cầu: Xem lại phần kiến thức ngữ văn để vận dụng vào đọc hiểu văn bản.
- Khi đọc văn bản thông tin, chú ý cách triển khai và bố cục.
- Đọc trước văn bản và tìm hiểu thêm về phương tiện đi lại đặc trưng của các vùng miền.
- Đọc hiểu
* Nội dung chính: Văn bản giới thiệu sự đa dạng của ghe xuồng Nam Bộ và nêu rõ đặc điểm từng loại
- Trả lời câu hỏi giữa bài:
Câu 1: Bài viết triển khai thông tin bằng cách phân loại đối tượng thành các nhóm nhỏ.
Câu 2: Phần 2 nhắc đến một đối tượng lớn là xuồng, với nhiều loại nhỏ như xuồng ba lá, năm lá, tam bản, vỏ gòn...
Câu 3: (i) Tam bản: Xuất xứ từ tiếng Hoa “xam pản”. (ii) Chài: Từ tiếng Triều Châu “Pok chài”.
Câu 4: Phần 3 giới thiệu các loại ghe: ghe bầu, lồng, chài, cào tôm, ngo...
Câu 5: Người viết sử dụng cách phân loại để triển khai thông tin.
Câu 6: Phần 4 đề cập đến giá trị của ghe xuồng với kinh tế và văn hóa Nam Bộ.
Câu 7: Tài liệu tham khảo được xếp từ tham khảo nhiều đến ít.
- Trả lời câu hỏi cuối bài:
Câu 1: Bố cục văn bản gồm 4 phần, mỗi phần có nội dung chính khác nhau: sự đa dạng của ghe xuồng, giới thiệu từng loại, đặc điểm và giá trị văn hóa.
Câu 2: Văn bản nhằm mục đích giới thiệu các loại ghe xuồng ở Nam Bộ, được triển khai qua các thông tin chi tiết về đặc điểm, mục đích sử dụng.
Câu 3: Người viết chọn cách phân loại đối tượng để triển khai ý tưởng, giúp thông tin được truyền đạt rõ ràng và dễ hiểu.
Câu 4: Cước chú và tài liệu tham khảo nhằm giải thích từ ngữ khó và làm rõ thông tin. Cần chú thích thêm một số từ khác.
Câu 5: Ghe xuồng Nam Bộ rất đa dạng, phong phú, góp phần quan trọng vào văn hóa và đời sống.
Câu 6: Hiện nay, người dân Nam Bộ còn sử dụng nhiều phương tiện hiện đại như xe máy, xuồng máy để di chuyển và vận chuyển hàng hóa.

3. Bài soạn 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh diều) - mẫu 6
CHUẨN BỊ
CH1. Đọc qua văn bản Ghe xuồng Nam Bộ; tìm hiểu thêm về các loại phương tiện được đề cập trong văn bản.
Trả lời:
- Những phương tiện giao thông đặc trưng ở từng vùng miền trên đất nước ta: Tại vùng sông nước Nam Bộ hoặc ven biển, thường thấy thuyền, ghe, xuồng.
CH2. Bạn có biết những phương tiện giao thông đặc trưng của từng vùng miền trong nước ta không? Trong số đó, bạn ưa thích phương tiện nào nhất? Vì sao?
Trả lời:
- Miền núi: đi bộ
=> Do địa hình đồi núi cao
- Người sống ở đồng bằng và thành phố thường sử dụng xe máy hoặc ô tô
B. Bài tập và hướng dẫn giải
ĐỌC HIỂU
Câu 1. Phần (1) trình bày bài viết theo phương thức nào?
=> Xem hướng dẫn giải
- Phần (1) cho thấy bài viết triển khai thông tin và ý tưởng theo cách thuyết minh. Tác giả dựa vào đặc điểm sản xuất và cách hoạt động để phân loại ghe xuồng Nam Bộ.
Câu 2. Trong phần (2) có bao nhiêu loại phương tiện được đề cập?
