1. Ways to name babies in English
- Bố mẹ có thể đặt tên giống với người nổi tiếng, được nhiều người yêu thích: Nếu bố mẹ có một thần tượng nổi tiếng yêu thích thì có thể chọn tên cho con mình giống với tên của thần tượng.
Example: David Beckham, Tom Hanks, Justin Bieber.
- Bố mẹ có thể đặt tên theo nghĩa của tiếng Việt: Một ý tưởng rất hay là các bậc phụ huynh có thể đặt tên tiếng Anh cho con xuất phát từ tên tiếng Việt hoặc có cùng nghĩa với tên tiếng Việt.
Example: The name is Trà – the English name is Camellia (Tea flower)
- Bố mẹ có thể đặt tên mà cách phát âm/ đọc gần giống như tiếng Việt.
For example: An could be called Anne, Bình could be called Bin.
- Bố mẹ có thể đặt tên hàm chứa ý nghĩa mà bố mẹ muốn gửi gắm hay hy vọng ở con mình.
For example: For parents who desire their daughter to become beautiful and radiant like light, they can name her Ellie.
- Bố mẹ có thể đặt tên tiếng Anh có nghĩa tương đồng với tên tiếng Việt.
For example: If the child's Vietnamese name is Diên Vỹ, parents can name her Iris (diên vỹ flower). Or if the child's name is Anh Thảo, parents can name her Primrose (primrose flower).
2. The best and most meaningful English names for boys
2.1 In terms of spirit, bravery, and courage
- Harold /ˈhɛɹəɫd/: Quân đội, thủ lĩnh, người lãnh đạo.
- Harvey /ˈhɑɹvi/: Chiến binh tài năng (battle worthy).
- Leon /ˈliɒn/: Loài sư tử.
- Leonard /ˈlenəd/: Chú sư tử mạnh mẽ và dũng cảm.
- Liam /lɪjam/: Người hộ vệ, chiến binh.
- Andrew /ˈændru/: To lớn, mạnh mẽ.
- Alexander /ælɪɡˈzɑːndə/: Người canh giữ, người hộ vệ.
- Arnold /ˈɑɹnəɫd/: Người thống trị của loài chim đại bàng (eagle ruler).
- Brian /ˈbɹaɪən/: Sức mạnh, quyền năng.
- Chad /tʃæd/: Anh hùng, chiến binh trên chiến trường.
- Drake /dreɪk/: Loài rồng.
- Louis /ˈɫuɪs/: Chiến binh nổi danh (tên Pháp).
- Marcus /ˈmɑːkəs/: Lấy từ tên của vị thần chiến tranh Mars..
- Walter /ˈwɔːltə(r)/: Người lãnh đạo quân đội.
- Richard /ˈrɪtʃəd/: Sự mạnh mẽ và dũng cảm.
- Charles /tʃɑːlz (Br); tʃɑrlz/: Quân đội, chiến sĩ.
- William /ˈwɪlɪəm/: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”).

2.2 Regarding noble qualities and prestige
- Albert /ˈæɫbɝt/: Cao sang, sáng giá.
- Donald /ˈdɒnl̩d/: Người thống trị cả thế giới.
- Frederick /ˈfredrɪk/: Người cai trị vì bảo vệ hòa bình.
- Raymond /ˈreɪmənd/: Người hộ vệ luôn đưa ra những lời khuyên sáng suốt.
- Robert /ˈrɒbət/: Người nổi danh sáng suốt và thông thái (bright famous one).
- Roy /roɪ/: Lãnh chúa.
- Eric /ˈerik/: Vị lãnh đạo muôn đời.
- Henry /ˈhenri/: Người thống trị đất nước.
- Stephen /ˈstiːvn̩/: Vương miện.
- Harry /ˈhæri /: Người thống trị đất nước.
- Maximus /'mæksiməs/: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất.
2.3 About happiness and luck
- Alan /ˈælən/: Sự hòa thuận.
- Asher /ˈæʃə(r)/: Người được nhận phước lành.
- Benedict /ˈbenəˌdɪkt/: Được chúc phước lành.
- Kenneth /ˈkenɪθ/: Đẹp trai và mạnh mẽ (fair and fierce).
