
' 1. Hội thảo '
Ralph Waldo Emerson đã mô tả Plato như sau: “Plato chính là triết học, và triết học chính là Plato. Ông không vợ, không con, nhưng tất cả các tư tưởng của mọi nền văn minh đều là kế thừa của ông. Mỗi trí thức lớn lao tự nhiên đều là hậu duệ của ông - những ai theo chủ nghĩa Plato.”
Hội thảo của Plato được coi là một cột mốc quan trọng trong triết học phương Tây. Mặc dù xoay quanh một chủ đề về một xã hội lý tưởng, nhưng nó cũng khám phá về giáo dục, tâm lý học, đạo đức và chính trị. Trong “Hội thảo”, Plato sử dụng thần thoại để phân tích tự nhiên của hiện thực, truyền đạt cái nhìn về sự tiên đoán của con người và vai trò của triết học trong việc thiết lập tự do. Ông tưởng tượng ra một hang động, trong đó con người bị xiềng xích từ khi mới sinh ra, chỉ nhìn thấy bóng của chính mình. Nhiệm vụ của triết học là giúp con người thoát khỏi bóng đó và tiếp cận với thực tế. Đây chính là bản chất của việc theo đuổi sự khôn ngoan, mà không một chính phủ lý tưởng nào có thể tránh khỏi.
Cộng Hòa đã góp phần lớn vào sự phát triển của triết học và chính trị suốt hơn hai ngàn năm qua. Có người cho rằng, nếu đốt hết tất cả sách vở trên thế giới, thì chỉ cần giữ lại cuốn Cộng Hòa của Plato.
' 2. Lý luận chính trị '
Aristotle viết cuốn sách Lý luận chính trị vào năm 350 TCN. Đây được xem là tác phẩm căn bản trong lịch sử Chính trị học phương Tây và đã ảnh hưởng sâu rộng tới các tư tưởng của các triết gia sau này như Cicero, St. Augustine, Aquinas, và các triết gia thời Trung Cổ khác. Các triết gia hiện đại như Machiavelli, Hobbes, và các triết gia thời Khai Sáng đã phê phán và mô hình chính trị dựa trên nền tảng của Aristotle, từ đó phát triển ra các hệ tư tưởng mới. Dù có đồng ý hay không với lập luận và lý thuyết của Aristotle, hiểu biết về các nguyên lý cơ bản mà ông đề ra là cần thiết để hiểu được các triết gia thời Khai sáng và hiện đại sau này.
Trong Lý luận chính trị, Aristotle sử dụng phương pháp luận từ phần tử nhỏ nhất, gia đình, cho đến xã hội và quốc gia, để tìm ra các đặc điểm quan trọng mà một quốc gia lý tưởng cần phải có. Ngoài ra, ông cũng so sánh giữa mô hình nhà nước 'lý tưởng' và mô hình thực tế để đề xuất những nguyên tắc xây dựng một hệ thống chính trị tối ưu cho con người.