=> Xem hướng dẫn giải
- Trong phần (2) đề cập đến sáu loại phương tiện là: xuồng ba lá, xuồng năm lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy.
Câu 3. Phần (3) giới thiệu về loại phương tiện nào? Chú ý đến các loại nhỏ hơn trong đó.
=> Xem hướng dẫn giải
- Phần (3) giới thiệu về ghe.
Câu 4. Nội dung chính của phần (4) là gì?
=> Xem hướng dẫn giải
- Nội dung phần (4) khẳng định ghe xuồng ở Nam Bộ là phương tiện giao thông thiết yếu, gắn bó sâu sắc với cư dân vùng sông nước và mang giá trị văn hóa độc đáo. Ghe xuồng sẽ luôn là phương tiện không thể thay thế trong cuộc sống của người dân Nam Bộ.
Câu 5. Các tài liệu tham khảo trong văn bản được sắp xếp theo cách nào?
=> Xem hướng dẫn giải
- Các tài liệu tham khảo được sắp xếp theo tên tác giả và theo trật tự chữ cái.
Câu 1. Xác định bố cục của văn bản Ghe xuồng Nam Bộ. Nêu nội dung chính của mỗi phần trong văn bản.
=> Xem hướng dẫn giải
Bố cục văn bản Ghe xuồng Nam Bộ bao gồm 4 phần:
- Phần 1: Từ đầu... được phân chia thành nhiều loại. Nội dung: Giới thiệu và cung cấp thông tin cơ bản về ghe xuồng Nam Bộ.
- Phần 2: Tiếp... trong giới thương hồ. Nội dung: Giới thiệu 6 loại xuồng ở Nam Bộ.
- Phần 3: Tiếp... do những thợ thủ công ở Bình Đại (Bến Tre) đóng. Nội dung: Giới thiệu các loại ghe ở Nam Bộ.
- Phần 4: Phần còn lại. Nội dung: Khẳng định công dụng và giá trị của ghe xuồng đối với người dân Nam Bộ.
Xem toàn bộ: Soạn bài 10 Đọc hiểu văn bản Ghe xuồng Nam Bộ
Câu 2. Mục đích của văn bản là gì? Các nội dung trình bày trong văn bản Ghe xuồng Nam Bộ đã làm rõ mục đích đó như thế nào?
=> Xem hướng dẫn giải
- Mục đích của văn bản là giới thiệu về ghe xuồng Nam Bộ và vai trò, giá trị của chúng đối với người dân Nam Bộ.
- Các nội dung trong văn bản Ghe xuồng Nam Bộ đã làm rõ mục đích đó bằng cách:
+ Miêu tả các loại ghe, xuồng thường được sử dụng.
+ Giới thiệu công dụng của các loại ghe xuồng trong đời sống người dân Nam Bộ.
+ Khẳng định giá trị văn hóa của ghe, xuồng Nam Bộ đối với văn hóa người dân vùng này.
Câu 3. Tác giả đã chọn cách nào để triển khai ý tưởng và thông tin trong văn bản? Chỉ ra những biểu hiện cụ thể và hiệu quả của cách triển khai đó.
=> Xem hướng dẫn giải
- Tác giả đã chọn cách thuyết minh để triển khai ý tưởng và thông tin trong văn bản.
- Biểu hiện cụ thể và hiệu quả của cách triển khai:
+ Cung cấp hình ảnh và cách chế tạo các loại ghe, xuồng.
+ Thuyết minh về công dụng và hiệu quả của từng loại ghe, xuồng đối với đời sống người dân Nam Bộ.
Câu 4. Các chú thích (“tam bản”, “chài”) và tài liệu tham khảo trong văn bản có mục đích gì? Bạn có thấy cần thêm chú thích cho từ ngữ hoặc kí hiệu nào khác không?
=> Xem hướng dẫn giải
- Các chú thích (“tam bản”, “chài”) trong văn bản nhằm giải thích những từ ngữ có thể chưa rõ đối với người đọc. Tài liệu tham khảo nhằm khẳng định nội dung nghiên cứu và giúp độc giả tìm hiểu thêm thông tin từ các tài liệu đó.
