
| Một phần của loạt bài về |
| Văn hóa Pháp |
|---|
|
Lịch sử[hiện] |
| Dân tộc |
|
Ngôn ngữ[hiện] |
| Ẩm thực |
| Văn học |
|
Truyền thông[hiện] |
|
Di sản[hiện] |
|
Biểu tượng[hiện] |
|
Ẩm thực Pháp bao gồm truyền thống và cách chế biến từ Pháp, nổi tiếng với sự tinh tế và cầu kỳ. Tirel, một đầu bếp nổi tiếng với biệt danh 'Taillevent', đã viết Le Viandier, một trong những bộ sưu tập thực đơn sớm nhất của Pháp thời trung đại. Thời kỳ đó, ẩm thực Pháp chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ ẩm thực Ý. Vào thế kỉ 17, các đầu bếp Francois Pierre La Varenne và Marie Antoine Careme đã thực hiện những cải cách quan trọng, giảm bớt ảnh hưởng ngoại lai và hình thành phong cách riêng cho ẩm thực Pháp. Phô mai và rượu vang giữ vai trò quan trọng trong thực đơn, với nhiều quy định bảo vệ. Ẩm thực Pháp được hệ thống hóa vào thế kỉ 20 bởi Auguste Escoffier, trở thành một phần của ẩm thực cao cấp hiện đại; tuy nhiên, Escoffier vẫn để lại nhiều phương pháp chế biến khu vực phức tạp, được đánh giá là cầu kỳ và khó thực hiện trong gia đình.
Ẩm thực nổi bật của toàn quốc
Nhiều món ăn hiện nay được xem là biểu tượng của ẩm thực quốc gia Pháp.
Một bữa ăn điển hình thường có ba phần: hors d'œuvre hoặc entrée (món khai vị, có thể là súp), plat principal (món chính), fromage (món pho mát) hoặc dessert (món tráng miệng), và đôi khi một loại salad được phục vụ trước món pho mát hoặc món tráng miệng.
- Hors d'œuvre (món khai vị)




- Món chính (plat principal)



- Bánh ngọt Pháp




- Tráng miệng


Ẩm thực vùng miền
Ẩm thực của Pháp nổi bật với sự đa dạng và phong cách riêng biệt của từng vùng. Mỗi khu vực của đất nước này đều có những món ăn đặc trưng của riêng mình.
Paris và Île-de-France
Paris và Île-de-France là trung tâm của đất nước, nơi tất cả các tuyến đường tàu đều giao nhau. Thành phố này có hơn 9.000 nhà hàng, phục vụ nhiều loại ẩm thực khác nhau. Nhiều nhà hàng cao cấp được Michelin đánh giá cao hiện đang phát triển tại đây.
Champagne, Lorraine, và Alsace
Tại tỉnh Champagne, thú săn và giăm bông rất được ưa chuộng, cùng với rượu vang nổ nổi tiếng, được gọi là Sâm panh. Vùng Lorraine nổi bật với mứt trái cây và món quiche đặc trưng. Alsace chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nền văn hóa ẩm thực của Alemanni; bia ở đây cũng theo phong cách Đức. Các món ăn như choucroute (tiếng Pháp cho sauerkraut) rất phổ biến. Vùng này còn nổi tiếng với nhiều loại 'Eaux de Vie' (đồ uống có cồn tinh khiết) gọi là schnaps, được chế biến từ nhiều loại trái cây địa phương như anh đào, mâm xôi, lê, nho, và đặc biệt là mận khô.



Nord Pas-de-Calais, Picardy, Normandy và Brittany
Khu vực ven biển cung cấp nhiều loại hải sản như động vật giáp xác, cá mú, cá chày và cá trích. Normandy nổi tiếng với các loại hải sản chất lượng cao, chẳng hạn như sò điệp và cá lưỡi trâu, trong khi Brittany lại nổi bật với tôm hùm, tôm hùm đất và vẹm. Normandy cũng được biết đến với nhiều vườn táo, được sử dụng trong các món ăn, cider và Calvados. Ở khu vực phía bắc, đặc biệt là Nord, có trồng nhiều lúa mạch, củ cải đường và cải ô rô. Các món hầm đặc trưng thường thấy ở khu vực này, cùng với các sản phẩm nông sản nổi bật như súp lơ trắng và atisô. Mạch ba góc phát triển rộng rãi ở Brittany và được dùng trong bánh galette, hay còn gọi là jalet, món bánh đặc trưng của vùng.