Các vấn đề được đề cập trong Lý luận chính trị:
- Aristotle đồng tình với ý kiến của Plato rằng con người không thể không có quốc gia và mục tiêu chính của chính trị là xây dựng một quốc gia “tốt nhất” thay vì một quốc gia “lý tưởng”;
- Aristotle tập trung vào việc cải cách quốc gia hiện hành thay vì thiết lập một quốc gia mới hoàn toàn. Theo ông, quốc gia không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn quan trọng về mặt luân lý và đạo đức. Ông tin rằng con người luôn tìm kiếm điều tốt lành, vì vậy cấu trúc của quốc gia có thể thúc đẩy sự tiến bộ của loài người;
- Aristotle nhấn mạnh vai trò của Hiến pháp và pháp luật trong chính trị. Hiến pháp là tập hợp các quy tắc cơ bản quy định phân quyền và tưởng thưởng trong một quốc gia. Sự thành công của một quốc gia phụ thuộc vào khả năng phân phối công bằng quyền lợi trong xã hội. Công bằng có thể đạt được khi tưởng thưởng được phân chia đều và quyền lực được sử dụng để đóng góp cho lợi ích của xã hội;
- Theo Aristotle, xã hội dân chủ hiệu quả và tốt nhất là nơi mà đa số dân cư làm nghề nông và cho phép các nhà lãnh đạo có khả năng quản trị quốc gia. Quyền lực chính trị cao nhất nằm trong tay của nhân dân và chỉ được sử dụng để loại bỏ các nhà lãnh đạo không đủ năng lực hoặc có hành vi sai trái. Chính phủ dân chủ mà Aristotle đề xuất là chính phủ dân chủ đại diện mà các công dân ủy quyền quản lý quốc gia cho các đại diện có năng lực;
- Trong cuộc tranh luận về vấn đề nô lệ, Aristotle thể hiện quan điểm của dân Athens vào thời điểm đó. Ông tin rằng khác biệt về khả năng và đức độ khiến con người phải chia thành chủ nhân và nô lệ. Mặc dù nhận ra rằng có nhiều nô lệ có khả năng và đức độ hơn chủ nhân nhưng vẫn bị ép phải sống như nô lệ là không đúng, Aristotle vẫn cho rằng có một số người sinh ra để làm chủ nhân và một số khác phải làm nô lệ. Ông khuyến nghị chủ nhân nên đối xử với nô lệ một cách nhân từ...
' 3. Lịch Sử Chiến Tranh Peloponnese '
Hy Lạp, quê hương của văn minh phương Tây, là nơi chứng kiến nhiều cuộc chiến tranh nổi tiếng. Trong số đó, Chiến tranh Peloponnese, một trang sử huyền thoại, không kém phần nổi bật. Thần thoại, cùng với Sử thi Iliad và Odyssey của Homer, đã trở thành kiến thức phổ biến của nhân loại từ xa xưa, nhưng có lẽ nhiều người Việt chưa biết đến cuộc chiến lịch sử này, một cuộc xung đột được coi là lớn nhất từ thời kỳ sơ khai của Hy Lạp cho đến thế kỷ thứ V trước CN, thậm chí còn lớn hơn cả cuộc chiến tranh thành Troy.
Chiến tranh này kéo dài hơn một phần tư thế kỷ và là cuộc nội chiến giữa hai thế lực mạnh mẽ nhất Hy Lạp - Athens và Sparta, cùng với các đồng minh của họ. Thucydides, nhà sử học nổi tiếng, đã ghi chép lại cuộc chiến này trong sách lịch sử của mình.
Thời điểm của cuộc chiến tranh này (431-404 trước CN) đánh dấu sự cường thịnh của Hy Lạp, khi họ chiếm hầu hết vùng bờ biển Ionia của Tiểu Á, đại phần Sicily, phần lớn miền Nam Italy, và một số thành bang khác ở châu Âu và Bắc Phi. Họ cũng vừa chiến thắng cuộc xâm lược kéo dài 50 năm của Ba Tư (năm 499-449 trước CN, thường được gọi là Chiến tranh Ba Tư).
Sau Chiến tranh Ba Tư, Athens trở thành một thế lực hải quân hàng đầu Hy Lạp, mặc dù họ là một trong những thành bang có chế độ dân chủ sớm nhất trên thế giới (508 trước CN) và vẫn duy trì hình thức dân chủ đến giai đoạn này. Tuy nhiên, Athens đã trở thành một đế quốc và bắt đầu can thiệp quân sự vào các xung đột giữa các thành bang Hy Lạp, nhằm tranh giành quyền lực với Sparta, mở ra trang mới của cuộc chiến tranh này.
Trái ngược lại, Sparta đã được các thành bang khác công nhận là bá quyền trong Chiến tranh Ba Tư. Mặc dù áp dụng chế độ oligarchy, nhưng Sparta có đường lối chính trị ôn hòa. Họ phải tham gia cuộc chiến để bảo vệ các đồng minh và quyền lợi của mình. Cuộc chiến tranh đã lan rộng sang các thuộc địa của Hy Lạp ở Tiểu Á, Sicily và Italy.