- Không cần thêm chú thích cho từ ngữ hoặc kí hiệu khác trong văn bản vì chúng đều là từ phổ thông và dễ hiểu.
Câu 5. Qua văn bản, bạn có nhận xét gì về ghe, xuồng và các phương tiện giao thông ở Nam Bộ nói chung?
=> Xem hướng dẫn giải
+ Là sản phẩm sáng tạo của người dân với trí thông minh.
+ Có vai trò quan trọng đối với đời sống của người dân.
+ Mang giá trị văn hóa đặc trưng của vùng miền.
Câu 6. Tìm hiểu thêm từ nhiều nguồn khác nhau để nêu một số sự thay đổi về phương tiện giao thông và vận chuyển hiện nay ở vùng sông nước Nam Bộ.
=> Xem hướng dẫn giải
+ Sử dụng các phương tiện hiện đại như tàu thủy, thuyền, phà với khả năng chở hàng và người lớn.
+ Các ghe, xuồng được cải tiến, có thể được trang bị máy móc để giảm sức lao động của con người.

4. Bài soạn 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh diều) - mẫu 1
Nội dung chính
Văn bản trình bày sự đa dạng về các phương tiện giao thông trên sông ở vùng Nam Bộ. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện di chuyển hiệu quả mà còn gắn bó chặt chẽ với cuộc sống của cư dân vùng sông nước, đồng thời chứa đựng những giá trị văn hóa đặc sắc.
Câu 1 (trang 76, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Đọc trước văn bản Ghe xuồng Nam Bộ; tìm hiểu thêm về các phương tiện được nêu trong văn bản. Đọc trước văn bản và nghiên cứu các phương tiện được đề cập.
Phương pháp giải:
Đọc văn bản và tìm hiểu thêm về các phương tiện được đề cập.
Lời giải chi tiết:
Tại vùng sông nước Nam Bộ hoặc ven biển, thường gặp các phương tiện như thuyền, ghe, xuồng.
Câu 2 (trang 76, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Em biết những phương tiện đi lại nào đặc trưng của người dân ở mỗi vùng miền trên đất nước ta? Trong số đó, em thích phương tiện nào nhất? Vì sao?
Phương pháp giải:
Đọc văn bản và tìm hiểu về các phương tiện được nêu.
Lời giải chi tiết:
Các phương tiện đi lại đặc trưng của các vùng miền trên đất nước:
- Miền núi: đi bộ.
- Đồng bằng và thành phố: xe đạp, xe máy, ô tô,…
- Vùng sông nước miền Tây: ghe, xuồng, thuyền, bè,…
Trong số đó, em yêu thích nhất là xe đạp vì nó không gây ô nhiễm môi trường và rất tốt cho việc tập luyện thể dục hàng ngày.
Câu 1 (trang 77, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Phần (1) cho biết bài viết sẽ triển khai ý tưởng và thông tin như thế nào?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản, chú ý đoạn “Ghe xuồng Nam Bộ … nhiều loại”
Lời giải chi tiết:
Phần 1 cho thấy bài viết triển khai ý tưởng và thông tin theo cách phân loại các đối tượng để giới thiệu và giải thích.
Câu 2 (trang 77, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Trong phần (2) có bao nhiêu đối tượng được nhắc đến?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản, chú ý đoạn “Về xuồng … xuồng máy”
Lời giải chi tiết:
Trong phần (2) có một đối tượng chính là xuồng, với các loại nhỏ bao gồm: xuồng ba lá, xuồng năm lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy.
Câu 3 (trang 77, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Chú ý các chú thích (i) và (ii) của văn bản.
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
(i): Tam bản: Xuất phát từ tiếng Hoa “xam pản”, người Pháp phiên âm thành “sampan” (Chú thích của tác giả).
(ii): Chài: Xuất xứ từ tiếng “Pok chài” của người Triều Châu, Trung Quốc (Pok: nhiều; chài: tải). Ghe chài là loại ghe có sức tải lớn (Chú thích của tác giả).
