Ba giai đoạn giáo dục (zh. sānjiē-jiào 三階教, ja. sankaikyō), có nghĩa là 'Học thuyết dành cho ba loại căn cơ', là một trường phái Phật giáo Trung Quốc do Tín Hành (chữ Hán: 信行, 540-594) sáng lập. Ba giai đoạn tương ứng với các loại căn cơ khác nhau của chúng sinh, bao gồm:
- Căn cơ tu hành theo Nhất thừa, dành cho những người có căn cơ ưu việt nhất;
- Căn cơ thực hành Tam thừa, dành cho những người không thực hiện được Nhất thừa, nhưng vẫn có khả năng phân biệt đúng sai và phán đoán chính xác;
- Những người không có căn cơ, hoặc có căn cơ rất thấp, dễ phạm giới và bị tà kiến chi phối.
Giáo lý dành cho hai loại căn cơ đầu gọi là Biệt pháp (別法), tập trung vào việc phân tích và phân biệt chân lý và ngụy biện, trong khi giáo lý dành cho loại căn cơ cuối gọi là Phổ pháp (普法), dựa trên nguyên tắc 'tất cả đều là Pháp thân', đặc biệt dành cho những chúng sinh căn cơ thấp kém, không có khả năng phân biệt thiện ác từ khi sinh ra (sinh manh 生盲).
Trường phái này phân chia giáo pháp của Phật thành ba giai đoạn:
- Giai đoạn Chính pháp, khi giáo pháp của Phật được tất cả mọi người tuân theo, kéo dài khoảng 500 năm sau khi Phật viên tịch;
- Giai đoạn Tượng pháp, lúc giáo pháp bắt đầu bị lẫn lộn giữa đúng và sai, kéo dài khoảng 1000 năm;
- Giai đoạn Mạt pháp, khi giáo pháp không còn được tin tưởng và bị hủy diệt, kéo dài 10.000 năm. Thời kỳ mạt pháp được cho là bắt đầu từ năm 550 sau Công nguyên và hiện nay vẫn đang tiếp tục.
Tín Hành và các học trò tin rằng chỉ môn phái của mình mới gìn giữ đúng giáo pháp. Phái Tam giai chủ trương nghiêm ngặt về Giới luật (sa. śīla), khổ hạnh và chỉ ăn một bữa mỗi ngày. Họ chỉ trích các phái khác và gọi các nhà cầm quyền là 'lạc hướng', dẫn đến việc bị cấm vào năm 600 và chỉ thực sự biến mất vào khoảng năm 845.
Theo Tín Hành, Nhất thừa (tiếng Phạn: ekayāna) hay Phật thừa được giảng trong giai đoạn đầu tiên. Giai đoạn thứ hai truyền bá Tam thừa (Thanh văn, Độc giác, Bồ Tát thừa). Theo quan điểm này, cả hai giai đoạn đều có giới hạn. Giai đoạn thứ ba dành cho thời kỳ mạt pháp, yêu cầu giáo lý phải toàn diện, và Tam giai giáo là đại diện cho giai đoạn này.
Thời kỳ mạt pháp đặc trưng bởi việc con người chê bai giới luật, theo tà đạo, không phân biệt thiện ác. Theo phái này, những người như vậy chắc chắn sẽ tái sinh vào địa ngục, và một đời sống thiền định trong tu viện cũng không cứu được họ. Phái này chủ trương khổ hạnh, sống ngoài tu viện và hòa mình với nghèo khổ của quần chúng. Họ tin rằng tất cả hiện tượng đều từ Phật tính mà ra, và mọi chúng sinh đều sẽ thành Phật. Để thể hiện quan điểm này, các đệ tử thường quỳ lạy người lạ ngoài đường, thậm chí cả chó mèo, dẫn đến việc bị chế giễu. Các đệ tử của Tam giai giáo thực hành bố thí và do đó nhận được nhiều của cải, dùng vào các hoạt động từ thiện như phát quần áo, thức ăn cho người nghèo, sửa chữa chùa chiền và tổ chức nghi lễ.
- Fo Guang Ta-tz'u-tien 佛光大辭典. Fo Guang Ta-tz'u-tien pien-hsiu wei-yuan-hui 佛光大辭典編修委員會. Taipei: Fo-guang ch'u-pan-she, 1988. (Từ điển Phật Quang Đại. Uỷ ban biên soạn Từ điển Phật Quang Đại. Đài Bắc: Phật Quang xuất bản xã, 1988.)
- Das Lexikon der Östlichen Weisheitslehren, Bern 1986.
