
Cuộc thách thức đầu tiên là sự kiện của Matthew C. Perry, chỉ huy hải quân Mỹ, khi đe dọa buộc phải mở cửa cho Nhật Bản vào năm 1853, dẫn đến sự kiện Mở cửa của Nhật Bản vào năm 1905, sau khi họ đánh bại Nga.
Sau hơn 250 năm sống trong sự hòa bình trong thời kỳ Edo, Nhật Bản đối diện với sự lựa chọn giữa tiếp tục sống dưới sự áp đặt của phương Tây hoặc tự tạo ra một vị thế tự cường. Người Nhật đã chọn sự thay đổi, từ bỏ những gì đã lỗi thời và thúc đẩy các cải cách toàn diện trong xã hội và hệ thống giáo dục, tạo ra một xã hội công nghiệp hiện đại và dân sự theo mô hình phương Tây, vẫn giữ lại giá trị truyền thống và lòng tự tôn dân tộc.
Tuy nhiên, sau đó, Nhật Bản phải trả giá đắt, kinh tế lại suy sụp khi trở thành thủ phạm gây ra Thế chiến thứ hai. Sự bùng nổ quân sự đã làm cho hệ thống chính trị Nhật Bản quá phụ thuộc vào quân sự, cùng với sự vô dụng của các nhà lãnh đạo dân sự trong việc đấu tranh cho lợi ích của Nhật Bản trong cuộc đua kinh tế - chính trị toàn cầu, đặc biệt là sau cuộc suy thoái lớn, chủ nghĩa bảo hộ và chủ nghĩa dân tộc cực đoan đã đẩy Nhật Bản vào tình trạng này.
Bước ngoặt thứ hai của Nhật Bản bắt đầu từ sự kiện Trân Châu Cảng vào ngày 7/12/1941, dẫn đến cuộc đối đầu khốc liệt giữa Nhật Bản và Mỹ trên Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai. Sự kiện này đã chấm dứt thời kỳ quân phiệt của Nhật Bản và mở ra một giai đoạn phát triển mới kỳ diệu của một Nhật Bản mới theo chủ nghĩa hòa bình bắt đầu từ giai đoạn mà người Mỹ đảm trách việc quản trị quân sự trên lãnh thổ Nhật. Một lần nữa, người Nhật đã học được bài học từ những thất bại của mình, tạo dựng một vị thế mới cho đất nước trong thế giới hậu chiến. Sự chấm dứt của chủ nghĩa quân phiệt, thông qua hiến pháp hòa bình, đã tạo ra một bước chuyển biến sâu sắc trong xã hội Nhật Bản. Chính phủ dân sự từ đó đã trở nên vững chắc trong nền chính trị và xã hội Nhật Bản.
Một lần nữa, người Nhật đã học từ đối thủ của mình - người Mỹ, về mọi điều cần thiết một cách khiêm tốn và cẩn trọng, từ cách tổ chức doanh nghiệp đến công nghệ và kỹ thuật. Và như vậy, phép màu Nhật Bản bắt đầu trở thành hiện thực trong những năm 1960 và kéo dài cho đến những năm 1980.
Điều mà người Mỹ không ngờ đến khi chiến thắng quân sự vào năm 1945 đã xảy ra: Nhật Bản hòa bình đã tấn công mạnh mẽ vào Mỹ một cách hoàn toàn hợp pháp thông qua các doanh nghiệp mang tính biểu tượng về chất lượng, hiệu suất và độ tin cậy như Sony, Toyota… Đến mức vào đầu những năm 1980, có lúc người Mỹ đã lo ngại về nguy cơ 'Người Nhật sẽ mua hết Mỹ'. Một sự hồi sinh kỳ diệu trong hòa bình.
Tuy nhiên, không có gì là vĩnh viễn, và hiện Nay Nhật Bản đang bước vào một giai đoạn suy thoái kéo dài từ những năm 1990 mà chưa thấy dấu hiệu chấm dứt, với những thách thức rõ ràng phía trước: dân số già hóa, cạnh tranh kinh tế từ Hàn Quốc, Trung Quốc và nguy cơ xung đột tiềm ẩn với các nước láng giềng trên lục địa châu Á... Liệu rằng Nhật Bản có thể một lần nữa tìm ra động lực để phục hồi?
Một tác phẩm mô phỏng giải pháp để thực hiện ý kiến “có” trở thành hiện thực đã được Clyde Prestowitz đề xuất trong cuốn sách Chấn hưng Nhật Bản: Làm thế nào để Nhật Bản có thể tự đổi mới và vì sao điều này quan trọng với Hoa Kỳ và thế giới.
Trước đây là cố vấn cho Bộ Thương mại Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống R. Reagan và đã tham gia vào các cuộc đàm phán thương mại không ngừng giữa Nhật Bản và Mỹ.
