1. Nguyên nhân gây ra đau thần kinh tọa
Trong y học cổ truyền, đau thần kinh tọa thường do 3 nguyên nhân chính: phong tà, thấp tà và hàn tà. Khi cơ thể gặp vấn đề, khí huyết bị ngưng trệ, mạch máu bị tắc nghẽn, dẫn đến những cơn đau nhức ở lưng và thắt lưng.
Y học hiện đại cho rằng đau dây thần kinh tọa chủ yếu do tổn thương ở đĩa đệm hoặc xương khớp vùng thắt lưng chèn ép lên dây thần kinh tọa.
Các nguyên nhân có thể gây đau thần kinh tọa gồm 6 tác nhân như sau:
- Thoát vị đĩa đệm: Khi đĩa đệm giữa 2 đốt sống bị tổn thương hoặc lão hóa, nhân nhầy có thể tràn ra ngoài bao xơ, chèn ép dây thần kinh tọa gây đau.
- Hẹp cột sống: Thường gặp ở người trên 60 tuổi, cột sống thoái hóa gây hẹp ống tủy sống, tạo áp lực lên vùng hông và dây thần kinh tọa.
- Khối u cột sống: Các khối u bất thường ở cột sống hoặc dây thần kinh có thể gây chèn ép các rễ thần kinh, nhất là vùng thắt lưng.
- Chấn thương cột sống: Tai nạn, té ngã có thể gây viêm nhiễm, xương nứt, và thoát vị đĩa đệm tác động lên dây thần kinh tọa.
- Hội chứng đau cơ tháp chậu hông: Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra, khi cơ tháp chậu hông co thắt sẽ chèn ép dây thần kinh tọa.
- Các nguyên nhân khác: Áp lực trong thai kỳ, biến chứng từ bệnh tiểu đường, táo bón, tim mạch, cảm cúm, sốt rét,... cũng có thể gây đau dây thần kinh tọa.

2. Những triệu chứng của đau thần kinh tọa là gì?
Triệu chứng của đau thần kinh tọa bao gồm:
- Đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, bắt đầu từ cột sống thắt lưng, lan ra mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, đến mắt cá ngoài và các ngón chân. Tùy vào vị trí tổn thương mà triệu chứng có thể khác nhau: tổn thương rễ L4 gây đau đến khoeo chân, rễ L5 đau lan tới mu bàn chân và ngón chân cái, hoặc rễ L5 cũng có thể đau đến lòng bàn chân và ngón út. Một số trường hợp chỉ cảm thấy đau ở chân mà không đau lưng.
- Cơn đau có thể lan từ vùng thắt lưng xuống mông và phía sau chân, đây là một dấu hiệu điển hình của đau thần kinh tọa. Bạn có thể cảm thấy khó chịu dọc theo con đường của dây thần kinh, đặc biệt từ lưng dưới đến mông và mặt sau đùi cũng như bắp chân.
- Đau có thể khác nhau, từ cảm giác nhẹ đến đau nhói hoặc dữ dội. Đôi khi cảm giác giống như bị giật điện. Đau có thể tồi tệ hơn khi bạn ho, hắt hơi, và ngồi lâu có thể làm nặng thêm triệu chứng. Thường chỉ một bên cơ thể bị ảnh hưởng.
- Ngoài ra, một số người còn cảm thấy tê, ngứa ran hoặc yếu cơ ở chân hoặc bàn chân bị ảnh hưởng, có thể cảm thấy đau ở một phần chân và tê ở phần khác.

3. Biện pháp phòng ngừa bệnh đau thần kinh tọa
Mặc dù không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa được đau thần kinh tọa và tình trạng này có thể tái phát, nhưng những điều sau đây có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh:
- Thực hiện các bài tập thể dục thường xuyên
- Duy trì tư thế ngồi đúng: chọn ghế có hỗ trợ lưng dưới tốt, có tay vịn và chân đế xoay. Nên đặt một chiếc gối hoặc khăn cuộn ở phía sau lưng để giữ cho đường cong tự nhiên.
- Sử dụng cơ thể một cách hợp lý: hạn chế việc sử dụng cột sống thắt lưng để nâng các vật nặng. Dùng chi dưới để nâng đồ, giữ lưng thẳng và chỉ uốn cong ở đầu gối. Tránh việc nâng và xoay cùng lúc.

