1. Bài mẫu số 4
Vào năm 1969, khi Hồ Chủ tịch, lãnh tụ kính yêu của dân tộc ta qua đời, nhân dân cả nước đều đau xót và khóc thương. Nhà thơ Tố Hữu đã viết:
“Mấy hôm ròng rã tiễn đưa
Đời tuôn nước mắt, trời mưa tuôn”
Sau 7 năm, nỗi đau này vẫn hiện hữu trong thơ của Viễn Phương. Bài thơ là tiếng khóc đầy tiếc nuối của người con miền Nam khi lần đầu tiên đến thăm lăng Bác năm 1976, khi đất nước vừa giành chiến thắng và lăng Bác vừa hoàn thành. Viễn Phương, từ miền Bắc, đã vào thăm lăng Bác với bao cảm xúc bồi hồi và chất chứa trong những vần thơ.
Bài thơ diễn ra theo trình tự thời gian từ lúc tác giả đến lăng Bác cho đến khi phải rời xa. Mở đầu, tác giả bày tỏ sự ngạc nhiên và xúc động trước cảnh vật bên ngoài lăng:
“Con từ miền Nam ra thăm lăng Bác
Thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh mướt Việt Nam
Chống chọi bão táp, vẫn thẳng hàng.”
Câu thơ đầu tiên như một thông báo. Tác giả tự gọi mình là “con” và “Bác” một cách thân thiết. Dù cách xưng hô này không mới, nhưng việc tác giả từ miền Nam cho thấy khoảng cách xa giữa hai miền, đồng thời thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa Bác Hồ và nhân dân miền Nam. Tố Hữu từng viết:
“Bác nhớ miền Nam nỗi nhớ nhà
Miền Nam mong Bác nỗi mong cha”
Với mối quan hệ thân thiết đó, nhà thơ đã chọn từ “thăm” thay vì “viếng” để thể hiện nỗi đau không thể kìm nén. Câu thơ giản dị bộc lộ nỗi xúc động mãnh liệt của người con miền Nam, đã lâu mới có dịp ra thăm lăng Bác. Cảnh hàng tre đầu tiên nhìn thấy:
“Thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh mướt Việt Nam
Chống chọi bão táp, vẫn thẳng hàng.”
Hình ảnh hàng tre, quen thuộc và bình dị, khiến lăng Bác trở nên gần gũi, không phải lăng tẩm xa hoa mà như một ngôi nhà của dân tộc Việt Nam. Hàng tre tượng trưng cho sức sống kiên cường, đứng vững trước khó khăn. Hình ảnh “hàng tre” với từ láy “bát ngát, xanh mướt” gợi lên hình ảnh cả dân tộc sát cánh bên Bác, thể hiện sự xúc động của tác giả qua thán từ “ôi”.
Tác giả cảm thấy như trở về quê nhà, thăm cha kính yêu sau bao năm xa cách. Từ sự xúc động trước cảnh vật bên ngoài, nhà thơ hòa vào lòng người khi bước vào lăng Bác. Dù từ “viếng” thường được dùng cho những người đã khuất, từ “thăm” ở đây thể hiện sự trường tồn và vĩnh cửu của Bác trong lòng người dân Việt Nam. Dù đất nước trải qua bao gian khó, Bác vẫn đứng vững bên dân tộc.
Khổ thơ là niềm xúc động mãnh liệt của tác giả sau 7 năm chiến đấu gian khổ, khi đất nước không ngừng chiến đấu, vẫn đứng thẳng hàng, cùng Bác gìn giữ quê hương.

2. Bài mẫu số 5
Trong khổ 1 của bài thơ Viếng lăng Bác, tác giả giới thiệu hoàn cảnh “Con từ miền Nam ra thăm lăng Bác”, đồng thời thể hiện tâm trạng đầy xúc động và thiêng liêng của chuyến thăm lăng. Cách xưng hô “Con – Bác” gợi lên sự gần gũi và ý nghĩa sâu sắc. Hình ảnh đầu tiên gây ấn tượng mạnh là hàng tre, biểu tượng cho sự bền bỉ và sức sống của dân tộc Việt Nam:
“Con từ miền Nam ra thăm lăng Bác
Thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh mướt Việt Nam
Chống chọi bão táp, vẫn đứng thẳng hàng.”
