Khi nghĩ đến đồng hồ cơ, nhiều người thường tưởng tượng đến những nhà máy với những nghệ nhân tài ba, nơi mà những cỗ máy cơ khí đo đếm thời gian được sản xuất. Nhưng, sản phẩm cuối cùng luôn phải đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế...Và nếu nhìn sâu hơn vào dòng chảy của lịch sử, thì ba địa điểm dưới đây đã đóng góp vào việc tạo ra những cỗ máy thời gian như chúng ta biết ngày nay.Madeira
Quần đảo này, giờ đây là một khu tự trị của Bồ Đào Nha, chỉ cách bờ biển châu Phi vài trăm kilomet. Du khách đến Madeira sẽ bị thu hút bởi vẻ đẹp tuyệt vời của nó, các món tráng miệng độc đáo và rượu vang nổi tiếng. Nhưng liệu có liên quan gì đến đồng hồ cơ ở đây? Liệu Madeira có lịch sử sản xuất đồng hồ không?
Chiếc đồng hồ này có vỏ bạc và máy cơ hoạt động bằng bánh xích, mất 6 năm của Harrison để hoàn thiện. Vào năm 1761, nó đã được thử nghiệm trên chuyến hành trình vượt Đại Tây Dương để kiểm tra độ chính xác. Vào ngày 18/11/1761, con trai của John Harrison, William, bắt đầu hành trình từ Portsmouth đến Jamaica trên tàu HMS Deptford. Nhờ chiếc đồng hồ của cha, William đã dự đoán chính xác thời điểm tàu cập bến cảng Porto Santo, hòn đảo ở phía đông bắc quần đảo Madeira. Trong chuyến đi này, chiếc đồng hồ H4 đã được thử nghiệm thành công về mặt khoa học và thực tiễn.
Trong suốt 81 ngày trên biển, độ sai số của H4 chỉ là 3 phút 36.5 giây, tương đương với khoảng 1 hải lý khi tàu chạy, tức là chưa đầy 2km! Đây là con số không tưởng trong thế kỷ XVIII. Nhưng lịch sử đôi khi lại trớ trêu, vì sau khi thử nghiệm thành công, Harrison đã phải đấu tranh để giành được sự công nhận từ cộng đồng về những thành tựu mà ông đã đạt được.Đài thiên văn Greenwich
Nếu Madeira là nơi ghi nhận thành tựu của John Harrison trong việc xác định chính xác mối quan hệ giữa thời gian và kinh độ địa lý trong hàng hải, thì một địa danh khác cũng có mối liên kết sâu sắc với những gì Harrison đã đạt được cho ngành đồng hồ ngày nay. Đó là Đài thiên văn Hoàng gia Anh tại Greenwich. Được thành lập vào năm 1675, đài thiên văn Greenwich là phòng nghiên cứu đầu tiên được xây dựng để phục vụ mục đích khoa học, trong thời điểm mà mối liên hệ giữa đo đạc thời gian và thiên văn học rất quan trọng. Đối với Harrison, Greenwich là trung tâm của nghiên cứu về kinh độ địa lý. Đối với chúng ta, Greenwich giờ là kinh độ gốc, là múi giờ số 0.
Tại đài thiên văn Greenwich, một nhà khoa học khác đã có những đóng góp quan trọng. Đó là Nevil Maskelyne, người phát minh ra phương pháp theo dõi thời gian theo chu kỳ trăng để xác định kinh độ địa lý cho các tàu lớn trên biển. Sau đó, cộng đồng khoa học quốc tế trong thế kỷ XIX công nhận Greenwich là tiêu chuẩn chung cho việc đo đạc thời gian dựa trên chuyển động của mặt trời, và các múi giờ trên thế giới được xác định dựa trên kinh độ Greenwich.
Khi cách mạng công nghiệp lan rộng khắp nơi, việc đo thời gian chính xác trở nên cần thiết. Năm 1847, hệ thống đường sắt ở Anh chấp nhận múi giờ Greenwich làm chuẩn để vận hành tàu hỏa. Đến năm 1880, toàn bộ Anh áp dụng múi giờ Greenwich trong cuộc sống hàng ngày. Vào năm 1884, múi giờ Greenwich trở thành GMT (Greenwich Mean Time), tiêu chuẩn được các hãng vận chuyển Mỹ áp dụng.