4. Các biện pháp chẩn đoán đau thần kinh tọa
Để xác định chính xác tình trạng đau dây thần kinh tọa, bác sĩ sẽ dựa vào chẩn đoán lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng.
Chẩn đoán lâm sàng đau thần kinh tọa
Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về các triệu chứng của bệnh nhân và thực hiện một số nghiệm pháp như:
- Sử dụng hệ thống điểm đau Valleix và dấu hiệu chuông bấm dương tính.
- Xác định có dấu hiệu Lasegue.
- Xem xét có dấu hiệu Chavany và dấu hiệu Bonnet.
- Kiểm tra phản xạ gân xương: Thử phản xạ gân bánh chè yếu hoặc mất nếu có tổn thương ở rễ L4; thử phản xạ gân gót yếu hoặc mất nếu có tổn thương ở rễ S1.
Chẩn đoán cận lâm sàng đau dây thần kinh tọa
Dựa trên một số xét nghiệm như:
- Chụp X-quang: phương pháp này hầu như không giúp chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh nhưng có thể xác định các vấn đề liên quan đến xương khớp như thoái hóa cột sống, trượt đốt sống, lao cột sống, viêm cột sống dính khớp, hẹp đốt sống,...
- Chụp cộng hưởng từ MRI: phương pháp này cho hình ảnh rõ nét về vị trí tổn thương và mức độ chèn ép, từ đó bác sĩ sẽ có hướng xử lý kịp thời.
- Chụp CT Scan: nếu bệnh nhân không thể thực hiện chụp MRI, có thể chỉ định chụp CT.
- Điện cơ: đo xung điện từ dây thần kinh và phản ứng của các bắp cơ để phát hiện mức độ tổn thương ở rễ thần kinh.

5. Phương pháp điều trị đau thần kinh tọa
Các nguyên tắc điều trị đau thần kinh tọa bao gồm:
- Điều trị theo nguyên nhân (thường là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng)
- Giảm đau và phục hồi vận động nhanh chóng.
- Điều trị nội khoa cho các trường hợp nhẹ và vừa.
- Can thiệp ngoại khoa khi có biến chứng liên quan đến vận động và cảm giác.
- Nếu đau thần kinh tọa do nguyên nhân ác tính, cần điều trị giải ép cột sống kết hợp với chuyên khoa.
Điều trị nội khoa
- Chế độ nghỉ ngơi: nằm trên giường cứng, tránh các động tác mạnh và mang vác nặng, không đứng hoặc ngồi quá lâu.
Điều trị thuốc
- Sử dụng thuốc giảm đau tùy theo mức độ đau, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp các thuốc như paracetamol, NSAID, lưu ý các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, tim, gan, thận. Cân nhắc phối hợp với thuốc bảo vệ dạ dày và thuốc giảm tiết acid để hạn chế nguy cơ viêm loét dạ dày tá tràng.
- Trong trường hợp đau dữ dội, có thể cần dùng thuốc phiện như morphin.
- Thuốc giãn cơ
- Thuốc giảm đau thần kinh
- Các vitamin nhóm B
- Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng: giúp giảm đau do rễ trong bệnh thần kinh tọa, có thể thực hiện dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng hoặc CT.
Điều trị vật lý trị liệu
- Khi cơn đau cấp tính đã giảm, bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu có thể thiết kế chương trình phục hồi chức năng nhằm ngăn ngừa chấn thương trong tương lai. Chương trình này thường bao gồm các bài tập điều chỉnh tư thế, tăng cường cơ bắp hỗ trợ lưng và cải thiện tính linh hoạt.
- Mát xa trị liệu.
- Thể dục trị liệu: các bài tập kéo giãn cột sống, xà đơn, bơi, và các bài tập cơ lưng nhằm tăng cường sức mạnh cho cột sống.
- Đeo đai lưng hỗ trợ để tránh quá tải lên đĩa đệm cột sống.
Điều trị ngoại khoa
- Chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có chèn ép nặng (hội chứng đuôi ngựa, hẹp ống sống, liệt chi dưới, teo cơ). Tùy thuộc vào tình trạng thoát vị, trượt đốt sống hoặc khối u chèn ép mà áp dụng các phương pháp phẫu thuật khác nhau (nội soi, sóng cao tần, vi phẫu hoặc mổ hở, làm vững cột sống). Hai phương pháp phẫu thuật phổ biến:
- Phẫu thuật lấy nhân đệm: cắt bỏ một phần nhỏ của đĩa đệm thoát vị gây chèn ép thần kinh. Thực hiện sau khi điều trị đau không hiệu quả trong 3 tháng. Nếu bệnh nhân có biến chứng hạn chế vận động và rối loạn cảm giác nặng, cần phẫu thuật sớm hơn.
- Phẫu thuật cắt cung sau đốt sống: chỉ định cho đau thần kinh tọa do hẹp ống sống, phương pháp này có thể dẫn đến tình trạng cột sống mất vững và dễ tái phát.
- Nếu trượt đốt sống gây chèn ép thần kinh nặng, có thể cần cố định bằng phương pháp làm cứng đốt sống, nẹp vít cột sống.
Điều trị hỗ trợ
- Chườm lạnh: có thể sử dụng một túi lạnh đặt lên vùng đau trong 20 phút vài lần mỗi ngày, nhớ bọc túi đá trong khăn sạch.
- Chườm nóng: sau 2-3 ngày, áp dụng nhiệt lên khu vực tổn thương. Sử dụng túi chườm nóng, đèn nhiệt hoặc miếng sưởi ở chế độ thấp nhất. Nếu đau vẫn tiếp tục, có thể thử xen kẽ giữa chườm ấm và lạnh.
Điều trị khác
- Các liệu pháp thay thế thường được áp dụng cho đau thắt lưng gồm:
- Châm cứu: đây là phương pháp đưa kim vào những điểm cụ thể trên cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy châm cứu có thể giúp giảm đau lưng, nhưng một số khác không thấy hiệu quả. Nếu muốn thử, hãy chọn người hành nghề có giấy phép để đảm bảo họ được đào tạo đúng cách.
- Nắn khớp xương: đây là một dạng trị liệu thần kinh cột sống nhằm khôi phục chuyển động của cột sống và do đó cải thiện chức năng và giảm đau. Phương pháp này có thể an toàn và hiệu quả như các phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho đau thắt lưng, nhưng có thể không phù hợp cho mọi trường hợp.