Câu 4 (trang 77, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Phần (3) giới thiệu về loại phương tiện nào? Chú ý các loại nhỏ trong đó.
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản, chú ý đoạn “Về ghe … Bình Đại (Bến Tre) đóng”
Lời giải chi tiết:
Phần (3) giới thiệu về phương tiện ghe, với các loại nhỏ hơn như: ghe bầu, ghe lồng, ghe chải, ghe cào tôm, ghe ngo, ghe hầu, ghe câu Phú Quốc, ghe cửa Bà Rịa, ghe lưới rừng Phước Hải.
Câu 5 (trang 78, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Ở đoạn này, người viết có sử dụng cách phân loại thông tin không?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Ở đoạn này, người viết đã sử dụng cách phân loại thông tin.
Câu 6 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Nội dung chính của phần (4) là gì?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản, chú ý phần cuối của văn bản
Lời giải chi tiết:
Nội dung chính của phần 4 là giá trị của các loại ghe, xuồng đối với kinh tế và văn hóa của cư dân Nam Bộ.
Câu 7 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Các tài liệu tham khảo được tác giả xếp theo thứ tự nào?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Các tài liệu tham khảo được sắp xếp theo thứ tự từ nhiều tham khảo đến ít tham khảo.
Câu 1 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Xác định bố cục của văn bản Ghe xuồng Nam Bộ. Nêu nội dung chính của mỗi phần trong văn bản.
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Bố cục và nội dung chính của từng phần:
- Đoạn 1: Từ đầu đến “chia thành nhiều loại”: Sự phong phú của các loại ghe xuồng ở Nam Bộ.
- Đoạn 2: Tiếp theo đến “trong giới thương hồ”: Giới thiệu các loại xuồng và đặc điểm của từng loại.
- Đoạn 3: Tiếp theo đến “Bình Đại (Bến Tre) đóng”: Giới thiệu các loại ghe và đặc điểm của từng loại.
- Đoạn 4: Còn lại: Giá trị của các loại ghe, xuồng đối với kinh tế và văn hóa của cư dân Nam Bộ.
Câu 2 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Mục đích của văn bản là gì? Các nội dung trình bày trong văn bản Ghe xuồng Nam Bộ đã làm rõ mục đích ấy như thế nào?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Mục đích của văn bản là giới thiệu các loại ghe, xuồng ở Nam Bộ.
Các nội dung trong văn bản đã làm rõ mục đích này bằng cách giới thiệu và phân loại các loại ghe xuồng từ tổng quát đến cụ thể.
Câu 3 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Người viết đã chọn cách nào để triển khai ý tưởng và thông tin trong văn bản? Chỉ ra những biểu hiện cụ thể và hiệu quả của cách triển khai ấy.
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Người viết đã chọn cách phân loại các đối tượng thành các loại nhỏ để giới thiệu và giải thích chi tiết.
Biểu hiện cụ thể:
Phần 3 giới thiệu loại phương tiện ghe, bao gồm các loại nhỏ như: ghe bầu, ghe lồng, ghe chải, ghe cào tôm, ghe ngo, ghe hầu, ghe câu Phú Quốc, ghe cửa Bà Rịa, ghe lưới rừng Phước Hải.
=> Hiệu quả: Cách triển khai này giúp người đọc dễ tiếp thu và ghi nhớ thông tin về các loại ghe xuồng.
Câu 4 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Các chú thích (“tam bản”, “chài”) và tài liệu tham khảo trong văn bản có mục đích gì? Em có thấy cần thêm chú thích cho các từ ngữ, ký hiệu khác không?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Các chú thích (“tam bản”, “chài”) và tài liệu tham khảo nhằm giải thích từ ngữ khó hiểu và làm rõ các thông tin trong văn bản.
Theo em, không cần thêm chú thích cho các từ ngữ, ký hiệu khác trong văn bản.
Câu 5 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Qua văn bản, em nhận xét gì về ghe, xuồng và các phương tiện đi lại ở Nam Bộ?