Thung lũng Loire và khu vực miền trung Pháp
Thung lũng Loire và miền trung Pháp nổi tiếng với các loại trái cây chất lượng cao, bao gồm anh đào dùng để làm rượu mùi Guignolet và lê 'Belle Angevine'. Dâu tây và dưa gang cũng được đánh giá cao. Ẩm thực ở đây thường bao gồm cá, thường chế biến với xốt beurre blanc, cùng với các món từ thịt thú hoang, cừu, bê, bò Charolais, gà Géline, và pho mát dê hảo hạng. Rau non cũng được sử dụng thường xuyên, trong đó nấm champignons de Paris là đặc sản nổi bật. Giấm từ Orléans cũng là một thành phần đặc trưng của vùng.
Corsica
Corsica nổi tiếng với số lượng dê và cừu lớn, với thịt cừu được dùng trong các món như 'stufato', ragy và nướng. Pho mát địa phương, đặc biệt là 'brocciu', rất phổ biến. Hạt dẻ từ rừng Castagniccia được dùng để làm bột, dùng để chế biến bánh mì, bánh và polenta. Rừng còn cung cấp hạt sồi cho lợn và lợn rừng ăn, góp phần vào ẩm thực đặc sắc của đảo. Cá nước ngọt và hải sản cũng rất phổ biến. Thịt lợn được chế biến thành giăm bông, xúc xích và các sản phẩm độc đáo như coppa (sườn khô), lonzu (thịt lợn khô phi lê), figatella, salumu (xúc xích khô), salcietta, Panzetta, thịt muối, figatellu (xúc xích gan khô và xông khói) và prisuttu (giăm bông của nông dân). Cam clementine, chanh, quả xuân đào và sung đều được trồng tại đây. Thanh yên ngâm đường được sử dụng trong nougat, và hạt dẻ cũng là nguyên liệu trong các món tráng miệng. Corsica cũng nổi tiếng với nhiều loại rượu vang và rượu mùi hoa quả như Cap Corse, Patrimonio, Cédratine, Bonapartine, liqueur de myrte, vins de fruit, Rappu và eau-de-vie de châtaigne.
Burgundy và Franche-Comté
Burgundy và Franche-Comté nổi tiếng với những loại rượu vang chất lượng. Vùng này cung cấp cá chó, cá rô, cua đồng, ốc, thú săn, lý chua đỏ, và lý chua đen. Các món ăn đặc sản từ Cuisine franc-comtoise (ẩm thực Franche-Comté) bao gồm Croûte aux morilles, Poulet à la Comtoise, cá hồi chấm, thịt xông khói, và các loại pho mát như Mont d'Or, Comté và Morbier, ngon nhất khi thưởng thức nóng hoặc lạnh. Món Coq au vin jaune tinh tế và bánh gâteau de ménage là những món tráng miệng đặc biệt. Thịt bò Charolais, gà từ Bresse, ốc biển, bánh mật ong, Chaource và pho mát Epoisses là các đặc sản nổi bật của Burgundy. Mù tạt Dijon là một gia vị đặc trưng của vùng. Crème de Cassis là loại rượu mạnh làm từ lý chua đen. Dầu hạt và dầu cải dầu được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn ở đây.










Lyon-Rhône-Alpes


Ẩm thực vùng thung lũng Rhône nổi bật với trái cây và rau non. Gia cầm từ Bresse, gà Phi từ Drôme, và cá từ hồ Dombes và suối ở Rhône-Alpes là những thành phần quan trọng. Lyon và Savoy cung cấp xúc xích chất lượng cao, trong khi vùng Anpơ nổi tiếng với các loại pho mát đặc sản như Beaufort, Abondance, Reblochon, Tomme và Vacherin. Nhà hàng bistro Mères lyonnaises là điểm đến nổi bật ở khu vực này. Các đầu bếp danh tiếng của vùng bao gồm Fernand Point, Paul Bocuse, anh em Troisgros và Alain Chapel. Dãy núi Chartreuse cũng nằm trong vùng này, nơi sản xuất rượu mạnh Chartreuse bởi các thầy tu Grande Chartreuse.
Poitou-Charentes và Limousin
Hàu nổi tiếng từ lưu vực Oléron-Marennes, còn vẹm đến từ vịnh Aiguillon. Pho mát dê là đặc sản chất lượng cao của vùng, cùng với bò Parthenaise nuôi ở vùng này và Vendée, gia cầm nuôi ở Challans. Poitou-Charentes sản xuất bơ và kem sữa ngon nhất ở Pháp, cùng với Cognac được chế biến dọc theo sông Charente. Limousin cung cấp bò Limousin và cừu chất lượng cao, trong khi rừng cung cấp thú săn và nấm ngon. Vùng phía nam quanh Brive chịu ảnh hưởng ẩm thực từ Périgord và Auvergne, mang đến một phong cách ẩm thực phong phú.
Bordeaux, Périgord, Gascony, và xứ Basque
Bordeaux nổi tiếng với rượu vang, với nhiều vùng trồng nho đặc sản để sản xuất rượu. Khu vực này nổi bật với câu cá, bao gồm câu cá biển ở vịnh Biscay, đánh cá ở Garonne và bắt cá suối ở Pyrenees. Pyrenees cũng cung cấp thịt cừu chất lượng cao như 'Agneau de Pauillac', và pho mát cừu. Các loại bò ở đây bao gồm Blonde d'Aquitaine, Boeuf de Chalosse, Boeuf Gras de Bazas, và Garonnaise. Vùng cũng có các loại gia cầm như gà, gà tây, bồ câu, gà trống thiến, ngỗng và vịt. Ẩm thực Gascony và Périgord nổi bật với patés, terrine, confit và magrets. Vùng này nổi tiếng với gan béo, và Armagnac là một loại đồ uống đặc trưng, được làm từ mận khô chất lượng cao ở Agen.
Ở Pháp, một số khu vực như Bordeaux có thói quen ăn thịt chuột.