Prestowitz hiểu rõ về nền kinh tế Nhật Bản cũng như về các đặc điểm và văn hóa hoạt động của nó. Kiến thức sâu rộng của tác giả giúp ông phân tích các vấn đề cơ bản mà Nhật Bản đối diện và những vấn đề cần phải giải quyết thành công nếu muốn đạt được sự phục hưng trong tương lai:
Con người: Nhật Bản cần phải đảo ngược sự già hóa dân số một cách nhanh chóng, nếu không thì tương lai của quốc gia này, thậm chí là tồn tại của chính dân tộc, sẽ bị đe dọa. Ngoài ra, Nhật Bản cần phải tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào phát triển kinh tế, mở rộng xã hội theo cả hai hướng để chấp nhận một cách thoải mái hơn với nhập cư và để người Nhật có thể hòa nhập với thế giới.
Phương thức hoạt động kinh tế, văn hóa doanh nghiệp: Nhật Bản đã từng là quê hương của nhiều khái niệm tiên tiến trong quản lý và vận hành doanh nghiệp, những khái niệm này đã lan tỏa và ảnh hưởng trên toàn thế giới sau này. Tuy nhiên, những điểm yếu quan trọng như sự cứng nhắc và thiếu sáng tạo của doanh nghiệp Nhật đã dẫn đến sự thụt lùi của họ trong thế kỷ 21. Nhật Bản cần phải tạo ra một nền kinh tế linh hoạt, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo, chấp nhận rủi ro và sự thay đổi thay vì chỉ tập trung vào sự an toàn.
An ninh: Trong giai đoạn phát triển thứ hai của Nhật Bản, mối quan hệ chặt chẽ với “Dùi cui an ninh” của Mỹ đã kéo dài từ sau Thế chiến thứ hai. Nhưng khi bước vào thập kỷ thứ ba của thế kỷ 21, người Nhật đang phải đối mặt với việc phải tự bảo vệ bản thân trong vấn đề an ninh. Thách thức này đòi hỏi họ phải thiết lập chính sách phù hợp, đặc biệt là trong ngoại giao và tăng cường nội lực để thích ứng với thời kỳ mới, duy trì mối quan hệ hòa hợp với các quốc gia láng giềng châu Á, giải quyết các nguy cơ an ninh và tạo điều kiện cho phát triển kinh tế.
Năng lượng: Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn cung dầu mỏ đã đưa Nhật Bản vào Thế chiến thứ hai và là điểm yếu khiến quốc gia này dễ bị tổn thương khi có biến động trong nguồn cung dầu mỏ. Việc thay đổi cơ cấu năng lượng để tự chủ, hiệu quả và ổn định hơn là vấn đề cấp bách mà Nhật Bản cần phải tìm ra giải pháp để kinh tế của họ trở nên tự chủ hơn, có thể tự quyết định hướng đi mà không bị ảnh hưởng quá mức từ nguồn cung năng lượng bên ngoài.
Hệ thống quản lý quốc gia: Hệ thống quản lý hành chính trung ương tập trung quá cao ở Tokyo đã khiến cho các khu vực khác ở Nhật Bản thiếu động lực phát triển, mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao cùng với các nguồn lực cần thiết khác để trở thành các trung tâm phát triển mới. Thay đổi trong hệ thống chính trị để phân quyền cho các khu vực, để các khu vực tự chủ và linh hoạt hơn, sẽ giúp Nhật Bản vượt qua sự trì trệ, tạo ra động lực mới cho sự phát triển kinh tế đồng đều trên toàn quốc.
Một điểm đáng chú ý trong “Chấn hưng Nhật Bản” là cách mà Prestowitz trình bày cuốn sách. Sau khi tóm tắt thách thức hiện tại của Nhật Bản, tác giả đã bắt đầu phân tích từng khía cạnh cần giải quyết trong cách tiếp cận đó bằng cách giả định về một tương lai (năm 2050) và mô tả Nhật Bản trong 'tương lai' đó, chỉ ra những mục tiêu quốc gia cần phải hướng tới cho sự chấn hưng lần thứ ba này (nếu nó xảy ra). Sau đó là quá trình 'giải cứu' quá khứ gần để chỉ ra nguyên nhân dẫn Nhật Bản đến tình trạng hiện tại, đề xuất giải pháp cho từng lĩnh vực cụ thể cùng với kịch bản dự kiến ảnh hưởng của các giải pháp đó, tạo nên “Nhật Bản năm 2050” cuối cùng.
Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, Prestowitz chỉ ra nguyên nhân mà một người đã từng nhiều năm tham gia vào các cuộc đàm phán thương mại sôi nổi với Nhật Bản như ông đưa ra một đề xuất cho sự chấn hưng của quốc gia này. Đó là một Nhật Bản phồn thịnh trong tương lai, mở cửa và hòa nhập hơn với thế giới, điều này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả, cả người Nhật và thế giới nói chung, trong đó có Mỹ.
Được dịch bởi Lê Đình Chi
Theo Vietnamnet.vn