- Paul /pɔːl/: Nhỏ bé, nhường nhịn.
- Victor /ˈvɪktɝ/: Thắng lợi.
- Darius /dəˈraɪəs/: Người sở hữu sự giàu sang, phú quý.
- David /ˈdeɪvɪd/: Người thương yêu.
- Felix /ˈfiːlɪks/: Người luôn có hạnh phúc và may mắn.
- Edgar /ˈedɡə(r)/: Giàu sang, an khang.
- Edward /ˈedwəd/: Người bảo hộ, trông coi gia tài (guardian of riches).
2.4 Regarding spirituality, religion, and the divine
- Jonathan /ˈdʒɒn.ə.θən/: Chúa ban phước lành.
- Lucas /ˈɫukəs/: Ánh sáng.
- Matthew /ˈmæθju/: Món quà của Chúa đã ban tặng.
- Nathan /ˈneɪθən/: Món quà của Chúa đã ban tặng.
- Daniel /ˈdɑːnɪə/l: Thượng đế là người xét xử.
- Elijah /ɪˈlaɪdʒə/: Chúa là Yah.
- Abraham /ˈeɪbrəhæm/: Cha của các dân tộc.
- Asher /ˈæʃə(r)/: Được ban phước lành.
- Gabriel /ɡa.bʁi.jɛll/: Thượng đế vĩ đại.
- Isaac /ˈaɪzək/: Chúa cười, tiếng cười.
- Jacob /ˈdʒeɪkəb/: Chúa luôn bên cạnh che chở.
- Joel /ˈdʒoəl/: Yah là Chúa.
- John /dʒɒn/: Chúa nhân từ.
- Joshua /ˈdʒɒʃʊə/: Chúa cứu rỗi các linh hồn.
- Raphael /rɑːfaˈjel/: Được Chúa chữa lành.
- Samuel /ˈsæmjuːəl/: Nhân danh Chúa/ Chúa đã lắng nghe.
- Theodore /ˈθiəˌdɔɹ/: Quà của Chúa đã ban tặng.
- Timothy /ˈtɪməθi/: Tôn kính Chúa.
2.5 About nature
- Neil /niːl/: Đám mây, nhà đương kim vô địch, sự nhiệt huyết, nhiệt tình.
- Samson /ˈsæmsən/: Đứa con của ánh dương rực rỡ.
- Lagan /ˈlæɡ.ən/: Ngọn lửa.
- Leighton /Lay-tən/: Vườn cây thuốc quý.
- Lionel /ˈlaɪənl̩/: Vua sư tử bé.
- Lovell /ˈləvəl/: Sói con.
- Phelan /ˈfelən/: Loài sói.
- Silas /ˈsaɪləs/: Rừng.
- Uri /ˈjɝi/: Ánh sáng và niềm hi vọng.
- Aidan /aˈiːdan/: Ngọn lửa.
- Egan /ʔɛɡan/: Ngọn lửa.
- Enda /ˈednə/: Loài chim.
- Farrer /ˈfɛɹiɝ/: Sắt.
- Douglas /ˈdʌɡləs/: Con sông/suối đen.
- Dylan /ˈdɪlən/: Biển.

2.6 About colors, gemstones
- Blake /ˈbleɪk/: Tối (nguồn gốc của tên này là Scottish).
- Peter /ˈpitɝ/: Đá, thạch.
2.7 About leaders, brave fighters
- Roderick /ˈrɑːdrɪk/: Mạnh mẽ nổi tiếng.
- Roger /ˈrɒdʒə(r)/: Chiến sĩ nổi danh.
- Archibald /ˈɑːtʃəˌbɒld/: Thật sự dũng cảm.
- Aubrey /ˈɔːdri/: Người lãnh đạo tộc elf.
- Griffith/ˈɡrɪˌfɪθ/: Hoàng tử, lãnh chúa.
- Joyce /dʒoɪs/: Lãnh chúa.
- Derek /ˈderɪk/: Nhà lãnh đạo vì dân.
- Dieter /ˈditɝ/: Chiến sĩ.
- Emery /ˈɛmɝi/: Người lãnh đạo giàu sang.
- Baldric /ˈbæɫdɹɪk/: Chỉ huy quyết đoán, gan dạ.
