Bạch hầu là một loại bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này có khả năng gây ra đại dịch và đã gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng trong quá khứ.
Bạch hầu là một căn bệnh nhiễm trùng nguy hiểm có thể lan rộng nhanh chóng và gây tử vong. Người mắc bệnh có thể phải chịu đựng nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

Ngày nay, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về bạch hầu là gì và tác động của nó như thế nào.
Vi khuẩn bạch hầu được phân loại thành 3 dạng: C.gravis, C.intermedius, C.mitis và đều là nguyên nhân gây bệnh bạch hầu bằng ngoại độc tố. Bài viết này cung cấp thông tin về căn bệnh bạch hầu và cách lây lan của nó.
Vi khuẩn này có khả năng kháng kém và có thể sống trong môi trường thông thường trong thời gian dài. Do đó, bệnh có thể lây lan qua tiếp xúc với các vật dụng và nhanh chóng qua đường hô hấp khi người bệnh hắt hơi hoặc nói chuyện.
Triệu chứng của bệnh bạch hầu có thể giống với cảm lạnh hoặc cúm, gây ra viêm họng, viêm amidan hoặc nhiễm trùng da thông qua vết thương hở trên da.
Các biểu hiện ban đầu của bạch hầu có thể nhầm lẫn với cảm lạnh hoặc cúm, cũng như viêm họng, viêm amidan hoặc nhiễm trùng da qua vết thương.
Các dấu hiệu của căn bệnh này thường phát triển trong khoảng 2 - 5 ngày sau khi bị lây nhiễm. Có những người không có bất kỳ triệu chứng nào, trong khi có những người có những dấu hiệu nhẹ dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường.
Các dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất ở các bệnh nhân bị bạch hầu là các vùng màu trắng, có độ dày trong miệng và họng. Ngoài ra, còn có các biểu hiện sau:
-
Sốt.
-
Cổ sưng to.
-
Viêm họng.
-
Da xanh tái.
-
Thường có nước bọt.
-
Ho nặng.

Các biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân bị bạch hầu
Bên cạnh đó, khi căn bệnh tiến triển sẽ xuất hiện những triệu chứng như:
-
Khó thở và khó nuốt.
-
Thị lực suy giảm.
-
Nói lắp bắp.
-
Có dấu hiệu sốc như da tái, lạnh lẽo, đổ mồ hôi,…
Thêm vào đó, tùy thuộc vào vị trí bệnh bạch hầu phát triển sẽ có các dấu hiệu khác nhau:
-
Bạch hầu mũi: người bệnh sẽ có triệu chứng sổ mũi, có thể có mủ kèm theo máu. Khi kiểm tra sẽ phát hiện dịch nhầy trắng ở vách ngăn mũi. Nếu chỉ có các biểu hiện nhẹ như vậy, đó là dạng nhẹ do độc tố vi khuẩn không xâm nhập sâu vào máu.
-
Bạch hầu ở họng và amidan: người bệnh sẽ cảm thấy đau họng, không muốn ăn, sốt nhẹ và luôn cảm thấy mệt mỏi. Sau 3 ngày, khu vực hậu họng và amidan sẽ xuất hiện mảng hoại tử tạo thành lớp giả mạc có màu xanh trắng, dai và kết dính.

Tùy thuộc vào vị trí mà bạch hầu xuất hiện, bệnh nhân sẽ có các biểu hiện khác nhau
-
Một số người sẽ bị sưng vùng dưới hàm, hạch bên dưới cổ khiến cổ phồng lên. Trong trường hợp bệnh nặng, bệnh nhân có thể trải qua nhịp tim nhanh, trạng thái đờ đẫn và rơi vào hôn mê. Nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong do độc tố vi khuẩn gây nhiễm độc toàn thân.
-
Bạch hầu ở thanh quản: đây là dạng bệnh nguy hiểm nhất và tiến triển nhanh nhất, đặc biệt là ở trẻ em. Bệnh nhân sẽ có triệu chứng sốt cao, giọng khan, ho nhiều. Kết quả kiểm tra sẽ thấy nhiều mảng giả mạc ở thanh quản.
-
Bạch hầu ở các vị trí khác: trường hợp này ít gặp hơn những loại đã được nêu trên. Bệnh nhân bị bạch hầu da sẽ xuất hiện vết loét, niêm mạc mắt, cơ quan sinh dục và ống tai.
3. Biến chứng của bệnh bạch hầu
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, biến chứng do bạch hầu gây ra là gì?
-
Hệ hô hấp: vi khuẩn bạch hầu sẽ tiết ra độc tố làm tổn thương các mô trong khu vực nhiễm trùng như mũi, họng. Khu vực nhiễm trùng sẽ có màng cứng màu trắng là tế bào chết, vi khuẩn,… gây khó thở.
-
Tim đau: độc tố do bạch hầu tạo ra lan truyền theo máu gây tổn thương cho các mô khác trong cơ thể, gây ra các biến chứng như viêm cơ tim. Tổn thương do viêm cơ tim ở mức độ nhẹ có thể dễ dàng nhận biết trên đồ điện tâm đồ hoặc biến chứng nặng như suy tim sung huyết và đột tử.

