Đây là bài học đầu tiên trong loạt bài “Hướng dẫn Phát âm” - một chuỗi bài viết hướng dẫn phát âm tiếng Anh theo chuẩn IPA được thực hiện bởi giáo sư David Holloway. Để nói tiếng Anh như người bản xứ, bạn cần phát âm đúng 44 âm trong bảng IPA - bảng các ký tự phiên âm trong tiếng Anh.
Sau khi nắm vững 44 âm này, bạn sẽ có khả năng phát âm chính xác từng từ trong tiếng Anh. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 12 nguyên âm đơn trong tiếng Anh qua các từ vựng hàng ngày nhé!
1. Nguyên âm đơn là gì?
Nguyên âm đơn (Nguyên âm đơn) là những âm có cách phát âm hoặc mặt chữ thuộc cụm (u, e, o, a, i), chỉ đứng một mình riêng lẻ. Những nguyên âm này khi phát âm, luồng khí từ thanh quản tới miệng không bị cản trở.
2. 12 nguyên âm đơn trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng các kí tự phiên âm trong tiếng Anh và 12 nguyên âm đơn nằm ở phía trên, góc phải của bảng IPA. Các nguyên âm đơn được sắp xếp thành 3 hàng, mỗi hàng sẽ có khẩu hình miệng khác nhau, theo thứ tự mở miệng to dần
Hàng thứ nhất: Miệng mở khá ít, bao gồm: /ɪ/, /i:/, /ʊ/, /u:/
Hàng thứ hai: Miệng sẽ mở rộng hơn một chút, bao gồm: /e/, /ə/, /ɜ:/, /ɔ:/
Hàng kế cuối: Miệng sẽ mở rộng nhất và khá tròn, bao gồm: /æ/, /ʌ/, /ɑ:/, /ɒ/

3. Phương pháp phát âm các nguyên âm đơn
3.1. Nguyên âm /i:/
Cách đọc: Đọc là “i”, nhe răng nhẹ, phát âm hơi kéo dài
Luyện tập với một vài từ:
scene /siːn/: phong cảnh
simple /’i:zɪ/: dễ dàng
trio /θri:/: số 3
accomplish /kəm’pliːt/: hoàn thành
liberate /fri:/: tự do
3.2. Nguyên âm /ɪ/
Cách đọc: Đọc là “i” phát âm ngắn gọn, dứt khoát
Luyện tập với một vài từ:
deficiency /’ʃɔːtɪdʒ/: tình trạng thiếu hụt
commence /bɪ’gɪn/: bắt đầu
triumph /wɪn/: chiến thắng
vessel /ʃɪp/: thuyền, tàu
construct /bɪld/: xây cất
3.3. Nguyên âm /e/
Cách đọc: Đọc là “e”, phát âm ngắn gọn
Luyện tập với một vài từ:
Costume /kɒsˈtjuːm/: cái váy
Plead /pliːd/ : cầu xin
Loaf /ləʊf/: bánh mỳ
Exhibition /ˌeksɪˈbɪʃ(ə)n/: hội chợ
Concern /kənˈsɜːn/: chăm sóc, quan tâm
3.4. Nguyên âm /æ/
Cách đọc: Đọc là “a”, phát âm ngắn gọn, miệng hơi khép lại, âm phát ra ở phần trước lưỡi
Luyện tập với một vài từ:
Hang /hæŋ/: treo
Shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/: thiếu
Chubby /ˈtʃʌbi/: béo, mỡ
Poor /pʊə/: tồi, xấu
Inquire /ɪnˈkwaɪər/
3.5. Nguyên âm /ə/
Cách đọc: Đọc là “ơ”, phát âm ngắn gọn
Luyện tập với một vài từ:
Concerning /kənˈsɜːnɪŋ/: về, khoảng
Alert /əˈlɜːrt/: chuông báo động, báo thức
Upland /ˈʌplənd/: thuộc vùng cao nguyên
Subsequently /ˈsʌbsɪkwəntli/: sau đó
Receptacle /rɪˈsɛptəkəl/: đồ để chứa, đựng