Câu thơ “Con từ miền Nam ra thăm lăng Bác” không chỉ giới thiệu bối cảnh mà còn bộc lộ cảm xúc thiêng liêng của cuộc viếng thăm. Cách xưng hô “con” thể hiện sự thân thiết và lòng kính trọng sâu sắc. Cụm từ “miền Nam” gợi lên nỗi nhớ và xúc động, thể hiện khoảng cách giữa miền Nam và miền Bắc. Sử dụng từ “thăm” thay vì “viếng” là cách tác giả giảm nhẹ nỗi đau và khẳng định Bác vẫn sống mãi trong lòng người dân. Hình ảnh hàng tre xanh quanh lăng Bác gợi lên sự gần gũi và tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên cường của dân tộc.
Khung cảnh hàng tre quanh lăng Bác không chỉ phản ánh thực tại mà còn mang ý nghĩa sâu xa về dân tộc và nơi Bác yên nghỉ. Khổ thơ 1 là hình ảnh xúc động của tác giả khi lần đầu tiên đứng trước lăng Bác, thể hiện sự trân trọng và cảm xúc mãnh liệt của người con miền Nam khi gặp gỡ người cha vĩ đại của dân tộc.
Khổ thơ này phản ánh cảm xúc sâu sắc của tác giả khi đứng trước lăng Bác, cho thấy sự xúc động và niềm tự hào khi lần đầu tiên được ra thăm thủ đô và gặp người cha vĩ đại của dân tộc, những cảm xúc dồn nén bấy lâu giờ được thỏa mãn trong giây phút trọng đại này.

3. Bài mẫu số 6
Trong bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương, nhà thơ đã bày tỏ cảm xúc sâu sắc khi thăm vị cha già của dân tộc:
“Con từ miền Nam đến viếng lăng Bác
Nhìn thấy hàng tre xanh tươi trong sương
Ôi! Hàng tre xanh tươi Việt Nam
Chống chọi bão táp, vẫn đứng vững vàng.”
Bài thơ bắt đầu bằng câu thơ thể hiện hoàn cảnh thăm lăng Bác của một người con miền Nam, “Con từ miền Nam đến viếng lăng Bác”. Cách xưng hô “con-Bác” thể hiện sự gần gũi và kính trọng, giống như tình cảm của người con đối với người cha vĩ đại. Điều này gợi nhớ đến những câu thơ:
“Bác nhớ miền Nam, nỗi nhớ nhà
Miền Nam mong Bác, nỗi mong cha”
Đối với người dân miền Nam và cả nước, Bác Hồ là hình ảnh của một người cha vĩ đại, bao dung. Nhà thơ sử dụng từ “thăm” thay vì “viếng” để thể hiện sự gần gũi như thăm người thân, thể hiện tình cảm sâu sắc của người con miền Nam đối với cha già kính yêu.
Câu thơ “Ôi! Hàng tre xanh tươi Việt Nam” là một biểu hiện của niềm tự hào và vui mừng về hình ảnh hàng tre quanh lăng Bác. Tre Việt Nam không chỉ là biểu tượng của sức sống mãnh liệt mà còn là hình ảnh ẩn dụ cho phẩm chất kiên cường, bền bỉ của người dân Việt Nam qua bao thế hệ. Tre, với hình ảnh “Chống chọi bão táp, vẫn đứng vững vàng”, là hình ảnh tượng trưng cho sức mạnh và lòng kiên cường của dân tộc trong những thời khắc khó khăn.
Khổ thơ đầu của bài Viếng lăng Bác chứa đựng cảm xúc chân thành và sâu sắc về chuyến thăm lăng của nhà thơ, phản ánh lòng kính trọng và sự xúc động của một người con miền Nam khi lần đầu tiên gặp gỡ vị cha già vĩ đại của dân tộc.

