I. Bài mẫu IELTS Speaking Phần 2 chủ đề Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua
1. Đề bài: Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua
Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua. Bạn nên nói về:
-
- When you had it
- Where you had it
- Whom you had it with
Và giải thích tại sao nó bất thường.
2. Bài mẫu: Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua
Tham khảo bài mẫu Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua IELTS Speaking Phần 2 dưới đây để tự học luyện thi Speaking hiệu quả tại nhà và đạt được band điểm thật cao.
Cách đây khoảng một tháng, tôi đã có một bữa ăn bất thường tại một nhà hàng trong thành phố với vài người bạn. Nhà hàng nổi tiếng với phong cách hòa trộn của món ăn, vì vậy chúng tôi quyết định thử một lần.
Bữa ăn bắt đầu bằng một vài món khai vị khá khác biệt so với những gì tôi đã quen thuộc. Món đầu tiên là một loại salad rong biển với nước gia vị ngọt chua. Nó hơi lạ, nhưng tôi thích. Món thứ hai là một loại bánh cá được phục vụ với nước sốt cay, là điều tôi chưa bao giờ thử trước đây.
Cho món chính, chúng tôi có một loạt các món. Món đầu tiên là một loại xào rau củ với nước sốt cay thơm mùi mà tôi đã phải yêu thích. Món thứ hai là một loại mì xào với nước mắm. Nó khá đặc biệt vì tôi chưa bao giờ thử nó trước đây.
Món cuối cùng là một đồ tráng miệng được làm từ một loại trái cây mà tôi chưa bao giờ nghe thấy tên. Nó được phục vụ với một loại kem khá khác thường.
Tóm lại, bữa ăn chắc chắn vượt xa mong đợi của tôi về thức ăn độc đáo và lạ lẫm. Tuy nhiên, đó là một trải nghiệm một lần trong đời và tôi chắc chắn sẽ khuyến khích nó đến với bất kỳ ai đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt.
Một số từ vựng ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua IELTS Speaking Phần 2:
-
- Fusion cuisine (n.): ẩm thực kết hợp
- Give it a try (v.): thử một lần
- Start off (v.): bắt đầu
- Appetizer (n.): món khai vị
- Dressing (n.): nước sốt
- Main course (n.): món chính
- Flavorful (adj.): có nhiều hương vị
- Distinctive (adj.): khác biệt, đặc trưng
- Dessert (n.): món tráng miệng
- Exceed one’s expectations (v.): vượt kỳ vọng của ai đó
- Exotic (adj.): kỳ thú
- Once-in-a-lifetime (idiom): rất hiếm gặp
II. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Phần 3 chủ đề Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua
Tham khảo một số câu trả lời mẫu Phần 3 liên quan đến chủ đề Mô tả một bữa ăn bất thường bạn đã trải qua được biên soạn bởi giáo viên tại Mytour bạn nhé!
1. What are the advantages and disadvantages of dining out?
From my perspective, there are both positives and negatives to eating in restaurants. One advantage is the convenience factor, as dining out is often quicker than cooking at home, saving a considerable amount of time. Moreover, restaurants typically offer a diverse range of culinary options, providing an opportunity to explore new tastes and dishes. However, there are drawbacks as well. Firstly, it can be costly, as frequent dining out can escalate expenses rapidly, posing challenges to maintaining a budget.
Furthermore, restaurant meals tend to be high in calories and contain unhealthy ingredients, making it tough to adhere to a healthy eating regimen.
-
- Exorbitant (adj.): đắt đỏ
- Stick to sth (v.): bám vào, tuân thủ theo cái gì đó
- Packed with (adj.): đầy ắp
- Ingredient (n.): nguyên liệu
Above is a sample response for Describe an unusual meal you had IELTS Speaking Part 2, 3 Mytourared by top-tier instructors at Mytour. Wishing you effective IELTS Mytouraration at home and success in achieving high scores in the upcoming IELTS Speaking exam!
