1. Bài mẫu số 1
2. Bài mẫu số 2
3. Bài mẫu số 3
Đề bài: Ấn tượng của tôi về tác phẩm Cây tre Việt Nam của nhà văn Thép Mới
3 mẫu bài viết về cảm nhận của tôi về tác phẩm Cây tre Việt Nam của nhà văn Thép Mới
1. Cảm nhận cá nhân về tác phẩm Cây tre Việt Nam của nhà văn Thép Mới, phiên bản 1:
Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ ghi dấu một trang sử lớn mà còn làm nên những biểu tượng kiêng cử và sức mạnh của dân tộc Việt Nam. Bộ phim 'Cây tre Việt Nam' từ lâu đã trở thành biểu tượng cho lòng kiên cường và tinh thần bất khuất của con người Việt Nam. Nhà văn Thép Mới đã viết nên một tác phẩm vừa sâu sắc về tinh thần chiến đấu, vừa đầy tình cảm và nhân văn.
Sau chiến thắng ở Điện Biên Phủ, niềm tự hào và sức mạnh của dân tộc Việt Nam tiếp tục lan tỏa khắp nơi. Bộ phim Cây tre Việt Nam được hoàn thành trong bối cảnh này, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử điện ảnh Việt Nam.
Phim sử dụng cây tre như một biểu tượng, lời thuyết minh cũng phải tuân theo điều này. Người làm phim và người viết thuyết minh đều muốn tôn vinh cuộc sống đơn giản, những phẩm chất cao quý của dân tộc Việt Nam.
Bài văn này được chia thành bốn phần. Phần đầu tiên là mở bài, tóm tắt ý chính của bài văn và mô tả cây tre với những phẩm chất đặc biệt của nó. Phần hai và ba là phần chính, phát triển và minh họa ý chính. Phần cuối cùng là kết luận.
Nội dung được mở rộng và minh họa thông qua các chi tiết và hình ảnh được sắp xếp một cách logic như sau:
Cây tre, cùng với các loại cây khác, rất phổ biến trên khắp đất nước Việt Nam. Cây tre có vẻ đẹp đơn giản và mang trong mình những phẩm chất đáng quý.
Cây tre đã gắn bó lâu dài với cuộc sống của con người, đặc biệt là với người nông dân trong công việc sản xuất.
Cây tre đã gắn bó với con người trong cuộc chiến bảo vệ quê hương, đất nước, đặc biệt là trong cuộc kháng chiến chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp.
Cây tre vẫn luôn là người bạn đồng hành thân thiết của dân tộc Việt Nam trên hành trình tiến tới tương lai.
Bắt đầu bằng sự khẳng định: Cây tre là người bạn thân của người nông dân, của nhân dân Việt Nam. Tre, một loại cây dễ trồng, dễ sống, mang vẻ đẹp bình dị và nhiều phẩm chất quý báu. Mặc dù đề tài về cây tre không còn mới mẻ, nhưng trong bài văn này, sự liên kết giữa tre và con người đã được mở rộng đến quy mô dân tộc, điều này là độc đáo và sáng tạo. Nhà văn không chỉ nhìn vào cây tre từ góc độ đạo đức mà còn nhìn nhận toàn diện, bắt đầu từ góc độ cảm xúc: tre là người bạn thân thiết của con người, không chỉ đơn giản là biểu tượng.
Hãy tưởng tượng một cảnh sắc đang hiện lên trước mắt. Đất nước Việt Nam xanh mướt qua bốn mùa, đa dạng với các loại cây lá khác nhau, nhưng trong số đó, tre nổi bật nhất. Những rừng tre ở miền Nam, miền Bắc, miền trung, miền núi... lan tỏa khắp nơi. Tác giả nhấn mạnh: trong hàng ngàn loài cây phủ lên mảnh đất này, có một loài gắn bó nhất, đó chính là tre. Gắn bó, không chỉ là quen thuộc. Điều này có nghĩa là tre thực sự đã có mối quan hệ sâu sắc với con người.