- Bernard /ˈbɜːnəd/: Những chiến binh quả cảm, mạnh mẽ như loài gấu.
- Geoffrey /ˈdʒefri/: Người lãnh đạo vì sự bình yên, hòa bình.
- Gideon /ˈɡɪdiən/: Chiến sĩ vĩ đại.
- Kelsey /ˈkelsi/: Con tàu (dẫn đến) chiến thắng.
- Meredith /ˈmerəˌdɪθ/: Già làng vĩ đại.
- Ralph /reif/: Thông minh, trí tuệ và mạnh mẽ.
- Randolph /ˈrændɒlf/: Người bảo hộ mạnh mẽ.
2.8 About wealth, prosperity, and fame
- Otis /ˈoˌtɪs/: Giàu có, sung túc.
- Patrick /ˈpætrɪk/: Quý tộc, hoàng gia.
- Basil /ˈbæz.əl/: Hoàng tộc.
- Eugene /juˈdʒin/: Xuất thân quý tộc.
- Jethro /ˈdʒeθrəʊ/: Xuất sắc.
- Magnus /ˈmæɡ.nəs/: Vĩ đại.
- Benedict /ˈbenəˌdɪkt/: Nhận được sự ban phước.
- Cuthbert /ˈkəθbərt/: Danh tiếng.
- Dominic /ˈdɑmənɪk/: Vua chúa.
- Darius /dəˈraɪəs/: Giàu sang, người hộ vệ.
- Elmer /ˈelmə(r)/: Cao sang, danh tiếng.
- Nolan /ˈnəʊlən/: Xuất thân cao sang, quyền quý, danh tiếng.

2.9 About preciousness and eternity
- Jesse /ˈdʒesi/: Là quà của Chúa.
- Jonathan /ˈdʒɒnəθən/: Là quà của Chúa.
- Osmund /'ɔzmənd/: Nhận được sự bảo hộ của thần linh.
- Ambrose /ˈæmˌbroz/: Bất tử.
- Christopher /ˈkrɪstəfə(r)/: Chúa.
- Isidore /ˈɪzəˌdɔː/: Món quà của Isis.
2.10 About friendship and faith
- Alden /ˈɑːldən/: Người bạn đáng tin cậy.
- Erasmus /ɪˈɹæzməs/: Được yêu thương và quý trọng.
- Oscar /ˈɔskɝ/: Người bạn hiền lành và nhân hậu.
- Sherwin/ˈʃʊərwɪn/: Người bạn trung thành.
- Baldwin /ˈbɒldwən/: Người bạn quả cảm.
- Darryl /ˈderəl/: Yêu quý, yêu dấu.
2.11 About gentleness, purity
- Clement /ˈkɫɛmənt/: Độ lượng, nhân hậu.
- Curtis /ˈkɜːtəs/: Lịch sự, trang nhã.
- Gregory /ˈɡreɡəri/: Cảnh giác, thận trọng.
- Hubert /ˈhjubɝt/: Đầy nhiệt huyết, năng nổ.
- Enoch /ˈiːnɒk/: Tận tụy, nhiều kinh nghiệm.
- Finn /fɪn/: Tốt, đẹp, trong sáng.
2.12 About beauty, innocence
- Flynn /ˈflɪn/: Chàng trai có mái tóc đỏ.
- Lloyd /ˌlɔɪd/: Tóc xám.
- Mabel /ˈmeɪbl̩/: Có sự đáng yêu và ngọt ngào.
- Rowan /ˈɹoʊən/: Cậu bé có mái tóc đỏ.
- Caradoc /kəˈrædək/: Đáng yêu.
3. Some beautiful and meaningful English names for girls
3.1 About courage and bravery
- Alexandra /ˌælɪɡˈzɑːndrə/: Người canh gác, bảo vệ.
- Edith /ˈiːdɪθ/: Sự thịnh vượng trong chiến tranh.
- Bridget /ˈbɹɪdʒɪt/: Sức mạnh của người lãnh đạo.
- Andrea /ˈændriə/: Mạnh mẽ và dũng cảm.
- Valerie /ˈvæləri/: Sự mạnh khỏe.
- Louisa /luːˈiːzə/: Chiến sĩ danh tiếng.