Toulouse, Quercy và Aveyron
Gers, một tỉnh của Pháp, nổi tiếng với gia cầm hảo hạng, trong khi La Montagne Noire và Lacaune cung cấp giăm bông và xúc xích khô tuyệt vời. Ngô trắng được trồng rộng rãi để nuôi vịt và ngỗng, làm gan béo và món millas, một loại cháo yến mạch ngô. Đậu haricot cũng phổ biến ở đây, dùng để chế biến món cassoulet. Xúc xích saucisse de Toulouse được xem là loại tốt nhất ở Pháp và thường xuất hiện trong cassoulet của Toulouse. Khu vực Cahors nổi tiếng với 'rượu vang đen' chất lượng và nấm truffle cùng các loại nấm khác.
Vùng này nổi bật với thịt cừu non và sữa cừu không tiệt trùng để làm pho mát Roquefort ở Aveyron, trong khi Laguiole nổi tiếng với pho mát sữa bò không tiệt trùng. Bò Salers cung cấp sữa và thịt chất lượng cao. Đất núi lửa ở đây tạo điều kiện cho pho mát cứng và đậu lăng tuyệt vời. Nước khoáng cũng được sản xuất nhiều. Pho mát cabécou từ Rocamadour, một khu định cư thời Trung Cổ trên mỏm núi, rất nổi tiếng. Khu vực này còn là nơi sản xuất sữa lâu đời và có đất đai phù hợp để nuôi dê.



Provence-Alpes-Côte d'Azur
Provence và Côte d’Azur nổi bật với rau, trái cây và thảo mộc chất lượng cao; đây là một trong những nguồn cung cấp chính các nguyên liệu này ở Pháp. Vùng này sản xuất dầu ô liu với chất lượng tuyệt vời. Oải hương được sử dụng nhiều ở Haute Provence. Các thảo mộc quan trọng khác bao gồm cỏ xạ hương, xô thơm, hương thảo, húng quế, satureja, thì là, origanum majorana, ngải cứu, oregano và nguyệt quế. Mật ong từ vùng này được đánh giá cao. Hải sản phong phú ở vùng ven biển và xuất hiện thường xuyên trong món ăn. Pho mát dê, xúc xích khô, thịt cừu, thịt bò và thịt gà cũng rất phổ biến. Tỏi và cá cơm là thành phần chính trong nhiều loại nước xốt như Poulet Provençal, kết hợp với vang trắng, cà chua, thảo mộc và đôi khi cá cơm, cùng với Pastis. Ẩm thực vùng này đặc trưng với món ăn nhẹ và dễ tiêu hóa. Nấm truffle cũng rất phổ biến vào mùa đông. Mười ba món tráng miệng của Provence là những món đặc trưng trong dịp Giáng Sinh, bao gồm pho mát quince, bánh quy, quả phỉ, nougat, táo và fougasse.
Camargue, vùng xa nhất về phía bắc trồng lúa ở châu Âu, nổi tiếng với lúa gạo đỏ Camargue đặc sản.





