I. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về việc mô tả một sản phẩm đắt tiền mà bạn đã mua và sau đó hối tiếc
1. Đề bài: Describe an expensive item that you bought and later regretted
Describe a costly purchase that you later regretted. You should mention:
-
- What it was
- What it looked like
- Why you bought it
And elaborate on the reasons behind exceeding your expected expenditure.
2. Dàn bài Part 2
2.1. Idea của bài mẫu (bằng tiếng Việt)
- Để xử lý bài Describe an expensive item that you bought and regretted cách dễ dàng và hiệu quả nhất đó chính là bám sát những các gợi ý mà đề đưa ra và cung cấp thông tin rõ ràng nhất có thể, hạn chế nói chung chung, do vậy ở mở bài, bạn cần nói rõ món đồ đó là gì.
- Tiếp theo, trong bài Describe an expensive item that you bought and regretted, bạn nên trả lời câu hỏi - Why you bought it. Ở đây các bạn hãy đưa ra lý do mà mình chọn mua món đồ này. Ngoài ra, bạn hãy đưa thêm thông tin về địa điểm mà bạn đã mua để mở rộng câu trả lời nhé.
- Nối tiếp luận điểm này trong bài Describe an expensive item that you bought and regretted, các bạn hãy miêu tả món đồ đó - tức là trả lời câu hỏi “What it looked like?” - hãy đưa ra các đặc điểm về hình dáng, kích thước và màu sắc.
- Một ý nữa bạn cần nói trong bài Describe an expensive item that you bought and regretted đó là giải thích chi tiết tại sao bạn lại cảm thấy hối hận sau khi mua và cảm thấy mình bỏ ra nhiều tiền hơn so với dự tính - có thể là món đồ đó không có tính ứng dụng cao, hay nếu bạn là 1 tín đồ mua sắm online thì lý do có thể là sản phẩm không đúng với mô tả.
- Cuối cùng, bạn có thể chia sẻ về bài học mà bạn nhận được và từ đó rút kinh nghiệm như thế nào trong bài nói Describe an expensive item that you bought and regretted. Ví dụ như bạn biết cách xem xét kỹ hơn các món đồ trước khi mua chẳng hạn.
2.2. Ghi chú trong 1 phút (bằng tiếng Anh)
|
3. Mẫu Speaking: Mô tả một vật phẩm đắt tiền mà bạn đã mua và sau đó hối tiếc
Tôi là một người mê mua sắm và đã duy trì một lối sống của việc thực hiện mua sắm bất chợt, nhưng may mắn cho tôi, tôi hiếm khi cảm thấy hối tiếc sau khi đặt hàng vì tất cả các sản phẩm đều có ít nhiều ứng dụng trong cuộc sống của tôi. Tuy nhiên, vào dịp Tết năm ngoái, tôi đã đặt mua một chiếc váy có giá khoảng 50 đô la trên một ứng dụng mua sắm trực tuyến, và tôi phải khóc ròng sau khi nhận được nó. Thực ra, tôi không biết người khác định nghĩa 'đắt đỏ' như thế nào, nhưng đối với tôi, 50 đô la thực sự là quá ngân sách.
14 ngày trước Tết, tôi không muốn bị đẩy đưa trong đám đông ở các cửa hàng thời trang, nên tôi chọn mua sắm trực tuyến. Trong khi tôi lướt web, tôi tình cờ nhìn thấy một chiếc váy đỏ dài tuyệt đẹp được bán bởi một cửa hàng Trung Quốc, phù hợp cho một dịp như Tết. Ban đầu, tôi do dự vì không có ý kiến phản hồi, nhưng sau khi suy nghĩ một chút, tôi quyết định liều mạng và mua nó. Tôi thật sự thích chiếc váy này đến mức tôi tưởng tượng mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Tôi rất phấn khích vì sau 8 ngày tôi có thể nhận được chiếc váy mơ ước của mình. Tuy nhiên, sau khi mở hộp và cầm chiếc váy trong tay, tôi thất vọng vì chiếc váy không giống như trong hình ảnh. Nó trông lộng lẫy với màu đỏ rượu trong hình ảnh, trong khi nó lại có màu đỏ nhạt trên thực tế. Hơn nữa, nó quá dài so với tôi, ngay cả khi tôi chọn kích cỡ nhỏ nhất.
