1. Áp xe phổi: thông tin cơ bản
Áp xe phổi xảy ra khi nhu mô phổi bị viêm cấp tính dẫn đến hoại tử, tạo ra các hang chứa mủ. Trong áp xe phổi, mủ chứa bạch cầu thoái hóa, xác tác nhân gây bệnh và các chất hoại tử. Người bệnh có thể bị một hoặc nhiều ổ áp xe ở một hoặc cả hai bên phổi, gây ra mức độ nghiêm trọng khác nhau.

Áp xe phổi xảy ra khi dịch viêm tích tụ tạo thành ổ trong phổi
1.1. Phân loại
Theo sự phát triển của bệnh, áp xe phổi được chia thành 2 loại:
Áp xe phổi nguyên phát
Đây là áp xe phổi phát sinh do nhiễm trùng qua đường phế quản.
Áp xe phổi do thứ phát
Trong trường hợp áp xe phổi này, các ổ nhiễm khuẩn xuất hiện trước bên ngoài phổi như áp xe gan tiến triển, nhiễm trùng máu gây viêm phổi thứ phát, áp xe dưới cơ hoành, ...
1.2. Tác nhân gây bệnh
Tác nhân gây bệnh rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất là vi khuẩn kị khí, chiếm khoảng 60% trường hợp mắc bệnh. Ở trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh, nguyên nhân thường gặp gây áp xe phổi là tụ cầu vàng, kèm theo triệu chứng suy hô hấp và nhiễm trùng nặng. Ngoài ra, còn có một số loại tác nhân khác như ký sinh trùng, Klebsiella Pneumoniae,...

Vi khuẩn kị khí thường là nguyên nhân gây áp xe phổi phổ biến
Hệ hô hấp tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài nên dễ bị nhiễm khuẩn, nhưng phổi nằm sâu nên nguy cơ nhiễm khuẩn thấp hơn. Nếu cơ chế bảo vệ phổi hoạt động tốt, vi khuẩn và tác nhân gây bệnh sẽ bị loại bỏ trước khi gây viêm phổi nặng và áp xe xuất hiện.
Các nguyên nhân giảm sức đề kháng của phổi có thể kể đến như hút thuốc lá, uống rượu, suy giảm miễn dịch, bệnh nghề nghiệp, suy dinh dưỡng, độc tính từ vi khuẩn hoặc thực phẩm, và một số loại thuốc điều trị,...
Khi xâm nhập vào hệ hô hấp, vi khuẩn có thể tấn công vào phổi và gây áp xe theo các con đường sau:
Đường khí - phế quản
Bệnh nhân thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp ở đường hô hấp trên như nhổ răng, cắt amidan có thể dễ gây nhiễm khuẩn sâu vào đường phế quản. Ngoài ra, chất nhiễm khuẩn từ xoang mũi và viêm mủ có thể đi vào phổi qua hoạt động hít thở khi ngủ. Một số tai biến khác dẫn đến áp xe phổi bao gồm: phản xạ ho bị ức chế, mổ cấp cứu dạ dày nhưng dạ dày còn thức ăn và gây trào ngược, chất nôn bị hít vào phế quản,...
Đường khí - phế quản là con đường gây áp xe phổi phổ biến.