Biến chứng của bạch hầu có thể gây ra tử vong cho bệnh nhân
-
Tổn thương cho hệ thần kinh: không chỉ gây ra biến chứng cho hệ hô hấp và tim mạch, độc tố còn gây tổn thương cho hệ thần kinh. Dây thần kinh trong cổ họng bị ảnh hưởng có thể gây ra khó nuốt, viêm tay chân, và tê liệt.
4. Những đối tượng nào có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu?
-
Bất kỳ ai, từ người lớn đến trẻ nhỏ chưa được tiêm ngừa bạch hầu, đều có khả năng mắc bệnh.
-
Ở những nơi sống chật chội, đông đúc và thiếu vệ sinh, nguy cơ mắc bệnh và lây lan rất cao.
-
Những người đã từng hoặc đang du lịch đến các khu vực có dịch bạch hầu.
5. Cách thức kiểm tra vi khuẩn bạch hầu như thế nào?
Cách thức chẩn đoán bạch hầu hiệu quả nhất hiện nay là thông qua xét nghiệm vi khuẩn bạch cầu:
-
Mẫu xét nghiệm đáng tin cậy nhất là dịch nước họng, dịch nhầy ở vùng họng, mũi và giả mạc viêm.
-
Kỹ thuật nhuộm gram dễ thực hiện nhất là phương pháp sàng lọc vi khuẩn bằng kính hiển vi. Sử dụng nhuộm gram sẽ phát hiện được: vi khuẩn gram (+) có hình dạng đôi đầu lớn làm cho chúng trông giống như cái chùy, cong hoặc thẳng.
-
Cũng có thể sử dụng phương pháp nhuộm Albert để phát hiện vi khuẩn có màu xanh và hạt dị nhiễm sắc đen, không giống với phần thân của vi khuẩn.
-
Kỹ thuật nuôi cấy, phân lập và xác định vi khuẩn bạch hầu trong điều kiện đặc biệt như môi trường huyết thanh hoặc môi trường trứng với đặc điểm: vi khuẩn phát triển nhanh, sau 10 - 18 tiếng có thể tạo ra vi khuẩn lạc nhỏ, tròn và màu xám nhạt.

Với các phương pháp kiểm tra trên đây giúp phát hiện vi khuẩn bạch hầu
6. Làm thế nào để phòng ngừa bệnh bạch hầu một cách hiệu quả?
-
Hiện nay, việc tiêm vắc xin bạch hầu được coi là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Có nhiều loại vắc xin như 3 trong 1, 4 trong 1,… hoặc vắc xin 6 trong 1 có khả năng ngăn chặn 6 loại bệnh truyền nhiễm dành cho trẻ em từ 2 - 24 tháng tuổi.
-
Ngoài ra, có các biện pháp khác như giữ gìn vệ sinh cho môi trường sống, phòng ở, nhà trẻ. Đảm bảo không gian luôn thoáng đãng, sạch sẽ.
-
Thực hiện thói quen che miệng và mũi khi ho, hắt hơi và luôn rửa tay sạch sẽ với xà phòng.
-
Tiến hành tuyên truyền rộng rãi về việc tiêm phòng đúng lịch cho trẻ nhỏ.
-
Khi phát hiện có người mắc bệnh, cần thông báo ngay cho các cơ sở y tế gần nhất để tiến hành xử lý, điều trị nhằm giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh.

Hãy tích cực phòng ngừa bệnh bạch hầu cho bản thân và gia đình
Với những thông tin trên, bạn đã hiểu rõ về bạch hầu, nguyên nhân, cách chẩn đoán và phòng ngừa hiệu quả. Hãy chú ý bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình.