Lời thuyết minh hào hứng giới thiệu về tre Đồng Nai ở miền Nam, tre Việt Bắc - biểu tượng của cách mạng và cuộc kháng chiến, những rừng tre bao la ở Điện Biên Phủ, nơi ghi dấu chiến thắng hùng hậu của dân tộc... Bất ngờ, giọng điệu bỗng trở nên dịu dàng, thủ thỉ: 'lũy tre thân mật làng tôi'. Tại sao lại xuất hiện làng tôi ở đây? làm sao lại có lũy tre của làng quê tác giả trên màn ảnh? Nhưng nghe có vẻ tự nhiên, hợp lý, thậm chí êm tai. Đó là vì nó phản ánh đúng tâm trạng trên kia. Đối với người Việt Nam, tre không gì không thân mật! Vậy nên, dù là lũy tre trên màn ảnh kia thuộc làng nào đi nữa, nó vẫn là lũy tre thân mật của làng tôi. Bởi với người Việt Nam, chẳng cần phải đi xa, tre đã là người bạn thân thiết.
Đất nước vừa trải qua chín năm kháng chiến chống lại quân xâm lược Pháp, một thời kỳ vô cùng khó khăn. Nhưng chính trong những ngày tháng gian khổ đó, chúng ta đã nhận ra rằng: dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng đã khôi phục lại và còn phát triển hơn nữa truyền thống kiên cường của mình, một truyền thống đã hiện diện từ hàng nghìn năm qua và mang trong mình ý nghĩa sâu sắc và cảm động. Ở bất kỳ đâu, trên chiến trường, chúng ta luôn có những người thân yêu và những cây tre quen thuộc, đậm chất nhân văn. Mặc dù văn cảnh không nhắc đến điều đó một cách cụ thể, nhưng trong cảm xúc lại ẩn chứa nội dung đó. Nói về tre cũng chính là nói về tâm hồn của dân tộc, tâm hồn của người Việt Nam.
Sau khi giới thiệu, ống kính gần nhìn tre và miêu tả đức tính của nó, Biện pháp nghệ thuật nổi bật trong bài này là phép nhân hoá sử dụng rất hiệu quả để thể hiện những phẩm chất của cây tre.
Tiếp theo là những đặc tính quý của tre: Tre sống và mọc mạnh mẽ ở khắp mọi nơi mà không cần nhiều điều kiện, mang vẻ đẹp mộc mạc và sức sống mạnh mẽ. Đó là phẩm chất của tre và cũng là phẩm chất của người nông dân.
Bây giờ nói về vai trò của tre trong văn hoá lâu đời của Việt Nam. Ống kính chiếu vào những gò tre bóng mát, ôm trọn cuộc sống của dân tộc.
Câu 'Bóng tre trùm mát rượi' đẹp như một câu thơ, là điểm nhấn của đoạn văn này. Dưới bóng tre xanh, chúng ta gìn giữ nền văn hoá lâu đời của dân tộc, với hình ảnh cây tre luôn bên cạnh người dân, trở thành người bạn thân thiết, cùng chung sống, giúp đỡ nhau qua mọi thăng trầm của cuộc sống.
Ở đoạn này, tác giả cụ thể hóa mối gắn bó giữa tre và con người từ thuở nhỏ đến già. Tre mang lại bóng mát che chở cho tuổi thơ, làm kết nối cho tình yêu trẻ trung, và mang lại niềm vui cho tuổi già. Từ khi mới sinh ra đến khi qua đời, tre luôn là người bạn đồng hành, sống chết có nhau.
Đoạn văn này nhẹ nhàng, trữ tình, tái hiện lịch sử của nền văn hoá Việt Nam thông qua hình ảnh cây tre và người nông dân. Tre là biểu tượng của sự che chở, là nguồn vui, là người bạn đồng hành, đồng thời cũng là người nhà, thân thiết qua thế hệ.
Nhà văn mô tả tre một cách chân thực và trữ tình, tạo nên vẻ đẹp bay bổng. Bài văn không chỉ là mô tả về tre mà còn là một bản nhạc ngân nga, sâu lắng, với sự cân đối và hài hoà trong từng chữ, từng câu.
