1. Ai là người thường mắc bệnh động mạch ngoại biên?
Khoảng 75% người bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Tình trạng bệnh động mạch ngoại biên đang gia tăng, đặc biệt khi tuổi thọ tăng, lối sống thay đổi và nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch xuất hiện. Sau độ tuổi 70, khoảng 20% người dân mắc bệnh này.
Các yếu tố nguy cơ cao đối với bệnh động mạch ngoại biên bao gồm:
- Hút thuốc lá
- Bệnh tiểu đường
- Tăng huyết áp
- Rối loạn mỡ máu...
Trong đó, hút thuốc và tiểu đường là hai yếu tố có nguy cơ cao nhất. Nếu bạn có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào, hãy tìm hiểu thêm về bệnh. Như với nhiều bệnh lý khác, kiến thức sẽ giúp bạn phát hiện bệnh sớm hơn.

2. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên
Việc phát hiện sớm bệnh mạch máu ngoại biên là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp điều trị sớm tình trạng thiếu máu chi mà còn ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như hoại tử hoặc phải cắt cụt chi. Người mắc bệnh động mạch ngoại biên thường có hiện tượng xơ vữa ở các động mạch khác, bao gồm cả động mạch cung cấp máu cho tim và não. Thực tế cho thấy, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở những bệnh nhân này cao gấp 6 đến 7 lần so với những người không mắc bệnh.
Nhiều bệnh nhân bị bệnh động mạch ngoại biên không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt trong giai đoạn đầu, dẫn đến việc dễ bị bỏ qua trong chẩn đoán. Một số chỉ có triệu chứng như đau bắp chân hoặc chuột rút khi đi bộ xa. Thêm vào đó, nhiều trường hợp có thể bị chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác như viêm khớp hoặc chỉ là dấu hiệu của tuổi tác. Đa phần bệnh nhân chỉ được phát hiện khi xuất hiện những triệu chứng nghiêm trọng như vết loét trên da chân khó lành, đau đớn và tím đầu chi hoặc hoại tử.
Những người hút thuốc lá và bị tiểu đường có nguy cơ mắc bệnh cao. Nếu bạn được chẩn đoán mắc bệnh động mạch ngoại biên, việc điều trị hiệu quả có thể giảm triệu chứng và nguy cơ phải cắt cụt chân, nhồi máu cơ tim hoặc đột tử trong tương lai.

3. Cách chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên?
Trong chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên, triệu chứng đau cách hồi cùng với thăm khám lâm sàng (như bắt mạch chân để tìm dấu hiệu mạch yếu hoặc mất mạch) rất quan trọng.
Kiểm tra chỉ số mạch cổ chân - cổ tay (ankle-brachial index) cũng là một xét nghiệm phổ biến. Đây là một quy trình đơn giản, không đau và bác sĩ có thể thực hiện chỉ trong vài phút. Bằng cách so sánh áp lực máu ở cổ chân với cổ tay, bác sĩ có thể đánh giá lưu lượng máu chảy đến chân. Thông thường, áp lực dòng máu ở mắt cá chân ít nhất bằng 90% áp lực ở tay, nhưng trong trường hợp hẹp nặng, nó có thể thấp hơn 50%. Nếu kết quả không bình thường, bạn có thể có bệnh động mạch cảnh phối hợp.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể đề nghị thêm một số xét nghiệm như:
- Siêu âm Doppler mạch máu
- Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) mạch máu
- Chụp cộng hưởng từ
- Chụp động mạch cản quang

4. Phương pháp điều trị bệnh động mạch ngoại biên
Mục tiêu điều trị là hai: cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh động mạch.
- Cai thuốc lá: Hỗ trợ và tư vấn cai thuốc lá trong mỗi lần tái khám, xây dựng kế hoạch bỏ thuốc phù hợp; tránh xa các môi trường có sử dụng thuốc lá.
- Cải thiện chế độ ăn uống và điều chỉnh nồng độ lipid máu.
- Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng dưới sự giám sát của nhân viên y tế khoảng 3-4 lần/tuần, mỗi lần từ 30-45 phút tùy tình trạng bệnh và khả năng của bệnh nhân, kéo dài ít nhất 12 tuần. Biện pháp này có thể cải thiện triệu chứng và tăng khoảng cách đi bộ.
- Kiểm soát các bệnh lý phối hợp: Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh động mạch vành. Tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân tiểu đường về các biến chứng, đặc biệt là kiểm soát biến chứng tại bàn chân.
- Giảm đau bằng thuốc giảm đau hoặc thuốc giãn mạch phù hợp với từng giai đoạn bệnh.
- Có thể xem xét cắt cụt chi đối với các trường hợp hoại tử nặng, gây nguy hiểm đến tình trạng sức khỏe toàn thân.
- Biện pháp tái thông mạch máu: Tái thông mạch máu được khuyến nghị cho bệnh nhân có biến chứng nặng hoặc thiếu máu chi không cải thiện, không kiểm soát được các yếu tố nguy cơ và bệnh lý phối hợp. Bao gồm các phương pháp chính sau:

5. Các biện pháp phòng ngừa bệnh động mạch ngoại biên
Đối với những bệnh nhân có nguy cơ đã được nêu, việc tầm soát tình trạng động mạch ngoại biên là rất cần thiết trong mỗi lần khám bệnh. Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng tưới máu đến chi bằng cách quan sát bề mặt da, so sánh nhiệt độ, bắt mạch, đo huyết áp hai bên, cũng như khám cảm giác và sức cơ, đồng thời tìm kiếm các tổn thương như loét hay hoại tử. Nếu triệu chứng chưa rõ ràng hoặc cần phân biệt với các nguyên nhân khác, bệnh nhân nên thực hiện thêm các xét nghiệm như chạy bộ, siêu âm hoặc chụp hình mạch máu.
Cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh động mạch ngoại biên là duy trì một lối sống lành mạnh bao gồm:
- Không hút thuốc lá
- Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường nếu có
- Tập thể dục đều đặn (30 - 45 phút/ngày) theo hướng dẫn của bác sĩ
- Giữ mức cholesterol và huyết áp ổn định
- Giảm thiểu bia rượu, thức ăn nhiều dầu mỡ và chất béo, tăng cường rau quả
- Duy trì cân nặng hợp lý
Nếu được phát hiện sớm và thực hiện các biện pháp phòng ngừa hợp lý, bạn có thể giảm nguy cơ bị nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

6. Bệnh động mạch ngoại biên là gì?
Bệnh động mạch ngoại biên là tình trạng tắc nghẽn ở các mạch máu ngoại biên, gây ra bởi các mảng xơ vữa và huyết khối. Những mạch máu này không bao gồm mạch nuôi tim và não. Bệnh thường thấy nhất là tổn thương ở động mạch vùng tiểu khung, chi dưới và chi trên.
Về mặt sinh lý bệnh, sự tắc nghẽn ở đây tương tự như ở động mạch vành hoặc động mạch cảnh. Điểm khác biệt nằm ở vùng cung cấp máu: động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim, động mạch cảnh cho não, còn động mạch ngoại biên cung cấp cho các chi.
Các triệu chứng chính bao gồm đau khi đi lại, tím tái, hoại tử với những biểu hiện khác nhau. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến thiếu máu ở các mô và cơ quan phía sau mạch, gây hoại tử ở đầu chi, thậm chí có thể cần cắt cụt chi hoặc tháo khớp và các cơ quan liên quan.

7. Triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên
Các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh động mạch ngoại biên là cảm giác chuột rút ở đùi, hông và bắp chân khi đi bộ, trèo cầu thang hoặc gắng sức. Triệu chứng này sẽ giảm hoặc biến mất khi nghỉ ngơi, thậm chí chỉ cần vài phút. Cảm giác đau xuất hiện do cơ bắp cần nhiều máu hơn khi hoạt động, nhưng lòng mạch bị hẹp do xơ vữa dẫn đến thiếu máu, gây ra cơn đau. Khi nghỉ, nhu cầu ôxy giảm, triệu chứng đau cũng giảm theo. Hiện tượng này được gọi là đau cách hồi.
Nhiều người lầm tưởng rằng đau chân là triệu chứng bình thường ở người già, thường nhầm với bệnh viêm khớp, đau thần kinh tọa hay cứng khớp. Đau chân do bệnh động mạch ngoại biên thường xảy ra ở cơ (như bắp chân) chứ không phải ở khớp. Ở bệnh nhân tiểu đường, triệu chứng này có thể bị che lấp bởi cảm giác đau, tê bì ở bàn chân hoặc đùi do biến chứng thần kinh, một biến chứng thường gặp của bệnh.
Triệu chứng nghiêm trọng của bệnh động mạch ngoại biên bao gồm:
- Đau chân không giảm khi nghỉ ngơi.
- Vết thương ở ngón chân hay bàn chân khó lành.
- Hoại tử ở bàn chân, ngón chân.
- Chân bị bệnh lạnh hơn chân còn lại hoặc lạnh hơn so với các phần chi phía trên.

8. Nguyên nhân gây bệnh động mạch ngoại biên
Bệnh động mạch ngoại biên phát sinh do các nguyên nhân sau:
Xơ vữa động mạch
Nguyên nhân chính gây ra bệnh lý động mạch ngoại biên là do hẹp tắc bởi mảng xơ vữa. Lòng mạch hẹp lại do sự lắng đọng mỡ và các chất khác trên thành mạch. Những chất này tạo thành mảng bám vào lớp nội mạc của thành mạch, dần dần phát triển và gây hẹp, có thể dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu. Mặc dù xơ vữa động mạch thường được nhắc đến trong các bệnh về tim, nhưng thực tế, nó cũng có thể làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan khác trong cơ thể, đặc biệt là ở các chi.
Viêm mạch máu
Nguyên nhân này ít gặp hơn. Viêm mạch máu xảy ra khi có chấn thương, cấu trúc bất thường của cơ hoặc dây chằng, hoặc khi tiếp xúc với bức xạ.