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Qua văn bản, em nhận thấy ghe xuồng và các phương tiện giao thông ở Nam Bộ rất đa dạng và phong phú về kiểu loại và chức năng. Chúng không chỉ phục vụ nhu cầu di chuyển mà còn góp phần vào văn hóa truyền thống của khu vực.
Câu 6 (trang 79, SGK Ngữ văn 7 tập 2)
Tìm hiểu thêm từ nhiều nguồn để nêu một số thay đổi về phương tiện vận chuyển ở vùng sông nước Nam Bộ hiện nay.
Phương pháp giải:
Đọc kỹ văn bản.
Lời giải chi tiết:
Hiện nay, người dân Nam Bộ đã áp dụng một số phương tiện vận chuyển hiện đại như xe mô-tô và xuồng gắn máy vào sinh hoạt và lao động hàng ngày.


5. Soạn bài 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh diều) - Mẫu 2
Chuẩn bị
Yêu cầu (trang 76 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Ghe xuồng miền Tây: Ghe là phương tiện đi lại trên sông với boong rộng hơn nửa chiều dài của ghe. Có các bộ phận chính như bánh lái và cần điều khiển. Một số loại ghe miền Tây gồm ghe tam bản, ghe bầu và ghe chài. Xuồng có thiết kế nhỏ gọn hơn, dài khoảng 4m, thường được làm từ ván lớn. Hiện nay, nhiều xuồng được trang bị động cơ, giúp di chuyển nhanh hơn.
- Miền Bắc: xe máy, xe đạp và ô tô. Miền Tây: thuyền, xuồng, ghe…
Em thích xe đạp nhất vì nó thân thiện với môi trường và cũng là một cách hiệu quả để tập thể dục.
Đọc hiểu
* Nội dung chính: Văn bản mô tả đặc điểm, chức năng và cách thức hoạt động của ghe xuồng miền Tây.
* Trả lời câu hỏi giữa bài:
Câu 1 (trang 77 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Phần 1 trình bày bài viết theo ba hướng: đặc điểm sản xuất, chức năng sử dụng và phương thức hoạt động của ghe, xuồng.
Câu 2 (trang 77 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Phần 2 đề cập đến 5 loại đối tượng: xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ giòn, xuồng độc mộc và xuồng máy.
Câu 3 (trang 77 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Cước chú của văn bản:
- Tam bản: nguồn gốc từ tiếng Hoa “xam pàn”
- Phiên âm thành “sampan” trong tiếng Pháp
Câu 4 (trang 77 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Phần ba mô tả các loại ghe
- Ghe bầu, ghe lồng, ghe chài, ghe cào tôm, ghe ngo, ghe hầu…
Câu 5 (trang 78 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Trong đoạn này, người viết không phân loại thông tin mà mô tả các đặc điểm của các loại ghe đặc trưng ở các khu vực khác nhau.
Câu 6 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Nội dung chính: tổng kết vấn đề.
Câu 7 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Các tài liệu tham khảo được xếp theo thứ tự chữ cái đầu của tên tác giả.
* Trả lời câu hỏi cuối bài:
Câu 1 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Phần 1: giới thiệu chung về ghe xuồng
- Phần 2: giới thiệu về xuồng
- Phần 3: giới thiệu về ghe
- Phần 4: tổng kết
Câu 2 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Mục đích của văn bản là cung cấp thông tin về các loại ghe xuồng miền Tây
- Văn bản làm rõ mục đích này bằng cách mô tả đặc điểm, cấu tạo và phương thức hoạt động của các loại ghe xuồng.
Câu 3 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Người viết đã sử dụng phương pháp thuyết minh để triển khai ý tưởng và thông tin.
- Biểu hiện cụ thể và hiệu quả của phương pháp:
+ Xuồng: giới thiệu đặc điểm và cách hoạt động của các loại xuồng phổ biến, giúp người đọc hiểu rõ hơn về xuồng miền Tây.