Tre luôn gắn bó chặt chẽ với con người không chỉ trong cuộc sống hàng ngày mà còn trong cuộc chiến bảo vệ đất nước.
Từ xa xưa, tre đã chứng minh sức mạnh trong trận đánh chống giặc của anh hùng dân tộc Gióng. Trận chiến chống Pháp đầu tiên, tre dũng cảm đấu tranh bằng chiếc gậy tre. Tre trở thành người bạn đồng hành của anh hùng và cùng nhau ghi dấu nhiều chiến công hào hùng.
Dù ban đầu không có sắt thép, nhưng quyết tâm đánh đuổi giặc của dân tộc ta rất mạnh mẽ. Gậy tre trở thành vũ khí sắc bén chống lại quân Pháp, với sự hỗ trợ đầy đủ từ các nước đế quốc. Thành Đồng Tổ Quốc ở miền Nam đã được xây dựng nhờ vào sức mạnh của gậy tre và chông tre trong cuộc kháng chiến.
Từ lâu, tre đã cùng người nông dân tham gia vào những cuộc chiến tranh của dân tộc. Tre cùng với bộ đội - những người nông dân mặc quân phục - chiến đấu mạnh mẽ và kiên cường. Tre đã thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng hy sinh trong mọi hoàn cảnh, từ việc làm phương tiện vận chuyển đến cung cấp thức ăn cho bộ đội. Dù sau này bộ đội được trang bị sắt thép, nhưng tre vẫn là một phần quan trọng trong chiến thắng tại Điện Biên Phủ.
Bộ đội của chúng ta là anh hùng, và tre cũng xứng đáng được vinh danh như vậy.
Trong chín năm kháng chiến chống Pháp, tre đã tham gia vào cuộc chiến với tinh thần anh dũng và quả cảm, hiện hình như những chiến binh thật sự. Tre đồng lòng với bộ đội, góp phần vào những chiến công lịch sử: từ đảm bảo an ninh địa phương đến chiến thắng tại Điện Biên Phủ. Câu văn rực rỡ hào hùng, giống như một tấm bản nhạc tôn vinh chiến công vĩ đại của dân tộc.
Tác giả không chỉ tôn vinh tre qua hình ảnh anh hùng, mạnh mẽ và kiên cường mà còn qua tình cảm, lòng nhân ái. Tre tham gia vào mọi trận đánh với mong muốn bảo vệ và che chở cho con người, làng xóm và ruộng đồng. Đó là biểu hiện của tấm lòng bao dung và yêu thương vô hạn của tre đối với quê hương.
Sự hợp tác giữa bộ đội và tre đã đem lại chiến thắng lịch sử tại Điện Biên Phủ, một chiến thắng vĩ đại và sáng chói. Trong tiếng hát khải hoàn của dân tộc, tiếng sáo trúc réo rắt cũng góp phần tạo nên bức tranh huy hoàng của chiến công này.
Khi hoà bình trở về, tiếng sáo trúc vang lên, mang theo giai điệu bucolic của nông thôn rộng lớn. Đó là âm nhạc của sự thanh bình, cùng với hình ảnh diều bay trên bầu trời. Cảnh này được tường thuật như một bài thơ trữ tình, đong đầy cảm xúc.
Cánh diều vờn bay, giữa bầu trời mênh mông...
Sáo trúc vang lên, như làn gió thoảng qua...
Tiếng sáo hòa cùng gió, đưa cánh diều tung bay.
Trời xanh mênh mông, đồng ruộng bao la, hãy nghe tiếng hát truyền lên từ trúc, từ tre...
