
Lexicon
1. Associate the words and phrases with the images.
dogsled /ˈdɒɡsled/: xe trượt tuyết do chó kéo - hình e
making crafts /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/ : làm thủ công - hình d
native art /ˈneɪtɪv ɑːt/ : tranh vẽ của người bản địa - hình c
weaving /ˈwiːvɪŋ/: đan, dệt - hình a
tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/: vũ điệu nhảy múa bộ tộc - hình b.
2. Finish the sentences by using the words and phrases provided.
1. The traditional craft of the villagers is _____ bamboo baskets.
Đáp án: weaving
Giải thích: Chỗ trống cần điền một động từ có liên quan, tác động lên từ “baskets” (cái giỏ). Đáp án “weave” (đan) phù hợp trong ngữ cảnh này.
2. We all joined in the _____ when we attended the local festival.
Đáp án: tribal dances
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một hoạt động mà mọi người có thể tham gia tại lễ hội địa phương “local festival”. Đáp án “tribal dance” (điệu nhảy múa của bộ tộc) phù hợp với ngữ cảnh này.
3. The gallery in the city centre has an excellent collection of _____.
Đáp án: native art
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ có thể nằm trong một bộ sưu tập (collection). Ngoài ra, trong câu còn có “gallery” (triển lãm). Đáp án “native art” (tranh vẽ của người bản địa) phù hợp trong ngữ cảnh này.
4. Hoa is very keen on _____. She loves to knit gloves after school.
Đáp án: making crafts
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một sở thích hay hoạt động mà Hoa thích. Trong câu có đề cập về “knit gloves” (đan găng tay). Vì vậy, hoạt động này có thể là “making crafts” (làm thủ công).
5. The ______ is still used as a means of transport in Alaska today.
Đáp án: dogsled
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một phương tiện đi lại (means of transport) ở Alaska. Đáp án “dogsled” (xe trượt tuyết do chó kéo) phù hợp với ngữ cảnh này.
3. Select the appropriate answer A, B, or C to complete each sentence.
1. The tribal women know how to _________ these threads into beautiful clothes.
A. weave B. make C. cut
Đáp án: A
Giải thích: Chỗ trống cần điền động từ có liên quan hay tác động đến tân ngữ “these threads” (các sợi chỉ). Ngoài ra, trong câu câu còn có “clothes” (quần áo). Vì vậy, “weave” (đan, dệt) phù hợp với ngữ cảnh này. Các phương án B. “make” (làm), C. “cut” cắt không phù hợp để điền vào chỗ trống.
2. She comes from Korea, so her _________ language is Korean.
A. modern B. native C. practical
Đáp án: B
Giải thích: Trong câu có thông tin cô ấy đến từ Hàn Quốc vì vậy ngôn ngữ tiếng Hàn được xem là “native language” (ngôn ngữ bản địa) của cô ấy. Các phương án A. “modern” (hiện đại) hay C. “practical” (thực tiễn) không phù hợp để điền vào chỗ trống.
3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in _________ Tibetan culture.
A. traditional B. leisurely C. simple
Đáp án: A
Giải thích: Câu đề cập đến cách chào nhau là “sticking out one’s tongue” (thè lưỡi). Đâu được xem là cách chào truyền thống của văn hóa Tibetan. Vì vậy, đáp án “traditional” (truyền thống) phù hợp với ngữ cảnh. Các phương án B. “leisurely” (nhàn nhã) hay C. “simple” (đơn giản) không phù hợp để điền vào chỗ trống.
4. How do people _________ New Years in your country, Jack?
A. practise B. keep C. celebrate
Đáp án: C
Giải thích: Chỗ trống cần điền một động từ liên quan đến “New Years”. Động từ “celebrate” (ăn mừng, tổ chức) phù hợp với ngữ cảnh này. Các phương án “practise” (luyện tập) hay B. “keep” (giữ) không phù hợp để điền vào chỗ trống.
5. We like that restaurant: it _________ very delicious food.
A. practices B. serves C. buys
Đáp án: B
Giải thích: Chỗ trống cần điền một động từ liên quan đến “food” và trong bối cảnh “restaurant” (nhà hàng). Phương án “serves” (phục vụ) phù hợp với ngữ cảnh này. Các phương án A. “practices” (luyện tập) hay C. “buys” (mua) không phù hợp để điền vào chỗ trống.
Speech Pronunciation
4. Listen and repeat the given words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/.
Consonant clusters /br/
m /br/ có trong các từ sau:
algebra | /ˈæl.dʒɪ.brə/ | |
breakfast | /ˈbrek.fəst/ | |
bridge | /brɪdʒ/ | |
broccoli | /ˈbrɒk.ə.li/ | |
celebrate | /ˈsel.ə.breɪt/ |
Consonant clusters /pr/
m /pr/ có trong các từ sau:
express | /ɪkˈspres/ | |
practise | /ˈpræk.tɪs/ | |
precious | /ˈpreʃ.əs/ | |
present | /ˈprez.ənt/ | |
programme | /ˈprəʊ.ɡræm/ |
5. Listen and practice the sentences. Mark the words with the sound /br/ and encircle the words with the sound /pr/.
1. My brother says online learning improves our IT skills.
brother: /ˈbrʌðər/
improves: /ɪmˈpruːvz/
2. Santa Claus brings a lot of presents to children.
brings: /brɪŋz/
presents: /ˈprezənts/
3. She briefly introduced the new programme.
briefly: /ˈbriːfli/
programme: /ˈprəʊɡræm/
4. He spent a lot of time preparing for his algebra test.
preparing: /prɪˈpeərɪŋ/
algebra: /ˈældʒɪbrə/
5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.
prays: /preɪz/
breakfast: /ˈbrekfəst/
Above are the complete answers and detailed explanations for the exercises SGK English 8 Unit 6: A Closer Look 1. Through this article, Mytour English hopes that students will study confidently and well with English 8 Global Success.
Additionally, Mytour English is currently organizing IELTS Junior courses with a program built on the coordination of 4 aspects: Language - Thinking - Knowledge - Strategy, helping middle school students conquer the IELTS exam, develop social knowledge, and confidently use English.
Author: Nguyen Thi Thanh Dong