Về Thucydides, tác giả cuốn sử ký này, thông tin rất ít. Chúng ta chỉ biết ông sinh khoảng năm 460 TCN trong một gia đình giàu có ở Athens và mất khoảng năm 400 TCN. Ông sở hữu một số mỏ vàng ở Thasos, một hải đảo ngoài khơi xứ Thrace; năm 424 TCN, ông được phong làm một vị tướng của Athens và được cử đến Thasos trong thời gian tướng quân Brasidas của Sparta tiến hành cuộc viễn chinh thôn tính Thrace;
Thucydides đã đem quân đi cứu Amphipolis, một thành có tầm chiến lược quan trọng hàng đầu ở Thrace, khi thành này bị Brasidas tấn công, nhưng không kịp ngăn Amphipolis đầu hàng Brasidas; vì thất bại này, ông phải lưu vong 20 năm và dành thời gian lưu vong để ghi chép các sự kiện quan trọng nhất của cuộc chiến tranh.
Với tính khiêm nhường của một nhà hiền triết, Thucydides đề cập rất ít đến vai trò của chính mình trong cuộc chiến tranh này, nhưng ông mô tả sống động bức tranh Hy Lạp từ thời sơ khai cho đến cuộc chiến tranh này; ông không thiên vị hoặc cường điệu hóa các sự kiện lịch sử, mà mô tả chúng một cách chân thực và đầy đủ nhất, tái hiện toàn cảnh các xứ ở Hy Lạp trong cuộc chiến, bao gồm các thành bang độc lập với những thể chế và phong tục tập quán riêng, bị cuốn vào cuộc chiến tranh này hoặc đứng về phía Sparta hoặc về phía Athens; các chiến lược, cách thức và phương tiện chiến tranh của từng thành bang, các cuộc hòa đàm và đàm phán ngoại giao, các phong tục và lễ hội, luật pháp chung và riêng của từng xứ sở...
Cuốn 'Lịch sử Chiến tranh Peloponnese' của Thucydides được đánh giá cao về tính chân xác và triết học. Các sử gia Hy Lạp thế hệ sau như Ctesias, Diodorus, Strabo, Polybius và Plutarch coi tác phẩm của ông là một khuôn mẫu của lịch sử đích thực.
'Bàn về chính quyền'
'Bàn về chính quyền' là một trong những nền tảng tư tưởng của Phương Tây theo triết gia vĩ đại Cicero. Thuật cầm quyền đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta và là một nghệ thuật phức tạp. Chúng ta nhận thấy sự phức tạp của nó qua những sai lầm kinh hoàng của những nhà cai trị qua các thời đại, đến ngày nay vẫn tiếp tục. Vì vậy, họ cần phải hiểu rõ hơn về công việc mà họ đang nỗ lực thực hiện cũng như về thành tựu và sai lầm của những chính quyền khác trong quá khứ. Trong việc này, chính quyền La Mã cổ đại rất phù hợp và không ai ngoài Cicero có thể bàn luận về nó.
Cicero sinh ra tại Arpinium trong một gia đình giàu có. Ông được đưa đến Rome để học tập theo hướng nghề nghiệp công và đã trở thành một trong những trạng sư hàng đầu ở Rome vào năm 70 TCN. Trong số lượng tác phẩm đồ sộ của mình, 'Bàn về chính quyền' là cuốn sách tuyển chọn những điều tinh túy nhất về chính trị và chính quyền. Bảy tác phẩm trong cuốn sách này thể hiện lòng đam mê của ông trong việc hòa hợp quốc gia và thể hiện sự vững mạnh của ông trong vai trò là một diễn giả và một tác giả. Những tác phẩm này được trình bày dưới dạng diễn văn và cuộc thảo luận giả định, giúp Cicero thể hiện trí tuệ, kiến thức và kỹ năng lập luận của mình. Những cuộc thảo luận giả định đầy thú vị xen kẽ những câu chuyện châm biếm, hài hước và cuốn hút, giúp độc giả dễ dàng hình dung và theo dõi. Các công trình của Cicero chính là cuộc đời của ông, là những gì ông đã sống, chiến đấu và hy sinh để bảo vệ. Đó là nguồn cảm hứng của tác phẩm này.