4. Bài mẫu số 7
Bác Hồ luôn là nguồn cảm hứng vĩnh cửu trong thơ ca Việt Nam. Ngài không chỉ là biểu tượng sáng ngời mà còn là động lực mạnh mẽ cho các nhà thơ, nhà văn thể hiện sự tài ba trong tác phẩm của mình. Có lẽ không có hình ảnh nào đẹp và rực rỡ hơn Bác Hồ trong nền thơ ca nước nhà. Trong số rất nhiều tác phẩm viết về Người và các cuộc viếng thăm, gặp gỡ, “Viếng lăng Bác” của Viễn Phương nổi bật với cảm xúc chân thành của một người con từ phương Nam trở về thăm Bác sau ngày Người qua đời.
Viễn Phương, một nhà thơ nổi bật trong văn học Cách mạng miền Nam, đã tạo ra tác phẩm đặc biệt này về Bác Hồ. Bài thơ chứa đựng nỗi đau và sự xúc động sâu sắc của một người con từ xa trở về thăm lăng Bác. Mở đầu, tác giả giới thiệu bằng lời lẽ chân thành, bày tỏ lòng kính yêu với Bác Hồ:
“Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng”.
Khác với những nhà thơ khác, Viễn Phương dùng sự chân thành để miêu tả cuộc viếng thăm. Tác giả từ phương Nam xa xôi, mãi đến khi độc lập mới có cơ hội ra thăm Bác. Hai từ “miền Nam” làm nổi bật khoảng cách địa lý giữa hai miền đất nước.
Cuộc viếng thăm của nhà thơ là ước mơ lâu dài để bày tỏ lòng thành kính với Bác. Mặc dù Bác đã ra đi từ năm 1969, Viễn Phương mãi đến năm 1976 mới có dịp thăm lăng Bác. Từ “thăm” ở đây không chỉ đơn thuần là viếng thăm mà còn thể hiện lòng kính yêu của một người con trở về thăm lại “nhà” của mình, miền Nam, nơi mà Bác luôn quan tâm và yêu thương:
“Bác thương miền Nam nỗi thương nhà
Miền Nam mong Bác nỗi mong cha” (Tố Hữu)
Viễn Phương đã sử dụng nghệ thuật nói giảm nói tránh để làm giảm bớt nỗi đau sâu sắc trong lòng mình. Sự xúc động mãnh liệt của ông được thể hiện qua hình ảnh hàng tre xanh bao quanh lăng Bác. Cây tre, biểu tượng của dân tộc Việt Nam, gắn liền với lịch sử và tinh thần bất khuất của cha ông. Hàng tre hiện lên “bát ngát”, tạo cảm giác về sự rộng lớn và kiên cường của dân tộc. Ấn tượng này được thể hiện qua sự cảm thán:
“Ôi! Hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng”.
Nhìn hàng tre quanh lăng Bác, nhà thơ cảm nhận được ý chí kiên cường của người Việt, dù trải qua bão táp vẫn vững vàng và đoàn kết. Từ “xanh xanh” thể hiện sự trường tồn và sức mạnh bền bỉ của dân tộc. Toàn bộ khổ thơ đầu tiên diễn tả xúc cảm sâu sắc của tác giả về lần đầu tiên thăm lăng Bác, mang theo nỗi đau mất mát nhưng cũng là niềm tự hào dân tộc.