Nhiễm trùng máu có thể gây áp xe phổi
Đường máu
Nhiễm trùng máu với viêm nội tâm mạc, viêm tĩnh mạch gây nhồi máu, thuyên tắc và áp xe hóa thường gây áp xe phổi ở trẻ nhỏ. Nguyên nhân chủ yếu là do tụ cầu vàng.
Đường kế cận
Áp xe có thể tiến triển gây viêm diện rộng sang phổi do viêm ở khu vực lân cận như áp xe gan, áp xe thực quản, áp xe dưới cơ hoành, viêm màng phổi mủ, viêm màng ngoài tim,...
Áp xe phổi thường gặp nhiều ở nam giới, đặc biệt là ở lứa tuổi trung niên, nhưng trẻ nhỏ cũng có nguy cơ cao mắc bệnh và biến chứng nguy hiểm. Nếu phát hiện sớm, điều trị bằng kháng sinh và can thiệp dẫn mủ, bệnh nhân có thể khỏi bệnh mà không gặp biến chứng nghiêm trọng nào.
2. Bác sĩ tư vấn: Áp xe phổi có nguy hiểm không?
Bệnh áp xe phổi là một trong những vấn đề nghiêm trọng về nhiễm trùng đường hô hấp, tiến triển phức tạp và khó điều trị. Phần lớn bệnh nhân mắc phải bệnh này đều có hệ miễn dịch yếu và cơ chế bảo vệ phổi bị suy giảm, khiến cho các biến chứng của bệnh trở nên nguy hiểm hơn.
2.1. Phức tạp trong tiến triển của bệnh áp xe phổi
Các giai đoạn phát triển của bệnh áp xe phổi như sau:
Giai đoạn ổ mủ kín: Bệnh nhân ở giai đoạn này thường xuất hiện các triệu chứng không đặc trưng như ho kèm nước đàm mủ, khó thở, đau ngực nhẹ, sốt cao từ 39 - 40 độ C, đôi khi có cảm giác khát nước. Giai đoạn này là giai đoạn tích tụ mủ, các triệu chứng không rõ ràng và có thể phát triển nhanh chóng sang giai đoạn tiếp theo nếu không được sử dụng kháng sinh phù hợp.

Bệnh áp xe phổi tiến triển phức tạp, đặc biệt là ở trẻ em
Giai đoạn tụ mủ: Từ ngày thứ 5 đến 15 kể từ khi mắc bệnh áp xe phổi, bệnh nhân sẽ phát ra mủ, đây là biểu hiện chính của giai đoạn tụ mủ. Ngoài ra, người bệnh sẽ ho nhiều hơn, ho trở nên dữ dội hơn kèm theo lượng mủ tụ ra rất nhiều, có thể lên đến vài trăm ml. Lượng mủ này dễ gây tắc nghẽn đường hô hấp, một lúc tụ mủ qua đi sẽ giúp bệnh nhân thoải mái hơn tạm thời. Tuy nhiên, có thể tái phát hoặc chuyển sang giai đoạn áp xe phổi nghiêm trọng hơn.
Giai đoạn tụ mủ kết hợp với phế quản: Sang giai đoạn này, bệnh nhân vẫn ho dai dẳng, cơ thể mệt mỏi, ho mạnh và phát ra mủ nhưng ít hơn. Sức khỏe suy giảm, cơ thể bệnh nhân trở nên gầy guộc, da xanh xao, số lượng bạch cầu trong máu tăng lên.
2.2. Bệnh áp xe phổi gây ra các biến chứng nguy hiểm
Người bệnh mắc bệnh áp xe phổi nếu không được điều trị bằng kháng sinh hoặc điều trị bằng kháng sinh không hiệu quả sẽ phải đối mặt với các biến chứng như:
-
Nhiễm khuẩn máu có thể gây suy tim, suy thận, suy kiệt cơ thể và tử vong nhanh chóng.
-
Áp xe phổi mạn tính với tình trạng: các đợt phát mủ và giai đoạn tụ mủ xảy ra liên tục, các ổ áp xe mới cũng hình thành trong phổi gây khó chữa trị triệt để.
-
Hoại tử phổi diễn ra nhanh chóng, đặc biệt là ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
-
Ho ra máu nặng, nhiều lần do vỡ mạch máu lớn.
-
Biến chứng xơ phổi, giãn phế quản, lao phổi, áp xe não,…
-
Áp xe vỡ vào khoang màng phổi.

Áp xe phổi có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được can thiệp y tế kịp thời
Biến chứng của áp xe phổi có thể đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Vì vậy, không nên xem thường khi bạn có những triệu chứng của căn bệnh này, ngoài việc điều trị, còn cần chăm sóc răng miệng, nghỉ ngơi và ăn uống đủ dinh dưỡng.