Guyane thuộc Pháp
Ẩm thực Guyane thuộc Pháp hay ẩm thực Guyane là sự hòa quyện của các nền văn hóa ở vùng Guyane thuộc Pháp. Các nhà hàng mang hương vị châu Phi và Trung Quốc rất phổ biến tại các thành phố như Cayenne, Kourou và Saint-Laurent-du-Maroni. Các món hầm sử dụng nhiều nguyên liệu bản địa như cá sấu caiman và lợn vòi, được chế biến với nhiều gia vị đặc trưng.
Đặc sản theo mùa
Ẩm thực Pháp thay đổi theo mùa. Vào mùa hè, salad và trái cây tươi thường được ưa chuộng vì giá cả hợp lý và số lượng phong phú. Người bán hàng thường hạ giá rau quả để tránh lãng phí khi thời tiết nóng. Vào cuối hè, nấm trở nên phong phú và xuất hiện nhiều trong các món hầm. Mùa săn bắt từ tháng 9 đến tháng 2, các món ăn từ thú săn thường được chế biến công phu để chúc mừng thành công của chuyến săn. Động vật có vỏ được ưa chuộng khi thời tiết chuyển mùa, đặc biệt là hàu, xuất hiện nhiều trong các nhà hàng.
Sự phát triển của máy điều hòa và các siêu thị hiện đại đã làm giảm sự thay đổi theo mùa, mặc dù một số quy định pháp luật vẫn áp dụng. Ví dụ, tôm hùm đất có mùa vụ ngắn và việc đánh bắt ngoài mùa là trái phép. Hơn nữa, tôm hùm không ngon khi đông lạnh.
Nguyên liệu và món ăn

Ẩm thực vùng miền của Pháp sử dụng nhiều loại rau củ địa phương như pomme de terre (khoai tây), blé (lúa mạch), haricots verts (đậu xanh), carotte (cà rốt), poireau (tỏi tây), navet (cải củ), aubergine (cà tím), courgette (bí ngòi), và échalotte (hẹ tây). Họ cũng dùng các loại nấm địa phương như nấm cục, champignon de Paris (nấm agaricus bisporus), chanterelle ou girolle (nấm chanterelle), pleurote (en huître) (nấm sò), và cèpes (nấm thông).
Các loại trái cây phổ biến ở đây gồm cam, cà chua, quýt, đào, mơ, táo, lê, mận, anh đào, dâu tây, mâm xôi, nho đỏ, mâm xôi đen, nho, bưởi chùm, và lý chua đen. Rau thơm và gia vị tùy thuộc vào từng vùng, như: fleur de sel, herbes de Provence, ngải thơm, hương thảo, Origanum majorana, hoa oải hương, cỏ xạ hương, thì là, và Xô thơm. Rau quả tươi, cùng với thịt và cá, có thể mua tại siêu thị và cửa hàng. Chợ đường phố mở vào các ngày nhất định ở hầu hết mọi nơi; một số thị trấn có chợ trong nhà với các cửa hàng thực phẩm, đặc biệt là thịt và cá. Chợ trong nhà thường được bảo vệ tốt hơn so với chợ đường phố.
Các loại thịt phổ biến bao gồm poulet (thịt gà), pigeon (thịt bồ câu), canard (thịt vịt), oie (ngỗng và gan béo), bœuf (thịt bò), veau (thịt bê), porc (thịt lợn), agneau (thịt cừu), mouton (thịt cừ), caille (thịt chim cút), cheval (thịt ngựa), grenouille (ếch), và escargot (ốc). Các loại cá và hải sản thường được tiêu thụ bao gồm cá tuyết, cá mòi đóng hộp, cá mòi tươi, cá ngừ đóng hộp, cá ngừ tươi, thịt cá hồi, cá hồi chấm, vẹm, cá trích, hàu, tôm và mực. Trứng chất lượng cao thường được chế biến thành omelette, trứng luộc với mayonnaise, trứng chưng, hoặc theo cách ẩm thực haute, œuf à la coque.