Đó là giai điệu của tương lai. Tương lai thuộc về các em thiếu nhi của Đất nước Việt Nam tự do dân chủ. Họ sẽ trưởng thành như những cây tre mạnh mẽ, linh hoạt và kiên cường như thế hệ cha anh. Ngày mai, dù có bao nhiêu thay đổi, cây tre vẫn sẽ bảo vệ con đường của các em, và tiếng sáo trúc vẫn sẽ vang lên, đem lại niềm vui nơi cổng trường, trên cành diều ngày xuân. Tre sẽ mãi là biểu tượng của dân tộc Việt Nam, chia sẻ những niềm vui và hạnh phúc của những ngày tháng tươi đẹp, luôn ở bên chúng ta trong niềm vui và hòa bình.
Kết thúc bức tranh cuối cùng, kết thúc câu chuyện về Cây tre Việt Nam. Với vẻ ngoài giản dị nhưng sâu sắc ẩn chứa, cây tre không chỉ là biểu tượng của dân tộc mà còn là biểu tượng của đất nước Việt Nam.
2. Sự Sống Mạnh Mẽ Của Cây Tre Việt Nam:
Trên tay của nhà văn tài hoa Thép Mới, cây tre trong bức tranh văn học tỏa sáng với sức mạnh bất ngờ. Năm 1956, trong nhịp sống dày đặc của một xã hội đang tiến bước, bài viết này trở thành hình ảnh sống động của sự tương tác giữa con người và thiên nhiên.
Mở màn bằng một đoạn văn ngắn nhưng đầy ý nghĩa, Thép Mới đã khắc họa cây tre như một người bạn thân thiết, là biểu tượng gắn bó với tâm hồn và cuộc sống của người dân Việt Nam. Câu văn ấy đầy sức sống: Cây tre, người bạn đồng hành của người nông dân Việt Nam, của cả một dân tộc.
Phần thứ hai của bài viết là cuộc trò chuyện về cây tre trong mọi khía cạnh của đời sống, từ vật chất đến tinh thần, từ sản xuất đến tâm hồn, từ cuộc sống hàng ngày đến cuộc chiến lịch sử của dân tộc Việt Nam. Ý tưởng sâu sắc, cách diễn đạt sắc nét, và lối viết cuốn hút, đã đặt cây tre vào một vị trí quan trọng trong trái tim mỗi người chúng ta.
Nước ta nằm giữa vùng nhiệt đới, nơi mà ánh nắng rực rỡ làm cho cây cỏ sinh sôi, tươi tốt. Tác giả so sánh, tôn vinh vị thế của cây tre: Dù có bao nhiêu loại cây, từ tre, nứa, trúc, mai đến vầu, nhưng cây tre vẫn là người bạn thân thiết nhất. Tre hiện diện khắp mọi miền đất nước: từ Đồng Nai, Việt Bắc cho đến Điện Biên Phủ, là biểu tượng của quê hương tôi. Tre được coi trọng, trở nên gần gũi: ở khắp mọi nơi, chúng ta đều có một nét tre để kết bạn.
Gia đình nhà tre rất đa dạng: từ tre, nứa, trúc, mai cho đến vầu và nhiều loại khác, nhưng chúng đều chia sẻ một điểm chung, đó là bắt nguồn từ một hạt mầm non và phát triển mạnh mẽ. Đây là một phát hiện tinh tế và ý nghĩa. Tre thể hiện sức sống mãnh liệt: nơi nào có đất, tre cũng sinh sống và mọc lên xanh tốt. 15 năm sau, nhà thơ Nguyễn Duy cũng đã để lại những dòng thơ xúc động về sức sống của cây tre:
Ở mọi nơi, cây tre vẫn xanh tươi
Dù là đất đá, hay đất phèn màu bạc.
(Tre Việt Nam)
Nhìn vào hình dáng, màu sắc, và sự sống động của cây tre, nhà văn đã khám phá ra những vẻ đẹp đặc biệt của tre, với vẻ đẹp giản dị, mộc mạc, nhưng vô cùng mạnh mẽ và kiên cường. Tre trở thành biểu tượng quý giá: Vẻ ngoài của tre thể hiện sự cao quý, giản dị và kiên cường như con người. Những phẩm chất của tre cũng là những phẩm chất của con người Việt Nam từ xưa đến nay.