5. Bài tham khảo số 1
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành cho đồng bào miền Nam một tình yêu thương sâu sắc và bền chặt. Ngược lại, đồng bào miền Nam cũng luôn cảm thấy nỗi nhớ và lòng mong mỏi Bác. Tuy nhiên, vào ngày 2/9/1969, Bác đã rời xa thế gian, để lại một nỗi đau vô hạn cho toàn thể nhân dân, đặc biệt là miền Nam. Đến năm 1976, Viễn Phương cùng đoàn đại biểu miền Nam mới có dịp thăm lăng Bác, và sự xúc động ấy đã dẫn đến việc ra đời bài thơ “Viếng lăng Bác”. Bài thơ mở đầu với những câu thơ đầy ấn tượng:
Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng
Bài thơ thể hiện nỗi tiếc thương vô bờ của dân tộc đối với Bác. Đây như là một cuộc hành hương của Viễn Phương, sau nhiều năm mong mỏi, trở về bên người cha già kính yêu. Mở đầu bài thơ, hình ảnh hàng tre trước lăng Bác đã để lại ấn tượng sâu sắc. Cách giới thiệu gần gũi, giản dị của nhà thơ đã thể hiện rõ quãng đường từ miền Nam xa xôi đến viếng lăng Bác:
Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
Tiếng “con” mở đầu bài thơ mang đến sự gần gũi, thân mật, phản ánh lòng thương nhớ sâu sắc của tác giả và đồng bào miền Nam đối với Bác. Nỗi nhớ ấy được kết tinh trong câu thơ: “miền Nam mong Bác nỗi mong cha”.
Ấn tượng đầu tiên của tác giả khi đối diện lăng Bác là hình ảnh hàng tre:
Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng
Trong sương mù của quảng trường Ba Đình, hình ảnh hàng tre xanh bát ngát hiện ra. Các từ láy miêu tả sự vững vàng của hàng tre trong mưa bão. Mặc dù có nhiều loài cây và đá quý xung quanh, nhưng hình ảnh hàng tre đã cuốn hút tác giả hơn. Tre từ lâu đã trở thành biểu tượng của dân tộc Việt Nam, thể hiện phẩm chất mộc mạc, thanh cao và bất khuất. Hàng tre trước lăng Bác cũng là biểu hiện của dân tộc Việt Nam, gắn bó chặt chẽ với hình ảnh của Bác. Hàng tre xanh như muốn thay mặt cả dân tộc canh giữ giấc ngủ ngàn thu của Bác và thổi làn gió mát vào lăng, thúc đẩy niềm tin vào sức mạnh của dân tộc để giải phóng miền Nam. Hôm nay, những người con miền Nam đã trở về thăm Người, vị cha già kính yêu của dân tộc.
Từ “Ôi” đứng đầu câu thể hiện sự xúc động và niềm tự hào sâu sắc của tác giả về con người và dân tộc Việt Nam. Bài thơ mở đầu đã tạo ra ấn tượng sâu sắc về hình ảnh hàng tre, cho dù người đọc chưa từng thăm lăng Bác cũng có thể cảm nhận được qua những dòng thơ đầy cảm xúc. Điều này thể hiện niềm tự hào về người con của dân tộc Việt Nam.

6. Bài tham khảo số 2
Khi nhắc đến tên gọi Bác Hồ, trái tim mỗi người Việt Nam dường như thổn thức trong cảm giác gần gũi và ấm áp. Vẻ đẹp của vị lãnh tụ vĩ đại, với trái tim đầy yêu thương và phẩm cách phi thường, đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ sáng tác những tác phẩm để đời. Bài thơ “Viếng lăng Bác” của Viễn Phương là một minh chứng rõ ràng, đặc biệt là khổ thơ đầu tiên, đã để lại trong lòng người đọc nhiều suy tư và liên tưởng sâu sắc:
Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi! Hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng.
Được viết vào năm 1976, khi lăng Bác mới được khánh thành, bài thơ ghi lại cảm xúc đầu tiên của Viễn Phương khi lần đầu tiên từ miền Nam vào lăng viếng Bác. Khổ thơ đầu tiên đã khái quát rõ nét cảm xúc của tác giả khi đứng trước lăng Bác.
Câu thơ đầu tiên như một thông điệp mộc mạc nhưng đầy tình cảm của người con miền Nam lần đầu đến thăm lăng Bác: 'Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác'. Từ 'con' vang lên ngọt ngào và ấm áp, thể hiện sự thành kính và trân trọng sâu sắc. Khoảng cách về địa lý và tình cảm giữa lãnh tụ và nhân dân trở nên gần gũi hơn bao giờ hết. Viễn Phương khéo léo sử dụng từ 'thăm' thay vì 'viếng' để giảm bớt nỗi đau, đồng thời gợi cảm giác thân thiết, như Bác vẫn hiện diện trong trái tim người dân Việt Nam. Câu thơ phản ánh cảm xúc chung của người dân Việt Nam dành cho Bác - vị cha già kính yêu.
