1. Where (Ở đâu)
- Where are the T-shirts? - Chúng ở trên bàn.
Những cái áo thun ở đâu?
- Where are you from? - Tôi đến từ Việt Nam.
Bạn đến từ đâu?
- Where are we going to go? - Chúng ta sẽ đi tới chợ.
Bạn sẽ đi đâu?
- Where are you? - Tôi ở nhà.
Bạn ở đâu?
- Where can I find a hospitals? - Bạn có thể xem trên bản đồ.
Tôi có thể tìm bệnh viện ở đâu?

2. Which (Cái nào)
- Which is better, spaghetti or chicken salad? - Tôi chọn mì Ý.
Món nào ngon hơn, mỳ Ý hay salad gà?
- Which is the best? - Tôi sẽ chọn pizza.
Cái nào tốt nhất?
- Which one do you want? - Một chiếc bánh kẹp.
Bạn muốn chọn cái nào?
- Which road should I take? - Đường AB.
Tôi nên đi đường nào?
- Which school does he go to? - Anh ấy học đại học AC.
Anh ta từng học trường nào?

3. What (Cái gì)
- What are you doing? - Tôi đang đọc một cuốn sách.
Bạn đang làm gì? - Tôi đang đọc sách.
- What are you going to have? - Tôi sẽ ăn một chiếc bánh mì kẹp.
Bạn sẽ dùng gì? - Tôi sẽ ăn bánh mì kẹp.
- What are you thinking about? - Tôi đang nghĩ về mẹ của mình.
Bạn đang nghĩ gì? - Tôi đang nghĩ về mẹ tôi.
- What are your hobbies? - Tôi thích đọc sách và viết lách.
Sở thích của bạn là gì? - Tôi thích đọc sách và viết lách.
- What can I do for you? - Tôi muốn đặt một bàn.
Tôi có thể giúp gì cho bạn? - Tôi muốn đặt bàn.

4. How (Như thế nào, ra sao, làm thế nào)
- How are you? - Tôi khỏe.
Bạn khỏe không? - Tôi ổn.
- How are you paying? - Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
Bạn thanh toán bằng gì? - Bằng tiền mặt.
- How do I get there? - Bằng xe buýt.
Làm sao tôi tới đó được? - Bằng xe buýt.
- How do I get to the American Embassy? - Rẽ trái ở phố Main và đi thẳng đến cuối đường.
Làm sao tôi tới được đại sứ quán Mỹ? - Rẽ trái ở phố Main và đi thẳng đến cuối đường.
- How do I use this? - Chỉ cần mở nó ra.
Tôi dùng cái này như thế nào? - Chỉ cần mở nó ra thôi.

5. Why (Tại sao)
- Why are you laughing? - Vì chuyện đó thật hài hước.
Tại sao bạn cười? - Vì chuyện đó rất thú vị.
- Why aren’t you going? - Vì tôi đang bận.
Vì sao bạn không đi? - Vì tôi bận.
- Why did you do that? - Xin lỗi, đó là lỗi của tôi.
Tại sao bạn lại làm thế? - Xin lỗi, đó là lỗi của tôi.
- Why did you say that? - Vì tôi nghĩ điều đó không đúng.
Tại sao bạn lại nói thế? - Vì tôi nghĩ như thế là sai.

6. Who (Ai)
- Who are they? - Họ là bố mẹ của tôi.
Họ là ai? - Họ là bố mẹ của tôi.
- Who are you looking for? - Tôi đang tìm vợ của mình.
Bạn đang tìm ai? - Tôi đang tìm vợ của mình.
- Who are you? - Tôi là một giáo viên.
- Who is this? - Tôi là Lan từ công ty AB.
Ai đấy? (Ai đang gọi điện thoại) - Tôi là Lan từ công ty AB.
- Who is that? - Đó là chị gái của tôi.
Kia là ai? - Kia là chị gái của tôi.
- Who sent this letter? - Tôi đã gửi.
Ai đã gửi bức thư này? - Tôi đã gửi nhé.
- Who taught you that? - Mẹ tôi đã dạy tôi.
Ai đã dạy bạn điều đó? - Mẹ tôi đã dạy tôi điều đó.

7. When (Chừng nào, hồi nào, khi nào)
- When are you leaving? - Tôi sẽ rời đi sớm nhất có thể.
Khi nào thì bạn rời đi? - Sớm nhất có thể.
- When did this happen? - Từ Chủ nhật tuần trước.
Việc này xảy ra khi nào? - Từ Chủ nhật tuần trước.
- When are you going to pick up your friend? - Lúc 8 giờ tối.
Khi nào bạn định đón bạn? - 8 giờ tối nhé.
- When do we arrive? - Có thể khoảng 9 giờ sáng, nhưng tôi không chắc.
Khi nào chúng ta đến nơi? - Có thể khoảng 9 giờ sáng, nhưng tôi không chắc.