Khái niệm về bữa ăn
Bữa sáng
Bữa sáng truyền thống của Pháp, hay còn gọi là le petit déjeuner, thường là một bữa ăn nhẹ với tartines (lát bánh mì Pháp) kèm bơ và mật ong hoặc mứt (thỉnh thoảng là bánh brioche), cùng với café au lait (hoặc cà phê đen) hoặc trà, và ít khi là rau diếp nóng. Trẻ em thường uống sô cô la nóng cùng với bữa sáng. Cuối tuần, bánh sừng bò, pain aux raisins hoặc pain au chocolat (hoặc chocolatine ở miền nam Pháp) thường có mặt trong bữa ăn sáng. Một số quán cà phê phục vụ món này từ sáng sớm.
Bữa sáng còn có thể bao gồm món mặn. Ví dụ, 'le petit déjeuner gaulois' hoặc 'petit déjeuner fermier' với bánh mì dài cắt lát ăn kèm pho mát trắng mềm hoặc giăm bông luộc, gọi là 'mouillettes', chấm vào trứng lòng đào hoặc uống với nước ép hoặc đồ uống nóng. Một phiên bản khác gọi là 'le petit déjeuner chasseur' với pa tê hoặc các sản phẩm thịt lợn ướp. Phiên bản tinh tế hơn, 'le petit déjeuner du voyageur', thường có mề, thịt muối, cá hồi, trứng tráng, hoặc bánh croque-monsieur, có thể kèm trứng lòng đào và luôn có cà phê/trà/sô cô la nóng cùng với trái cây hoặc nước ép hoa quả. Khi trứng rán được đặt trên bánh croque-monsieur, gọi là croque-madame. Trong tác phẩm của Émile Zola, như 'Germinal', briquet là hai lát bánh mì dài với bơ, pho mát hoặc giăm bông, dùng làm bữa sáng hoặc bữa phụ trước bữa trưa. Trong phim 'Bienvenue chez les Ch'tis', Philippe Abrams (Kad Merad) và Antoine Bailleul (Dany Boon) thường thưởng thức bữa sáng với tartines de Maroilles (pho mát mạnh) và rau diếp nóng.
Bữa trưa
Bữa trưa là một bữa ăn kéo dài khoảng hai giờ vào các ngày nghỉ và một giờ trong các ngày làm việc. Ở các thị trấn nhỏ phía nam Pháp, thói quen này vẫn được duy trì. Bữa trưa vào Chủ nhật thường kéo dài hơn và cả gia đình cùng quây quần ăn. Các nhà hàng thường mở cửa vào giữa trưa và đóng cửa lúc 2:30 chiều cho bữa trưa, và một số đóng cửa vào thứ hai trong thời gian này.
Tại các thành phố lớn, hầu hết người lao động và học sinh ăn trưa tại căng tin, nơi thường cung cấp bữa ăn đầy đủ như mô tả trên; học sinh hiếm khi mang thức ăn từ nhà. Đối với các công ty không có căng tin, công nhân văn phòng thường được cung cấp phiếu ăn trưa như một phần phúc lợi, có thể sử dụng tại nhiều nhà hàng, siêu thị hoặc với người bán món ăn đặt hàng; tuy nhiên, những người ăn trưa theo cách này thường không có đủ thời gian và tiền để thưởng thức đầy đủ ba món như bữa trưa truyền thống. Ở các thị trấn nhỏ, nhiều nhân viên về nhà ăn trưa. Một lựa chọn khác, đặc biệt là với công nhân lao động, là ăn bánh kẹp và món tráng miệng, thường mua sẵn tại các tiệm bánh hoặc siêu thị với giá phải chăng.
Bữa tối
Bữa tối thường bao gồm ba món: hors d'œuvre hoặc entrée (món khai vị, có thể là súp), plat principal (món chính), và món pho mát hoặc tráng miệng, thỉnh thoảng có thêm salad trước món pho mát hoặc tráng miệng. Sữa chua có thể thay thế cho món pho mát, và món tráng miệng đơn giản có thể là trái cây. Bữa tối thường kèm theo bánh mì, rượu vang và nước khoáng. Bánh mì Pháp là loại phổ biến nhất và thường được làm hàng ngày. Món chính thường có rau, cùng với khoai tây, cơm hoặc pasta. Các nhà hàng thường mở cửa lúc 7:30 tối và ngừng nhận đơn đặt món từ 10 đến 11 giờ tối. Một số nhà hàng đóng cửa vào Chủ nhật tối.
Đồ uống
Trong ẩm thực Pháp, đồ uống trước bữa ăn được gọi là apéritif (tạm dịch là: thứ kích thích sự thèm ăn), và thường được dùng kèm với món amuse-bouche (tạm dịch là: món khai vị nhỏ). Đồ uống dùng để kết thúc bữa ăn được gọi là digestif.
- Apéritif
Apéritif có sự khác biệt theo vùng miền: Pastis là lựa chọn phổ biến ở miền nam Pháp, Crémant d'Alsace ở phía đông. Sâm panh cũng thường được phục vụ. Kir, hay còn gọi là « Blanc-cassis », là một cocktail apéritif phổ biến được làm từ crème de cassis (rượu lý chua đen) kết hợp với rượu vang trắng. Khi rượu sâm panh thay thế cho vang trắng, nó được gọi là Kir Royal. Một ly vang đỏ như Beaujolais nouveau cũng có thể được dùng làm apéritif, đi kèm với amuse-bouches. Một số apéritif có thể là rượu thảo mộc, như canh ki na, gentiana và vermouth. Các loại đồ uống phổ biến bao gồm Suze (gentiana cổ điển), Byrrh, Dubonnet, Noilly Prat.
- Digestif
Digestif truyền thống thường mạnh mẽ hơn và bao gồm các loại như Cognac, Armagnac, Calvados và rượu trái cây.
Mùa Giáng sinh
Món ăn đặc trưng của Pháp vào Giáng Sinh thường là gà tây nhồi hạt dẻ. Các món khác phổ biến gồm cá hồi xông khói, hàu, trứng cá muối và gan béo. Yule log là món ăn truyền thống vào Giáng Sinh ở Pháp. Bánh sô cô la là một phần quan trọng của mùa lễ hội ở Pháp và thường đi kèm với sâm panh, một loại đồ uống Pháp. Theo truyền thống, mười ba món tráng miệng hoàn thành bữa tối Giáng Sinh giống như mười hai sứ đồ và Chúa Giêsu. Những món tráng miệng này bao gồm đa dạng các loại trái cây và đồ ngọt của Pháp.
Phân loại