6. Đau thần kinh tọa là gì?
Dây thần kinh tọa, còn gọi là dây thần kinh hông lớn, là dây thần kinh lớn nhất và dài nhất trong cơ thể, kéo dài từ vùng lưng dưới đến phía sau của hai chân, đi qua lỗ ở đốt sống cụt, điều khiển các hoạt động của lưng và chân.
Đau thần kinh tọa là thuật ngữ chỉ tình trạng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa. Cơn đau thường bắt đầu từ cột sống thắt lưng, sau đó lan ra đùi bên ngoài và cẳng chân, có thể kéo dài đến mắt cá chân bên ngoài hoặc các ngón chân, tùy thuộc vào vị trí tổn thương. Bệnh lý này rất phổ biến, thường gặp ở độ tuổi từ 30 đến 50, và nguyên nhân chủ yếu do bệnh lý ở đĩa đệm chèn ép dây thần kinh (khoảng 80%) gây ra tình trạng viêm đau. Ngoài ra, một số nguyên nhân ít gặp hơn như chấn thương, viêm đĩa vị cột sống, hoặc tổn thương vùng thân cột sống cũng có thể dẫn đến đau thần kinh tọa.

7. Ai là người dễ bị đau thần kinh tọa?
Đối tượng thường mắc bệnh đau thần kinh tọa chủ yếu là người cao tuổi, người mắc bệnh tiểu đường lâu năm và người thừa cân. Bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách hạn chế các yếu tố nguy cơ.
Dưới đây là một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đau thần kinh tọa:
- Tuổi tác: các thay đổi do lão hóa ở cột sống, như thoát vị đĩa đệm và gai xương, là nguyên nhân phổ biến gây đau thần kinh tọa.
- Béo phì: trọng lượng cơ thể dư thừa có thể làm tăng áp lực lên cột sống, dẫn đến các thay đổi gây đau thần kinh tọa.
- Nghề nghiệp: những công việc yêu cầu xoay lưng, mang vác nặng hoặc lái xe lâu có thể góp phần vào tình trạng này, mặc dù chưa có bằng chứng thuyết phục về mối liên hệ.
- Ngồi lâu: những người ngồi trong thời gian dài hoặc có lối sống ít vận động có nguy cơ cao mắc đau thần kinh tọa hơn so với những người năng động.
- Bệnh tiểu đường: làm gia tăng nguy cơ tổn thương thần kinh.


8. Đau thần kinh tọa có nguy hiểm không?
Đau thần kinh tọa không đe dọa đến tính mạng, và thường thì các cơn đau này sẽ tự giảm dần. Tuy nhiên, những biến chứng từ đau thần kinh tọa có thể gây ra nhiều khó khăn và giảm khả năng vận động cho người bệnh.
Khi cơn đau dây thần kinh tọa trở thành mãn tính, nó có thể kéo dài liên tục, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nếu dây thần kinh bị chèn ép nghiêm trọng, có thể gây ra yếu cơ và teo cơ, ví dụ như triệu chứng chân rơi (hay còn gọi là tổn thương thần kinh mác). Tình trạng này khiến chân thường xuyên bị tê và gây khó khăn trong việc đi lại.
Hơn nữa, đau dây thần kinh tọa có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn cho dây thần kinh, từ đó gây mất hoàn toàn cảm giác ở chân.
Nếu không được điều trị kịp thời, đau thần kinh tọa dễ dàng trở thành mãn tính, gây khó khăn trong việc phục hồi: cơn đau có thể ngày càng tăng, khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, cáu gắt và mệt mỏi. Tình trạng này có thể nặng thêm, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tê bì, mất khả năng hoạt động của chân. Hơn nữa, các cơ dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa có thể bị teo lại, gây ra vẹo cột sống, thậm chí dẫn đến tàn phế. Trong những trường hợp nặng hơn, có thể xảy ra rối loạn cơ tròn, dẫn đến mất kiểm soát trong đại tiểu tiện.