+ Ghe: giới thiệu đặc điểm và hoạt động của các loại ghe, cung cấp kiến thức về các loại ghe miền Tây.
Câu 4 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
- Các cước chú (“tam bản”, “chài”) và tài liệu tham khảo có mục đích giải thích các thuật ngữ và nguồn gốc thông tin, giúp tăng độ tin cậy cho văn bản.
- Không cần cước chú thêm từ ngữ hoặc ký hiệu khác vì các cước chú hiện tại đã đầy đủ và rõ ràng.
Câu 5 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2):
Qua văn bản, nhận thấy ghe xuồng và các phương tiện đi lại ở Nam Bộ rất phong phú và hữu ích trong cả sản xuất và sinh hoạt. Các phương tiện này phù hợp với điều kiện địa lý và nhu cầu của người dân.
Câu 6 (trang 79 sách Ngữ văn 7 Tập 2): Tìm hiểu thêm từ nhiều nguồn thông tin để mô tả sự thay đổi trong phương tiện vận chuyển ở sông nước Nam Bộ hiện nay.
Bài văn tham khảo
Hiện nay, với sự phát triển công nghệ, các phương tiện vận chuyển ở miền Nam ngày càng được cải thiện. Ví dụ, vỏ lãi, một loại phương tiện phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long, có tốc độ cao, hình dạng thuyền máy nhỏ, dài, thường làm từ gỗ hoặc nhựa đặc biệt, có thể chở người và hàng hóa, rất tiện lợi cho việc buôn bán và di chuyển.

6. Soạn bài 'Ghe xuồng Nam Bộ' (Ngữ văn 7 - SGK Cánh diều) - Mẫu 3
1. CHUẨN BỊ
Câu 1. Đọc kỹ văn bản về ghe xuồng Nam Bộ và tìm hiểu thêm về các loại phương tiện giao thông được đề cập trong đó.
Trả lời: Những phương tiện đi lại đặc trưng của các khu vực ở nước ta như sau: Tại vùng sông nước Nam Bộ và các khu vực ven biển, thuyền, ghe và xuồng là phổ biến. Nguyên nhân là do hệ thống sông ngòi và kênh rạch dày đặc ở đồng bằng Nam Bộ, cùng với việc các ngôi nhà chủ yếu nằm ven sông, khiến người dân chủ yếu di chuyển bằng thuyền và ghe.
Câu 2. Những phương tiện giao thông đặc trưng của các vùng miền trong nước là gì? Em thích phương tiện nào nhất và tại sao?
Trả lời:
- Miền núi: đi bộ => Địa hình đồi núi cao
- Đồng bằng và thành phố: chủ yếu sử dụng xe máy hoặc ô tô
2. ĐỌC HIỂU
Câu 1. Phần (1) trình bày cách triển khai ý tưởng và thông tin như thế nào?
Trả lời: Phần (1) chỉ ra rằng bài viết sử dụng phương pháp thuyết minh để trình bày thông tin, dựa trên đặc điểm sản xuất và phương thức hoạt động của ghe xuồng Nam Bộ.
Câu 2. Trong phần (2), có bao nhiêu loại đối tượng được đề cập?
Trả lời: Trong phần (2) có sáu loại đối tượng được nhắc đến, bao gồm: xuồng ba lá, xuồng năm lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, và xuồng máy.
Câu 3. Phần (3) giới thiệu loại phương tiện gì? Lưu ý các loại nhỏ trong đó.
Trả lời: Phần (3) giới thiệu về ghe.
Câu 4. Trong đoạn này, người viết có sử dụng phương pháp phân loại không?
Trả lời: Trong đoạn này, thông tin được triển khai theo phương pháp phân loại.
Câu 5. Nội dung chính của phần (4) là gì?
Trả lời: Nội dung phần (4) khẳng định ghe xuồng ở Nam Bộ là phương tiện giao thông thiết yếu, gắn bó sâu sắc với đời sống của cư dân sông nước, và mang giá trị văn hóa độc đáo. Ghe xuồng là phương tiện không thể thiếu trong sinh hoạt của người dân Nam Bộ.