Nhà hàng
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp | Miêu tả |
|---|---|---|
| Nhà hàng | Restaurant | Có hơn 5.000 ở Paris, với các mức độ giá và thực đơn khác nhau. Mở cửa tại một số thời điểm trong ngày, và thường đóng cửa một ngày trong tuần. Khách hàng chọn đồ trong thực đơn in sẵn. Một số nhà hàng cung cấp thực đơn vùng miền, trong khi một số khác cung cấp thực đơn phong cách hiện đại. Bồi bàn được đào tạo và có kiến thức chuyên môn. theo luật, thực đơn phải có giá cố định, mặc dù một số nhà hàng hạng sang cố che giấu điều này. Một vài nhà hàng Pháp phục vụ người ăn chay. Sách chỉ dẫn Michelin đánh giá nhiều quán loại này. |
| Bistro(t) | Thường nhỏ hơn một nhà hàng và nhiều nơi sử dụng thực đơn trong bản phấn hoặc bằng miệng. Nhân viên phục vụ có thể chưa được đào tạo. Nhiều nơi có ẩm thực vùng miền. Các món ấn tượng bao gồm coq au vin, pot-au-feu, confit de canard, gan bê và entrecôte. | |
| Bistrot à Vin | Giống với cabaret hoặc quán rượu trong quá khứ ở Pháp. Một số nơi cung cấp đồ uống có cồn không đắt, trong khi một số khác tự hào vì cung cấp đầy đủ các loại rượu vang nho AOC. Đô ăn ở một số nơi đơn giản, bao gồm xúc xích, giăm bông và pho mát, trong khi một số nơi khác cung cấp đồ ăn giống ở bistro. | |
| Bouchon | Có thể thấy ở Lyon, họ cung cấp thực phẩm truyền thống của Lyon, ví dụ như xúc xích, pa tê vịt hoặc lợn nướng. Những món này có thể hơi béo, và thường nặng về thịt. Có khoảng 20 bouchon truyền thống được chứng nhận, nhưng có nhiều quán cho mình là thể loại này hơn thế. | |
| Nhà máy bia | Brasserie | Loại quán này được thành lập những năm 1870 bởi người tị nạn từ Alsace-Lorraine. Loại quán này phục vụ bia, nhưng hầu hết có phục vụ các loại rượu vang từ Alsace như Riesling, Sylvaner, và Gewürztraminer. Những món phổ biến nhất là choucroute và các món hải sản. Nói chung, brasserie mở cửa cả ngày mỗi ngày, cung cấp cùng một thực đơn. |
| Quán cà phê | Café | Địa điểm cơ bản để uống cà phê và các đồ uống có cồn. Bàn và ghế thường được đặt ở ngoài. Một số đồ ăn giới hạn thường được cung cấp bao gồm salad croque-monsieur, moules-frites (vẹm và pommes frites) khi vào mùa. Cafés thường mở vào sáng sớm và đóng cửa vào khoảng 9 giờ tối. |
| Phòng trà | Salon de Thé | Loại quán này giống với quán cà phê ở các nước khác trên thế giới. Loại phòng trà này cung cấp nhiều loại bánh và không có đồ uống có cồn. Nhiều chỗ cung cấp một số loại đồ ăn nhẹ đơn giảm salad, bánh kẹp. Trà, sô cô la nóng và chocolat à l'ancienne (một loại đồ uống sô cô la phổ biến) cũng được cung cấp. Địa điểm này thường chỉ mở cửa trước buổi trưa và đóng lúc chiều muộn. |
| Bar | Dựa trên phong cách Mỹ, rất nhiều quán loại này được xây vào thế kỷ 20 (đặc biệt vào khoảng chiến tranh thế giới thứ nhất, khi những người Mỹ trẻ bỏ quốc tịch là khá phổ biến ở Pháp, đặc biệt là Paris). Địa điểm này phục vụ cocktail, whiskey, pastis và các loại đồ uống có cồn khác. | |
| Estaminet | Điển hình ở vùng Hauts-de-France, loại bar/nhà hàng nhỏ này từng là chỗ tập trung của nông dân, thợ mỏ hoặc thợ dệt để gặp nhau và trò chuyện, đôi khi nó nằm trong một hàng tạp phẩm. Khách hàng thường có thể gọi một số món vùng miền cơ bản, chơi bi sắtm hoặc sử dụng nó làm nơi gặp gỡ và đi đến câu lạc bộ. Estaminet gần như đã biến mất, bây giờ người ta coi nó là một phần lịch sử của Nord-Pas-de-Calais, và vì thế được bảo tồn vào truyền bá. | |
Nhân viên tại nhà hàng