Thép Mới trích dẫn câu thơ của Tố Hữu: 'Bóng tre trùm mát rượi' để nói lên vẻ đẹp của những hàng tre trong làng quê, là vẻ đẹp yên bình của quê hương: Dưới bóng tre, từng làng, từng bản, từng xóm như được che phủ bởi bóng mát. Tre là biểu tượng của vẻ đẹp của cuộc sống làng quê, là biểu tượng của nền văn hoá sâu sắc của dân tộc, là biểu tượng của cuộc sống lao động kiên trì và hạnh phúc bình dị của nhân dân ta qua hàng nghìn năm lịch sử. Các từ và hình ảnh như 'bóng tre', 'dưới bóng tre của ngàn xưa', 'dưới bóng tre xanh' đã tạo nên một giọng văn nhẹ nhàng và biểu cảm:
Dưới bóng tre của ngàn xưa, những mái nhà truyền thống, những ngôi đền cổ kính. Dưới bóng tre xanh, chúng ta bảo tồn một di sản văn hoá lâu đời. Dưới bóng tre xanh, từ xa xưa, những người nông dân Việt Nam đã xây dựng nhà cửa, mở ruộng, khai hoang. Tre là một phần của cuộc sống của con người, từng thế hệ, từng đời. Màu xanh của tre cũng là màu của tâm hồn, màu của thời gian, màu của văn hoá, màu của trung thành.
Cánh tay được sử dụng như một hình ảnh tượng trưng để ca ngợi cây tre là người bạn đồng hành trong công việc của những người nông dân, luôn chia sẻ khó khăn, nắng mưa cùng cả làng quê Việt Nam:
Trên cánh đồng quê, mùa nào cũng thấy
Tre với người, nỗi vất vả ngày đêm.
Thép Mới viết về cối xay tre thủ công, gợi nhớ về những thời khắc khó khăn. Câu văn ngắn, có vần, nhưng mang đậm nét bức tranh về cuộc sống lưu đày của nhân dân trong thời kỳ bị thống trị bởi thực dân: Cối xay tre / quay từng cánh, nghìn đời nay / xay nát hạt gạo.
Tre trở thành một phần của cuộc sống: Tre chia sẻ bữa cơm với người, tre... hỗ trợ người..., tre mãi vẫn là người bạn đồng hành của con người, gắn bó với cuộc sống vất vả, ấm no, hạnh phúc của dân tộc trong suốt lịch sử. Tre là biểu tượng của tâm hồn dân tộc. Lạt giang mềm để bọc bánh chưng; sự hiện diện của nó trong các nghi lễ như 'khít chặt' những mối tình quê thơm mùi đất trời; trung thành. Phong cách viết của Thép Mới tài hoa, dẫn thơ đậm đà, và hấp dẫn.
Giang chẻ lạt, buộc mềm, khít chặt như những mối tình đầu đời thường nảy nở dưới bóng tre, bóng nứa:
Năm nay, bánh chưng xanh sẽ được gói
Mai anh lấy trúc, em lấy nàng.
Chiếc điếu cày tre làm niềm vui của tuổi già, chiếc nôi tre là niềm ấm áp hạnh phúc của tuổi thơ, giường tre bình dị gắn bó với mọi gia đình, từ sinh đến tử, trung thành. Qua cây tre, tác giả tôn vinh tình nghĩa trung thành là đạo lý cao quý của dân tộc.