Hình ảnh đầu tiên mà tác giả ấn tượng khi đứng trước lăng Bác chính là hàng tre xanh bát ngát:
'Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa đứng thẳng hàng'.
Có lẽ không phải ngẫu nhiên mà Viễn Phương bị ấn tượng bởi cây tre giản dị giữa nhiều loại cây hoa rực rỡ trước lăng Bác. Tre là hình ảnh quen thuộc gắn bó với làng quê Việt Nam, vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Hình ảnh hàng tre không chỉ mang ý nghĩa miêu tả thực tế mà còn biểu trưng cho phẩm chất cao đẹp và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam. Hàng tre như một đội quân kiên cường bảo vệ giấc ngủ của Bác. Thán từ “ôi” mở đầu câu thơ truyền tải cảm xúc xúc động của người con miền Nam khi thăm Người.
Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, người đọc có thể cảm nhận rõ rệt cảm xúc của nhà thơ khi đứng trước lăng Bác. Đây cũng là cảm xúc của toàn thể nhân dân khi đứng trước vị cha già vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Bài thơ “Viếng lăng Bác” là một trong những tác phẩm nổi bật của Viễn Phương, bên cạnh các bài phân tích khác về bài thơ này.
Lăng Bác là nơi mà hàng triệu học sinh và người dân trên toàn quốc mong muốn thăm quan và viếng Bác Hồ. Để không phải quay về vì thiếu thông tin, mọi người cần nắm rõ lịch viếng và giờ mở cửa của lăng Bác.

7. Bài tham khảo số 3
Khi nhắc đến tên Bác Hồ, mỗi người Việt Nam đều cảm nhận sự thân thiết và gần gũi sâu sắc. Vẻ đẹp của vị lãnh tụ, với tâm hồn đầy yêu thương và tinh thần kiên cường, đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ. Bài thơ “Viếng lăng Bác” của Viễn Phương là một minh chứng rõ nét cho lòng thành kính và sự ngưỡng mộ của tác giả đối với vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.
Vào năm 1976, khi lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa được khánh thành và đất nước vừa thống nhất, Viễn Phương cùng đoàn từ miền Nam ra viếng lăng. Cảm xúc của tác giả khi lần đầu tiên đứng trước lăng Bác chứa đựng sự xúc động và lòng tri ân sâu sắc. Bài thơ như một cách thể hiện lòng thành kính của một người con phương xa đối với người cha vĩ đại của dân tộc. Những dòng thơ của Viễn Phương như nói hộ lòng cảm mến của hàng triệu người Việt Nam khi đến thăm lăng Bác.
Khổ thơ đầu tiên thể hiện cảm xúc của nhà thơ khi đến lăng Bác, nhìn thấy cảnh vật bên ngoài lăng:
Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác
Đã thấy trong sương hàng tre bát ngát
Ôi hàng tre xanh xanh Việt Nam
Bão táp mưa sa, đứng thẳng hàng.
Câu thơ “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” mở đầu giản dị nhưng đầy tình cảm. Viễn Phương xưng “con” và gọi “Bác” thể hiện sự gần gũi và thành kính. Từ “thăm” thay vì “viếng” như để giảm bớt nỗi đau, đồng thời tạo cảm giác như Bác vẫn hiện diện trong trái tim người dân. Hình ảnh hàng tre đầu tiên mà tác giả thấy là hình ảnh rất đỗi thân thuộc với quê hương. Hàng tre quanh lăng không chỉ mang vẻ đẹp thực tế mà còn biểu trưng cho sức sống bền bỉ và tinh thần kiên cường của dân tộc. Hàng tre như những chiến sĩ âm thầm canh giấc cho Bác, biểu hiện của sự kiên cường và trung thành của cả dân tộc bên vị lãnh tụ vĩ đại.