3.6. Nguyên âm /ɜ:/
Cách đọc: Đọc là “ơ”, phát âm hơi kéo dài
Luyện tập với một vài từ:
Favor /ˈfeɪvər/: thích hơn
Maintenance /ˈmeɪntənəns/: dịch vụ
Acquire /əˈkwaɪər/: học
Initial /ɪˈnɪʃl/: đầu tiên
Nurse /nɜːs/: y tá
3.7. Nguyên âm /ʌ/
Cách đọc: Đọc gần giống âm “ắ”
Luyện tập với một vài từ:
Certain /ˈsɜːrtən/: một vài
Affection /əˈfɛkʃən/: yêu
Primate /ˈpraɪmeɪt/: con khỉ
Hemoglobin /ˈhiːməʊˌɡləʊbɪn/: máu
Couple /’kʌpl/: cặp đôi
Mytour - Học phát âm tiếng Anh - Tổng quan nguyên âm đơn [Phát âm tiếng Anh chuẩn #2]
3.8. Nguyên âm /ɑ:/
Cách đọc: Đọc là “a”, phát âm hơi kéo dài, miệng hơi mở ra, âm phát ra ở phần sau lưỡi
Luyện tập với một vài từ:
Automobile /ˈɔːtəməbiːl/: ô tô
Spacious /ˈspeɪʃəs/: rộng
Celestial body /səˈlɛstʃəl ˈbɒdi/: ngôi sao
Commence /kəˈmɛns/: bắt đầu
Chuckle /ˈtʃʌkəl/: cười
3.9. Nguyên âm /ɒ/
Cách đọc: Đọc là “o”, phát âm ngắn gọn, miệng hơi khép lại khi phát âm
Luyện tập với một vài từ:
Clean /kliːn/: rửa
Standard /ˈstændəd/: chất lượng
Elegant bird /ˈɛlɪɡənt bɜːd/: thiên nga
Pastime /ˈpɑːstaɪm/: sở thích
Cocoa product /ˈkəʊ.kəʊ ˈprɒdʌkt/: sô cô la
3.10. Nguyên âm /ɔː/
Cách đọc: Đọc là “o”, phát âm hơi kéo dài, hai môi trên và dưới tròn lại khi phát âm
Luyện tập với một vài từ:
Stallion /ˈstæljən/: con ngựa đực
Prior /ˈpraɪər/: trước
Tale /teɪl/: câu chuyện
Partition /pɑːrˈtɪʃən/: bức tường chia
Corridor /ˈkɒrɪdɔːr/: hành lang
3.11. Nguyên âm /ʊ/
Cách đọc: Đọc là “u”, phát âm ngắn gọn, dứt khoát
Luyện tập với một vài từ:
Manual /ˈmænjuəl/: sách hướng dẫn
Coyote /kaɪˈoʊti/: chó sói đồng cỏ
Excellent /ˈɛksələnt/: xuất sắc
Might /maɪt/: có thể
Lady /ˈleɪdi/: phụ nữ
3.12. Nguyên âm /uː/
Cách đọc: Đọc là “u”, khẩu hình miệng hơi cong môi, phát âm hơi kéo dài
Luyện tập với một vài từ:
Eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/: loại bỏ, xóa bỏ
Monthly /ˈmʌnθli/: hàng tháng
Ensemble /ɑːnˈsɑːmbəl/: nhóm biểu diễn
Implement /ˈɪmplɪmənt/: công cụ
Molar /ˈmoʊlər/: răng hàm
4. Practice with long sentences
- The woman took a good look at the wolf.
/ðə ‘wʊmən tʊk ə gʊd lʊk ət ðə wʊlf/
- He proved he knew the truth.
/hi pruːvd hi nuː ðə truːθ/ - I park the car.
/aɪ pɑːrk ðə kɑːr/
- I’d love to come on Sunday if it’s sunny.
/aɪd lʌv tə kʌm ɒnˈsʌndeɪ ɪf ɪts ‘sʌni/
- How much does coffee cost?
/haʊ mʌtʃ dəz ˈkɔːfi kɔːst/
- Mary took the wrong bus and got lost yesterday.
/’meri tʊk ðə rɒŋ bʌs ən gɒt lɒst ˈjestədeɪ/
- She sat quietly listening to the fat man singing.
/ʃi sæt ˈkwaɪətli ˈlɪsnɪŋ tə ðə fæt mæn ˈsɪŋɪŋ/
- I am waiting to get my check-book.
/aɪ əm ˈweɪtɪŋ tə ɡet maɪ ˈtʃekbʊk/