Những nhà hàng và khách sạn lớn ở Pháp thường tuyển nhiều nhân viên và phân chia thành các nhóm như tổ bếp với các đầu bếp và tổ phục vụ với nhân viên phục vụ trong phòng ăn. Hệ thống này được Georges Auguste Escoffier phát triển. Cấu trúc các nhóm này giúp chuyên môn hóa công việc. Dưới đây là danh sách các vị trí trong tổ bếp và tổ phục vụ ở Pháp:
| Mục | Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Nhiệm vụ |
|---|---|---|---|
| Tổ bếp | Chef de cuisine | Bếp trưởng | Phụ trách quản lý chung trong bếp. Họ giám sát nhân viên, tạo ra thực đơn và công thức nấu ăn mới với sự hỗ trợ của quản lý nhà hàng, mua thực phẩm sống, đào tạo người học việc và duy trì vệ sinh không gian nấu ăn. |
| Sous-chef de cuisine | Bếp phó | Nhận yêu cầu trực tiếp từ chef de cuisine về quản lý bếp và thường đại diện cho chef de cuisine khi họ vắng mặt. | |
| Chef de partie | Đầu bếp phụ trách một khu vực | Phụ trách quản lý một quầy trong bếp nơi mà chuyên môn hoá về chế biến một số món cụ thể. Những người làm ở quầy nhỏ hơn thường được gọi là demi-chef. | |
| Cuisinier | Đầu bếp | Đây là một vị trí độc lập mà họ thường chế biến một số món cụ thể trong một quầy. Họ có thể được gọi là cuisinier de partie. | |
| Commis | Đầu bếp phụ | Cũng làm ở một quầy cụ thểm, nhưng họ báo cáo trực tiếp lại với chef de partie và quản lý các dụng cụ trong quầy. | |
| Apprenti(e) | Người học việc | Nhiều học sinh muốn bổ sung kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế trong nhà hàng. Họ thực hiệm công việc chuẩn bị và dọn dẹp. | |
| Plongeur | Người rửa bát | Làm sách bát đĩa và các dụng cụ, họ cũng có thể được tin tưởng và giao cho các nhiệm vụ chuẩn bị cơ bản. | |
| Marmiton | Người rửa nồi và chảo | Trong các nhà hàng lớn hơn họ phụ trách tất cả nồi và chảo thay cho plongeur. | |
| Saucier | Người làm nước xốt/áp chảo | Chuẩn bị nước xốt, làm ấm hors d'œuvres, hoàn thành các món thịt và trong các nhà hàng nhỏ hơn họ có thể làm việc với các món các và chuẩn bị các món áp chảo. | |
| Rôtisseur | Đầu bếp quay | Quản lý một nhóm đầu bếp làm các món quay, nướng và rán ngập dầu. | |
| Grillardin | Đầu bếp nướng | Trong các nhà bếp lớn hơn người này chế biến đồ nướng thay cho rôtisseur. | |
| Friturier | Đầu bếp rán | Trong các nhà bếp lớn hơn người này chế biến đồ rán thay cho rôtisseur. | |
| Poissonnier | Đầu bếp nấu cá | Họ chế biến các món cá và hải sản. | |
| Entremetier | Người chuẩn bị món khai vị | Chế biến súp và các món khác không liên quan đến thịt hoặc cá, bao gồm các món rau và trứng. | |
| Potager | Đầu bếp nấu súp | Trong các nhà bếp lớn người này báo cáo lại với entremetier và chế biến súp. | |
| Legumier | Đầu bếp nấu rau | Trong các nhà bếp lớn người này báo cáo lại với entremetier và chế biến các món rau. | |
| Garde manger | Người giám sát bếp | Phụ trách chế biến hors d'œuvres lạnh, salads, tổ chức sắp xếp những bữa buffet lớn và chế biến các món từ thịt lợn ướp. | |
| Tournant | Người làm việc vặt | Di chuyển xung quanh bếp để hỗ trợ các vị trí khác | |
| Pâtissier | Người làm bánh ngọt | Chế biến món tráng miệng và các món ngọt khác những những nhà hàng không có boulanger, họ cũng chế biến bánh mì và các loại món nướng. Họ cũng có thể chế biến pasta. | |
| Confiseur | Chế biến kẹo và petit four trong những nhà bếp lớn hơn thay cho pâtissier. | ||
| Glacier | Người làm đồ đông lạnh | Chế đồ tráng miệng đông và lạnh trong các nhà hàng lớn hơn thay cho pâtissier. | |
