Key takeaways |
|---|
|
Phonemes và Allophones
Phonemes là gì?
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào cũng đều có một số âm thanh thường xuyên được sử dụng (bao gồm nguyên âm và phụ âm) được gọi là phonemes (các âm vị) [1]. Phonemes là đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ mà khi bị thay đổi sẽ dẫn đến thay đổi ý nghĩa của một từ.
Ví dụ, trong tiếng Anh, âm /p/ trong từ "pat" và âm /b/ trong từ "bat" là hai phoneme khác nhau. Sự nhầm lẫn giữa /p/ sang /b/ dẫn đến sự thay đổi ý nghĩa của từ, chứng tỏ chúng là các phoneme riêng biệt. Vì vậy, người học cần lưu ý sự khác biệt trong cách phát âm /b/ và /p/ để tránh hiểu lầm khi giao tiếp.
Ví dụ điển hình của việc học cách phân biệt phát âm của các phonemes là thông qua minimal pairs - các cặp từ chỉ khác nhau ở một phoneme duy nhất, và sự khác biệt này dẫn đến sự khác biệt về nghĩa. Một số minimal pairs có thể kể đến như pin - bin, cat - bat, ship - sheep, sit - seat, ten - den, fan - van, peach - beach, pack - back, cap - cab, bag - back…
Roach cũng khẳng định rằng khi học phát âm tiếng Anh, cần nghĩ đến các âm vị chứ không phải các chữ cái[1]. Một ví dụ cho tầm quan trọng của việc phân biệt giữa âm vị và chữ cái chính là khi sử dụng mạo từ “a” và “an”. Mạo từ “an” sẽ được dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng các nguyên âm chứ không phải bằng các chữ cái “a, e, u, o, i” như phần lớn người học được hướng dẫn.
Thông thường, các đơn vị âm xuất hiện trong bảng IPA (International Phonetic Alphabet) là các phonemes. Khi người học đã thành thạo cách phát âm từng phoneme này thì họ sẽ có khả năng phát âm chính xác các từ mà không gây ra các trở ngại giao tiếp như người nghe không nghe ra được từ hay nghe ra một từ khác.
Allophones có nghĩa là gì?
Theo Roach, có thể gọi các cách thể hiện khác nhau của các âm vị là allophones (biến thể âm vị) [1]. Cụ thể hơn, tùy vào nhiều yếu tố, một phoneme trong một từ có thể sẽ được phát âm khác đi so với khi phoneme đó ở một từ khác, và các cách phát âm khác nhau này được gọi là allophones.
Ví dụ, âm /t/ trong tiếng Anh có thể được phát âm khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nó trong từ. Trong từ "top," /t/ được phát âm bật hơi [tʰ], trong khi trong từ "stop," /t/ không bật hơi [t], hay trong “butter” theo giọng Mỹ, /t/ được phát âm hơi cong lưỡi [t̬], gần giống như âm /d/. Vậy, [tʰ], [t] và [t̬] là các allophones của phoneme /t/.
Cách phát âm từ “top” (/t/ bật hơi)
Cách phát âm từ “stop” (/t/ không bật hơi)
Cách phát âm từ “butter” (theo giọng Anh, /t/ bật hơi)
Cách phát âm từ “butter” (theo giọng Mỹ, /t/ cong lưỡi)
Dù cách phát âm khác nhau, chúng vẫn là cùng một phoneme /t/. Việc người nói không phát âm chuẩn các biến thể này vẫn sẽ không gây quá nhiều trở ngại giao tiếp, nhưng sẽ khiến chúng trở nên lạ lẫm đối với tai nghe của những người nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ. Khi người học phát âm /t/ bật hơi ở từ “stop”, có thể được tính là lỗi phát âm không gây cản trở giao tiếp trong các bài thi nói.
Đối với những người bản xứ, họ sẽ phát âm các âm này như một bản năng một cách tự nhiên, nhưng những người học tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai cần nỗ lực hơn trong việc tìm hiểu về các quy luật phát âm, nghe nhiều và luyện tập nhiều để có thể đạt được khả năng phát âm gần giống với người bản xứ nhất có thể.
Phiên âm âm vị và phiên âm ngữ âm
Phiên âm âm vị
Đối với phonemic transcription, đây là cách phiên âm phổ biến và hay gặp nhất với người học tiếng Anh thông thường, ví dụ như phiên âm của “kite” sẽ là /kaɪt/, hay phiên âm của từ “skip” là /skɪp/. Cả hai từ đều chứa phoneme /k/, nhưng trên thực tế, cách phát âm của /k/ trong “kite” đọc không giống /k/ trong “skip”.