Tre là người bạn thân, là bàn tay của người nông dân, là người bạn tâm tình của mọi lứa tuổi. Tre còn là 'đồng chí chiến đấu của ta' trong cuộc kháng chiến. Tre mọc thẳng, dù gặp khó khăn, vẫn kiên định như dáng đứng không khuất phục của con người Việt Nam. Gậy tre, cái chông tre là vũ khí lợi hại của chúng ta trong trận đấu với kẻ thù, làm nên chiến công và truyền thống anh hùng của dân tộc. Thép Mới sử dụng phép nối trong văn xuôi một cách sáng tạo:
Ban đầu, không có một lượng sắt nào, chỉ có tre, chỉ có vũ khí. Muôn đời biết ơn cái gậy tre đã xây dựng nên Thành đồng Tổ quốc! Và sông Hồng cứ bám trụ mạnh mẽ có chiếc chồng tre. Trong đoạn văn sau, tre được nhân hoá mang chí khí của người nông dân mặc quân phục, người anh hùng lẫm liệt hiên ngang. Từ 'tre' được nhắc lại 7 lần, câu văn ngắn, đầy sức mạnh, diễn tả không khí chiến đấu và chiến thắng kiên cường của quân dân ta trong 9 năm kháng chiến chống Pháp.
Gậy tre, chông tre đối mặt với sắt thép của kẻ thù. Tre táo bạo chiến đấu trước xe tăng, trước bom đạn. Tre bảo vệ làng quê, bảo vệ tổ quốc, bảo vệ nhà cửa bình yên, bảo vệ đồng ruộng màu mỡ. Tre hy sinh để bảo vệ cuộc sống. Tre, những anh hùng lao động! Tre, những chiến binh kiên cường!
Đây là một đoạn văn hùng tráng, mang hơi hướng của bài ca anh hùng trong văn học hiện đại của Việt Nam. Bầu không khí của thời đại, lịch sử đại chiến, và chiến thắng tại Điện Biên Phủ đã thúc đẩy sức mạnh của bút của Thép Mới.
Âm nhạc của cây tre là nhịp đồng quê. Tiếng rì rào của khóm tre làng vang vọng trong tiếng gió rì rào, là tiếng diều tre lướt bay trên bầu trời, là tiếng sáo tre hòa mình vào nhịp sống tự nhiên. Đoạn văn mang đậm chất âm nhạc và thơ mộng, gợi lên những cảm xúc và ấn tượng sâu sắc:
Diều tre lượn bay, lượn giữa bầu trời...
Sáo tre, sáo trúc vang vọng trên cao..
Gió kêu tiếng sáo, gió nhẹ nhàng đẩy diều
Trời cao vô biên, cánh đồng bát ngát hãy lắng nghe nhịp hòa của trúc, của tre...
Phần cuối của bài viết nói về tương lai của cây tre. Như một điều luật của cuộc sống bất diệt: Tre già măng sinh sôi. Búp măng non sẽ mãi hiện hữu trong trái tim thiếu nhi Việt Nam. Tre, nứa sẽ còn mãi... vẫn mãi... mãi mãi... đồng hành với dân tộc, 'chia sẻ niềm vui chia bùi' cùng nhân dân trong hạnh phúc và hoà bình.
Dù đất nước trở thành đất công nghiệp, hiện đại, dù sắt thép ngày càng nhiều, nhưng cây tre vẫn sống mãi trong tâm hồn dân tộc. Bóng mát của tre xanh, giai điệu tình thương của tre, cổng chào chiến thắng, những chiếc đu tre, tiếng sáo diều tre vẫn tồn tại cùng đất nước và nhân dân trên con đường sắc màu của tương lai...
Cây tre Việt Nam, biểu tượng cao quý với những phẩm chất mộc mạc, chân thành, trung thành, dũng cảm, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam'. Thép Mới đã dành những lời tốt đẹp nhất để ca ngợi cây tre với tất cả tình yêu và tự hào về quê hương, về đất nước và con người Việt Nam.
3. Ý kiến của tôi về bài Cây tre Việt Nam của nhà văn Thép Mới, phiên bản 3:
Hình ảnh cây tre mong manh, dáng vẻ thanh mảnh đã đi sâu vào lòng của mỗi người dân Việt Nam. Trong số những biểu tượng đặc trưng của dân tộc như mái đình, bến nước, gốc đa,... không thể nào thiếu đi hình ảnh của cây tre. Vì vậy, nhà văn Thép Mới đã sáng tác bài 'Cây tre Việt Nam' để tôn vinh vẻ đẹp của cây tre, đồng thời ca ngợi sự trân quý của người dân Việt.
