I. Sample IELTS Speaking Part 2: Describe a volunteering experience you've undergone
1. Topic: Detail a volunteering experience you've undergone
Detail a volunteering experience you've undergone. You should articulate:
-
- When it was
- Where it was
- Why you volunteered
- And explain how you felt
2. Part 2 Outline
2.1. Ý tưởng mẫu (ngôn ngữ tiếng Việt)
- Đề bài Describe a volunteering experience you have had yêu cầu thí sinh miêu tả một trải nghiệm làm tình nguyện viên của mình, trong đó cần đưa ra những thông tin:
-
- Trải nghiệm này diễn ra khi nào
- Trải nghiệm này diễn ra ở đâu
- Tại sao bạn lại quyết định trở thành tình nguyện viên cho sự kiện này
- Cảm nhận của bạn về trải nghiệm làm tình nguyện này
-
- Đề bài Describe a volunteering experience you have had thuộc chủ đề lớn là Experiences/Past events. Để xử lý đề bài Describe a volunteering experience you have had, cách dễ dàng và hiệu quả nhất đó chính là bám sát các cue cards (câu hỏi gợi ý) đề cung cấp thông tin rõ ràng nhất có thể và hạn chế nói chung chung.
- Với hai câu hỏi đầu tiên trong đề bài Describe a volunteering experience you have had, Trải nghiệm này diễn ra khi nào và Trải nghiệm này diễn ra ở đâu, ngoài việc trả lời được cụ thể địa điểm và thời gian, ta có thể nêu thêm một số chi tiết về bản thân như việc ta có hay dành thời gian làm tình nguyện hay không, kể thêm rằng ta tham gia hoạt động tình nguyện này một mình hay còn có những ai tham gia cùng ta và các nhiệm vụ chính của ta khi trở thành tình nguyện viên của sự kiện đó.
- Tiếp đó, chúng ta trả lời câu hỏi số ba trong đề bài Describe a volunteering experience you have had, Tại sao bạn lại quyết định trở thành tình nguyện viên cho sự kiện này, chúng ta có thể đưa ra các loại kỹ năng chúng ta mong muốn được học hỏi và cải thiện từ sự kiện..
- Với câu hỏi gợi ý cuối cùng yêu cầu nêu lên Cảm nhận của bạn về trải nghiệm làm tình nguyện này, chúng ta có biến phần trả lời này thành một kết bài cho cả câu chuyện bằng cách nêu lên cảm nghĩ của những người đã được ta giúp đỡ thông qua hoạt động này và cảm nghĩ của ta khi nhận được những lời khen từ những người đó và đóng góp vào thành công của sự kiện.
2.2. Ghi chú trong 1 phút (tiếng Anh)
Take-note đề bài Describe a volunteering experience you have had trong 1 phút | |
|
|
|
|
3. Mẫu Speaking: Mô tả một trải nghiệm tình nguyện bạn đã có
Hôm nay, tôi sẽ kể cho bạn nghe về trải nghiệm tình nguyện yêu thích nhất của tôi tại trường đại học, một trải nghiệm đầy câu chuyện, đáng nhớ và mở mang tầm nhìn.
Nhớ lại như in, khi tôi còn là sinh viên, tôi không có nhiều cơ hội để làm công việc tình nguyện vì lúc đó, tôi quá tập trung vào việc vượt qua kỳ thi.
May mắn thay, 3 năm trước, khi tôi chỉ là một sinh viên năm hai, tôi được một cơ hội một lần trong đời tham gia một hội nghị khởi nghiệp mang tên Hội nghị Youth Colab Summit 2019 dưới tư cách là một tình nguyện viên. Cụ thể hơn, một số bạn cùng lớp và tôi đảm nhận việc hướng dẫn và chào đón đại biểu từ các nước châu Á-Thái Bình Dương vì trường của tôi là đối tác chủ nhà của sự kiện này.
Nói thẳng ra, lý do chính mà tôi quyết định thử sức là vì tôi muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và giải quyết vấn đề vì trong suốt sự kiện, các tình nguyện viên được yêu cầu giao tiếp với các đại biểu và người khác bằng tiếng Anh để hỗ trợ họ.
Nhìn lại ngày đáng nhớ đó, nhóm nhỏ của tôi với cái tên 5 con vịt được giao nhiệm vụ chăm sóc sáu đại diện từ Pakistan. Đó là lần đầu tiên họ đến Việt Nam và cũng là lần đầu tiên chúng tôi đảm nhận một vai trò quan trọng như vậy, vì vậy không thể tránh khỏi một số vấn đề bất ngờ.
Tuy nhiên, cuối cùng, hội nghị đã thành công rực rỡ, và nhiều đại biểu nói với chúng tôi rằng họ đã được truyền cảm hứng bởi năng lượng, sự nhiệt huyết và sự hỗ trợ của chúng tôi, điều đó khiến chúng tôi cảm thấy tự hào, biết ơn và vui mừng.