Câu 6. Các tài liệu tham khảo được sắp xếp theo trật tự nào?
Trả lời: Các tài liệu tham khảo được sắp xếp theo tên tác giả và theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái.
CÂU HỎI
Câu 1. Xác định cấu trúc của văn bản Ghe xuồng Nam Bộ và nêu nội dung chính của từng phần.
Trả lời: Cấu trúc văn bản Ghe xuồng Nam Bộ gồm 4 phần:
- Phần 1: Từ đầu... phân loại thành nhiều loại. Nội dung: Giới thiệu và cung cấp thông tin cơ bản về ghe xuồng Nam Bộ.
- Phần 2: Tiếp theo... nhất là trong giới thương hồ. Nội dung: Mô tả 6 loại xuồng ở Nam Bộ.
- Phần 3: Tiếp tục... do thợ thủ công ở Bình Đại (Bến Tre) làm ra. Nội dung: Giới thiệu các loại ghe ở Nam Bộ.
- Phần 4: Phần còn lại. Nội dung: Khẳng định sự tiện dụng và giá trị của ghe xuồng đối với người dân Nam Bộ.
Câu 2. Mục đích của văn bản là gì? Các nội dung trong văn bản đã làm sáng tỏ mục đích này như thế nào?
Trả lời:
- Mục đích của văn bản là giới thiệu về ghe xuồng Nam Bộ và giá trị của chúng đối với người dân Nam Bộ.
- Các nội dung trong văn bản đã làm sáng tỏ mục đích này bằng cách:
- Mô tả các loại ghe, xuồng thường được sử dụng.
- Giới thiệu công dụng của chúng trong đời sống của cư dân Nam Bộ.
- Khẳng định giá trị văn hóa của ghe và xuồng trong văn hóa Nam Bộ.
Câu 3. Cách triển khai ý tưởng và thông tin của người viết trong văn bản là gì? Chỉ ra các biểu hiện cụ thể và hiệu quả của cách triển khai.
Trả lời:
- Người viết đã chọn phương pháp thuyết minh và giới thiệu để triển khai ý tưởng và thông tin.
- Các biểu hiện và hiệu quả của phương pháp này:
- Giới thiệu hình dáng và cách chế tạo các loại ghe, xuồng cho người đọc.
- Giải thích công dụng và hiệu quả của từng loại ghe, xuồng đối với đời sống cư dân Nam Bộ.
Câu 4. Các cước chú (“tam bản”, “chài”) và tài liệu tham khảo có mục đích gì? Có cần chú thích thêm từ ngữ, ký hiệu nào khác không?
Trả lời:
- Các cước chú (“tam bản”, “chài”) giải thích từ ngữ và thuật ngữ trong văn bản để người đọc hiểu rõ hơn. Tài liệu tham khảo chứng minh rằng các nội dung đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và cung cấp nguồn tài liệu để độc giả mở rộng kiến thức.
- Không cần thêm chú thích cho các từ ngữ hoặc ký hiệu khác vì các từ ngữ trong văn bản đã rõ nghĩa và dễ hiểu.
Câu 5. Qua văn bản, nhận xét của em về ghe và xuồng, cũng như các phương tiện đi lại ở Nam Bộ là gì?
Trả lời:
- Chúng là sản phẩm sáng tạo của người dân lao động dựa trên kinh nghiệm và kiến thức.
- Có vai trò quan trọng trong đời sống của cộng đồng.
- Chứa đựng giá trị văn hóa đặc trưng của vùng.
Câu 6. Tìm hiểu thêm từ nhiều nguồn khác nhau để nêu một số thay đổi trong phương tiện vận chuyển hiện nay ở vùng sông nước.
Trả lời:
- Hiện nay, sử dụng các phương tiện vận chuyển hiện đại như tàu thủy, thuyền, phà với sức chở lớn.
- Các ghe, xuồng được cải tiến, trang bị động cơ để giảm bớt sức lao động của con người.