- Matilda /məˈtɪldə/: Sự kiên trì, dũng cảm trên chiến trường.
3.2 About noble qualities, prestige
- Adelaide /ˈadəleɪd/: Người con gái có xuất thân cao sang, quyền quý.
- Bertha /ˈbɜːθə/: Sự thông minh, danh tiếng.
- Gloria /ˈɡɫɔɹiə/: Vinh quang.
- Martha /ˈmɑːθə/: Quý cô.
- Clara /ˈkɫæɹə/: Thông thái, sạch sẽ, trong sáng, tinh tế.
- Nefertiti /nɛfəˈtiːtɪ/: Sở hữu nét đẹp cao sang, quyền quý hơn người.
- Sarah /ˈseərə/: Công chúa, quý cô.
- Sophie /ˈsəʊfi/: Sự thông minh, bản lĩnh.
- Phoebe /ˈfibi/: Thông minh, trong sáng, thanh thuần.
- Regina /rɪˈdʒaɪ.nə/: Nữ hoàng.

3.3 About happiness and good fortune
- Amanda /əˈmændə/: Luôn nhận được sự yêu thương, xứng đáng với tình yêu thương.
- Beatrix /ˈbiːtrɪks/: Luôn hạnh phúc, được nhận phước lành.
- Irene /aɪˈɹin/: Hòa bình, bình an.
- Serena /səˈrinə/: Yên tĩnh, bình an.
- Victoria /vɪkˈtɔː.ri.ə/: Thắng lợi.
- Helen /ˈhɛɫən/: Mặt trời, người luôn được chiếu sáng.
- Vivian /ˈvɪvɪən/: Vui vẻ và năng động.
3.4 About spirituality, religion, and the divine
- Ariel /ˈæriəl/: Chú sư tử của Chúa.
- Dorothy /ˈdɒrəθi/: Món quà của Chúa.
- Hannah /ˈhænə/: Ân sủng của Thượng đế.
- Elizabethɪ /ˈlɪzəbəθ/: Lời thề của Chúa.
- Jesse /ˈdʒesi/: Món quà của Chúa.
3.5 About nature
- Violet /ˈvaɪə.lət/: Hoa violet, màu tím.
- Stella /ˈstelə/: Vì tinh tú.
- Anthea /ˈænθɪə/: Loài hoa.
- Iolanthe /aɪ.oʊˈlænθiː/: Bông hoa màu tím.
- Jena /ˈdʒinə/: Chú chim nhỏ bé.
- Muriel /ˈmjuːrɪəl/: Biển cả.
- Aurora /ɔːˈrɔː.rə/: Bình minh.
- Iris /ˈaɪ.rɪs/: Hoa iris, cầu vồng.
- Jasmine /ˈdʒæz. mɪn/: Hoa nhài.
- Stella /ˈstelə/: Ngôi sao.
- Azure /ˈæʒ.ər/: Bầu trời xanh.
- Esther /ˈestə(r)/: Ngôi sao.
- Lily /ˈlɪl.i/: Bông hoa huệ tây.
- Sterling /ˈstɜː.lɪŋ/: Vì sao nhỏ bé.
- Daisy /ˈdeɪzi/: Hoa cúc dại.
- Flora /ˈflɔː.rə/: Hoa, đóa hoa.
3.6 About colors, gemstones
- Diamond /ˈdaɪə.mənd/: Kim cương.
- Sienna /siˈen.ə/: Đỏ.
- Sapphire /ˈsæf.aɪər/: Một loại đá quý đẹp và quý giá.
- Jade /ˈdʒeɪd/: Đá ngọc bích.
- Margaret /ˈmɑrɡrɨt/: Ngọc trai.
- Pearl /pɜːl/: Ngọc trai.
- Ruby /ˈruː.bi/: Đá ruby, đỏ.
- Gemma /ˈdʒɛmə/: Ngọc.
- Scarlet /'skɑ:lət/: Đỏ tươi.
3.7 About leaders, brave fighters
- Audrey /ˈɔːdri/: Sức mạnh và sự cao quý.
- Gerda /ˈɡɝdə/: Giám hộ, bảo vệ.
- Bernice .bərˈniːs/: Người mang lại thắng lợi.