BÀI MẪU IELTS SPEAKING PHẦN 2 CHỦ ĐỀ: MÔ TẢ MỘT NGƯỜI CÓ CÔNG VIỆC HỮU ÍCH ĐỐI VỚI XÃ HỘI
II. Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 3: Tình nguyện viên
1. Những tính cách và phẩm chất nào cần thiết để trở thành một tình nguyện viên?
Có nhiều đặc điểm tích cực mà tình nguyện viên cần có. Tuy nhiên, tôi mạnh mẽ tin rằng đặc điểm nổi bật nhất là lòng tốt. Để cụ thể hơn, họ nên cảm thấy vui mừng khi có thể giúp đỡ những người cần trợ giúp và đóng góp phần nào vào một cộng đồng tốt đẹp hơn. Hơn nữa, những người muốn làm việc tình nguyện cũng nên vị tha.
Thực tế, công việc tình nguyện không mang lại tiền bạc cho mọi người, mà thay vào đó, tình nguyện viên có thể phải chi không chỉ thời gian và năng lượng của họ mà đôi khi cả tiền bạc để hỗ trợ người khác, vì vậy để hoàn thành nhiệm vụ của mình, họ cần quan tâm đến sức khỏe của người khác trước sức khỏe của bản thân.
-
-
- Delighted (adj): vui vẻ, phấn khích
- Partly contribute to Sb/St (v): phần nào đóng góp cho ai/cái gì
- As a matter of fact: Như một lẽ đương nhiên
- Allocate St to N/Ving(collocation): phân bổ (thời gian, tiền bạc, nguồn lực)
- Well-being (n): tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh
-
2. Bạn có nghĩ rằng ngày nay mọi người nên tình nguyện nhiều hơn không?
Vâng, chắc chắn. Bất kể tiến bộ công nghệ và phát triển kinh tế, ở thời đại này, vẫn có một loạt các vấn đề khó khăn cần được giải quyết, điều này đòi hỏi nhiều tình nguyện viên hơn. Ví dụ, các trận lũ lớn và hạn hán kéo dài lấy đi hàng triệu tấn lúa mào quý giá và khiến hàng triệu người phải chịu đựng đói kém.
Đồng thời, những cuộc chiến tranh và xung đột đang diễn ra ở một số nơi trên thế giới buộc hàng triệu người phải rời khỏi đất nước của họ và trở thành người tị nạn. Nếu thiếu những người tự nguyện hy sinh thời gian và tiền bạc cho người khác, những nạn nhân này sẽ không bao giờ có thể vượt qua khó khăn của họ và những vấn đề xã hội đáng lo ngại đó sẽ không bao giờ được giảm nhẹ.
-
-
- Technological advances (n): các tiến bộ về mặt công nghệ
- Economic development (n): tăng trưởng kinh tế
- In this day and age (n): ngày nay
- Vexing (adj): gây lo lắng
- Take their toll (idiom): gây thiệt hại
- Despoil (v): phá huỷ
- Starvation (n): nạn đói
- Refugees (n); người tị nạn
- Mitigate (v): xoa dịu, giảm nhẹ
-
3. How do modern technologies support volunteers and their volunteering experiences?
Cutting-edge technologies bring about numerous positive effects on people’s lives, and volunteers as well as voluntary activities are no exception. Consider remote donations for instance. Thanks to online banking services enabled by big data, a product of the fourth industrial revolution, volunteers or those who are economically or physically disadvantaged can receive financial support from compassionate donors worldwide.
This scenario was unheard of in the past when individuals seldom had the opportunity to send or receive money from distant sources.
-
-
- Leading-edge technologies = cutting-edge technologies (n): các công nghệ tiên tiến nhất
- Have a/an + adj + impact/effect/influence on Sb/St (collocation): có ảnh hưởng như thế nào lên ai/cái gì
- Long-distance donation (n): sự quyên góp từ xa
- Internet banking services (n): dịch vụ ngân hàng số
- Facilitate (v): làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện
- The fourth industrial revolution (n): cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư
- Financially or physically disadvantaged (adj): khó khăn về mặt tài chính hoặc khiếm khuyết về mặt thể chất
- This was never the case in the past when S+V: điều này chưa từng xảy ra trong quá khứ khi mà
-
III. Concluding Remarks
Mong rằng bài viết trên đã mang lại cho bạn những ý tưởng cho bài thi IELTS Speaking về chủ đề Mô tả một trải nghiệm tình nguyện bạn đã trải qua. Hơn nữa, bạn cũng có thể tìm thêm nhiều ý tưởng khác hoặc tham khảo các bộ đề dự đoán cho kỳ thi IELTS Speaking mới nhất tại khóa luyện thi IELTS của Mytour