'Những Cuộc Chinh Phạt Của Alexander Đại Đế'
Cuốn sách này thực sự là một tuyệt phẩm của Arrian, đảm bảo vĩnh viễn cho danh tiếng của ông. Arrian đã giải thích rõ về tầm quan trọng của cuốn sách này với ông.
'Tôi không cần tuyên bố danh tính của mình - mặc dù nó chưa từng được ai biết tới; không ần ghi rõ quê hương tôi và gia đình tôi, hoặc bất kỳ chức vụ hành chính nào mà tôi đã từng nắm giữ. Tôi chỉ muốn nói điều này: rằng cuốn sách này, từ khi tôi còn trẻ, đã quý giá hơn quê hương, dòng họ và sự thăng tiến - quả thực, đối với tôi, nó chính là tất cả những điều đó.'
Arrian đã nắm bắt được một đề tài hấp dẫn, và một cơ hội huy hoàng. Không một ai đã từng viết về Alexander Đại Đế nhiều hơn ông. Không một ai, một nhà thơ hoặc nhà văn nào, có được sự công minh như ông. Khi những tác phẩm của các tác giả trước đó (viết về Alexander) còn chứa những sai lầm rõ ràng, thì một Alexander thực sự vẫn bị che giấu dưới vô số những tuyên bố mâu thuẫn. Cuốn cách của Arrian đã chấm dứt tình trạng này. Tầm quan trọng của Alexander Đại Đế to lớn đến mức Arrian không ngần ngại thách thức cả những sứ giả Hy Lạp vĩ đại.
'Iliad'
Iliad là một trong những bản trường ca cổ nhất và có lẽ là hay nhất trong văn học Phương Tây. Qua nhiều thế hệ, nó đã trở thành nguồn cảm hứng cho vô vàn tác phẩm nghệ thuật, từ hội họa, kiến trúc, thi ca đến tiểu thuyết, kịch nghệ và âm nhạc.
Tác phẩm bao gồm hai mươi bốn khúc, mỗi khúc đều lôi cuốn người nghe bởi ý nghĩa sâu sắc và ngôn ngữ lôi cuốn. Nó kể về một giai đoạn ngắn trong cuộc chiến tranh thành Troie, tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa vị tướng xuất sắc Achilles của Hy Lạp và thống soái Agamemnon, cũng như nỗi thống khổ mà Achilles phải gánh chịu.
Trận chiến vang dội, khiến anh rút lui về trại, không tham gia, lực lượng Achaian suy yếu. Cho đến khi đồng đội thân thiết Patroklos hy sinh, anh mới ra trận và chiến thắng Hektor. Cả thần và người đều giao chiến, khiến cuộc chiến trở nên ác liệt và đẫm máu. Phần cuối của trường ca kể về lễ hỏa táng Hektor.
Tác phẩm là biểu tượng của số phận con người do định mệnh quyết định. Đời sống xã hội của Hy Lạp cổ đại được phản ánh một cách chân thực, từ chế độ thị tộc đến sự hình thành của các bang nô lệ, ca ngợi các anh hùng Hy Lạp như Achille và anh hùng Troie như Hektor. Kết hợp chuyện truyền miệng và thần thoại, tác phẩm được ca ngợi bởi các thi sĩ ca công ngâm vượt qua nhiều thế hệ trước khi được ghi lại thành văn vào thế kỷ VIII TCN.
Mytour tổng hợp