- Bertha /ˈbɜːθə/: Danh tiếng, gan dạ.
- Bridget /ˈbɹɪdʒət/: Sức mạnh và quyền lực.
- Joyce /dʒoɪs/: Lãnh chúa.
- Kelsey /ˈkelsi/: Con thuyền (dẫn đến) thắng lợi.
- Iphigenia /ˌɪfɪdʒəˈnaɪə, -ˈniə/: Mạnh mẽ.
- Louisa /luːˈiːzə/: Chiến sĩ danh tiếng.

3.8 About wealth, prosperity, and fame
- Adele /əˈdel/: Cao sang, quyền quý.
- Adelaide /ˈadəleɪd/: Người con gái có xuất thân cao sang, quyền quý.
- Pandora /pænˈdɔɹə/: Được ban phước lành toàn diện.
- Phoebe /ˈfiːbi/: Tỏa ánh sáng rực rỡ.
- Florence /ˈflɒr.ənts/: Hưng thịnh.
- Helga /ˈhɛɫɡə/: Được nhận sự ban phước lành.
- Hypatia /hɪpə’tɪə/: Cao quý nhất.
- Martha /ˈmɑːθə/: Quý cô, quý tộc.
3.9 About preciousness and eternity
- Acacia /əˈkeɪ.ʃə/: Bất tử.
- Theodora /θiəˈdɔːə/: Món quà của Chúa đã ban tặng.
- Angel /ˈeɪndʒəɫ/: Thiên thần, người đưa tin.
- Artemis /ˈɑː.tɪ.mɪs/: Tên của nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp.
- Erica /ˈɛɹɪkə/: Mãi mãi, luôn luôn.
- Godiva /ɡəˈdaɪvə/: Món quà của Chúa đã ban tặng.
3.10 About friendship and faith
- Verity /ˈver.ə.ti/: Sự thật.
- Vivian /ˈvɪvɪən/: Sự sống.
- Abigail /ˈæbəˌɡeɪɫ/: Niềm vui của bố khi con ra đời.
- Amity /ˈæm.ɪ.ti/: Tình bạn đáng quý.
- Edna /ˈednə/: Niềm vui.
- Winifred /ˈwɪnɪfrɪd/: Niềm vui và hòa bình.
3.11 About gentleness, purity
- Agatha /ˈægəθə/: Tốt.
- Alma /ˈælmə/: Tử tế, tốt bụng.
- Glenda /ˈɡlendə/: Trong sáng, thánh thiện, an lành.
- Sophronia /soˈfrəʊniə/: Cẩn trọng, nhạy cảm.
- Xenia /ˈziniə/: Hiếu khách.
- Halcyon /ˈhæɫsiən/: Điềm tĩnh, bình tâm.
- Jezebel /ˈdʒez.ə.bel/: Trong sáng.

3.12 About beautiful and pure appearance
- Amanda /əˈmændə/: Đáng yêu, dễ thương.
- Bonnie /ˈbɑni/: Có vẻ đẹp cuốn hút, hấp dẫn ánh nhìn.
- Calliope /kəˈlaɪəpi/: Khuôn mặt xinh xắn, rạng rỡ.
- Ceridwen /kɛrˈɪdwɛn/: Đẹp như trong thơ văn.
- Annabelle /ˈænəbəl/: Xinh xắn.
- Dulcie /ˈdʌlsɪ/: Ngọt ngào.
- Arian /ˈeə.ri.ən/: Rực rỡ, xinh đẹp như bạc.
- Charmaine /ʃarˈmeɪn/: Quyến rũ và hấp dẫn.
- Calliope /kəˈlaɪəpi/: Giọng hát tuyệt vời.
- Doris /ˈdɒrɪs/: Xinh đẹp và dễ thương.
- Fiona /fɪˈəʊnə/: Trắng trẻo, xinh xắn.
- Isolde /ɪˈsoldə/: Xinh đẹp..
- Mabel /ˈmeɪbl̩/: Dễ thương, xinh xắn.
- Miranda /mɪˈræn.də/: Xinh đẹp và đáng yêu.
- Lisa /ˈliːsə/: Là tên nữ thần của sự thành công.
- Venus /ˈviː.nəs/: Tên của nữ thần sắc đẹp và tình yêu.
