I. Âm câm trong tiếng Anh là gì?
Âm câm trong tiếng Anh là các chữ cái hiện diện trong từ tiếng Anh nhưng không phát âm, gây ra sự khác biệt đáng kể trong cách đọc từ. Ví dụ cụ thể:
-
- muscle /ˈmʌsl/. Cách phát âm:
- sandwich /ˈsænwɪtʃ/. Cách phát âm:
II. Tầm quan trọng của âm câm trong tiếng Anh
- Âm câm trong tiếng Anh giản lược sự khó khăn trong quá trình phát âm: Âm câm giúp bạn phát âm các từ trong tiếng Anh dễ dàng hơn. Ví dụ như trong từ “”debt” hay ”climbing”, âm câm ở đây là “b”, vậy nên khi không phải phát âm “b” thì 2 từ này chắc chắn sẽ dễ dàng đọc hơn đúng không nào?
- Âm câm trong tiếng Anh thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ: Âm cân giúp chúng ta có thêm rất nhiều từ vựng hay ho trong tiếng Anh, góp phần làm cho từ vựng trở nên giàu đẹp, phong phú hơn.
III. Các nguyên tắc phát âm 10 âm câm phổ biến nhất
1. Âm thanh “B” câm
- Là âm câm khi nó đứng cuối từ và sau chữ M. Ví dụ: limb/lım/, climb /klaım/. Cách phát âm:
- Là âm câm khi đứng trước chữ T của một từ gốc (không có prefix hay suffix nào). Ví dụ: doubt /daut/, debt /det/, subtle /'satl/. Cách phát âm:
2. Âm thanh “C” câm
Là âm thanh câm khi nó xuất hiện trong âm ghép với “SC'. Ví dụ:
- muscle /'masl/. Cách phát âm:
- scenario /sə'na:rieu/. Cách phát âm:
Trường hợp đặc biệt:
- skeptic/'skeptik/. Cách phát âm:
- sclera /'sklıre/
3. Âm thanh “D” câm
Là âm câm khi xuất hiện trong cụm “DG'. Ví dụ như:
- dodge /da:d3/
- pledge /pled3/
Là âm câm trong một số từ sau đây: Ví dụ như:
- sandwich/'sænwitſ/
- handsome /'hænsəm/
4. Âm câm “E”
Là âm câm khi đứng ở cuối từ, thường làm kéo dài nguyên âm phía trước. Ví dụ:
- hope /hƏup/
- drive /drarv/
5. Âm câm “G”
Thường là âm câm khi đứng trước chữ N. Ví dụ minh họa:
- sign /sain/
- foreign /'fo:ren/
Tuy nhiên vẫn có khá nhiều ngoại lệ:
- signal /'sıgnel/
- cognitive /'ka:gnetrv/
6. Âm câm “CH”
Là âm câm nếu xuất hiện sau một nguyên âm. Ví dụ điển hình:
- thought/eɔ:t/
- light /lart/
7. Âm câm “H”
Thường xảy ra âm câm khi ở phía sau chữ W. Ví dụ:
- why /war/
- what /wat/
Tuy nhiên vẫn có những trường hợp ngoại lệ như:
- whole /həul/
- who /hu:/
Là âm câm khi đứng ở vị trí đầu của một số từ. Ví dụ:
- hour /'avə(r)/
- honest /'a:nist/
- honor /'a:nər/
Thường gặp phải âm câm khi đứng sau chữ C, G, R. Ví dụ:
- orchestra /'ɔ:rkistrə/
- rhythm /'riðəm/
- ghost /gəust/
8. Âm câm loại “K”
Là âm câm khi ở đầu của từ và đứng trước chữ N. Ví dụ:
- knowledge /'na:Irdz/
- knock /na:k/
9. Âm câm loại “L”
Là âm câm khi đứng sau các nguyên âm A, O, U. Ví dụ:
- calm /kam/
- walk /wɔ:k/
- should /ſud/
10. Âm câm loại “P”
Là âm câm khi xuất hiện ở đầu từ và là thành phần âm thanh kết hợp như PS, PT, PN. Ví dụ:
- psycho /'sarkəu/
- pneumonia /nu: 'məuniə/
- ptarmigan /'ta:rmigən/
Học thuộc lòng các bí quyết phát âm âm cuối trong tiếng Anh một cách hoàn hảo nhất
Bên trên là đầy đủ về quy tắc âm câm trong tiếng Anh. Chúc bạn học tập và luyện thi hiệu quả, đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS và THPT Quốc gia. Nếu bạn vẫn còn bất kỳ thắc mắc nào về âm câm trong tiếng Anh, hãy để lại bình luận dưới đây để giáo viên Mytour giải đáp chi tiết nhé!