Có thể thấy, phonemic transcription sẽ gồm các phoneme trong bảng IPA và được đặt trong dấu gạch chéo nghiêng /…/. Phonemic transcription khá chung chung và không thể hiện rõ sự biến đổi cách phát âm của một âm vị (allophone), nên việc dựa vào phonemic transcription chưa phải là chính xác nhất khi nhắc đến cách phiên âm của một từ.

Phiên âm ngữ âm
Phonetic transcription là cách phiên âm chi tiết của một từ, thể hiện các biến thể trong phát âm của các phoneme tùy thuộc vào vị trí của nó trong từ, hoặc thậm chí là tùy thuộc vào accent của người nói.
Trở lại với phoneme /k/ trong hai từ “kite” và “skip” ở ví dụ trên, lần này nó sẽ lần lượt được thể hiện bằng hai kí hiệu khác nhau trong phonetic transcription: [kʰaɪt] và [skɪp]. Có thể thấy, /k/ ở “kite” được kí hiệu với chữ “h” nhỏ chỉ sự bật hơi, còn /k/ ở “skip” thì không.
Phonetic transcription sẽ gồm nhiều kí hiệu đặc biệt hơn để miêu tả chính xác và chi tiết âm thanh được phát ra, bao gồm các allophones, và được đặt trong dấu ngoặc vuông […]. Ví dụ: [ˈtʰeɪ.bəlˌspuː̃n] là phiên âm phonetic của “tablespoon”.
Do chứa thêm rất nhiều kí hiệu, ví dụ như [ʰ] chỉ sự bật hơi, [˜] ở nguyên âm trước phụ âm mũi… phonetic transcription khá chi tiết và phức tạp đối với người học tiếng Anh thông thường. Hơn nữa, do một số allophones khá khó nhận ra với sự khác biệt không đáng kể, việc học thuộc tất cả quy tắc về allophones cũng không quá cần thiết.
Tuy nhiên, có một số trường hợp biến âm mà người học thực sự cần lưu ý, ví dụ như các âm /p/, /t/, /k/. Theo Picard, các nhà ngữ học tin rằng việc không đề cập đến biến thể âm vị của các âm này mà chỉ tập trung phân biệt các âm này với những âm khác sẽ gây khó khăn cho người bản xứ khi nghe người học nói, và gây khó khăn cho chính người học khi nghe người bản xứ nói tiếng Anh [2].

Các lỗi phát âm phổ biến liên quan đến allophones
Ngoài các phụ âm bật hơi đã nêu trên, theo một số nhà ngữ học, nguyên âm schwa /ə/ cũng được xem là allophone của một số nguyên âm khác. Cụ thể hơn, trong âm tiết không có trọng âm (unstressed syllables), một vài nguyên âm có thể được phát âm thành âm schwa. Việc người học không đọc âm schwa ở các âm tiết không được nhấn sẽ làm cho câu từ khá gượng gạo, mất tự nhiên và không được trôi chảy.

Các quy tắc phát âm cho một số allophones thông dụng
Allophones của âm vị /t/
Bật hơi: Khi /t/ là phụ âm đầu tiên của từ hoặc của một âm tiết có trọng âm, nó thường được phát âm bật hơi.
"time" [tʰaɪm]
"attack" [əˈtʰæk]
Không bật hơi:
Khi /t/ đứng sau âm /s/, nó thường không bật hơi.
"sticker" [ˈstɪkər]
"stand" [stænd]
Không phát âm hoàn toàn: Khi /t/ là phụ âm đơn ở vị trí cuối của từ (khi từ nằm trong câu, người nói nói nhanh và tự nhiên)
“Look at the cat, it is huge.” [kæt̚ ]
"Why do you hate vegetables?" [heɪt̚ ]
*Nếu theo sau đó là một là nguyên âm, /t/ sẽ được đọc rõ hơn và nối với nguyên âm
“The cat is mine.”
Đối với phát âm Anh-Mỹ:
Lưỡi đập: Khi /t/ nằm giữa hai nguyên âm và âm tiết thứ hai không được nhấn mạnh, nó thường được phát âm như một âm lưỡi đập.