Vậy là, tôi phải nhờ thợ may sửa lại, và tôi đã trả gần 3 đô la cho việc đó. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng tôi đã tiêu nhiều hơn những gì tôi dự đoán, và thật đáng tiếc khi mà chiếc váy đắt tiền như vậy. Tôi rất buồn bã, trong khi mẹ tôi lại thêm muối vào vết thương bằng cách than phiền liên tục về nó.
Dù sao, sau sự việc này, tôi đã học được một bài học quý giá. Thật lòng mà nói, trước khi mua sắm, tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng về sản phẩm.
Dưới đây là một số từ vựng ăn điểm đã được sử dụng trong bài mẫu Describe an expensive item that you bought and regretted IELTS Speaking Part 2:
-
- Shopaholic (noun): người nghiện mua sắm
- An impulse buy (noun): kiểu mua sắm bất chợt
- To place an order (phr.): đặt hàng
- Cry over the spilt milk (idiom): hối hận với những điều đã xảy ra
- Over the budget (phr): vượt quá mức tiền có thể tiêu
- Jostle (v.): chen lấn
- Throw caution to the wind (idiom): liều một phen
- Hitting the hay (idiom): đi ngủ
- Long-awaited (adj.): được chờ đợi từ lâu
- Opulent (adj.): sang trọng
- In the flesh (idiom): trong thực tế
- Tailor (nou): thợ may
- Anticipate (v.): dự đoán
- Over-priced (adj.): đắt hơn giá trị thực của sản phẩm
- Rub salt into the wound (idiom): xát muối vào vết thương
- Take something into consideration (phr.): xem xét cái gì đó
II. Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 3: Các vật phẩm đắt tiền
1. Loại các vật phẩm đắt tiền mà mọi người thích mua là gì?
It’s hard to say definitively as it varies based on individual preferences and financial circumstances. However, I believe some individuals may have a penchant for purchasing technological gadgets like smartphones and computers for various purposes such as studying or work.
Others may splurge on luxury items such as designer clothing or jewelry of superior quality. It seems they aim to distinguish themselves from the crowd rather than blending in with the masses.
-
-
- Preference (noun): sở thích
- To be keen on (phr.): thích thú
- Multiple (adj.): nhiều
- Jewelry (noun): trang sức
- Stand out (phr. v.): nổi bật
- Fall into the trap of doing something (idiom): mắc sai lầm
-
2. How do men and women differ in their shopping habits?
I would argue that the shopping behaviors of men and women are as different as night and day. Men tend to prioritize functionality when making purchases. When entering a store, they typically seek out a specific item and make their purchase swiftly.
On the other hand, women are more likely to be swayed by aesthetic factors such as color and design. Moreover, during shopping trips, women are less constrained by time, often spending hours browsing, comparing materials, and seeking out deals.
-
-
- Like chalk and cheese (idiom): khác nhau 1 trời 1 vực
- Utilitarian (adj.): thực dụng (có tính ứng dụng thực tế)
- Aesthetics (noun): gu thẩm mỹ
- Unmindful (adj.): Không lưu tâm/ không để ý đến
- Pick up a bargain (phr.): mặc cả
-
3. What are the pros and cons of being affluent?
One of the primary advantages of wealth is the ability to indulge in purchases from high-end brands without concern for cost. Additionally, affluent individuals may enjoy privileged opportunities such as superior education and extensive travel, which may be out of reach for those experiencing financial hardship.
However, being wealthy also comes with its drawbacks. Establishing authentic relationships can be challenging for the affluent, as many individuals may be motivated by financial gain when interacting with them.
-
-
- Privilege (noun): Đặc quyền
- High street names (noun): những cửa hiệu nổi tiếng
- Golden opportunity (noun phr.): cơ hội vàng
- Unattainable (adj.): không thể có được
- Poverty-stricken (adj.): rất nghèo
- Genuine (adj.): thành thật, chân thật
- Money-oriented (adj.): ham vật chất
-
Dưới đây là bài mẫu IELTS Speaking Part 2, 3 về chủ đề Describe an expensive item that you bought and regretted. Chúc bạn học luyện thi hiệu quả và đạt được điểm số mục tiêu trong kỳ thi thực chiến sắp tới nhé!
