I. Tổng quan về thì tương lai đơn trong tiếng Anh
Để làm bài tập về thì tương lai đơn một cách hiệu quả, trong bài viết dưới đây Mytour sẽ tóm tắt lại cấu trúc và cách sử dụng của thì tương lai đơn trong tiếng Anh.
Cấu trúc của thì tương lai đơn:
| Thể khẳng định |
Ví dụ: Nga said that she will go to the theater this afternoon (Nga nói rằng cô ấy sẽ đến rạp chiếu phim chiều nay). | |
| Thể phủ định |
Ví dụ: Nga said that she will not go to the theater this afternoon (Nga nói rằng cô ấy sẽ không đến rạp chiếu phim chiều nay). | |
| Thể nghi vấn |
Lưu ý: will not = won’t, shall not = shan’t Ví dụ: Will Nga go to theater this afternoon? (Nga có đến rạp chiếu phim chiều nay không?) |
Phương pháp sử dụng thì tương lai đơn:
| Cách dùng | Ví dụ |
| Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một quyết định tại thời điểm nói, quyết định đó không có kế hoạch từ trước |
|
| Thì tương lai đơn được sử dụng để đưa ra lời yêu cầu/ lời đề nghị/ lời mời |
|
| Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn đạt dự đoán không có căn cứ |
|
| Thì tương lai đơn được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, khi đó nó sẽ diễn tả một giả định có thể xảy ra trong hiện tại và tương lai |
|
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn:
| Trạng từ chỉ thời gian | in + thời gian, tomorrow, next week/ next month/ next year |
| Động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra | think/suppose/ believe/…, perhaps, probably, promise |
II. Tổng hợp các bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Sau khi đã hiểu rõ về cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết, hãy cùng Mytour tham khảo các bài tập thì tương lai đơn dưới đây. Các bài tập này được tổng hợp và biên soạn từ các nguồn uy tín, vì vậy chúng là nguồn tài liệu chất lượng giúp bạn luyện tập và ghi nhớ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh.
Bài 1: Hoàn thành câu sau bằng cách sử dụng cụm từ 'going to' hoặc 'will'
- Look at those clouds. It ______________ snow
- Don’t tell anyone, ______________ you?
- I think he ______________ (like) this book
- I have a lot of tests next weeks so I ______________ (study) in the library after school
- I ______________ (study) medicine next year
Bài 2: Dùng các từ gợi ý sau để viết thành một câu hoàn chỉnh
- He/ wish/ Bin/ come/party/ next week.
- If/ she/ not/ learn/ very hard/,/she/not/ pass/ test.
- Minh/ take/ the zoo/ next Sunday?
- I/ believe/ Huynh/ recover/ illness/ soon.
- They/ drink/ in the same restaurant/ next week.
Nguồn: Mytour sưu tầm và tổng hợp
Dưới đây là lý thuyết tóm tắt và bài tập về các thì trong tiếng Anh đơn giản nhất. Vậy chần chừ gì nữa, hãy tải ngay bài tập này về để củng cố kiến thức và luyện tập thêm nhé!