| Décorateur | Người trang trí | Chế biến các loại bánh đặc sản trong nhà hàng lớn thay cho pâtissier. | |
| Boulanger | Người nướng bánh | Chế biến bánh mì, bánh và bánh ăn sáng trong các nhà hàng lớn thay cho pâtissier. | |
| Boucher | Người giết mổ | Giết mổ thịt và đôi khi là cá. Họ cũng có thể phụ trách tẩm bột cho thịt và cá. | |
| Aboyeur | Người báo cáo | Nhận yêu cầu từ phòng ăn và phân phát chúng đến các quầy khác nhau. Vị trí này có thể được thực hiện bởi sous-chef de partie. | |
| Communard | Chế biến thức ăn cho nhân viên nhà hàng. | ||
| Garçon de cuisine | Thực hiện các công việc chuẩn bị và phụ tá cho các nhà hàng lớn. | ||
| Tổ phòng ăn | Directeur de la restauration | Quản lý chung | Trông coi các nhiệm vụ kinh tế và hành chính cho tất cả các công tác liên quan đến thực phẩm trong khách sạn lớn hoặc những nơi giống như thế bao gồm nhà hàng, bar, các sự kiện. |
| Directeur de restaurant | Quản lý nhà hàng | Phụ trách vận hành phòng ăn, bao gồm quản lý nhân viên, tuyển, đào tạo và đuổi việc nhân viên và phụ trách các vấn đề kinh tế. Trong các quán lớn hơn có thể có trợ lý của vị trí này và thay thế họ lúc vắng mặt. | |
| Maître d'hôtel | Chào đón khách hàm, đựa họ vào bàn. Người này cũng giám sát nhân viên dịch vụ. Người này thường xử lý phàn nàn và hoá đơn của khách hàng. | ||
| Chef de salle | Thường phụ trách dịch vụ trong nhà hàng lớn; vị trí này cũng có thể được kết hợp với vị trí maître d'hotel. | ||
| Chef de rang | Phòng ăn được chia thành hai mục gọi là rang. Mỗi rang được giám sát bởi người này để phối hợp với bếp. | ||
| Demi-chef de rang | Người phục vụ sau | Dọn bát đĩa trên bàn giữa các món khi không có commis débarrasseur, làm đầy nước trong cốc của khách và hỗ trợ chef de rang. | |
| commis de rang | |||
| Commis débarrasseur | Dọn bát đĩa trên bàn giữa các món ăn và cuối bữa ăn. | ||
| Commis de suite | Trong các quán lớn hơn, người này mang các món ăn từ bếp ra bàn cho khách. | ||
| Chef d'étage | Quản lý nhân viên phục vụ | Họ giải thích thực đơn cho khách và trả lời bất cứ câu hỏi nào. Người này thường thực hiện việc chế biến thức ăn tại bàn. Vị trí này có thể được kết hợp với chef de rang trong các quán nhỏ hơn. | |
| Chef de vin | Người phục vụ rượu vang | Quản lý hầm chứa rượu bằng cách mua và cũng như chuẩn bị danh sách rượu vang. Người này cũng khuyên lựa chọn rượu vang và phục vụ họ. | |
| Sommelier | |||
| chef sommelier | Trong những quán lớn hơn, họ quản lý một nhóm những người phục vụ rượu. | ||
| chef caviste | |||
| Serveur de restaurant | Người phục vụ | Vị trí này có thể thấy trong các quán nhỏ hơn, họ thực hiện nhiều nhiệm vụ của nhiều vị trí trong nhà hàng lớn về đồ ăn và đồ uống của khách. | |
| Responsable de bar | Quản lý bar | Quản lý bar trong quán ăn, bao gồm nhận yêu cầu và tạo ra thực đơn, họ cũng phụ trách việc tuyển, đào tạo và đuổi việc nhân viên bar. Họ cũng có thể quản lý nhiều bar trong một khách sạn. | |
| Chef de bar | |||
| Barman | Người pha rượu | Phục vụ đồ uống có cồn cho khách. | |
| Dame du vestiaire | Trông coi phòng để đồ, họ nhận và trả lại áo khoác và mũ cho khách. | ||
| Voituriers | Người hầu phòng | Đỗ xe cho khách và dẫn khách ra vào quán. | |
- Sâm panh
- Nấm cục
- Gan ngỗng béo
- Thịt bò Bourguignon
- Gà nấu rượu
- Súp cá Bouillabaise
- Bánh mì Pháp
- Pho mát
- Bơ
- Bánh croissant
- Pa tê
- Súp
Ẩm thực |
|---|
Ẩm thực châu Âu |
|---|

Ẩm thực Địa Trung Hải |
|---|
