
Một trong những điều quan trọng nhất khi học tiếng Anh chính là có phương pháp học phù hợp với bản thân. Việc sở hữu một phương pháp học phù hợp sẽ giúp người học có thể tối đa hóa hiệu quả khi học đồng thời ghi nhớ được bài học lâu hơn, từ đó khiến hành trình học tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ giới thiệu cho người học về phương pháp Feynman (Feynman Technique) và áp dụng vào việc học tiếng Anh một cách hiệu quả.
Key takeaways
1. Phương pháp Feynman là một phương pháp học giúp người học có thể nhớ lâu kiến thức bằng việc giải thích kiến thức đó bằng từ ngữ đơn giản.
2. Phương pháp gồm 4 bước
Viết khái niệm cần được giải thích lên một tờ giấy
Viết ra một lời giải thích trên giấy trong khi mô tả khái niệm này.
Xác định những chỗ mà người học chưa biết hoặc cảm thấy lời giải thích còn lủng củng, sau đó quay lại nguồn tham khảo để học và lặp lại bước 2.
Cuối cùng, đơn giản hóa ngôn ngữ hoặc sử dụng những khái niệm tương tự để giải thích khái niệm này.
3. Các bước để áp dụng phương pháp vào học ngữ pháp tiếng Anh:
Chuẩn bị tài liệu học
Học và viết giải thích
Kiểm tra và viết lại
Rút gọn
What is the Feynman method?
Để áp dụng phương pháp Feynman, người học cần thực hiện bốn bước đơn giản như sau:
Bước 1: Viết khái niệm cần được giải thích lên một tờ giấy
Bước 2: Viết ra một lời giải thích trên giấy trong khi mô tả khái niệm này. Người học hãy viết như đang giảng dạy cho một người khác.
Bước 3: Xác định những chỗ mà người học chưa biết hoặc cảm thấy lời giải thích còn lủng củng, sau đó quay lại nguồn tham khảo để học và lặp lại bước 2.
Bước 4: Cuối cùng, đơn giản hóa ngôn ngữ hoặc sử dụng những khái niệm tương tự để giải thích khái niệm này. Nếu lời giải thích trở nên dài dòng hoặc khó hiểu, người học hãy quay lại bước 3 và lặp lại.
Cases where the Feynman method can be applied
Cần nhớ một khối lượng kiến thức lâu hoặc kiến thức khó nhớ
Ôn tập cho bài kiểm tra
Cần tối ưu hóa thời gian học tiếng Anh một cách hiệu quả.
Trong bài viết này, người học sẽ được hướng dẫn cách áp dụng phương pháp này vào việc học ngữ pháp tiếng Anh.
How to apply the Feynman method to learning English

Step 1: Prepare study materials
Ở bước này, người học cần tìm kiếm trên mạng những tài liệu tham khảo cho kiến thức cần học. Ví dụ, người học cần học về mảng ngữ pháp “Phân biệt thì quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn” trong một buổi học tại nhà. Người học có thể tham khảo bài viết: Phân biệt thì quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Step 2: Study and write explanations
Ở bước này, người học cần học kĩ những kiến thức trong những tài liệu mình có. Sau đó, người học hãy viết ra giấy và hãy viết như mình đang giảng dạy cho người khác.
Ví dụ:
Past Simple (Thì Quá khứ đơn):
Hành động đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.
Hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ
Present Perfect ( Thì Hiện tại Hoàn thành):
Hành động đã diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ.
Hành động vừa mới xảy ra.
Step 3: Review and rewrite
Sau khi người học viết ra giải thích của mình, người học cần kiểm tra lại xem lời giải thích của mình có lủng củng hay thiếu thông tin gì không? Nếu có, người học hãy quay lại tài liệu để đối chiếu và lặp lại bước 2.
Ví dụ:
Past Simple (Thì Quá khứ đơn):
Hành động đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và/ hoặc không còn liên quan đến hiện tại.
Hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ
Present Perfect ( Thì Hiện tại Hoàn thành):
Hành động đã diễn ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ.
Hành động vừa mới xảy ra.
Hành động bắt đầu diễn ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại, có thể tiếp diễn ở tương lai.
Explanation: In the explanation above, the learner has written insufficient knowledge for the structure Present Perfect Tense , so at this step, the learner has added to make it complete.
Step 4: Condense
Learners need to condense using their own words to remember the core concepts of this knowledge.
For example:
Past Simple (Thì Quá khứ đơn) | Present Perfect ( Thì Hiện tại Hoàn thành): |
|
|