Qua toàn bộ bài viết là hình ảnh cây tre mộc mạc, gần gũi với chúng ta. Cây tre đã in sâu vào tâm trí của mỗi người. Tác giả nhấn mạnh vị thế của cây tre trong lòng người Việt:
'Cây tre xanh, mãi xanh thế này
Những kỷ niệm xưa vẫn đậm bóng cây tre xanh...'
Tre gắn bó với dân Việt từ những ngày đầu xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Tre trở thành huyền thoại trong truyền thuyết Thánh Gióng, là vũ khí giúp dân ta giữ vững đất nước, đẩy lùi kẻ xâm lược. Dù mảnh mai nhưng tre lại sở hữu một sức mạnh phi thường. Vì tre đã cùng dân ta chiến đấu qua bao thế hệ để bảo vệ sự bình yên. 'Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín'.
Nhà thơ Thép Mới mô tả về hình dáng của cây tre. Tác giả đã phát hiện ra những đặc điểm rất tinh tế về dòng họ cây tre. Dù có nhiều loại, nhưng chúng đều có điểm chung là mầm non măng mọc thẳng, dáng tre vươn cao thanh mảnh, màu xanh sâu, lá nhọn, mảnh dẻ.
Tre là biểu tượng của người anh hùng với thân hình gầy guộc thẳng đứng, cao vút, bất khuất vươn lên trời cao. Lá mong manh, mang lớp áo ngoài thì tre để dành cho măng, như người mẹ hiền luôn hi sinh cho đứa con bé bỏng. Dù là gầy guộc, nhưng tre vẫn sống thành từng lũy. Đó là sự đoàn kết, đoàn kết không gì có thể tàn phá được. Câu thơ cũng ca ngợi sự đoàn kết, tương thân tương ái của dân ta. Dù có đói khổ, dù có gian nan nhưng dân ta vẫn một lòng đoàn kết, một lòng hướng về nhau. Tre kiên trì, bền bỉ giành lấy sự sống dù cho mọi hoàn cảnh 'đất sỏi', 'đất vôi bạc màu'. Dù là ở đâu thì tre vẫn giữ nguyên sự xanh tươi vốn có. Tre mảnh mai, kiên cường, thanh cao như khí chất của con người Việt Nam. Sự hóa thân ấy thật tài tình mà chính xác. Tác giả lý giải được lý do tre có thể sinh sôi ở mọi loại môi trường. Tre cần cù, chịu thương chịu khó ở bất kỳ hoàn cảnh nào. Dù khó khăn, dù gian khổ thì tre vẫn vui tươi, vẫn lạc quan đối diện với cuộc sống. Quả là một sự miêu tả tài tình. Tác giả đang muốn ví von người Việt ta như đức tính quý báu của tre vậy. Đức tính cần cù, không ngại gian khổ, lại luôn lạc quan vui tươi. Đặc biệt, tre cũng như người, luôn đùm bọc, yêu thương nhau, cùng nhau làm nên việc lớn. Tre và người bất khuất kiên trung, không khuất phục trước mọi gian nan. Cha truyền con nối, 'tre già măng mọc', thế hệ con cháu tiếp bước ông cha giữ gìn sự bình yên của đất nước.
Tre đã cùng dân Việt Nam chịu đựng mọi biến cố lịch sử, qua mọi cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước. Tre là biểu tượng cho tính kiên cường, bất khuất của con người Việt Nam, là nét đẹp của đất nước.
Trong vùng hạ du, cây tre Việt Nam nổi bật với sự thanh lịch, vững chãi. Người sáng tác đã tận dụng biểu cảm tự nhiên, từng từ ngôn từ sâu lắng để tạo nên một tác phẩm thơ độc đáo. Tác phẩm của nhà thơ Sắc Màu đã thực sự lồng ghép vẻ đẹp của cây tre vào văn chương Việt Nam.
""""""KẾT"""""""
Bên cạnh đó, Ấn tượng về cây tre Việt Nam là một bài học bổ ích mà mọi người không nên bỏ qua.