"city" [ˈsɪt̬i]
"letter" [ˈlet̬ɚ]
Allophones của âm vị /p/
Bật hơi: Khi /p/ là phụ âm đầu tiên của từ hoặc của một âm tiết có trọng âm, nó thường được phát âm bật hơi.
"pat" [pʰæt]
"pie" [pʰaɪ]
Không bật hơi: Khi /p/ đứng sau âm /s/, nó thường không bật hơi.
"spot" [spɒt]
"spoon" [spuːn]
Không phát âm hoàn toàn: Khi /p/ là phụ âm ở vị trí cuối của từ (khi từ nằm trong câu, người nói nói nhanh và tự nhiên)
“I will be on a trip to Italy.” [trɪp˺]
“I bought a cap for my brother.” [kæp˺]
*Nếu theo sau đó là một là nguyên âm, /p/ sẽ được đọc rõ hơn và nối với nguyên âm:
“There’s a lamp in the room.”
Allophones của âm vị /k/
Bật hơi: Khi /k/ là phụ âm đầu tiên của từ hoặc của một âm tiết có trọng âm, nó thường được phát âm bật hơi.
"cat" [kʰæt]
"kite" [kaɪt]
Không bật hơi: Khi /k/ đứng sau âm /s/, nó thường không bật hơi.
"ski" [skɪ:]
"school" [skuːl]
Không phát âm hoàn toàn: Khi /k/ là phụ âm đơn ở vị trí cuối của từ (khi từ nằm trong câu, người nói nói nhanh và tự nhiên)
“I baked a cake for you.” [kʰeɪk˺]
“She wore a black dress.” [blæk˺]
*Nếu theo sau đó là một là nguyên âm, /k/ sẽ được đọc rõ hơn và nối với nguyên âm
“Let’s kick it.”
Allophone /ə/
Theo Roach, nguyên âm phổ biến nhất trong tiếng Anh là nguyên âm /ə/, hay còn gọi là schwa, và nguyên âm này luôn nằm ở âm tiết không trọng âm [1]. Tuy vậy, không phải tất cả các nguyên âm ở âm tiết không trọng âm đều được phát âm thành /ə/. Người học cũng cần tìm hiểu các trường hợp /ə/ có thể xuất hiện để áp dụng một cách chính xác.
Dưới đây là một số ví dụ điển hình về sự xuất hiện của âm /ə/:
Đánh vần với “a” (thường là âm /æ/ ở âm tiết nhấn)
‘character /ˈkær.ək.tər/
Đánh vần với “ar” (thường là âm /ɑː/ ở âm tiết nhấn)
par’ticular /pərˈtɪk.jə.lər/
Đuôi “ate” trong các tính từ (thường là âm /eɪt/ ở âm tiết nhấn)
‘intimate /ˈɪn.tɪ.mət/
Đánh vần với “or” (thường là âm /ɔː/ ở âm tiết nhấn)
for’get /fərˈɡet/
Đánh vần với “e” (thường là âm /e/ ở âm tiết nhấn)
‘postmen /ˈpəʊst.mən/
Đánh vần với “er” (thường là âm /ɜː/ ở âm tiết nhấn)
per’haps /pərˈhæps/
Các từ chức năng (Các từ biểu thị mối quan hệ ngữ pháp) như “a”, “the”, “to”, “of”, “for”, “does”… khi đứng giữa câu và được phát âm nhanh sẽ xuất hiện âm /ə/ tại vị trí nguyên âm.
"She is going to the building for a meeting."
Thực hành phát âm
Đọc các câu sau đây, lưu ý đến những trường hợp xuất hiện allophones:
"Hãy nhìn vào chú mèo vui vẻ. Có lẽ nó sẽ mệt mỏi sớm thôi."
"Tôi cần dành thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này, nếu không tôi sẽ nhận được phàn nàn tồi tệ."
"Xin hãy đưa tôi muối và tiêu, cùng với một cái thìa nữa."
"Cuốn sách trên bàn bị mất và tôi không thể tìm thấy nó."
"Ngày tổ chức hội nghị đã bị thay đổi."
“Anh ta để quên chìa khóa trong ngăn kéo."
"Bước tiếp theo là soạn thảo báo cáo cuối cùng."
"Âm thanh khi quả bóng bay nổ đã làm mọi người giật mình."
“Chiếc laptop đã được để lại trên bàn qua đêm."
"Phản hồi nhanh chóng được mọi người đánh giá cao.”