Sau này, UTC (Universal Time Coordinated) thay thế GMT, là một giải pháp đo thời gian chính xác và đáng tin cậy hơn bằng cách sử dụng đồng hồ nguyên tử. Tuy nhiên, trong thế giới của đồng hồ, cụm từ GMT vẫn giữ giá trị lịch sử, vì hầu hết các đồng hồ hiện đại vẫn sử dụng múi giờ GMT để theo dõi thời gian.Đài thiên văn Neuchâtel
Sau khi đã thấy tầm quan trọng của việc quan sát trong việc đo thời gian chính xác ở Greenwich, các đài thiên văn khác cũng đóng góp vào nỗ lực này. Nếu Greenwich là nơi nổi tiếng nhất, thì không thể bỏ qua vai trò của các đài thiên văn khác, như Neuchâtel, Geneva, Besançon, và Kew. Tuy nhiên, khi nhắc đến Neuchâtel, thường nhắc đến tác động của nó đối với ngành công nghiệp đồng hồ hơn là thành tựu khoa học.
Trong thế kỷ XX, Neuchâtel, cùng với các thành phố khác, đã chứng minh vai trò quan trọng của mình trong việc thiết lập tiêu chuẩn cho các chiếc đồng hồ chính xác nhất thế giới, đặc biệt là đối với các hãng đồng hồ từ châu Á.
Basel
Basel, thành phố nằm bên sông Rhine, gần biên giới giữa Thụy Sỹ, Pháp và Đức, đã từng là trung tâm giao thương châu Âu trong thời gian dài. Từ năm 1917, Basel đã tổ chức hội chợ Schweizer Mustermesse Basel, và năm 1931, ngành công nghiệp đồng hồ ở đây đã phát triển mạnh mẽ với sự kiện Schweizer Urhenmesse, hay Hội chợ Đồng hồ Thụy Sỹ. Basel Watch Fair đã giới thiệu không ít những đột phá trong ngành đồng hồ, những cỗ máy thời gian kinh điển và thiết kế bất tử như chiếc El Primero và Royal Oak.
Basel Watch Fair là nơi gặp gỡ của những tinh hoa của ngành đồng hồ, nơi mà các hãng đồng hồ hàng đầu như Patek Philippe và Rolex đã góp mặt từ những năm đầu của sự kiện.
Năm 1982, trong một chiếc xe van ở ga tàu, Jean-Claude Biver đã có tầm nhìn mới cho thương hiệu Blancpain. Hội chợ đồng hồ Basel là sự kiện quan trọng, chứng kiến sự thay đổi từ đồng hồ sang trọng đến đồng hồ quartz.
Tác động của Basel đến ngành đồng hồ không chỉ qua các sự kiện, mà còn qua việc mở rộng hợp tác và kết nối. Câu chuyện về Gerald Genta nghe được tại khách sạn Euler năm 1974 đã trở thành trang sử.
Chỉ với một cây bút và tờ giấy ăn, Genta đã vẽ ra một chiếc đồng hồ mới và gặp Patek Philippe, để lại dấu ấn lịch sử.Le Mans, Daytona và Sebring
3 đường đua nổi tiếng này đã góp phần định hình ngành đồng hồ hiện đại. Trong thời kỳ hoàng kim của đồng hồ cơ đeo tay, các tay đua trở thành biểu tượng trên những cỗ máy thời gian.
Hình ảnh Steve McQueen trên đường đua Le Mans với chiếc Monaco trên cổ tay đã trở thành biểu tượng lịch sử, liên quan chặt chẽ đến tay đua Jo Siffert.
McQueen nhớ lại, “tôi lái chiếc xe của Jo Siffert, và muốn mặc đúng bộ đồ giống hệt của ông ấy.” Việc này cũng đưa đến việc quảng bá chiếc Monaco, tạo nên một khoảnh khắc lịch sử.
Ở Mỹ, Rolex trở thành đối tác chính thức của Daytona International Speedway năm 1962, một năm trước khi giới thiệu chiếc Cosmograph ref. 6239. Chiếc Daytona từ đó đã trở thành biểu tượng của tốc độ.
Ở Sebring, Jack Heuer được truyền cảm hứng từ cuộc gặp với cha mẹ của hai tay đua nổi tiếng, Pedro và Ricardo Rodriguez, tạo ra chiếc Carrera - một trong những mẫu đồng hồ kinh điển.Có lẽ không cần phải nói thêm về vai trò quan trọng của thể thao tốc độ trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành đồng hồ toàn cầu, phải không?Theo Một Người Sưu Tầm